MỚI CẬP NHẬT

Hẹn hò nghĩa tiếng Anh là gì? Các chủ đề liên quan hẹn hò

Hẹn hò trong tiếng Anh là date. Cùng tìm hiểu từ vựng, cụm từ thường sử dụng trong hẹn hò và giải đáp thắc mắc xung quanh chủ đề này!

Hẹn hò là một cách tuyệt vời để tìm hiểu và kết nối với người khác. Để giúp cho các bạn chuẩn bị cho buổi hẹn hò bằng tiếng Anh, chúng tôi sẽ giới thiệu một số từ vựng và cụm từ thường được sử dụng trong các buổi hẹn hò.

Ngoài ra, chúng tôi cũng sẽ chia sẻ một số câu hỏi thường gặp và những câu giao tiếp hay, để giúp cho các bạn tự tin và thoải mái hơn khi gặp gỡ người khác. Hãy cùng hoctienganhnhanh tìm hiểu nhé!

Hẹn hò tiếng Anh là gì?

Date nghĩa là hẹn hò.

Hẹn hò trong tiếng Anh là date, date vừa có thể là động từ vừa có thể là danh từ.

Danh từ date có nghĩa là buổi hẹn họ, cuộc hẹn hò.

Ví dụ:

  • I have a date with my girlfriend tonight. (Tôi có một buổi hẹn hò với bạn gái của tôi tối nay)
  • He asked her out on a date. (Anh ta đã mời cô ấy đi hẹn hò)

Động từ date có nghĩa là hẹn hò.

Ví dụ:

  • Would you like to date me? (Bạn có muốn hẹn hò với tôi không?)
  • They've been dating for six months now. (Họ đã hẹn hò được sáu tháng rồi)

Từ đây chúng ta có thể hiểu một cách đơn giản:

Hẹn hò là giai đoạn tìm hiểu và xem xét khả năng phát triển mối quan hệ lâu dài giữa hai người.

Trong giai đoạn này, hai người sẽ trải qua nhiều hoạt động để hiểu rõ hơn về sở thích, tính cách, giá trị và quan điểm của nhau, đồng thời trao đổi về cảm xúc, mong đợi và kỳ vọng của mình đối với mối quan hệ tương lai. Nếu hai người hợp nhau, họ có thể tiến xa hơn trong mối quan hệ, còn nếu không, họ có thể chấm dứt mối quan hệ và tìm kiếm người phù hợp hơn.

Tổng hợp từ vựng và cụm từ tiếng Anh về chủ đề hẹn hò

Một số cụm từ tiếng Anh trong hẹn hò thường gặp.

Một số từ vựng liên quan đến hẹn hò và ví dụ

Chúng ta cùng tìm hiểu những từ vựng thường được sử dụng trong buổi hẹn hò giữa hai người và những cảm xúc, mối quan hệ xung quanh. Tùy thuộc vào ngữ cảnh và tính chất của mối quan hệ, có thể có thêm nhiều từ vựng khác.

1. Relationship: mối quan hệ tình cảm

Example: Their relationship has been going strong for over a year now. (Mối quan hệ của họ bền chặt hơn một năm qua)

2. Love: tình yêu

Example: They fell in love at first sight and have been together ever since. (Họ yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên và đã ở bên nhau từ đó đến nay)

3. Romance: lãng mạn

Example: He surprised her with a romantic dinner on the beach. (Anh ta đã tạo cho cô ấy một bất ngờ bằng một bữa tối lãng mạn trên bãi biển)

4. Intimacy: sự gần gũi, thân mật

Example: They share a deep intimacy that can't be described in words. (Họ có sự gần gũi thân mật mà không thể diễn tả bằng lời nói)

5. Attraction: sự thu hút

Example: She felt an instant attraction to him when they first met. (Cô ấy cảm thấy bị thu hút ngay từ lần đầu tiên gặp anh ta)

6. Compatibility: sự hòa hợp, phù hợp

Example: I don't think we have much compatibility. We have very different personalities. (Tôi không nghĩ chúng ta có nhiều điểm hòa hợp. Chúng ta có tính cách rất khác nhau)

7. Chemistry: sự hòa hợp

Example: I went on a date with him, but there was no chemistry between us. (Tôi đã đi hẹn hò với anh ta, nhưng không có sự hòa hợp nào giữa chúng tôi)

