MỚI CẬP NHẬT

Just là gì? Cách dùng just trong tiếng Anh chuẩn nhất

Just có nhiều ý nghĩa khác nhau như chỉ, đúng, vừa mới, vừa đủ,...được dùng phổ biến trong thi cử cũng như giao tiếp tiếng Anh.

Just đóng nhiều vai trò quan trọng trong câu vừa là phó từ, vừa là tính từ, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Vì vậy trong chuyên mục ngày hôm nay hoctienganhnhanh sẽ tìm hiểu về ý nghĩ, cũng như cách dùng của từ just.

Just là gì?

Ngữ nghĩa của từ just

Nghĩa của từ just

Just là phó từ cũng có thể là tính từ. Vì just có nhiều ý nghĩa khác nhau nên ta phải xét từng ngữ cảnh cũng như vị trí trong câu để đảm bảo việc dịch thuật một cách chính xác nhất. Dưới đây là một số nghĩa của từ just:

  • Just có nghĩa là: chỉ, đúng, vừa mới hoặc đúng lúc

Ví dụ: I'm just about to start my presentation. (Tôi định bắt đầu bài thuyết trình của mình đúng lúc)

  • Just có nghĩa là: chỉ mới

Ví dụ: They have just arrived at the airport. (Họ vừa mới đến sân bay)

  • Just có nghĩa là: hoàn toàn, thật sự

Ví dụ: The view from the top of the mountain is just breathtaking. (Cảnh quan từ đỉnh núi thật sự làm say đắm lòng người)

  • Just có nghĩa là: công bằng, hợp lý

Ví dụ: The decision was just and fair. (Quyết định đó công bằng và hợp lý)

  • Just có nghĩa là: chính xác, đúng

Ví dụ: He gave a just answer to the question. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời chính xác cho câu hỏi)

  • Just có nghĩa là: vừa đủ, hợp với nhu cầu

Ví dụ: This portion size is just enough for me. (Kích thước phần này vừa đủ cho tôi)

  • Just có nghĩa là: thẳng, thẳng thắn

Ví dụ: He gave her a just look. (Anh ấy nhìn cô ấy một cách thẳng thắn)

Just được phát âm như thế nào?

Từ "just" được phát âm /dʒʌst/ trong tiếng Anh.

Dưới đây là cách phát âm từ "just" theo ký hiệu phiên âm quốc tế (IPA):

  • /dʒ/: Tiếng Anh "j" trong "just" được phát âm như âm "" trong từ "jungle" hay "jump".

  • /ʌ/: Đây là âm tương đối trung, tương tự âm "a" trong từ "cup" hay "cut".

  • /s/: Tiếng Anh "s" trong "just" được phát âm như âm "s" trong từ "sit" hay "sun".

  • /t/: Âm này là âm "t" trong từ "time" hay "table".

Vì vậy, để phát âm "just", bạn phát âm các âm thanh theo thứ tự /dʒʌst/.

Lưu ý rằng phát âm có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và giọng điệu của người nói, vì vậy, nghe người bản ngữ phát âm từ "just" có thể giúp bạn hiểu rõ hơn cách phát âm đúng của từ này.

Cách dùng just trong tiếng Anh chính xác nhất

Cách dùng just trong cấu trúc tiếng Anh

Dưới đây là cách sử dụng "just" trong một số cấu trúc câu phổ biến:

Sử dụng just trong các thì

Just được sử dụng trong một số thì như thì hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành và tương lai đơn:

  • Thì hiện tại đơn (Simple Present): Diễn đạt hành động xảy ra gần đây

Ví dụ: I just want to relax this weekend. (Tôi chỉ muốn thư giãn cuối tuần này)

  • Thì quá khứ đơn (Simple Past): Diễn đạt hành động xảy ra ngay sau đó

Ví dụ: They just finished their dinner. (Họ vừa mới kết thúc bữa tối)

  • Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Diễn đạt hành động vừa hoàn thành xong

Ví dụ: I have just finished reading the book. (Tôi vừa mới đọc xong cuốn sách)

  • Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Diễn đạt hành động xảy ra gần đây trong quá khứ trước một hành động khác

Ví dụ: He had just finished his presentation before the power outage. (Anh ấy vừa mới kết thúc bài thuyết trình trước khi mất điện)

Sử dụng just trong câu phủ định

Khi sử dụng từ just trong câu phủ định, nó thường mang ý nghĩa của sự bất đắc dĩ hoặc sự không hài lòng với việc xảy ra gần đây. Dưới đây là một số ví dụ để minh họa cách sử dụng just trong câu phủ định:

  • I didn't just see a movie; I also had dinner. (Tôi không chỉ xem phim mà còn đi ăn tối)
  • He didn't just buy a car; he also got a new house. (Anh ta không chỉ mua một chiếc xe mà còn mua một căn nhà mới)

Sử dụng just trong câu điều kiện

Khi sử dụng từ just trong một câu điều kiện, nó thường mang ý nghĩa của "chỉ cần" hoặc "nếu chỉ" để biểu thị một điều kiện đơn giản hoặc một hành động cần thiết để xảy ra kết quả mong muốn. Dưới đây là một số ví dụ để giúp bạn hiểu rõ hơn:

  • If you just believe in yourself, you can achieve anything. (Nếu bạn chỉ tin vào bản thân, bạn có thể đạt được bất cứ điều gì)
  • Just give me a chance, and I will prove myself. (Hãy cho tôi một cơ hội, và tôi sẽ chứng minh mình)

Sử dụng "just" trong câu mệnh lệnh nhẹ nhàng

Khi sử dụng từ just trong câu mệnh lệnh nhẹ nhàng, nó thường mang ý nghĩa của "hãy chỉ" hoặc "hãy cứ làm". Từ này được sử dụng để yêu cầu hoặc khuyên một cách nhẹ nhàng và thân thiện. Dưới đây là một số ví dụ để minh họa:

  • Just be careful when you cross the road. (Hãy cẩn thận khi băng qua đường)
  • Just relax and enjoy your vacation. (Hãy thư giãn và tận hưởng kỳ nghỉ của bạn)

Những từ đồng nghĩa với just

Just có những từ đồng nghĩa nào?

