MỚI CẬP NHẬT

Each nghĩa là gì? Cách dùng và từ đồng nghĩa Each trong tiếng Anh

Each là từ hạn định có nghĩa là mỗi cá nhân hay một điều gì đó trong một nhóm có từ 2 yếu tố trở lên, được dùng phổ biến trong văn nói, văn viết của người Anh.

Each là từ hạn định quen thuộc thường xuất hiện trong các câu nói, câu viết tiếng Anh. Nghĩa của từ each chỉ cách cá nhân hay một điều gì đó trong một nhóm, một tập thể. Người học tiếng Anh thường quan tâm đến ý nghĩa, cách sử dụng của each thường xuyên xuất hiện trong các đề bài kiểm tra hay đề thi.

Vì vậy trong chuyên mục bài viết ngày hôm nay trên Học tiếng Anh Nhanh, chúng tôi tổng hợp và chia sẻ những thông tin liên quan đến từ hạn định này.

Each nghĩa là gì?

Tìm hiểu về ý nghĩa của each trong tiếng Việt

Theo định nghĩa trong từ điển Cambridge Dictionary, each nghĩa là mỗi thứ, mỗi người trong một nhóm hay một tập thể. Each có vai trò là một từ hạn định hay một đại từ có thể thay thế danh từ trong câu.

Cách phát âm của each cả 2 giọng Anh và Mỹ đều là: /iːtʃ/.

Ví dụ: Each of those students has a map in their hands. (Mỗi học sinh đó đều có một bản đồ trong tay.)

Cách sử dụng each chuẩn trong tiếng Anh

Những cách dùng each theo từng vai trò trong câu

Sau each là gì để đảm bảo yếu tố theo đúng ngữ pháp tiếng Anh? Người học tiếng Anh cần nắm vững các cấu trúc của từ hạn định each khi giải bài tập đề thi hoặc ứng dụng trong các cuộc giao tiếp hàng ngày.

Each đứng độc lập

Lúc này, each giữ vai trò là một đại từ trong câu.

Ví dụ: You choose 4 chairs, each with the price of $12. (Anh đã chọn 4 chiếc ghế, mỗi chiếc có giá 12 đô la.)

Each + danh từ (singular noun)

Each đi với số ít hay nhiều? Câu trả lời là each thường đi với danh từ số ít hoặc one.

Ví dụ:

  • Each month, they prepare good meals for homeless living on the street. (Mỗi tháng họ chuẩn bị những bữa ăn ngon cho những người không nhà sống trên đường phố.)

  • There are 3 kids who playing in the garden. Each one is her lost - child. (Có ba đứa trẻ đang chơi trong khu vườn. Một trong những đứa trẻ đó là đứa con bị thất lạc của cô ấy.)

Each + preposition of

Each được sử dụng kèm với từ of theo cấu trúc trúc: each of + plural noun (danh từ số nhiều).

Ví dụ: I will come to each of houses to persuade them to recycle garbage. (Tôi sẽ đến từng nhà để thuyết phục họ tái chế rác thải.)

Each + pronoun

Người Anh thường sử dụng những đại từ chỉ sự vật, sự việc, hiện tượng như us, them, you để thay thế cho các danh từ số nhiều hay chủ từ ngôi thứ nhất và ngôi thứ hai đã đề cập trước đó.

Ví dụ: They are arguing about the trip to Australia. Each of them gives a point of view. (Họ đang tranh cãi về chuyến đi đến Úc. Mỗi người đưa ra một quan điểm.)

Each + possessive

Cấu trúc: Each + singular noun + of + noun

Cấu trúc này được sử dụng với các chủ từ, ngoại trừ he/she/woman/man…

Ví dụ: Each person of that building should learn how to exist from the fire as soon as possible. (Mỗi người sống trong tòa nhà đó nên học cách thoát khỏi đám cháy càng sớm càng tốt.)

Nhấn mạnh cho chủ từ

Khi chúng ta sử dụng each để đề cập đến các chủ từ trong mệnh đề thì nó thường nằm ở vị trí hiện giữa chủ từ và trạng từ, giữa chủ từ và động từ chính, sau động từ khiếm khuyết và động từ to be.