8. Flirting: tán tỉnh

Example: He was flirting with her all night, buying her drinks and making her laugh. (Anh ta đã tán tỉnh cô ấy cả đêm, mua đồ uống cho cô ấy và làm cô ấy cười)

9. Courtship: sự tán tỉnh, tìm hiểu

Example: He's in the early stages of courtship with her, trying to impress her and show her how much he cares. (Anh ấy đang ở giai đoạn tìm hiểu cô ấy, cố gắng gây ấn tượng và cho cô thấy anh ấy quan tâm cô đến mức nào)

10. Infatuation: tình cảm say đắm, mù quáng

Example: She was completely infatuated with him after just one date. (Cô ấy đã hoàn toàn say đắm anh ta chỉ sau một lần hẹn hò)

11. Crush: người mình có tình cảm, người mình thích

Example: I've had a crush on him since the first time we met. (Tôi đã phải lòng anh ấy ngay từ lần đầu tiên chúng tôi gặp nhau)

12. Heartbreak: đau khổ, đau lòng

Example: It was a real heartbreak when he left her without any explanation. (Thật đau lòng khi anh ấy rời bỏ cô ấy mà không có bất kỳ lời giải thích nào)

13. Breakup: chia tay

Example: They decided to breakup after realizing they weren't compatible. (Họ quyết định chia tay sau khi nhận ra họ không hợp nhau)

14. Get married: kết hôn

Example: After years of dating, they finally decided to get married. (Sau nhiều năm hẹn hò, cuối cùng họ cũng quyết định kết hôn)

15. Marriage: hôn nhân

Example: In many cultures, marriage is considered a sacred union between two people who love each other. (Trong nhiều nền văn hóa, hôn nhân được coi là sự kết hợp thiêng liêng giữa hai người yêu nhau)

16. Wedding: đám cưới

Example: Preparing for a wedding can be stressful, but it's all worth it to celebrate the love between two people. (Chuẩn bị cho đám cưới có thể rất áp lực, nhưng tất cả đều xứng đáng để kỷ niệm tình yêu giữa hai người)

17. Proposal: lời cầu hôn, lời đề nghị

Example: John planned a romantic proposal for Jane on the beach at sunset, complete with candles and rose petals. (John đã lên kế hoạch cầu hôn lãng mạn cho Jane trên bãi biển vào lúc hoàng hôn, với đầy đủ nến và những cánh hoa hồng)

18. Boyfriend: bạn trai

Example: Rachel's boyfriend, Tom, surprised her with a weekend getaway to the mountains for her birthday. (Bạn trai của Rachel, Tom, đã làm cô ấy bất ngờ với một chuyến đi cuối tuần lên núi nhân dịp sinh nhật của cô)

19. Girlfriend: bạn gái

Example: My friend's girlfriend is a talented artist. (Bạn gái của bạn tôi là một nghệ sĩ tài năng)

Cụm từ thường dùng trong các buổi hẹn hò

Các cụm từ thường dùng trong các buổi hẹn hò được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, tùy thuộc vào mối quan hệ giữa hai người.

  • Trong buổi gặp mặt đầu tiên, các cụm từ này được sử dụng để khởi đầu và duy trì cuộc trò chuyện.
  • Khi cảm thấy không phù hợp, các cụm từ này được dùng để kết thúc cuộc hẹn hò một cách lịch sự.
  • Nếu hai người phù hợp và muốn tiếp tục tìm hiểu nhau, các cụm từ này được dùng để diễn tả tình cảm và mối quan hệ giữa hai người.
  • Cuối cùng, nếu hai người quyết định tiến đến hôn nhân, các cụm từ này cũng được dùng để thể hiện tình cảm và sự nghiêm túc với đối phương.

Dưới đây là gần 20 cụm từ thể hiện những điều trên trong hẹn hò:

1. To make a play for / to try it on/ to hit on: Cố gắng làm quen, tán tỉnh ai đó.

Example: She was not interested in the guy who was trying it on with her at the party. (Cô ấy không quan tâm đến người đàn ông đang cố tán tỉnh cô ấy tại buổi tiệc)

2. Blind date: Hẹn hò lần đầu tiên, hẹn xem mắt.

Example: I'm nervous about my blind date tonight, I hope we'll have a good time. (Tôi lo lắng cho buổi hẹn hò lần đầu của mình vào tối nay, hy vọng chúng tôi sẽ có khoảng thời gian vui vẻ)

3. To enjoy someone’s company: Hạnh phúc khi được ở bên cạnh ai đó (người mà họ yêu thương).

Example: Whenever Jane and Tom are together, they can't stop laughing. They truly enjoy each other's company. (Mỗi khi Jane và Tom ở bên nhau, họ không thể ngừng cười. Họ thực sự hạnh phúc khi được ở bên cạnh nhau)

4. (To) love at first sight: Yêu từ cái nhìn đầu tiên, tình yêu sét đánh.