Vì just có nhiều ý nghĩa nên đồng thời cũng có nhiều từ đồng nghĩa khác nhau. Dưới đây là một số từ đồng nghĩa thường gặp và ví dụ:

Từ đồng nghĩa

Ý nghĩa

Ví dụ

Only

chỉ, chỉ có

He's the only person I trust. (Anh ấy là người duy nhất mà tôi tin tưởng)

Merely

chỉ là, đơn thuần là

It was merely a suggestion, not a demand. (Đó chỉ là một ý kiến đề xuất, không phải một yêu cầu)

Simply

đơn giản là, chỉ là

It's simply impossible to finish the task in such a short time. (Đơn giản là không thể hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian ngắn như vậy)

Solely

chỉ, duy nhất

I'm solely responsible for the project's success or failure. (Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm cho sự thành công hay thất bại của dự án)

Barely

chỉ vừa, gần như không

We barely had enough time to finish the assignment. (Chúng tôi gần như không có đủ thời gian để hoàn thành bài tập)

Mere

đơn thuần, chỉ là

He's a mere child; he doesn't understand the complexities of the situation. (Anh ta chỉ là một đứa trẻ; anh ta không hiểu rõ những phức tạp của tình huống)

Exactly

chính xác

That's exactly what I was looking for. (Đó chính xác là những gì tôi đang tìm kiếm)

Precisely

đúng, chính xác

The instructions were followed precisely. (Hướng dẫn đã được tuân thủ chính xác)

Fair

công bằng, hợp lý

The judge made a fair decision based on the evidence presented. (Thẩm phán đã đưa ra một quyết định công bằng dựa trên bằng chứng được trình bày)

Right

đúng, đúng vừa, hợp lý

It's important to find the right balance between work and personal life. (Việc tìm ra sự cân bằng hợp lý giữa công việc và cuộc sống cá nhân là quan trọng)

Đoạn hội thoại có sử dụng từ just

Anna and Bella are getting ready to go to the movies. (Anna và Bella đang chuẩn bị để đi xem phim)

Anna: Are you ready to leave for the movie? (Bạn đã sẵn sàng đi xem phim chưa?)

Bell: Not yet, I need a few more minutes to get ready. (Chưa, tôi cần vài phút nữa để chuẩn bị)

Anna: Okay, just let me know when you're ready to go. (Được rồi, chỉ cần cho tôi biết khi bạn đã sẵn sàng để đi)

Bell: Sure, I'll be ready just in time. We don't want to miss the beginning of the movie. (Chắc chắn rồi, tôi sẽ sẵn sàng đúng lúc. Chúng tôi không muốn bỏ lỡ phần đầu của bộ phim)

Anna: Absolutely, we should leave as soon as you're ready. (Chắc chắn rồi, chúng ta nên rời đi ngay khi bạn sẵn sàng)

Bell: I'm almost done, just give me another minute or two. (Tôi sắp xong rồi, hãy cho tôi thêm một hoặc hai phút nữa)

Anna: No problem, take your time. I'll wait just outside the door. (Không có vấn đề gì, hãy dành thời gian của bạn. Tôi sẽ đợi ngay ngoài cửa)

Trong đoạn hội thoại trên, từ "just" được sử dụng để diễn tả một khoảng thời gian ngắn, sự đồng ý và sự chính xác trong thời gian.

Những chia sẻ về định nghĩa, cách dùng và các từ đồng nghĩa của just giúp cho người học tiếng Anh có thêm kiến thức để giao tiếp với người bản xứ một cách tự nhiên hơn. Hãy theo dõi website hoctienganhnhanh.vn thường xuyên nếu bạn muốn học thêm nhiều từ vựng thú vị khác nhé!

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express, Link nha cai uy tin, Link 6686 bet, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link rakhoi, Link caheo, Link mitom, Link saoke, Link vaoroi, Link cakhiatv, Link 90phut, Link socolive, Link xoivotv, Link cakhia, Link vebo, Link xoilac, Link xoilactv, Link xoilac tv, Link xôi lạc tv, Link xoi lac tv, Link xem bóng đá, Link trực tiếp bóng đá, Link xem bong da, Link xem bong da, Link truc tiep bong da, Link xem bóng đá trực tiếp, Link bancah5, trang cá độ bóng đá, trang cá cược bóng đá, trang ca do bong da, trực tiếp bóng đá, xoilac tv, rakhoi tv, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, mitom tv, truc tiep bong da, xem trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá hôm nay, 90phut trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, vaoroitv, xôi lạc, saoke tv, top 10 nhà cái uy tín, nhà cái uy tín, nha cai uy tin, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, truc tiep bong da, xem bong da, caheo, socolive, xem bong da, xem bóng đá trực tuyến,
Top