MỚI CẬP NHẬT

How are you today nghĩa là gì? Trả lời tự nhiên như người bản xứ

How are you today có nghĩa là hôm nay bạn khỏe không, bạn như thế nào, cùng với một số câu trả lời đơn giản trong giao tiếp và chuẩn trong IELTS.

Trong tiếng Anh, câu hỏi How are you today là cách thông thường để chúng ta hỏi thăm, quan tâm đến sức khỏe, tình trạng, cảm xúc người khác trong cuộc sống hàng ngày. Trong bài học này của hoctienganhnhanh, chúng ta sẽ tìm hiểu ý nghĩa của câu hỏi, cách trả lời tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày và trong IELTS.

How are you today nghĩa là gì?

How are you today là gì?

Câu hỏi How are you today trong tiếng Anh có nghĩa là hôm nay bạn khỏe không hoặc hôm nay bạn thế nào. Đây là một câu chào hỏi thông thường được sử dụng để hỏi về tình trạng sức khỏe, tâm trạng hoặc trạng thái cảm xúc của người mà bạn đang nói chuyện. Câu này thường được dùng để bày tỏ sự quan tâm và tình cảm chân thành đối với người khác và mở đầu cuộc trò chuyện.

Ví dụ câu hỏi hôm nay bạn thế nào bằng tiếng Anh:

How are you today? (Hôm nay bạn thế nào?)

=> Trả lời: Yeah, all right! (Vâng, tất cả đều ổn cả!)

Cách trả lời how are you today tự nhiên như người bản xứ

How are you today trả lời sao?

Trả lời How are you today khi bạn cảm thấy ổn và vui vẻ

Khi có người hỏi hôm nay bạn thế nào, nếu như tâm trạng bạn cảm thấy vui và ổn thì sau đây là một số gợi ý trả lời cho câu hỏi này:

  • Good/ Pretty good/ Great: Tốt/ Khá tốt/ Tuyệt vời
  • I’m excellent/ I’m wonderful: Thật tuyệt.
  • Pretty fair, thanks/ Very well, thanks! And you?: Rất tốt, cảm ơn, còn bạn?
  • Very well thank you/thanks: Rất ổn/rất tốt cảm ơn!
  • I'm doing really well: Tôi đang thực sự ổn.
  • I'm as well as possible: Tôi cảm thấy tốt nhất có thể đấy.
  • I'm doing exceptionally well. Everything is falling into place perfectly: Hôm nay tôi vẫn đang làm tốt. Mọi thứ đều diễn ra hoàn hảo.
  • Better yesterday but not as good as I'll be tomorrow: Tốt hơn ngày hôm qua nhưng không tốt bằng ngày mai.
  • I'm very happy today. Everything seems to be going my way: Hôm nay tôi rất hạnh phúc. Mọi thứ dường như đang diễn ra theo ý tôi.
  • Today is truly the best day ever: Hôm nay thực sự là một ngày tuyệt vời nhất từ trước tới nay.
  • I'm feeling wonderful today: Hôm nay tôi cảm thấy tuyệt vời.
  • I always feel joyful: Lúc nào tôi cũng thấy vui cả.
  • I'm full joy of spring: Tôi ngập tràn niềm vui.
  • I am becoming stronger: Tôi đang trở nên mạnh mẽ hơn.
  • Today I no longer feel sad. I am truly happy: Hôm nay tôi không còn cảm thấy buồn nữa. Tôi thực sự rất vui.

Trả lời How are you today khi tâm trạng của bạn không tốt

Nêu ngày hôm nay của bạn thật sự không tốt, bạn sẽ có một số cách trả lời câu hỏi How are you today bằng tiếng Anh tùy vào mức độ như sau:

  • I'm trying to stay positive: Tôi đang cố gắng nghĩ thoáng đây.
  • I would be lying if I said that I'm fine: Nếu tôi nói tôi ổn thì tôi nói dối.
  • I am feeling down: Tôi đang cảm thấy chán nản.
  • I get knocked down, but I will get up again: Tôi đang cảm thấy gục ngã, nhưng tôi sẽ tiếp tục đứng dậy thôi.
  • I'm not feeling well/ I'm feeling under the weather: Tôi cảm thấy không khỏe/ tôi đang không được tốt.
  • I'm not doing so great/ I'm not doing well: Tôi không ổn/ tôi không được tốt.
  • I'm feeling really rough: Tôi cảm thấy rất mệt mỏi.
  • I'm feeling awful/ I'm feeling terrible: Tôi cảm thấy khủng khiếp/ tôi cảm thấy tồi tệ.
  • I'm feeling down/ I'm feeling sad: Tôi cảm thấy buồn/ tôi đang cảm thấy u sầu.
  • I'm exhausted/ I'm worn out: Tôi mệt mỏi/ tôi kiệt sức.
  • I'm not in a good mood/ I'm feeling grumpy: Tâm trạng tôi không tốt/ tôi cảm thấy cáu giận.
  • I'm feeling a bit low: Tôi cảm thấy hơi buồn.
  • I'm not sure how I feel yet: Tôi chưa chắc chắn về cảm xúc của mình.
  • I'm seeking some peace and quiet: Tôi đang tìm kiếm sự yên tĩnh và tĩnh lặng.
  • I'm trying to stay positive: Tôi đang cố gắng giữ được tinh thần lạc quan.
  • I'm feeling overwhelmed: Tôi cảm thấy quá tải.
  • I'm feeling a bit lost: Tôi cảm thấy hơi lạc lối.
  • I'm feeling a bit down in the dumps: Tôi cảm thấy hơi chán chường/thất vọng.