Example: I didn't believe in love at first sight until I met him. (Tôi không tin vào tình yêu sét đánh cho đến khi tôi gặp anh ấy)

5. To have a soft spot for someone: Cảm thấy động lòng, có cảm tình với ai đó.

Example: Although Jack is always late for our dates, I can't stay mad at him because I have a soft spot for him. (Mặc dù Jack luôn đến trễ khi chúng tôi hẹn hò, nhưng tôi không thể giận dữ với anh ấy vì tôi có cảm tình với anh ấy)

6. Be made for each other: Dành cho nhau, có duyên với nhau.

Example: They're so compatible and happy together. They seem to be made for each other. (Hai người họ cực kỳ hợp nhau và hạnh phúc bên nhau. Họ dường như dành cho nhau)

7. Fall in love with sb: Yêu ai đó thật lòng.

Example: He knew he had fallen in love with her the moment he saw her smile. (Anh biết mình đã thật lòng yêu cô ấy ngay từ khi nhìn thấy nụ cười của cô)

8. Have no strings (attached): Không ràng buộc.

Example: He prefers to have no strings attached because he's too busy with his career. (Anh ấy thích không có ràng buộc nào cả vì anh ấy quá bận rộn với công việc của mình)

9. Be seeing anyone / be dating SO: Chỉ việc bạn đang hẹn hò với ai đó.

Example: I heard that Jack is seeing someone new, but he hasn't told us who it is yet. (Tôi nghe nói Jack đang hẹn hò với người mới, nhưng anh ta chưa nói cho chúng tôi biết đó là ai)

10. To have a date/ To go on a date with someone: Đi chơi với ai đó, hẹn hò với ai đó.

Example: She's excited to go on a date with her crush this weekend. (Cô ấy háo hức được hẹn hò với người mà cô ấy thích vào cuối tuần này)

11. Go steady with someone: Có mối quan hệ nghiêm túc với ai đó.

Example: Sheila and Mike have decided to go steady with each other after a few months of casual dating. (Sheila và Mike đã quyết định nghiêm túc với nhau sau một vài tháng hẹn hò không nghiêm túc)

12. To fall head over heels for someone: Yêu một cách say đắm, phải lòng ai đó.

Example: When Sarah met David, she fell head over heels for him and ignored all her friends' warnings about his bad reputation. (Khi Sarah gặp David, cô đã yêu anh ta một cách say đắm và phớt lờ mọi lời cảnh báo từ bạn bè của mình về tiếng xấu của anh ta)

13. To have a crush on somebody: Yêu thầm ai đó, cảm nắng ai đó, thích ai đó.

Example: I have a crush on my coworker, but I haven't told him yet. (Tôi đang yêu thầm đồng nghiệp của mình, nhưng tôi chưa nói cho anh ấy biết)

14. Adore: Yêu hết lòng, yêu say đắm, yêu tha thiết ai đó.

Example: She adores her boyfriend and is willing to do anything for him. (Cô ấy yêu bạn trai của mình hết mực và sẵn sàng làm bất cứ điều gì cho anh ấy)

15. To be lovey-dovey: Âu yếm, quấn quýt, tình tứ, ngọt ngào (giữa 2 người).

Example: Whenever they're together, they're always giggling and being lovey-dovey with each other. (Mỗi khi họ ở bên nhau, họ luôn cười khúc khích và tình tứ, ngọt ngào với nhau)

16. Go your own ways: Chia tay, đường ai nấy đi.

Example: We realized that our goals in life were different, so we decided to go our own ways. (Chúng tôi nhận ra mục tiêu cuộc sống của mỗi người khác nhau, vì vậy chúng tôi quyết định chia tay, mỗi người đi theo con đường của riêng mình)

17. To let go: Từ bỏ, bỏ qua, buông tay.

Example: It's hard to let go of someone you love, but sometimes it's for the best. (Thật khó để từ bỏ người mà mình yêu thương, nhưng đôi khi đó là điều tốt nhất)

18. To cherish each other till death tears us apart: Yêu cho đến răng long đầu bạc, yêu đến hết cuộc đời. Đây là một thành ngữ trong tình yêu.