Ví dụ: You each have signed the agreement yet? (Mọi người đã ký thỏa thuận chưa?)

Phân biệt sự khác nhau giữa each and every trong tiếng Anh

Người học tiếng Anh cần phân biệt sự khác nhau của each vs every

Cả 2 determiner each và every đều có nghĩa là mỗi, một trong những, đi kèm với danh từ số ít (singular noun). Chức năng của 2 từ hạn định each và every là bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ:

  • Each question makes him not able to answer in time. (Mỗi câu hỏi khiến cho cậu bé không thể trả lời kịp lúc.)
  • Every foreigner should have visa before entering Vietnam. (Mỗi người nước ngoài nên có thẻ visa trước khi đến Việt Nam.)

Tuy nhiên, người học tiếng Anh cần phân biệt sự khác nhau về hàm ý của các danh từ đi kèm. Một trong những đặc điểm khác biệt giữa every và each là:

Phân biệt

Each

Every

Tính chất

Dùng địa chỉ các đối tượng, sự vật, sự việc độc lập, tách rời nhau.

Ví dụ: Each of article in this newspaper is interesting. (Mỗi bài viết trên tờ báo này đều thú vị.)

Sử dụng để chỉ các sự việc, hiện tượng hay thành phần trong một nhóm, một khối hay tập thể.

Ví dụ: She brought a dozen of eggs and every one of them was too fresh. (Cô ấy mua 1 chục trứng và mỗi cái trứng đều tươi rồi.)

Số lượng

Dùng với danh từ chỉ số lượng nhỏ.

Ví dụ: She left each foot on the sand. (Cô ấy để lại mỗi bước chân trên cát.)

Sử dụng cho các danh từ chỉ số lượng lớn.

Ví dụ: Her mother prays for her every night. (Mẹ của cô ấy cầu nguyện cho cô ấy mỗi đêm.)

A&Q về các cấu trúc khác của each trong ngữ pháp tiếng Anh

Hỏi và đáp các vấn đề liên quan đến từ hạn định each

Người học tiếng Anh có rất nhiều thắc mắc khi sử dụng từ hạn định each trong giao tiếp, văn bản, tài liệu hay khi giải bài tập bài kiểm tra đề thi tiếng Anh nâng cao. Cho nên, những thắc mắc của họ đều được giải đáp thành từng phần riêng biệt như sau:

Each là thì gì?

Trong các dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn (Simple Present Tense), each year, each month, each week, each day có nghĩa là mỗi năm, mỗi tháng, mỗi tuần, mỗi ngày. Dấu hiệu nhận biết each + time in present liên quan đến các hành động lặp đi lặp lại như một thói quen của một người, một sự kiện nào đó…

Ví dụ: John and his family travel to Japan each year. (Mỗi năm John và gia đình của anh ấy đều du lịch đến Nhật Bản.)

Each other là gì?

Each other có vai trò là một pronoun, mang ý nghĩa đề cập đến tình huống mỗi người trong 1 nhóm làm điều gì đó với nhau.

Ví dụ: Did you and your husband argue each other last night? (Có phải chị và chồng của chị cãi nhau tối hôm qua không?)

One each là gì?

One each có nghĩa là một trong một nhóm, một tập thể. Trong trường hợp đã nhắc đến danh từ trong câu tiếng Anh trước đó, người học tiếng Anh sử dụng one each hay each one để thay thế cho danh từ đã đề cập trước đó.

Ví dụ: Mr Green has 3 sons. One each becomes a famous singer. (Bà Green có ba người con trai. Một trong ba người đó trở thành ca sĩ nổi tiếng.)

Đoạn văn hội thoại hàng ngày sử dụng cấu trúc của each

Ứng dụng của each trong các cuộc trò chuyện tiếng Anh

Thông qua đoạn văn hội thoại giao tiếp người học tiếng Anh có thể biết được cách sử dụng của từ hạn định each một cách chuẩn xác và linh hoạt. Hãy cùng tham khảo đoạn hội thoại giao tiếp có từ each sau đây:

Diana: Good morning. How are you today? (Chào buổi sáng. Chị khỏe không?)

Susan: I'm OK. And you? (Chị ổn. Còn em thì sao?)

