MỚI CẬP NHẬT

Enjoy nghĩa tiếng Việt là gì? Cách sử dụng động từ enjoy chuẩn

Enjoy nghĩa tiếng Việt là thích thú, tận hưởng, thưởng thức hoặc được hưởng; học thêm cách sử dụng động từ enjoy và các word form (dạng từ) của enjoy.

Khi bạn đi du lịch, bạn đi hưởng tuần trăng mật hay thậm chí chỉ là được đi ăn cùng với bạn bè, gia đình vào dịp lễ,...nó mang lại cho bạn cảm giác thoải mái và vui vẻ. Trong tiếng Anh, bạn có thể diễn tả cảm giác đó qua một từ khá quen thuộc đó chính là enjoy.

Tuy nhiên bạn có biết chính xác enjoy nghĩa tiếng Việt là gì ở tất cả các khía cạnh của cuộc sống chưa? Hãy theo chân học tiếng Anh nhanh để có thêm toàn bộ kiến thức thú vị về động từ enjoy nhé!

Enjoy có nghĩa tiếng Việt là gì?

Enjoy nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, động từ enjoy nghĩa tiếng Việt là thích thú, tận hưởng, hưởng thụ, thưởng thức hoặc có được, dùng để nói về cảm giác vui vẻ, hài lòng và thỏa mãn với điều mà mình nhận được, có thể từ một chuyến du lịch, cảnh đẹp, một món ăn, từ sự giàu có của gia đình hay đơn giản chỉ là một giấc ngủ ngon,....

Lưu ý: Động từ enjoy chỉ được sử dụng để nói về việc hài lòng, thỏa mãn và đặc biệt là vui vẻ chứ không nói về cảm giác tồi tệ, hoàn toàn khác biệt với experience (trải nghiệm).

Mỗi người sẽ có một định nghĩa về sự tận hưởng, thưởng thức khác nhau, đối với người làm việc trong thời gian dài và áp lực thì chỉ cần một ngày nghỉ hoặc một giấc ngủ ngon là đã được gọi là tận hưởng. Còn có người thì họ ăn những món đắt tiền, mặc hàng hiệu thì họ mới cho rằng đó mới là tận hưởng,..... còn trải nghiệm là gồm cả vui và buồn.

Ví dụ:

  • We enjoyed a delicious meal at the restaurant. (Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn ngon tại nhà hàng)

Phân tích: We enjoyed (chúng tôi đã thưởng thức), cụm từ diễn tả trạng thái tích cực của họ khi đã trải qua một bữa ăn ngon miệng và hấp dẫn từ khẩu vị cho tới cách bài trí tại nhà hàng. Từ enjoyed để nói đến việc hài lòng và thích thú của họ trong bữa ăn.

  • I enjoy traveling to new places. (Tôi thích thú khi đi du lịch đến những địa điểm mới)

Phân tích: I enjoy (tôi thích thú), cụm từ được dùng để mô tả khi được trải nghiệm đúng với sở thích hoặc thói quen của bản thân. Họ thích thú khi được đi đến những nơi mới, có trải nghiệm mới, từ cảnh quan, con người, thậm chí văn hóa và ẩm thực nơi đó. Từ enjoy ở đây thể hiện sự hạnh phúc và thích thú của người nói.

Cách sử dụng từ enjoy ở các trường hợp cụ thể

Cách dùng từ enjoy trong tiếng Anh.

Sau khi bạn hiểu được nghĩa của từ enjoy trong tiếng Việt, bạn có thể sử dụng từ vựng này ở các trường hợp cụ thể như sau.

Dùng từ enjoy khi bạn cảm thấy thích thú về điều gì đó

Trường hợp này bạn dùng enjoy để diễn đạt cảm xúc tích cực và sự hài lòng của người nói đối với một hoạt động, trải nghiệm hoặc sự kiện cụ thể.

Ví dụ:

  • They enjoy playing musical instruments. (Họ thích thú khi chơi nhạc cụ)
  • Since we're planning a beach vacation, you must enjoy the sun, sand and sea, right? (Vì chúng ta đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ biển, cô chắc chắn sẽ thích thú với nắng, cát và biển, phải không?)

Dùng từ enjoy khi bạn tận hưởng, thưởng thức điều gì đó

Ở đây, enjoy được sử dụng để diễn đạt việc tận hưởng, thưởng thức hoặc hưởng thụ một trải nghiệm, một sản phẩm, dịch vụ hoặc một khía cạnh nào đó của cuộc sống.

Ví dụ:

  • She enjoys listening to classical music. (Cô ấy thưởng thức âm nhạc cổ điển)
  • We enjoy the beauty of the sunset. (Chúng tôi tận hưởng vẻ đẹp của hoàng hôn)

Dùng enjoy khi bạn được hưởng, có được thứ gì đó

Trong trường hợp này, từ enjoy thường liên quan đến việc có được, được hưởng, được tận hưởng một lợi ích, quyền lợi hoặc đặc quyền nào đó.

Ví dụ: He enjoys the benefits of his successful career, such as financial stability. (Anh ấy có được/được hưởng những lợi ích từ sự nghiệp thành công của mình, như sự ổn định tài chính)

Các loại từ của enjoy trong tiếng Anh thông dụng

Một số word form (dạng từ) của enjoy.