Example: Even after years of being apart, Lisa and John still cherish each other till death tears them apart. (Ngay cả sau nhiều năm xa cách, Lisa và John vẫn yêu và trân trọng nhau cho đến hết cuộc đời)

Những câu giao tiếp hay trong buổi hẹn hò bằng tiếng Anh

Những câu nói thường dùng trong hẹn hò là gì?

Câu giao tiếp mang tính xã giao

Câu giao tiếp mang tính xã giao trong buổi hẹn hò thường là những câu khởi đầu hoặc câu hỏi để khởi đầu cuộc trò chuyện, trao đổi về sở thích, quá trình làm việc, tình hình gia đình hoặc những chủ đề chung. Những câu này thường không quá nghiêm túc hoặc khó hiểu, mà mang tính thông thường, dễ tiếp cận và tạo cơ hội cho hai người có thể tìm hiểu nhau hơn. Chẳng hạn như:

  1. Hello, it's great to meet you! (Xin chào, tôi rất vui khi gặp em!)
  2. What do you like to eat? I want to take you to a nice restaurant. (Em thích ăn gì? Tôi muốn đưa em đến một nhà hàng ngon)
  3. Do you have any hobbies? (Em/anh có sở thích gì không?)
  4. What do you think about the new movie? (Em/anh nghĩ sao về bộ phim mới ra mắt này?)
  5. Where are you from? (Em/anh đến từ đâu?)
  6. How was your day? (Ngày hôm nay của em/anh như thế nào?)
  7. I really enjoy talking to you. (Tôi rất thích thú khi trò chuyện với em/anh)

Câu khen ngợi đối phương

Câu khen ngợi đối phương trong buổi hẹn hò có thể mang lại nhiều cảm xúc tích cực cho cả hai người. Khi được khen ngợi, người ta thường cảm thấy vui mừng, tự tin hơn và có cảm giác được trân trọng, đánh giá cao.

Dưới đây là một trong số những câu khen ngợi đối phương trong những buổi hẹn hò, bạn có thể tham khảo và thay đổi thích hợp với tính cách của bạn:

  1. You look really attractive tonight! (Đêm nay trông em thực sự rất quyến rũ/hấp dẫn)
  2. You have the most beautiful eyes I've ever seen. (Em/anh có đôi mắt đẹp nhất mà em/anh từng thấy!)
  3. That dress looks amazing on you. (Chiếc váy đó trông tuyệt vời với em)
  4. You have such a gentle and kind personality. It's really refreshing to be around someone like you. (Em có tính cách nhẹ nhàng và tốt bụng thật đấy. Thật tuyệt vời khi được ở bên cạnh một người như em)
  5. Your smile is like sunshine on a cloudy day. (Nụ cười của em như ánh nắng mặt trời trong những ngày u ám)
  6. You are always so considerate, it's one of the things I admire about you. (Em/anh luôn quan tâm đến người khác, điều đó là một trong những điều tôi ngưỡng mộ ở em/anh)
  7. I love how respectful you are towards others, it's really admirable. (Em/anh thích cách em/anh tôn trọng người khác, điều đó thật đáng khâm phục)
  8. I really like your watch, it's very classy. (Em thực sự thích chiếc đồng hồ đeo tay của anh, nó rất sang trọng)

Câu nói về cảm xúc lãng mạn

Những câu nói này mang lại nhiều cảm xúc cho đối phương như hạnh phúc, sự quan tâm, chia sẻ, thấu hiểu trong tình yêu và cảm giác được trân trọng. Nó giúp chúng ta hiểu và cảm nhận tình cảm của nhau một cách chân thành hơn, chẳng hạn như:

  1. I can't stop thinking about you. (Anh/Em không thể ngừng nghĩ về em/anh)
  2. Every moment with you feels like a fairytale. (Mỗi khoảnh khắc bên em/anh giống như một câu chuyện cổ tích)
  3. I feel so lucky to have you in my life. (Anh/Em cảm thấy may mắn khi có em/anh trong cuộc đời mình)
  4. Being with you makes me feel alive. (Khi bên em/anh, anh/Em cảm thấy mình đang sống)
  5. I never knew I could love someone as much as I love you. (Anh/Em chưa bao giờ nghĩ rằng mình có thể yêu ai đó nhiều như yêu em/anh)
  6. I feel so comfortable around you, like I can be myself. (Bên cạnh em/anh, anh/Em cảm thấy thoải mái, như thể là chính mình)
  7. You make my heart skip a beat. (Em/anh khiến trái tim anh/Em đập nhanh hơn)
  8. I want to spend the rest of my life making you happy. (Anh/Em muốn dành phần còn lại của cuộc đời để làm em/anh hạnh phúc)