Diana: I'm well. But I'm a little bit tired now because of daily traffic. (Em khỏe. Nhưng em hơi mệt chút xíu vì kẹt xe.)

Susan: Me too. I decided to wake up early each day. I go to work early than usual. (Chị cũng vậy. Chị tính dậy sớm mỗi ngày. Chị đi làm sớm hơn thường lệ.)

Diana: How is it? (Rồi sao nữa?)

Susan: I had traffic when I came back home. (Khi đi về thì bị kẹt xe.)

Diana: Surprised? I wish we each go to work without traffic jam. (Ngạc nhiên ghê? Em ước gì mỗi người chúng ta đi làm không bị kẹt xe.)

Susan: Are you kidding? Our government build a lot of roads every year but traffic jam still happen. (Em đùa á? Chính phủ của chúng ta xây dựng đường sá mỗi năm nhưng vẫn xảy ra chuyện kẹt xe.)

Diana: It's time for work now. We talk later. (Tới giờ đi làm việc rồi. Chúng ta nói chuyện sau nhé.)

Susan: OK. Bye bye. (Được rồi. Tạm biệt.)

Diana: Bye bye. See you soon. (Tạm biệt. Gặp lại sớm nhé.)

Bài tập thực hành cách sử dụng each trong tiếng Anh

Người học tiếng Anh có thể giải đáp một số câu hỏi bài tập tiếng Anh sau đây dựa vào các thông tin cập nhật trong chuyên mục bài viết ngày hôm nay:

Bài tập: Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

1. They look at … other and smile friendly.

A. Every

B. Each

C. Many

D. One of

2. … of the students who received the scholarship to take on the financial burden.

A. Each

B. Every

C. As

D. Many

3. They are divided into 3 groups. … of the group starts at another time in a day.

A. Every

B. None

C. Each

D. One each

4. We take care of … horse with 3 meals a day.

A. Every

B. None

C. One each

D. Each

5. My grandmother has a daughter and 3 sons. … of them lived in a big city now.

A. None

B. Each

C. Many

D. A little

Đáp án:

  1. B

  2. A

  3. C

  4. D

  5. B

Như vậy, each là từ hạn định có nhiều cấu trúc và cách sử dụng khác nhau. Người học tiếng Anh cần nắm vững cách dùng each chuẩn ngữ pháp và phù hợp văn phong của người bản xứ. Các bạn đang học tiếng Anh trực tuyến nên cập nhật những bài viết liên quan đến ngữ pháp tiếng Anh trên hoctienganhnhanh.vn.

Cùng chuyên mục:

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go có nghĩa là rất bận rộn, năng động tích cực hay trong…

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills có nghĩa là cảm thấy xanh xao, nhợt nhạt, mệt mỏi,…

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Bạn không biết nghĩa tiếng Việt của cụm từ Listen and Repeat trong tiếng Anh…

2nd là gì? Ý nghĩa và cách đọc viết 2nd trong tiếng Anh

2nd là gì? Ý nghĩa và cách đọc viết 2nd trong tiếng Anh

2nd viết tắt của số thứ tự thứ hai second, nó thường được sử dụng…

Face nghĩa tiếng Việt là gì? Ý nghĩa, cách đọc của người Anh

Face nghĩa tiếng Việt là gì? Ý nghĩa, cách đọc của người Anh

Face nghĩa tiếng Việt là gương mặt, bộ mặt và nhiều nữ nghĩa khác được…

3rd là gì? Nghĩa và cách dùng third trong tiếng Anh

3rd là gì? Nghĩa và cách dùng third trong tiếng Anh

3rd là từ viết tắt của từ third trong tiếng Anh được sử dụng ở…

4th là viết tắt của từ gì? ý nghĩa và cách đọc trong tiếng Anh

4th là viết tắt của từ gì? ý nghĩa và cách đọc trong tiếng Anh

4th là số thứ tự thứ 4 đứng sau số thứ tự thứ 3rd trong…

Soft nghĩa tiếng Việt là gì? Ý nghĩa và cách đọc theo người Anh

Soft nghĩa tiếng Việt là gì? Ý nghĩa và cách đọc theo người Anh

Soft nghĩa tiếng Việt là mềm mại, nhẹ nhàng và nhiều nghĩa khác được dịch…

Top