Trả lời How are you today khi tâm trạng bình thường, không có gì đặc biệt

Một ngày bạn cảm thấy như mọi ngày, không có gì vui hay buồn bã thì những câu trả lời dưới đây sẽ phù hợp với bạn.

  • I'm OK, thanks/OK, thanks/Fine, thanks/So so, thanks: Tôi ổn, cảm ơn bạn.
  • I'm still trying, not giving up: Tôi vẫn đang cố gắng, không bỏ cuộc đâu.
  • I'm feeling better now: Tôi cảm thấy tốt hơn rồi.
  • I can still laugh, that's all: Tôi vẫn còn cười được đấy thôi.
  • Today is really awful: Ngày hôm nay thực sự kinh khủng.
  • I'm just the same as usual, thank you: Tôi vẫn như mọi khi thôi, cảm ơn bạn.
  • Everything is still going fine: Tới giờ này mọi thứ vẫn ổn
  • Things are just the same as before: Mọi thứ vẫn diễn ra như vậy thôi.
  • Not any better at all: Không tốt hơn chút nào cả.
  • Not too bad: Không đến nỗi tệ lắm.

Lưu ý khi hỏi và trả lời How are you today trong IELTS

Hỏi và trả lời How are you today trong IELTS.

Khi được hỏi "How are you to day?" trong kỳ thi IELTS, bạn có thể tham khảo một số câu trả lời ở phần bên trên. Tuy nhiên, có một số điểm cần lưu ý khi trả lời để thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ và ghi điểm cao trong IELTS.

Dưới đây là một số lưu ý quan trọng:

Mở rộng câu trả lời: Thay vì chỉ sử dụng câu trả lời đơn giản như "I'm good" hoặc "I'm fine. Hãy thêm vào câu trả lời một số chi tiết về tình trạng và cảm xúc của bạn để tăng tính mạch lạc và độ phong phú của câu trả lời. Chẳng hạn như: I'm feeling quite energetic and motivated today. I had a good night's sleep and started my day with some exercise, which really boosted my mood.

Sử dụng cấu trúc câu ở dạng đặc biệt: Để thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt, hãy sử dụng các cấu trúc ngôn ngữ phức tạp hơn như câu điều kiện, câu bị động, trạng từ biến đổi, câu so sánh, và mệnh đề phụ.

Trả lời câu hỏi chính xác: Hãy chắc chắn rằng câu trả lời của bạn thực sự đáp ứng câu hỏi "How are you today?" và không đi quá xa khỏi nội dung câu hỏi. Hãy tập trung vào trạng thái và cảm xúc hiện tại của bạn.

Sử dụng ngôn ngữ phù hợp với mức độ kỳ thi: Trong IELTS, hãy sử dụng ngôn ngữ phù hợp với mức độ kỳ thi. Tránh sử dụng quá nhiều ngôn ngữ hóm hỉnh hoặc không lịch sự trong trường hợp không phù hợp.

Lắng nghe và tương tác: Khi đối tác hỏi "How are you today?", hãy lắng nghe kỹ câu hỏi và tương tác một cách tự nhiên. Đừng chỉ tập trung vào việc trả lời câu hỏi mà còn thể hiện khả năng giao tiếp chủ động và linh hoạt.

Ngữ điệu và giọng điệu của câu trả lời: Hãy thể hiện sự tự tin và rõ ràng trong lời nói của bạn, và tạo một ấn tượng tích cực lên người nghe.

Đoạn thoại dùng câu hỏi và trả lời How are you today

Sau đây là đoạn hội thoại tiếng Anh giúp bạn hiểu hơn về cách trả lời câu How are you today.

Nam: Hey, how are you today?

Linda: I'm doing great, thanks for asking! How about you?

Nam: I'm feeling a bit tired today, but otherwise, I'm doing well. Any exciting plans for the day?

Linda: Not really, just some errands to run and maybe catch up on some reading. What about you?

Nam: I have a busy day ahead with work and meetings, but I'm looking forward to tackling my to-do list. By the way, how's your new project going?

Linda: It's going well, thanks! Making good progress and learning a lot along the way. How about you? How's your new hobby coming along?

Nam: It's been great! I've been enjoying painting and it's become a wonderful creative outlet for me. I'm really pleased with how it's going.

Linda: That's fantastic! It's always nice to discover new passions. Well, I hope you have a productive and fulfilling day!

Nam: Thank you! Wishing you the same. Let's catch up soon and share our experiences.

Qua bài học này của hoctienganhnhanh.vn, chúng ta đã tìm hiểu ý nghĩa của câu hỏi How are you today và cách trả lời đơn giản trong giao tiếp và IELTS. Đây là một câu hỏi phổ biến và quan trọng trong việc giao tiếp và thể hiện sự quan tâm đến người khác. Hy vọng rằng thông qua việc thực hành, bạn sẽ trở nên tự tin hơn trong việc sử dụng câu hỏi này và nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình. Chúc bạn thành công trong học tập và công việc!

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi trong tiếng Anh được gọi là acorn, là loại quả thường có vỏ…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top