MỚI CẬP NHẬT

Good job là gì? Cách sử dụng và các cụm từ thay thế đồng nghĩa

Good job là cách thể hiện cảm xúc vui mừng, hạnh phúc khi bạn, người khác làm được điều gì đó, good job là cách nói của người Anh trong giao tiếp hàng ngày.

Good job trong tiếng Anh là một trong những cách nói chúc mừng, động viên bản thân hay người khác khi làm được hoặc đạt được một điều gì đó. Sự đa dạng của các cách nói thay thế good job trong tiếng Anh sẽ giúp cho người học trên hoctienganhnhanh có thể tự tin trong giao tiếp.

Hãy cùng tìm hiểu về ý nghĩa cách sử dụng và những từ thay thế good job trong bài viết bên dưới nhé!

Good job nghĩa tiếng Việt là gì?

Nghĩa của từ good job trong từ điển tiếng Việt

Trong từ điển Việt Anh thì từ good job có nghĩa là rất giỏi, rất tuyệt vời, rất cừ khôi. Cách phát âm của từ good job /gʊd ʤɒb/ tương tự theo cả hai giọng Anh và Mỹ. Tùy theo ngữ cảnh giao tiếp mà người học tiếng Anh dịch nghĩa của từ good job cho phù hợp.

Người Anh thường sử dụng thành ngữ good job trong giao tiếp hàng ngày để động viên, khuyến khích hoặc ca ngợi những việc làm tốt đẹp của người khác. Bên cạnh thành ngữ good job thì người anh cũng sử dụng rất nhiều những cụm từ thay thế mang ý nghĩa động viên, cổ vũ người khác.

Những cụm từ hoặc thành ngữ khen ngợi động viên người khác được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh như là very good, great job, good work, keep it up, awesome, nice work,... Tất cả những từ này đều mang ý nghĩa thể hiện sự động viên, khuyến khích trong công việc hay thành tích mà người khác đạt được.

Sử dụng từ good job trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày

Người học tiếng Anh nên lưu ý đến cách sử dụng good job

Trong giao tiếp tiếng Anh thì việc khen ngợi, chúc mừng, động viên mọi người, đặc biệt là trẻ con rất quan trọng. Bởi vì ý nghĩa tích cực của từ good job là động viên, cổ vũ ai đó về việc họ đã làm hoặc hoàn thành rất tốt.

Good job là cụm danh từ

Tuy nhiên cụm danh từ good job còn có nghĩa là công việc tốt, công việc có lương cao… được sử dụng để nói về chủ đề công việc.

Ví dụ: She tries to find another job but not a good job. ( Cô ấy đang tìm kiếm một công việc khác nhưng không phải là một công việc tốt).

Ví dụ: Well, that's a good job. (À, công việc đó cũng tốt đó chứ).

Good job làm thành ngữ

- Tự khen ngợi, chúc mừng bản thân

Ví dụ: My salary will increase to 20.000$. Good job!!! (Lương của sẽ tăng lên 20.000$. Rất tuyệt vời).

- Khen ngợi việc làm, thành tích của người khác

Ví dụ: You can read this word "ngoằn ngoèo". Good job. (Con có thể đọc được từ ngoằn ngoèo. Giỏi lắm đó).

- Câu cửa miệng của các MC

Trong các chương trình America's Got Talent hay các chương trình khác thì các MC thường sử dụng từ good job để bày tỏ cảm xúc vui mừng khi các thí sinh đạt được thành tích.

Ví dụ: You got 8 scores. Good job. (Anh đạt được 8 điểm. Rất tuyệt vời).

Cách dùng thay thế với câu nói good job trong tiếng Anh

Good job không phải là từ duy nhất để khen ngợi, cổ vũ người khác trong tiếng Anh

Trong cách khen ngợi cổ vũ của người Anh đối với bản thân hoặc người khác, họ sử dụng rất nhiều loại từ cụm từ khác nhau không chỉ sử dụng riêng một từ good job. Cho nên người học tiếng Anh nên lưu ý đến những cách nói thay thế từ good job để tạo sự đa dạng và linh hoạt hơn trong giao tiếp.

Cách nói thay thế

Ý nghĩa

Ví dụ minh họa

Well done

Làm rất tốt

I have just checked your test. Well done. (Tôi vừa kiểm tra bài kiểm của em. Làm rất tốt).

Excellent

Xuất sắc

Your school has emailed the information of the university. Excellent! You pass that exam. (Trường học của con vừa mới gửi email thông báo của trường đại học. Thật xuất sắc Con đã đậu kỳ thi đó rồi).

Fantastic

Tuyệt vời

I have ever seen such an interesting play before. Fantastic! (Tôi chưa từng xem một vở kịch hấp dẫn như thế trước đây. Thật tuyệt vời).

Great

Tốt quá

I can move my leg. Great! (Tôi có thể cử động chân của mình. Tuyệt vời quá).

Perfect

Hoàn hảo

You cooked my favorite food. Perfect, mommy. (Mẹ nấu món yêu thích của tôi. Thật tuyệt vời mẹ yêu quý).

Các câu nói đồng nghĩa với từ good job sử dụng phổ biến nhất

Có nhiều cách để nói thay cho từ good job trong giao tiếp hàng ngày của người Anh

Trong cách khen ngợi, cổ vũ của người Anh họ không chỉ sử dụng một từ good rót mà còn sử dụng những câu dài mang ý nghĩa tích cực động viên bản thân hoặc người khác. Cấu trúc câu động viên khen ngợi tương tự như good job thường sử dụng chủ từ là you ngôi thứ hai.

  • You're one of a kind (Bạn là người duy nhất làm được điều này)
  • You've got it now (Bây giờ bạn đạt được điều đó rồi)
  • You are fantastic (Bạn là tuyệt vời nhất)
  • You are learning a lot (Bạn đang học hỏi rất nhiều đó)..
  • You did it that time (Lúc đó bạn đã đạt thành tích rồi).
  • You make it look easy (Trông bạn làm điều đó rất dễ dàng).
  • You did that all by yourself (Bạn đã nỗ lực hết mình).
  • You haven't missed a thing. (Bạn chẳng sai sót một điều gì cả).
  • You're doing beautifully. (Mọi thứ đều làm rất tốt đẹp).
  • You got it right. (Bạn đạt được điều mong muốn rồi).

Như vậy, good job mang ý nghĩa là công việc tốt đẹp, rất tốt, rất hay trong tiếng Việt được sử dụng khá phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh.

Ngoài ra người học tiếng Anh trên website hoctienganhnhanh.vn cũng được cập nhật thêm những thông tin liên quan đến những từ đồng nghĩa với từ good job.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi trong tiếng Anh được gọi là acorn, là loại quả thường có vỏ…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top