Trong tiếng Anh, word form (dạng từ/loại từ) của enjoy là những từ được biến đổi từ từ gốc là enjoy. Bạn có thể tham khảo một số dạng từ loại khác của enjoy sau đây để nâng cao vốn từ tiếng Anh của mình nhé!

  • Động từ nguyên mẫu: Enjoy.

Ví dụ: I enjoy reading books in my free time. (Tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh rỗi của mình)

  • Động từ chia ở thì hiện tại đơn: Enjoys.

Ví dụ: Our cat enjoys lounging on the sunny windowsill during the day. (Con mèo của chúng tôi thích thú khi nằm dài trên mép cửa sổ nắng vào ban ngày)

  • Danh từ của enjoy: Enjoyment.

Ví dụ: The party brought a lot of enjoyment to the guests. (Bữa tiệc mang đến nhiều niềm vui cho khách mời)

  • Tính từ của enjoy: Enjoyable.

Ví dụ: It was an enjoyable experience at the amusement park. (Đó là một trải nghiệm thú vị tại công viên giải trí)

  • Trạng từ của enjoy: Enjoyably.

Ví dụ: The day passed enjoyably as we explored the city. (Một ngày trôi qua thật vui vẻ khi chúng tôi khám phá thành phố)

  • Dạng nguyên mẫu thêm -ing (Gerund): Enjoying.

Ví dụ: She is currently enjoying her vacation in Europe. (Hiện tại cô ấy đang tận hưởng kỳ nghỉ ở Châu Âu)

  • Dạng quá khứ của động từ (Past form of the verb): Enjoyed.

Ví dụ: They have enjoyed many memorable moments together. (Họ đã tận hưởng nhiều khoảnh khắc đáng nhớ cùng nhau)

Đoạn hội thoại sử dụng từ enjoy trong tiếng Anh

Giao tiếp tiếng Anh với từ enjoy.

Vera: How was your weekend? (Cuối tuần của bạn thế nào?)

David: Hi! It was fantastic. I enjoyed a relaxing time at the beach, soaking up the sun and reading a good book. (Hi! Tuyệt vời đấy. Tôi đã tận hưởng khoảng thời gian thư giãn tại bãi biển, tận hưởng ánh nắng mặt trời và đọc một cuốn sách hay)

Vera: Sounds amazing! I heard you went to a new restaurant too? (Nghe tuyệt vời quá! Tôi nghe nói bạn cũng ghé qua một nhà hàng mới phải không?)

David: Yes! I enjoyed a delightful dinner there. The atmosphere was enjoyable, and the food was delicious. (Đúng vậy! Tôi đã thưởng thức một bữa tối tuyệt vời ở đó. Bầu không khí rất dễ chịu và đồ ăn thì ngon)

Vera: Do you always enjoy trying new places? (Bạn có thường xuyên thích thú khi thử những địa điểm mới không?)

David: Oh, definitely. (Ồ, chắc chắn rồi)

Vera: Any plans for the upcoming weekend? (Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần sắp tới không?)

David: I'm planning to enjoy a hike in the mountains. (Tôi định đi leo núi)

Vera: I hope you enjoy it! (Tôi hy vọng bạn thích nó!)

Vậy là kết thúc bài học enjoy nghĩa tiếng Việt là gì rồi, bạn đã biết được tất cả các nghĩa của enjoy cũng như cách sử dụng từ trong các trường hợp khác nhau, bên cạnh đó cũng học được các loại từ của enjoy. Hy vọng kiến thức này hữu ích với các bạn, hãy thường xuyên ghé thăm trang web hoctienganhnhanh.vn để học thêm nhiều từ vựng tiếng Anh nhé!

Cùng chuyên mục:

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go có nghĩa là rất bận rộn, năng động tích cực hay trong…

Romantic nghĩa là gì? Cách đọc từ romantic chuẩn như người Anh

Romantic nghĩa là gì? Cách đọc từ romantic chuẩn như người Anh

Romantic nghĩa tiếng Việt là lãng mạn, nên thơ, nhiều ngữ nghĩa khác trong các…

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills có nghĩa là cảm thấy xanh xao, nhợt nhạt, mệt mỏi,…

Some nghĩa tiếng Việt là gì? Cch phát âm chuẩn nhất

Some nghĩa tiếng Việt là gì? Cch phát âm chuẩn nhất

Từ some nghĩa tiếng Việt là một vài, một ít, nào đó…, some được dùng…

Job nghĩa tiếng Việt là gì? Định nghĩa và cách đọc chuẩn xác nhất

Job nghĩa tiếng Việt là gì? Định nghĩa và cách đọc chuẩn xác nhất

Job nghĩa là công việc, việc làm và nhiều nghĩa khác liên quan đến các…

Bet nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chính xác nhất

Bet nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chính xác nhất

Từ bet nghĩa tiếng Việt là cá cược, cá độ thể thao và nhiều ngữ…

So nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn xác của người Anh

So nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn xác của người Anh

So nghĩa tiếng Việt là vì thế, nên và nhiều ngữ nghĩa khác mà người…

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Bạn không biết nghĩa tiếng Việt của cụm từ Listen and Repeat trong tiếng Anh…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com
Top