MỚI CẬP NHẬT

Hoa lan tiếng Anh là gì? Tên gọi hoa lan theo màu sắc

Hoa lan trong tiếng Anh có tên gọi là orchid, tìm hiểu toàn bộ từ vựng tiếng Anh về đặc điểm, bộ phận, thuật ngữ chuyên ngành và tên gọi theo màu sắc.

Hoa lan là một trong những loài hoa quý giá và được yêu thích trên toàn thế giới. Để hiểu rõ hơn về hoa lan, chúng ta hãy khám phá từ vựng tiếng Anh liên quan đến loài hoa tuyệt đẹp này. Từ đó, giúp chúng ta hiểu rõ hơn và sử dụng các thuật ngữ, đặc điểm và tên gọi của hoa lan một cách chính xác và tự tin. Cùng hoctienganhnhanh tìm hiểu về loài hoa này ngay thôi nào!

Hoa lan tiếng Anh là gì?

Hoa lan dịch sang tiếng Anh là gì?

Hoa lan trong tiếng Anh được gọi là orchid, có cách phát âm là /ˈɔːkɪd/.

Về nguồn gốc, hoa lan thuộc họ lan Orchidaceae, một trong những họ cây phong phú nhất trong thực vật. Các loài hoa lan phân bố trên khắp các môi trường từ rừng nhiệt đới đến vùng ôn đới, từ đất liền đến biển đảo. Hoa lan đa dạng trong hình thái, kích thước và màu sắc. Đây là một trong những loài cây được ưa chuộng và trồng nhiều nhất trong ngành công nghiệp hoa, cây cảnh và làm đẹp.

Ví dụ tiếng Anh về danh từ orchid:

  • I bought a beautiful orchid for my mother's birthday. (Tôi đã mua một bông hoa lan rất đẹp nhân ngày sinh nhật của mẹ)
  • She received an orchid basket from her closest friend. (Cô ấy nhận được một giỏ hoa lan từ người bạn thân nhất của mình)
  • He is a dedicated orchid grower and has a wide variety of orchids in his collection. (Anh ấy là một người chuyên trồng hoa lan và có rất nhiều loại hoa lan trong bộ sưu tập của mình)

Những cụm từ đi với danh từ hoa lan

Bộ phận hoa lan bằng tiếng Anh.

Như những loài hoa khác, hoa lan cũng được tạo nên từ những bộ phận khác nhau và bạn cùng tìm hiểu tên gọi bằng tiếng Anh của chúng nhé!

  • Cụm hoa lan: Orchid cluster
  • Nụ hoa lan: Orchid buds
  • Môi hoa lan: Orchid lips
  • Cánh hoa lan: Orchid petals
  • Họng của hoa lan: Throat of an orchid
  • Cựa hoa lan, mang chức năng sinh sản: Orchid spur
  • Mắt ngủ hoa lan: Node of an orchid
  • Chồi non mọc ra từ mắt ngủ của hoa lan: Keiki of an orchid
  • Lá hoa lan: Leaves of orchids
  • Rễ hoa lan: Roots of orchids
  • Lá đài của hoa lan: Sepal of an orchid
  • Giá thể cho hoa lan: Medium for orchids
  • Giá thể giúp lan đứng thẳng: Stake for orchids
  • Bó hoa lan: Bouquet of orchids

Sử dụng danh từ hoa lan trong chuyên ngành bằng tiếng Anh

Thuật ngữ về hoa lan bằng tiếng Anh.

Khi nói về hoa lan, các bạn thương nghe đến những cụm từ chẳng hạn như lan đột biến, người trồng hoa lan hoặc là nhân giống hoa lan trong phòng thí nghiệm, tuy nhiên những thuật ngữ đó dịch sang tiếng Anh là gì, các bạn xem phần dưới đây để hiểu hơn.

  • Người trồng hoa lan: Orchidist
  • Chiết hoa lan: Dividing an orchid
  • Nhân giống hoa lan: Propagating an orchid
  • Lan đột biến: Mutated orchid
  • Đột biến: Mutation
  • Chi của hoa lan: Genus of an orchid
  • Loài hoa lan: Species of an orchid
  • Nhân giống hoa lan: Propagation of an orchid
  • Nuôi cấy mô cho hoa lan: Tissue culture for orchids
  • Thụ phấn cho hoa lan: Pollination of an orchid
  • Nhân giống trong phòng thí nghiệm cho hoa lan: Clonal propagation of orchids
  • Sinh sản ở chồi nách của hoa lan: Axillary shoot proliferation of orchids

Tên gọi của hoa lan bằng tiếng Anh theo màu sắc

Hẳn các bạn biết rất nhiều màu sắc của hoa lan, tuy nhiên tên gọi của chúng khi kết hợp với hoa lan sẽ được chúng tôi chia sẻ ngay sau đây.

