MỚI CẬP NHẬT

Đốt vàng mã tiếng Anh là gì? Những câu giao tiếp thông dụng

Đốt vàng mã tiếng Anh là burn joss paper, cụm từ được dùng để nói về việc đốt tiền vàng và mũ mã để tỏ lòng thành kính của con cháu với tổ tiên.

Trong nền văn hóa dân gian Việt Nam, có một nghi lễ truyền thống được lưu truyền qua nhiều thế hệ đó chính là tục đốt vàng mã, được thực hiện trong các dịp lễ Tết và các sự kiện quan trọng khác. Tuy nhiên, cụm từ đốt vàng mã dịch sang tiếng Anh là gì thì không hẳn ai cũng biết câu trả lời chính xác. Chính vì vậy, các bạn cùng hoctienganhnhanh.vn tìm hiểu về từ vựng trong tiếng Anh nhé!

Đốt vàng mã tiếng Anh là gì?

Đốt vàng mã có tên tiếng Anh là gì?

Đốt vàng mã trong tiếng Anh là burn joss paper, đây là cụm từ thường được sử dụng để nói về hành động đốt những xấp tiền vàng, mũ áo, ngựa xe,... được làm bằng giấy, trong nghi lễ thờ cúng theo tín ngưỡng dân gian, thể hiện sự biết ơn của con cháu đối với ông bà tổ tiên và những người đã khuất.

Các phát âm từ burn joss paper chuẩn theo giọng Anh Mỹ UK:

  • Phát âm từ burn: [bɜːn/ ]
  • Phát âm từ joss: [ˈdʒɒs]
  • Phát âm từ paper: [ˈpeɪ.pər]

Ví dụ sử dụng từ đốt vàng mã nghĩa tiếng Anh:

  • During the ceremony, they burn joss paper to honor their ancestors. (Trong buổi lễ, họ đốt vàng mã để tỏ lòng thành kính với tổ tiên)
  • Does burning joss paper reach our ancestors and the deceased? (Liệu đốt vàng mã ông bà tổ tiên và người đã mất có nhận được không?)

Một số cụm từ đi với từ đốt vàng mã tiếng Anh

Cụm từ nào đi với từ đốt vàng mã trong tiếng Anh?

Trong tiếng Việt, các bạn sẽ thường bắt gặp những cụm từ đi với từ đốt vàng mã, chẳng hạn như tục đốt vàng mã, đốt vàng mã cho người đã mất,....Vậy những cụm từ này trong tiếng Anh có tên gọi như thế nào, các bạn tham khảo thêm ở nội dung bên dưới nhé!

  • Đốt vàng mã cho ông bà, tổ tiên: Burning joss paper for ancestors.
  • Có nên đốt vàng mã: Is it necessary to burn joss paper.
  • Lò đốt vàng mã: Burn joss paper furnace.
  • Tục đốt vàng mã: Burn joss paper custom.
  • Nghi lễ đốt vàng mã: Burn joss paper ritual.
  • Đốt vàng mã cho tổ tiên: Burn joss paper for ancestors.
  • Đốt vàng mã cho người đã mất: Burn joss paper for the deceased.
  • Đốt vàng mã như một tín ngưỡng dân gian: Burning joss paper as folk belief.
  • Ý nghĩa của việc đốt vàng mã: The significance of burning joss paper.
  • Tục đốt vàng mã trong các nghi lễ: Practice of burning joss paper in ceremonies.

Những câu giao tiếp dùng từ đốt vàng mã tiếng Anh

Dùng từ đốt vàng mã trong giao tiếp tiếng Anh.

Trong quá trình học tiếng Anh, để hiểu hơn về việc đốt vàng mã trong truyền thống văn hóa Việt Nam, các bạn có thể tìm hiểu thêm về từ vựng đốt vàng mã dịch sang tiếng Anh qua một số câu nói sau.

  • We usually burn joss paper on the full moon days of the first and seventh lunar months, on the day when the Kitchen Gods return to heaven on the 23rd of the twelfth lunar month, and during the Lunar New Year. (Chúng ta thường đốt vàng mã vào dịp Rằm Tháng Giêng, Rằm Tháng Bảy, ngày ông Công ông Táo về Trời 23 Tháng Chạp và Tết Nguyên Đán)
  • Instead of burning joss paper for our ancestors, we can make offerings and dedicate those merits to the monks, redirecting those blessings towards our ancestors and departed loved ones. (Thay vì đốt vàng mã cho ông bà tổ tiên, chúng ta có thể cúng dường chúng Tăng, hồi hướng phước báu đó đến tổ tiên và những người thân đã mất)
  • I will burn joss paper to pay respects to my ancestors during the traditional ceremony. (Tôi sẽ đốt vàng mã để tỏ lòng thành kính với tổ tiên trong buổi lễ truyền thống)
  • My grandmother taught me how to fold and burn joss paper as part of our family tradition. (Bà tôi đã dạy tôi cách gấp và đốt vàng mã như một phần của truyền thống gia đình chúng tôi)
  • During the festival, you will see people burning joss paper to send prayers and wishes to the spiritual realm. (Trong lễ hội, bạn sẽ thấy người ta đốt vàng mã để gửi lời cầu nguyện và ước nguyện tới thế giới tâm linh)

Đoạn hội thoại sử dụng từ đốt vàng mã tiếng Anh

Ngoc: Hey, have you prepared everything for the upcoming Lunar New Year? (Này, bạn đã chuẩn bị mọi thứ cho Tết Nguyên đán sắp tới chưa?)

Nam: Yes, I've bought joss paper to burn for our ancestors during the ceremony. (Ừ, tôi đã mua giấy vàng mã để đốt cho tổ tiên trong buổi lễ)

Ngoc: That's great! Burning joss paper is an important tradition to honor our loved ones who have passed away. (Tuyệt vời! Đốt vàng mã là một truyền thống quan trọng để tưởng nhớ những người thân đã qua đời. Nó được tin rằng mang đến phước lành và sự bảo vệ cho gia đình chúng ta)

Nam: It's a way for us to show our respect and gratitude. We also burn joss paper on other significant occasions like the Kitchen Gods' Day and the full moon days of the first and seventh lunar months. (Đây là cách để chúng ta thể hiện sự tôn trọng và biết ơn. Chúng tôi cũng đốt vàng mã trong những dịp đặc biệt khác như Ngày Ông Công ông Táo và các ngày rằm của tháng Giêng và tháng Bảy âm lịch)

Kết bài học về đốt vàng mã dịch tiếng Anh, chúng ta đã phần nào đó biết rõ hơn về cách phát âm, cũng như những cụm từ đi kèm liên quan sử dụng từ vựng đốt vàng mã khi dịch sang tiếng Anh. Hy vọng, những kiến thức này của hoctienganhnhanh.vn có thể giúp bạn tự tin giao tiếp với những người bạn đến từ đất nước khác, về vẻ đẹp của truyền thống văn hóa Việt Nam.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi trong tiếng Anh được gọi là acorn, là loại quả thường có vỏ…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top