MỚI CẬP NHẬT

Good job là gì? Cách dùng good job trong câu và giao tiếp

Good job nghĩa là làm tốt lắm, làm rất tốt. Vậy good job trong tiếng Anh sẽ được dùng thế nào? Cùng tìm hiểu nhé!

Good job là gì? Tại sao cụm từ này lại trở nên phổ biến trong thời gian gần đây đến vậy và cách dùng chi tiết nhất của nó là gì? Các thông tin ấy sẽ được hé lộ ngay bài viết bên dưới của hoctienganhnhanh.

Good job là gì?

Good job là gì

Good job là một trong những cụm từ được sử dụng khá phổ biến trong thời gian gần đây. Theo nghĩa tiếng Việt, good job có nghĩa là một công việc tốt hoặc làm rất tốt. Vì vậy khi giao tiếp, good job thường được họ dùng để khen khợi hoặc động viên thành tích hoặc nỗ lựa của một cá nhân nào đó.

Phiên âm: /gʊd ʤɒb/

Ví dụ: John had a good job, he bought a big house in just a few years (John có một công việc tốt, anh ấy đã mua một căn nhà to chỉ trong mấy năm).

Cách dùng của good job trong câu tiếng Anh

Cách dùng good job là gì?

Như đã nói ở trên, good job thường được dùng để khen ngợi hành động, việc làm hoặc thành tích của một người nào đó khi giao tiếp. Đặc biệt là với thế hệ trẻ genZ, việc sử dụng cụm từ trên để khuyến khích người khác càng phổ biến hơn.

Ví dụ:

  • The new photo is very beautiful and colorful, it’s a wonderful work. Good job, guys! ( Tấm ảnh mới rất đẹp và nhiều màu sắc, nó quả là một tác phẩm tuyệt vời. Làm tốt lắm, các bạn!).
  • Amazing! Good job (Thật đáng kinh ngạc! Làm tốt lắm).
  • In Mrs. Hoa's lesson, she expresses her feeling of encouragement for the good knowledge of students, she often says: “Amazing! Good job) (Trong tiết học của cô Hoa, cô ấy thể hiện sự khuyến khích với nền tảng kiến thức tốt của học sinh, cô ấy thường nói: Làm tốt lắm các bạn).

Những cụm từ có thể thay thế good job

Một số từ ngữ đồng nghĩa với good job

Dưới đây là những cụm từ bạn có thể dùng để thay thế “good job” khi muốn khen ngợi một người nào đó.

Excellent: Tuyệt vời, xuất sắc…

Ví dụ: When I showed Tim in his new room, he couldn’t hide his excitement but exclaimed: “Wow, that excellent!” (Khi tôi cho Tim xem căn phòng mới của anh ấy, anh ấy không thể giấu được sự phấn khích mà còn thốt lên “Chà, thật tuyệt vời!).

Nice: tốt, đẹp,...

Ví dụ: She is so nice to help Tuan with his homework when he was sick and had to leave school (Cô ấy thật tốt khi giúp Tuan làm bài tập về nhà khi anh ấy bị ốm và phải nghỉ học).

Exemplary: Gương mẫu.

Ví dụ: Jack is an exemplary teacher ( Jack là một giáo viên gương mẫu).

Marvelous: Diệu kỳ, tuyệt vời…

He had a marvelous time with his friends when they are in high school (Anh ấy đã có một quãng thời gian tuyệt vời với bạn của anh ấy khi họ học cấp 3).

Outstanding: Nổi bật, thu hút…

Ví dụ: Helen is an outstanding student in Math class (Helen là một học sinh nổi bật trong lớp toán).

Ngoài ra, còn một số cụm từ khác có thể thay thế “good job” nữa như là perfect, well done, fantastic, great, much better,

Cách đặt câu với cụm từ good job

  • This new tee is high quality, it is an amazing work. Good job, guys (Chiếc áo mới này có chất lượng cao, quả là một tác phẩm tuyệt vời. Làm tốt lắm các bạn).
  • Your student did a good job just now (Vừa nãy học sinh của bạn làm tốt lắm).
  • When my friend gave a good presentation in class, my teacher said: “amazing! good job” (Khi bạn của tôi có một buổi thuyết trình tốt trước lớp, cô giáo của tôi đã nói “Làm tốt lắm!”).

Cách đặt câu với cụm từ a good job

  • A good job can change a person’s life because it will provide a healthy environment for people to develop necessary skills. (Một công việc tốt có thể thay đổi cuộc đời của một người bởi vì nó sẽ cung cấp một môi trường lành mạnh để họ phát triển các kỹ năng cần thiết).
  • She has a good job in a foreign company (Cô ấy có một công việc tốt tại một công ty nước ngoài).
  • She can get a good job in Singapore because her soft skills are very beneficial. (Cô ấy có thể nhận được một công việc tốt ở Singapore bởi vì các kỹ năng mềm của cô ấy rất hữu ích).

