MỚI CẬP NHẬT

Hoa mai tiếng Anh là gì? Ý nghĩa trong dịp tết

Hoa mai tiếng Anh là Apricot blossom, là cụm từ tiếng Anh nói về loài hoa tượng trưng cho sự giàu sang phú quý được trang trí trong dịp Tết Nguyên Đán.

Hoa mai là một loài hoa tuyệt đẹp và có ý nghĩa đặc biệt trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt là trong dịp Tết Nguyên đán. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, hoa mai có tên là gì, cách phát âm ra sao và có những cụm từ nào sử dụng từ vựng hoa mai nghĩa tiếng Anh thì không phải ai cũng nắm được.

Chính vì vậy, hôm nay hoctienganhnhanh sẽ chia sẻ toàn bộ kiến thức về từ vựng này trong tiếng Anh để các bạn hiểu hơn.

Hoa mai tiếng Anh là gì?

Apricot blossom là hoa mai.

Hoa mai dịch sang tiếng Anh là Apricot blossom, nó có tên khoa học là Ochna integerrima, là các cụm từ tiếng Anh nói về loài hoa mai được dùng để chưng vào dịp Tết Nguyên Đán.

Hoa mai có màu vàng tượng trưng cho sự giàu sang và thịnh vượng, hoa nở càng nhiều thì gia chủ càng may mắn và sung túc, chính vì thế mỗi dịp Tết đến Xuân về người ta thường mua hoa mai về nhà để mong cầu một năm mới đến thật nhiều tài lộc.

Cụm từ Apricot blossom (hoa mai) đọc là:

  • Apricot: /ˈeɪ.prɪ.kɒt/
  • Blossom: /ˈblɒs.əm/

Ví dụ về từ hoa mai tiếng Anh:

  • This Lunar New Year, people are selling apricot blossoms along the entire street, eagerly welcoming the arrival of a new year. (Tết năm nay, người ta bày bán hoa mai từ đầu phố đến cuối phố, háo hức chào một năm mới đến)
  • The blooming of apricot blossoms signifies the arrival of another spring season. (Thời điểm hoa mai nở báo hiệu một mùa xuân nữa lại đến)

Các cụm từ liên quan từ hoa mai tiếng Anh

Cây mai tiếng Anh là Apricot blossom tree.

Để có thêm kiến thức từ vựng về loài hoa mai, các bạn có thể tham khảo một số cụm từ sau đi với hoa mai dịch sang tiếng Anh như sau.

  • Hoa mai ngày Tết: Lunar New Year apricot blossom
  • Chậu hoa mai: Apricot blossom pot
  • Chợ hoa mai: Apricot blossom market
  • Cây hoa mai: Apricot blossom tree
  • Hoa mai 3 cánh: Three-petal apricot blossom
  • Hoa mai 5 cánh: Five-petal apricot blossom
  • Hoa mai 150 cánh: One hundred and fifty-petal apricot blossom
  • Cánh hoa mai: Apricot blossom petal
  • Nhụy hoa mai: Apricot blossom stigma
  • Nụ hoa mai: Apricot blossom bud
  • Quả hoa mai: Apricot blossom fruit
  • Lá hoa mai: Apricot blossom leaf
  • Cành hoa mai: Apricot blossom branch
  • Rễ cây mai: Apricot tree root
  • Thân cây mai: Apricot tree trunk
  • Cành cây mai: Apricot tree limb
  • Hoa đào hoa mai tiếng Anh là: Peach and apricot blossoms
  • Hoa mai trắng tiếng Anh là: White apricot blossom
  • Hoa mai vàng: Golden apricot blossom
  • Vẽ hoa mai: Draw apricot blossom
  • Hình ảnh hoa mai: Apricot blossom image
  • Tả hoa mai: Describe apricot blossom
  • Xe hoa mai: Apricot blossom-decorated vehicle
  • Giới thiệu hoa mai: Introduce apricot blossom
  • Vườn hoa mai: Apricot blossom garden
  • Chăm sóc hoa mai: Take care of apricot blossom
  • Hoa mai vàng ngày Tết: Golden apricot blossom on Lunar New Year

Một số ví dụ sử dụng từ hoa mai tiếng Anh

Câu nói về hoa mai bằng tiếng Anh.

Ở phần này, các bạn sẽ học thêm những câu ví dụ khá thú vị về nhiều khía cạnh khác nhau liên quan đến từ hoa mai trong tiếng Anh kèm dịch nghĩa như sau.

Ví dụ 1: Apricot blossoms typically bloom profusely during the Lunar New Year, bringing the atmosphere of the new spring season. (Hoa mai thường nở rộ vào dịp Tết Nguyên Đán, mang lại không khí của mùa xuân năm mới)

Ví dụ 2: To ensure that apricot blossoms bloom during the Lunar New Year, apricot growers often prune the leaves on the 10th to 12th day of the last lunar month and water the tree with warm water to encourage early blooming. (Để hoa mai có thể nở đúng vào dịp Tết, người trồng mai thường tuốt lá vào mùng 10 -12 tháng Chạp và tưới nước ấm khi muốn hoa mai nở sớm)

Ví dụ 3: Mom, tomorrow I'm going to the flower market to admire the branches of apricot blossoms, Mom. (Mẹ ơi, ngày mai mình đi chợ hoa để ngắm những cành hoa mai đi mẹ)

Ví dụ 4: Can you tell me about the characteristics, origin, and significance of apricot blossoms during Tet? (Các bạn có thể nói cho tôi nghe về đặc điểm, nguồn gốc và ý nghĩa của hoa mai ngày Tết được không?)

Ví dụ 5: One of the favorite activities during Tet is taking photos with friends and family next to beautiful apricot blossom pots. (Một trong những sở thích của mọi người vào dịp Tết đó là được chụp hình cùng bạn bè và người thân bên những chậu hoa mai xinh đẹp)

Đoạn hội thoại dùng từ hoa mai tiếng Anh

Linh: Hey Binh, have you seen the beautiful apricot blossoms in the garden? (Này Bình, cậu đã thấy những bông hoa mai tuyệt đẹp trong vườn chưa?)

Binh: Yes, they are stunning! I love how the apricot blossoms signify the arrival of spring. (Đúng vậy, chúng rất đẹp! Tôi thích cách hoa mai biểu trưng cho sự đến của mùa xuân)

Linh: It's a traditional symbol of Lunar New Year in Vietnam. (Đó là biểu tượng truyền thống của Tết Nguyên đán ở Việt Nam)

Binh: I remember my parents used to decorate our house with apricot blossoms during Tết. (Tôi nhớ rằng bố mẹ tôi thường trang trí nhà bằng hoa mai trong dịp Tết)

Linh: I've always been fascinated by the vibrant colors of the apricot blossoms. (Tôi luôn bị cuốn hút bởi sắc màu tươi sáng của hoa mai)

Binh: They bring so much joy and hope for the coming year. (Chúng mang đến nhiều niềm vui và hy vọng cho năm mới sắp đến)

Linh: Let's visit the apricot blossom garden. (Hãy cùng ghé thăm vườn hoa mai nhé)

Sau khi học xong bài học về hoa mai của hoctienganhnhanh.vn, các bạn đã có một lượng kiến thức về từ vựng và những khía cạnh liên quan cần thiết, để có thể nói và viết tiếng Anh được thành thạo hơn. Hy vọng, mỗi bài học là một trải nghiệm kiến thức bổ ích cho các bạn trong hành trình học từ vựng tiếng Anh. Cảm ơn các bạn đã tham khảo bài viết này.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi trong tiếng Anh được gọi là acorn, là loại quả thường có vỏ…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top