MỚI CẬP NHẬT

Leave là gì? Cách dùng leave trong tiếng Anh chuẩn nhất

Leave trong tiếng Anh có nghĩa là rời đi, ngừng hoặc cho phép, để lại cùng cấu trúc, cách dùng chuẩn trong tiếng Anh và một số cụm động từ thường gặp.

Động từ trong tiếng Anh là một từ loại miêu tả hành động, sự việc hoặc trạng thái của một chủ thể trong câu, thể hiện những gì người hoặc vật đó làm hoặc đang làm. Trong quá trình học tiếng Anh của mình ắt hẳn bạn luôn bắt gặp động từ Leave kể cả khi giao tiếp hay làm bài tập.

Còn chần chờ gì mà không cùng học tiếng Anh học ngay động từ này để hiểu rõ hơn về nó cũng như áp dụng một cách thành thạo chuẩn ngữ pháp nhất nào!

Leave trong tiếng Việt nghĩa là gì ?

Sử dụng động từ với nhiều nghĩa khác nhau

Leave có ý nghĩa là rời xa, rời khỏi ai đó hoặc cái gì đó trong một thời gian ngắn hoặc vĩnh viễn. Ngoài ra, nó cũng mang nghĩa là ngừng làm một hoạt động cụ thể.

Tuỳ thuộc vào những ngữ cảnh khác nhau, động từ này có thể được hiểu một cách linh hoạt nhiều ngữ nghĩa, ví dụ như leave the room (rời khỏi phòng), leave for work (rời khỏi nhà để đi làm) và nhiều trường hợp khác.

Ngoài ra động từ Leave cũng có thể có nghĩa là cho phép hoặc để lại cái gì đó, ví dụ như leave a tip (để lại tiền boa) hoặc leave a message (để lại lời nhắn).

Cách phát âm động từ Leave trong tiếng Anh là /liːv/ theo cả giọng Anh - Anh và giọng Anh - Mỹ.

Ví dụ: I need to leave for work in the morning. (Tôi cần phải rời đi làm vào buổi sáng)

Cấu trúc của động từ Leave trong tiếng Anh chuẩn

Học ngay cấu trúc động từ trong tiếng Anh

Động từ trong tiếng Anh được xem là phần từ loại có cấu trúc phức tạp và “khó nhằn” nhất đối với hầu hết người học tiếng Anh hiện nay. Tham khảo một số cấu trúc với động từ Leave mà học tiếng Anh gợi ý cho bạn để dễ dàng hơn trong quá trình học động từ mới này nhé!

  • Dạng cơ bản: Leave
  • Dạng phủ định: Don't leave
  • Dạng nghi vấn: Do you leave….?

Để tạo các thì và dạng khác nhau, bạn cần sử dụng các dạng khác nhau của động từ này, chẳng hạn như Leaving cho thì hiện tại tiếp diễn, Left ở thì quá khứ và Will leave cho thì tương lai. Như vậy, đối với cấu trúc của động từ, bạn học cần sử dụng đúng dạng và đúng thì để khi đặt câu và làm bài tập chuẩn ngữ pháp nhé!

Cách dùng Leave trong tiếng Anh chính xác nhất

Sử dùng động từ trong tiếng Anh như thế nào?

Nghĩa của Leave có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, vì vậy hãy cẩn thận khi áp dụng vào văn cảnh cụ thể. Sau đây học tiếng Anh gợi ý cho bạn một số cách sử dụng trong những cấu trúc câu phổ biến:

Leave sử dụng dưới dạng là Verb (Động từ)

Leave được sử dụng dưới dạng động từ, có nghĩa là rời đi hoặc bỏ đi cùng một số ý nghĩa khác. Tham khảo cụ thể dưới đây cùng những ví dụ cụ thể:

  • Leave (Để lại) something: Đồ vật nào đó được để lại một nơi nào đó.

Ví dụ: I left my keys on the table. (Tôi để lại chìa khóa trên bàn)

  • Leave (Bỏ đi) somewhere: Rời khỏi một nơi nào đó.

Ví dụ: She left the party early. (Cô ấy rời khỏi bữa tiệc sớm)

  • Leave (Cho phép / Được phép rời đi hoặc nghỉ) someone: Cho phép làm điều gì đó.

Ví dụ: Students are allowed to leave the classroom during the break. (Học sinh được phép ra khỏi lớp trong giờ nghỉ)

  • Leave (Không đưa theo hoặc quên không mang theo) something: Quên một đồ vật gì đó.

