MỚI CẬP NHẬT

IELTS là gì? Những điều cần viết về IELTS trong năm 2024

IELTS là một hệ thống bài kiểm tra về khả năng sử dụng thành thạo tiếng Anh theo 4 kỹ năng Listening (Nghe), Speaking (Nói), Reading (Đọc), Writing (Viết).

Chứng chỉ IELTS giúp mở ra cơ hội nghề nghiệp và học tập mang tính quốc tế. Hãy cùng hoctienganhnhanh tìm hiểu chi tiết về IELTS là gì, cấu trúc đề thì cũng như lợi ích của nó!

IELTS là gì?

IELTS được hiểu như thế nào?

IELTS là viết tắt của từ International English Language Testing System (tạm dịch: Hệ thống kiểm tra tiếng Anh quốc tế) được sáng lập bởi 3 tổ chức ESOL thuộc Đại học Cambridge, Hội đồng Anh và tổ chức giáo dục IDP (Úc) vào năm 1989.

IELTS được coi là một yêu cầu quan trọng khi nộp đơn xin học tập hoặc làm việc ở nước ngoài, và cũng được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá tiếng Anh cho nhiều mục đích khác nhau trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Hai loại hình thức thi IELTS phổ biến hiện nay

So sánh 2 loại thi IELTS

Bài thi IELTS được chia thành 2 loại là: Academic (học thuật) hoặc General training module (đào tạo chung):

  • IELTS Academic: Hình thức này thường được yêu cầu cho những người muốn học tập hoặc làm việc trong môi trường đại học hoặc chuyên ngành chuyên sâu như y học, kỹ thuật, khoa học tự nhiên, v.v. Nó đánh giá khả năng ngôn ngữ cần thiết để tham gia vào các khóa học cao học hoặc nghiên cứu ở trình độ đại học.
  • IELTS General Training: Hình thức này thường được yêu cầu cho những người muốn di cư, làm việc hoặc tham gia vào các chương trình đào tạo không phải là học thuật. Nó đánh giá khả năng ngôn ngữ cần thiết để sống và làm việc trong môi trường hàng ngày, chẳng hạn như giao tiếp trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày ở một quốc gia nói tiếng Anh.

Cấu trúc đề thi IELTS

Bài thi IELTS có 4 phần Listening, Reading, Writing, Speaking.

Cấu trúc đề thi IELTS và thời gian thi được thể hiện chi tiết ở phía dưới::

Bài thi nghe (IELTS Listening Test)

  • Thời gian: Khoảng 40 phút
  • Số câu hỏi: 40
  • Cấu trúc: Người thi nghe các bản ghi âm và trả lời câu hỏi hoặc hoàn thành các nhiệm vụ liên quan đến các bài nghe. Có bốn phần trong phần Nghe, bao gồm đối thoại, các bài đọc ngắn, đoạn hội thoại và bài giảng.

Bài thi đọc (IELTS Reading Test)

  • Thời gian: 60 phút
  • Số câu hỏi: 40
  • Nội dung: Người thi đọc các đoạn văn ngắn và dài và trả lời câu hỏi hoặc hoàn thành các nhiệm vụ liên quan đến nội dung đọc. Có ba phần trong phần Đọc, bao gồm đọc các đoạn văn thông thường, đoạn văn học thuật hoặc kỹ thuật, và một bài đọc dài có liên quan đến một chủ đề cụ thể.

Bài thi viết (IELTS Writing Test)

  • Thời gian: 60 phút
  • Số câu hỏi: 2
  • Cấu trúc: Người thi viết hai bài luận trên chủ đề khác nhau. Bài thứ nhất là mô tả và phân tích một biểu đồ, sơ đồ hoặc đồ thị. Bài thứ hai yêu cầu người thi trình bày và phân tích một vấn đề, đưa ra ý kiến cá nhân hoặc đối luận về một vấn đề cụ thể.

Bài thi nói (IELTS Speaking Test)

  • Thời gian: 11-14 phút
  • Cấu trúc: Phần thi Nói được chia thành ba phần: phần 1 là cuộc trò chuyện thông thường với người chấm điểm, phần 2 là một bài thuyết trình ngắn với chủ đề được cung cấp, và phần 3 là cuộc trò chuyện phức tạp liên quan đến chủ đề của phần 2.

Cách tính điểm thi IELTS

Điểm IELTS được tính như thế nào?

Mỗi phần thi IELTS đều có cách tính điểm khác nhau, cùng coi cách tính điểm chi tiết mỗi phần ở bên dưới:

Tính điểm phần thi IELTS Listening và Reading

Dưới đây là bảng tính điểm IELTS Listening và Reading của 2 dạng Academic và General:

Bảng tính điểm IELTS Listening và Reading

Tính điểm phần thi IELTS Speaking và Writing

Trong phần thi IELTS Speaking và Writing, điểm số được tính dựa trên các tiêu chí đánh giá sau đây:

Phần thi IELTS Speaking:

  • Fluency and Coherence (Lưu loát và mạch lạc): Đánh giá khả năng diễn đạt thông suốt và mạch lạc, sử dụng liên kết từ và cụm từ một cách tự nhiên để kết nối ý nghĩa.
  • Lexical Resource (Nguồn từ vựng): Đánh giá sự đa dạng và chính xác của từ vựng, khả năng sử dụng từ vựng phù hợp và idioms một cách hiệu quả.
  • Grammatical Range and Accuracy (Phạm vi và độ chính xác ngữ pháp): Đánh giá khả năng sử dụng đa dạng các cấu trúc ngữ pháp và độ chính xác trong việc sử dụng ngữ pháp.
  • Pronunciation (Phát âm): Đánh giá khả năng phát âm rõ ràng, chuẩn xác và dễ hiểu.