Đoạn hội thoại good job

Đoạn 1.

A: I have got 6.5 band in the IELTS test (Mình vừa đạt điểm 6.5 trong kỳ thi IELTS).

B: Good job, bro! Can you share with me some tips to improve listening skill (Làm tốt lắm, anh bạn! Bạn có thể chia sẻ cho mình một vài bí quyết để nâng cao kỹ năng nghe không?)

A: Yes, of course. I think you should read more books and read some short videos on YouTube (Đương nhiên là được rồi. Mình nghĩ bạn nên đọc nhiều sách hơn và nghe những đoạn video ngắn trên YouTube).

B: Oh, thanks so much! I will try doing it (Ồ, cảm ơn bạn rất nhiều! Mình sẽ thử làm điều đó).

Đoạn 2.

A: My sweetie, what are you doing? (Con đang làm gì vậy?).

B: I am doing my homework, mom. I will submit this assignment tomorrow (Con đang làm bài tập ấy mẹ. Con sẽ nộp bài tập này vào ngày mai).

A: Oh, do a good job but I think you should go to bed because it’s very late. (Ồ, con làm tốt lắm nhưng mẹ nghĩ con nên đi ngủ sớm bởi vì bây giờ rất khuya rồi).

B: I will do that. Thanks so much. (Con sẽ đi ngủ liền, cảm ơn mẹ rất nhiều).

Bài tập

Sắp xếp câu sao cho phù hợp

  1. In the future/ studies well/ have a good job / because/ will/ she.

  2. Perfect/ good job!/ is really perfect/ your communication.

  3. For employees/ a good job/ a good environment/ can provide.

  4. After/ have a good job/ will/ he graduates/ Jack/ I think.

  5. Enjoy/ many/ are available/ have to choose/ that you really enjoy/ good jobs/ you/ but/ a job.

Đáp án:

  1. She will have a good job in the future because she studies well.

  2. Good job! Your communication is really perfect.

  3. A good job can provide a good environment for employees.

  4. I think Jack will have a good job after he graduates.

  5. Many good jobs are available but you have to choose a job that you really enjoy.

Trên đây là toàn bộ các thông tin giúp giải đáp chính xác cho bạn câu hỏi good job là gì. Chúng tôi mong rằng bài viết trên sẽ cung cấp cho bạn nhiều thông tin hữu ích. Và đừng quên đón đọc các bài viết hữu ích khác của hoctienganhnhanh.vn nhé!

Cùng chuyên mục:

How old are you nghĩa là gì? Cách trả lời trong tiếng Anh

How old are you nghĩa là gì? Cách trả lời trong tiếng Anh

"How old are you?" nghĩa là "bạn bao nhiêu tuổi", dùng để hỏi thăm tuổi…

Cách phát âm tên các quốc gia theo chuẩn tiếng Anh

Cách phát âm tên các quốc gia theo chuẩn tiếng Anh

Cách phát âm tên các quốc gia theo chuẩn tiếng Anh Trong tiếng Anh, có…

Hơn 999+ Từ vựng tiếng Anh chủ đề về các loại rau củ quả

Hơn 999+ Từ vựng tiếng Anh chủ đề về các loại rau củ quả

Chia sẻ hơn 999+ từ vựng tiếng Anh chủ đề về các loại rau củ…

Từ vựng về các món ăn trong tiếng Anh Hằng ngày

Từ vựng về các món ăn trong tiếng Anh Hằng ngày

Từ vựng về các món ăn trong tiếng Anh Một trong những chủ đề tiếng…

I love you nghĩa là gì? cách trả lời I love you trong tiếng Anh

I love you nghĩa là gì? cách trả lời I love you trong tiếng Anh

I love you là gì? Cách dùng như nào? I love you có nghĩa là…

May là tháng mấy trong tiếng Anh? Ý nghĩa của May và cách đọc

May là tháng mấy trong tiếng Anh? Ý nghĩa của May và cách đọc

May là tháng mấy trong tiếng Anh, cách đọc và sử dụng may (tháng 5)…

Go down là gì? Những ý nghĩa thú vị của

Go down là gì? Những ý nghĩa thú vị của "Go down" trong tiếng Anh

Go down là gì?

Go for nghĩa là gì? Cấu trúc và các dạng cụm từ Go for trong tiếng Anh

Go for nghĩa là gì? Cấu trúc và các dạng cụm từ Go for trong tiếng Anh

Go for là gì? Cấu trúc, các dạng cụm động từ Go for trong tiếng…

Top