  • Purple Orchid: Hoa lan tím, hoa của sự son sắt và thủy chung
  • Yellow Orchid: Hoa lan vàng, hoa của hạnh phúc và viên mãn
  • Orange Orchid: Hoa lan cam, hoa của sự sáng tạo và nhiệt huyết
  • Blue Orchid: Hoa lan màu xanh dương, hoa của quyền lực và địa vị
  • White Orchid: Hoa lan trắng, hoa của vẻ đẹp thanh cao và thuần khiết
  • Red Orchid: Hoa lan đỏ, hoa của đam mê và khát vọng
  • Green Orchid: Hoa lan xanh lá, hoa của sự may mắn và sức khỏe
  • Pink Orchid: Hoa lan hồng, hoa của sự ngây thơ, duyên dáng hoặc quyến rũ

Một số mẫu câu giao tiếp về hoa lan bằng tiếng Anh

  • Giữa người mua và người bán hoa lan
    • Customer: How much does this orchid cost? (Hoa lan này giá bao nhiêu?)
    • Seller: The price for this orchid is $30. (Giá của bông lan này là 30 đô la)
  • Giữa người mới chơi hoa lan và người trồng lan lâu năm
    • Beginner: I just started getting into orchids. Do you have any tips for a beginner like me? (Tôi vừa mới bắt đầu chơi hoa lan. Bạn có lời khuyên gì cho một người mới như tôi không?)
    • Experienced grower: Sure! Orchids thrive in well-draining pots. (Chắc chắn rồi! Hoa lan phát triển mạnh trong chậu có khả năng thoát nước tốt)
  • Mẫu giao tiếp về vấn đề lan đột biến
    • Enthusiast: Have you heard about mutated orchids? They have unique flower patterns. (Bạn đã nghe về hoa lan đột biến chưa? Chúng có họa tiết hoa độc đáo)
    • Expert: Yes, mutated orchids can exhibit fascinating color variations and patterns due to genetic changes. (Vâng, hoa lan đột biến có thể có các biến thể về màu sắc và họa tiết hoa hấp dẫn do thay đổi gen)
  • Mẫu giao tiếp về nhân giống lan đột biến
    • Breeder: I'm interested in propagating a mutated orchid. How do I go about it? (Tôi quan tâm đến việc nhân giống một loài hoa lan đột biến. Làm thế nào để tôi thực hiện được điều này?)
    • Orchid specialist: You can propagate a mutated orchid through methods like division, backcrossing, or tissue culture. Each method has its own requirements and success rate. (Bạn có thể nhân giống lan đột biến thông qua các phương pháp như phân chia, lai ngược hoặc nuôi cấy mô. Mỗi phương pháp đều có yêu cầu và tỷ lệ thành công riêng)
  • Mẫu giao tiếp về một loài hoa lan cụ thể
    • Buyer: How much does the rare Paphiopedilum orchid cost? (Hoa lan Paphiopedilum quý hiếm có giá bao nhiêu?)
    • Seller: The price for the rare Paphiopedilum orchid starts at $100 and varies depending on the specific variety and size. (Giá cho hoa lan Paphiopedilum quý hiếm bắt đầu từ 100 đô la và biến đổi tùy vào giống và kích thước)

Đoạn hội thoại về hoa lan bằng tiếng Anh

Sarah: I noticed you have a beautiful white orchid in your living room. (Tôi thấy bạn có một cây hoa lan trắng tuyệt đẹp trong phòng khách)

Lisa: Thank you, Sarah! White orchids hold a special meaning for me. (Cảm ơn bạn, Sarah! Hoa lan trắng mang ý nghĩa đặc biệt đối với tôi)

Sarah: I can see why you cherish it so much. (Tôi hiểu tại sao bạn trân trọng nó như vậy)

Lisa: They are also known for their beauty and grace. White orchids have a timeless appeal that never goes out of style. (Chúng cũng nổi tiếng với sắc đẹp và sự duyên dáng. Hoa lan trắng có sức hấp dẫn vượt thời gian và không bao giờ lỗi mốt)

Sarah: It's wonderful how flowers can convey so much meaning. (Thật tuyệt vời khi hoa có thể truyền đạt nhiều ý nghĩa như vậy)

Lisa: Flowers have a language of their own, and the white orchid speaks volumes with its elegance and purity. (Các loài hoa có ngôn ngữ riêng của chúng và hoa lan trắng nói lên vẻ thanh lịch và tinh khiết của nó)

Sarah: Thank you, Lisa. I'll definitely keep that in mind. (Cảm ơn bạn, Lisa. Tôi nhất định sẽ ghi nhớ điều đó)

Qua việc tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về hoa lan trên hoctienganhnhanh.vn, chúng ta đã nắm được những thuật ngữ và khái niệm quan trọng liên quan đến loài hoa tinh túy này. Từ vựng tiếng Anh không chỉ giúp chúng ta mở rộng kiến thức và giao tiếp một cách chuyên nghiệp về hoa lan, mà còn là cầu nối để hiểu rõ hơn về tình yêu và sự say mê đối với vẻ đẹp tự nhiên mà hoa lan mang lại.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express, Link nha cai uy tin, Link 6686 bet, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link rakhoi, Link caheo, Link mitom, Link saoke, Link vaoroi, Link cakhiatv, Link 90phut, Link socolive, Link xoivotv, Link cakhia, Link vebo, Link xoilac, Link xoilactv, Link xoilac tv, Link xôi lạc tv, Link xoi lac tv, Link xem bóng đá, Link trực tiếp bóng đá, Link xem bong da, Link xem bong da, Link truc tiep bong da, Link xem bóng đá trực tiếp, Link bancah5, trang cá độ bóng đá, trang cá cược bóng đá, trang ca do bong da, trực tiếp bóng đá, xoilac tv, rakhoi tv, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, mitom tv, truc tiep bong da, xem trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá hôm nay, 90phut trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, vaoroitv, xôi lạc, saoke tv, top 10 nhà cái uy tín, nhà cái uy tín, nha cai uy tin, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, truc tiep bong da, xem bong da, caheo, socolive, xem bong da, xem bóng đá trực tuyến,
Top