Phần thi IELTS Writing:

  • Task Achievement (Hoàn thành nhiệm vụ): Đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ yêu cầu, bao gồm việc phân tích và trình bày ý kiến, ý tưởng và thông tin.
  • Coherence and Cohesion (Mạch lạc và liên kết): Đánh giá sự mạch lạc và sự kết nối giữa các ý, câu và đoạn văn trong bài viết.
  • Lexical Resource (Nguồn từ vựng): Đánh giá sự đa dạng và chính xác của từ vựng, khả năng sử dụng từ vựng phù hợp và idioms một cách hiệu quả.
  • Grammatical Range and Accuracy (Phạm vi và độ chính xác ngữ pháp): Đánh giá khả năng sử dụng đa dạng các cấu trúc ngữ pháp và độ chính xác trong việc sử dụng ngữ pháp.

Thang điểm của IELTS

Thang điểm IELTS

Dưới đây là phân loại các mức điểm IELTS và ý nghĩa của chúng:

  • 9.0: Mức độ chuyên sâu (Expert User): Người thi có khả năng sử dụng tiếng Anh một cách lưu loát, tự nhiên và chính xác trong mọi tình huống, hiểu và phân tích các văn bản phức tạp, và giao tiếp linh hoạt và chính xác trong mọi tình huống.
  • 8.0 - 8.5: Mức độ giỏi (Very Good User): Người thi có khả năng sử dụng tiếng Anh lưu loát và tự nhiên trong hầu hết các tình huống, hiểu và phân tích các văn bản khó, và giao tiếp linh hoạt và hiệu quả.
  • 7.0 - 7.5: Mức độ giỏi (Good User): Người thi có khả năng sử dụng tiếng Anh lưu loát và tự nhiên trong hầu hết các tình huống thông thường, hiểu và phân tích các văn bản trung bình khó, và giao tiếp hiệu quả.
  • 6.0 - 6.5: Mức độ trung bình (Competent User): Người thi có khả năng sử dụng tiếng Anh đủ để sống và làm việc trong một môi trường tiếng Anh, hiểu và phân tích các văn bản đơn giản, và giao tiếp cơ bản trong các tình huống hàng ngày.
  • 5.0 - 5.5: Mức độ trung bình (Modest User): Người thi có khả năng sử dụng tiếng Anh cơ bản, hiểu các thông tin đơn giản và giao tiếp trong các tình huống quen thuộc.
  • 4.0 - 4.5: Mức độ hạn chế (Limited User): Người thi có khả năng sử dụng tiếng Anh hạn chế, hiểu các thông tin cơ bản và giao tiếp trong các tình huống quen thuộc.
  • Dưới 4.0: Mức độ rất hạn chế (Extremely Limited User): Người thi có khả năng sử dụng tiếng Anh rất hạn chế, chỉ hiểu

Những lợi ích khi học IELTS

Học IELTS để làm gì?

Bằng IELTS có tác dụng bao gồm:

  • Đánh giá và đo lường khả năng tiếng Anh: IELTS là một bài kiểm tra chuẩn quốc tế để đánh giá và đo lường khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn. Kết quả IELTS của bạn cho thấy mức độ tiếng Anh hiện tại và giúp bạn xác định mục tiêu phát triển trong việc học ngôn ngữ.
  • Chuẩn bị cho du học và làm việc ở nước ngoài: IELTS là yêu cầu đầu vào phổ biến cho việc du học tại các trường đại học, cao đẳng, và trung học chuyên nghiệp ở nước ngoài. Nếu bạn có kết quả IELTS tốt, cửa sổ cơ hội mở rộng để theo đuổi học tập và sự nghiệp ở quốc gia và môi trường quốc tế.
  • Cải thiện kỹ năng ngôn ngữ: Khi bạn học IELTS, bạn cải thiện và phát triển các kỹ năng ngôn ngữ cơ bản như nghe, nói, đọc và viết. Qua việc học từ vựng, ngữ pháp, phản xạ ngôn ngữ và thực hành các bài tập, bạn trở nên thành thạo hơn trong việc sử dụng tiếng Anh.
  • Tự tin giao tiếp tiếng Anh: IELTS giúp bạn phát triển khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin. Qua việc luyện tập nghe và nói, bạn sẽ trở nên thành thạo hơn trong việc hiểu và truyền đạt ý kiến, tham gia vào các cuộc trò chuyện và thuyết trình bằng tiếng Anh.
  • Phát triển kỹ năng tự học: Chuẩn bị cho IELTS đòi hỏi việc tự học và tự quản lý thời gian. Bạn cần lên lịch học, thực hành, và ôn tập theo kế hoạch để chuẩn bị tốt cho bài thi. Quá trình này sẽ giúp bạn phát triển kỹ năng tự học và tự chủ trong việc nắm bắt kiến thức và kỹ năng mới.

Nơi tổ chức thi IELTS

Hiện nay, Việt Nam chỉ có 2 tổ chức là IDP Education (Tổ chức giáo dục quốc tế Úc) và British Council (Hội đồng Anh - gọi tắt là BC) được ủy quyền tổ chức kì thi IELTS và cấp chứng chỉ IELTS.

Vì thế, các bạn cần phải đăng ký IELTS tại các địa điểm do IDP/ BC tổ chức, hoặc các địa điểm là đối tác tổ chức của IDP/ BC.

Với những chia sẻ ở trên, hy vọng hoctienganhnhanh giúp bạn đọc hiểu rõ về IELTS là gì, cấu trúc cũng như lợi ích của IELTS. Vì thế bạn hãy theo dõi trang thường xuyên để cập nhật những kiến thức tiếng Anh mới nhất để ôn tập cho kì thi IELTS nhé!

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top