Đoạn hội thoại nói về hẹn hò bằng tiếng Anh

Nam: Hi Linh, you look beautiful today. (Linh ơi, hôm nay em đẹp quá!)

Linh: Thank you. You look handsome too! (Cảm ơn anh. Hôm nay anh cũng rất đẹp trai đấy!)

Nam: Let's go somewhere for dinner. What kind of food do you like? (Chúng ta đi đâu đó ăn tối nhé. Em thích món gì nào?)

Linh: I like sushi. Do you know a good sushi place? (Em thích món sushi. Anh biết quán nào ngon không?)

Nam: Yes, I do. Let's go to the sushi place I usually go to. Do you like it? (Có chứ. Chúng ta đi quán sushi mà anh hay ghé. Em có thích nó không?)

Linh: Of course. You know I like sushi. Thank you for choosing this place for me! (Tất nhiên rồi. Anh biết em thích sushi mà. Cảm ơn anh đã chọn nơi này vì em nhé!)

Nam: I chose this place because I wanted to take you to somewhere I really like. I hope you like it too. (Anh chọn quán này vì anh muốn đưa em đến nơi anh rất thích. Cũng mong em sẽ thích nó)

Linh: I really like this place. Thank you for preparing everything so romantically. You're so good to me. (Em rất thích quán này. Cảm ơn anh vì đã chuẩn bị mọi thứ thật lãng mạn. Anh tốt với em quá)

Nam: Don't say that. I just want to give the best things to the person I love. (Đừng nói như vậy. Anh chỉ muốn dành những điều tốt đẹp nhất dành cho người mà anh yêu thôi)

Một số câu hỏi thường gặp về hẹn hò

Câu hỏi 1: Dating with là gì?

Trả lời: Dating with là hẹn hò với ....

Câu hỏi 2: Hẹn hò với ai đó tiếng Anh là gì?

Trả lời: Hẹn hò với ai đó trong tiếng Anh được diễn tả bằng cụm từ to go on a date with someone hoặc đơn giản hơn là date someone

Câu hỏi 3: Chính thức hẹn hò tiếng Anh là gì?

Trả lời: Chính thức hẹn hò tiếng Anh là dating hoặc là officially dating.

Ví dụ: They're dating each other. (Họ đang hẹn hò với nhau)

Câu hỏi 4: Bạn có muốn hẹn hò với tôi không tiếng Anh là gì?

Trả lời: Bạn có muốn hẹn hò với tôi không trong tiếng Anh là: Do you want to go on a date with me hoặc Would you like to go out with me.

Câu hỏi 5: Ngày hẹn hò trong tiếng Anh là gì?

Trả lời: Ngoài nghĩa hẹn hò, buổi hẹn hò thì ngày hẹn hò trong tiếng Anh cũng được gọi là date.

Câu hỏi 6: Have a date with someone là gì?

Trả lời: Have a date with someone là có một buổi hẹn hò với ai đó.

Câu hỏi 7: Đi date nghĩa là gì?

Trả lời: Đi date nghĩa là đi hẹn hò.

Video kể về lần đầu tiên hẹn hò bằng tiếng Anh

Những lời kể về lần hẹn hò đầu tiên bằng tiếng Anh dành cho bạn.

Việc hẹn hò bằng tiếng Anh không chỉ là cơ hội để tìm hiểu ngôn ngữ mới, mà còn là dịp để khám phá và chia sẻ cảm xúc với người đối diện. Bằng cách nắm vững từ vựng và cụm từ liên quan, bạn có thể tự tin giao tiếp và thể hiện bản thân một cách tốt nhất. Tại hoctienganhnhanh.vn, hy vọng rằng thông qua những kiến thức và gợi ý này, bạn sẽ có một buổi hẹn hò thành công và đáng nhớ bằng tiếng Anh.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi trong tiếng Anh được gọi là acorn, là loại quả thường có vỏ…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top