MỚI CẬP NHẬT

Kiến lửa tiếng Anh là gì? Phát âm chuẩn và một số ví dụ

Kiến lửa trong tiếng Anh được gọi là fire ant, là loại kiến có nọc độc mạnh, vết cắn gây đau đớn như lửa bỏng, sống thành đàn và có tính xã hội cao.

Bạn đã bao giờ bị cắn bởi một con kiến để rồi cảm giác như đang bị lửa bỏng chưa? Nếu có, có thể đó chính là kiến lửa. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về kiến lửa, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về tên gọi, cách phát âm và viết tên của nó bằng tiếng Anh.

Hãy cùng học tiếng Anh nhanh khám phá thế giới đầy thú vị của loài kiến lửa này!

Kiến lửa tiếng Anh là gì?

Kiến lửa dịch sang tiếng Anh

Kiến lửa trong tiếng Anh được gọi là fire ant, là loài kiến có một nọc độc mạnh, rất hung dữ và tấn công bất cứ thứ gì xâm nhập vào lãnh thổ của chúng, bao gồm cả con người, Chúng thường xây tổ ngầm hoặc trên mặt đất, và trong tổ có thể có.

Ví dụ:

  • I accidentally stepped on a fire ant nest and got bitten all over my legs. (Tôi vô tình đặt chân lên tổ kiến lửa và bị cắn khắp đôi chân.)
  • Fire ants are known for their painful sting and aggressive behavior. (Kiến lửa được biết đến với cú đâm đau đớn và hành vi hung dữ của chúng.)

Cách phát âm fire ant (kiến lửa) ở tiếng Anh Mỹ và Anh

Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm của "kiến lửa" là giống nhau và được viết là "fire ant". Cụ thể, cách phát âm đó là:

  • Tiếng Anh Mỹ: /faɪr ænt/ (phát âm theo ký tự phiên âm quốc tế IPA)
  • Tiếng Anh Anh: /faɪər ænt/ (phát âm theo ký tự phiên âm quốc tế IPA)

Chú ý: Trong cả hai trường hợp, từ "fire" được phát âm như "fai-er" và từ "ant" được phát âm như "ænt".

Ví dụ sử dụng từ fire ant (kiến lửa) trong tiếng Anh

Ví dụ sử dụng từ fire ant (kiến lửa) trong tiếng Anh

  • The picnic was ruined by a swarm of fire ants. (Chuyến picnic đã bị phá hủy bởi một đàn kiến lửa.)
  • Fire ants have infested our backyard, making it difficult to enjoy outdoor activities. (Kiến lửa đã xâm nhập vào sân sau nhà chúng tôi, khiến cho việc tham gia các hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn.)
  • It's important to watch out for fire ants when hiking in areas where they are common. (Việc cẩn trọng với kiến lửa khi đi bộ đường dài ở những khu vực chúng thường xuất hiện là rất quan trọng.)
  • My dog got bitten by a fire ant and had a bad reaction to the venom. (Chó của tôi đã bị cắn bởi một con kiến lửa và có phản ứng tồi với độc tố của chúng.)
  • Fire ants are known for their aggressive behavior and painful stings. (Kiến lửa nổi tiếng với hành vi hung dữ và cú đốt đau đớn.)
  • The fire ant colony in my garden has grown so large that I need to call in an exterminator. (Tổ kiến lửa trong vườn của tôi đã trở nên quá lớn, đến mức tôi cần gọi thợ tiêu diệt.)
  • We need to be careful when dealing with fire ants to avoid getting stung. (Chúng ta cần phải cẩn thận khi đối phó với kiến lửa để tránh bị cắn.)
  • Fire ants are a major pest problem in many parts of the world. (Kiến lửa là một vấn đề gây hại lớn ở nhiều khu vực trên thế giới.)

Đoạn hội thoại bằng tiếng Anh sử dụng từ fire ant (kiến lửa)

Đoạn hội thoại giữa hai người nói về bị kiến lửa cắn

Đây là một đoạn hội thoại giữa hai người sử dụng từ "fire ant" (kiến lửa):

Bin: Ouch! What happened to your leg?

Tom: I got bitten by a fire ant. It's been itching like crazy.

Bin: Those things are nasty. Did you step on their nest or something?

Tom: Yeah, I accidentally stepped on it while I was walking in the park.

Bin: You should be careful around fire ants. Their bites can be really painful and cause a lot of swelling.

Tom: I know, I learned my lesson. I'll be more careful next time.

  • Dịch tiếng việt:

Bin: Ồi! Cái chân của bạn bị sao vậy?

Tom: Tôi bị cắn bởi một con kiến lửa. Nó đã ngứa dữ dội lắm.

Bin: Những con đó rất độc ác. Bạn có đạp vào tổ của chúng hay sao mà bị cắn?

Tom: Vâng, tôi vô tình đạp vào tổ của chúng khi đang đi dạo trong công viên.

Bin: Bạn nên cẩn thận với kiến lửa. Cắn của chúng có thể rất đau và gây sưng nhiều.

Tom: Tôi biết rồi, tôi đã học được bài học. Lần sau tôi sẽ cẩn thận hơn.

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về kiến lửa - một trong những loài kiến độc hại và gây hại nặng nề nhất trên thế giới. Tên gọi và cách phát âm của kiến lửa bằng tiếng Anh đã được giải thích một cách chi tiết. Hy vọng bài viết này của hoctienganhnhanh.vn sẽ giúp ích cho bạn trong việc tìm hiểu về kiến.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top