Ví dụ: She always forgets to leave her umbrella. (Cô ấy luôn quên để lại chiếc ô của mình)

  • Leave (Bỏ lỡ / Không tham gia) something: Bỏ lỡ, không tham gia một điều gì đó.

Ví dụ: Don't leave the party before the cake is served. (Đừng bỏ lỡ bữa tiệc trước khi bánh được phục vụ)

  • Leave (Gây ấn tượng / Để lại ấn tượng) something: Để lại ấn tượng cho một điều gì đó.

Ví dụ: Her performance left a lasting impression on the audience. (Phần trình diễn của cô đã để lại ấn tượng khó phai trong lòng khán giả)

  • Leave (Chấm dứt / Dừng) something: Chấm dứt một cái gì đó.

Ví dụ: They decided to leave the project due to disagreements. (Họ quyết định chấm dứt dự án do những bất đồng)

Leave sử dụng dưới dạng là Phrase (Cụm từ)

Leave cũng có thể được sử dụng dưới dạng cụm từ trong một số trường hợp với nghĩa nghỉ phép, nghỉ làm. Sau đây là một số cụm từ và ví dụ cụ thể với Leave:

  • Have leave (Có quyền nghỉ phép): Được phép nghỉ làm.

Ví dụ: She has leave from work next week. (Cô ấy được nghỉ làm vào tuần tới)

  • Leave (Nghỉ phép): Không đi làm trong một khoảng thời gian cho phép.

Ví dụ: My brother is on leave from the military. (Anh trai tôi đang nghỉ phép trong quân đội)

Như vậy, khi muốn sử dụng động từ Leave, bạn học cần chú ý tuân thủ ngữ pháp và cấu trúc của động từ này để tránh sự hiểu lầm hoặc không rõ nghĩa đồng thời đảm bảo bạn hiểu rõ ngữ cảnh để chọn đúng nghĩa phù hợp vì nó có nhiều ý nghĩa khác nhau.

Một số cụm động từ đi với Leave trong tiếng Anh

Cụm động từ với leave trong tiếng Anh

Khi học một động từ mới điều quan trọng là nắm vững cách dùng những cụm động từ sử dụng với động từ này. Tuy nhiên, chúng thường có ý nghĩa khác biệt so với nghĩa của động từ một cách riêng lẻ nên bạn học cần chú ý về ý nghĩa và cách sử dụng chúng nhé!

  • Leave behind: Bỏ quên, để lại sau lưng.

Ví dụ: He left his keys behind at the restaurant. (Anh ấy để lại chìa khóa ở nhà hàng)

  • Leave out: Bỏ sót, bỏ đi, không kể đến.

Ví dụ: She accidentally left out an important detail in her presentation. (Cô ấy đã vô tình bỏ sót một chi tiết quan trọng trong bài thuyết trình của mình)

  • Leave off: Ngừng làm việc gì đó, dừng.

Ví dụ: Let's leave off discussing this topic for now. (Bây giờ chúng ta hãy ngừng thảo luận về chủ đề này)

  • Leave up to: Để quyết định hoặc lựa chọn cho ai đó.

Ví dụ: I'll leave it up to you to decide which movie to watch. (Tôi sẽ để bạn quyết định xem bộ phim nào)

  • Leave for: Bắt đầu hành trình đi đến nơi nào đó.

Ví dụ: They're leaving for Paris next week. (Họ sẽ đi Paris vào tuần tới)

  • Leave someone high and dry: Bỏ rơi ai đó khi họ cần sự giúp đỡ.

Ví dụ: He left his team high and dry by quitting the project suddenly. (Anh ấy đã rời bỏ nhóm của mình bằng cách đột ngột từ bỏ dự án)

  • Leave someone in the lurch: Bỏ rơi ai đó trong tình huống khó khăn hoặc khó xử.

Ví dụ: She felt abandoned when her friend left her in the lurch during a crisis. (Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi khi bạn của cô ấy bỏ rơi cô ấy trong cơn khủng hoảng)

  • Leave it at that: Dừng lại ở đó, không tiến xa hơn.

Ví dụ: We've discussed the main points, so let's leave it at that for now. (Chúng ta đã thảo luận về những điểm chính, vì vậy bây giờ dừng lại ở đó)

  • Leave well enough alone: Để mọi thứ theo như nó đang diễn ra, không can thiệp thêm.

Ví dụ: The situation is stable, so it's best to leave well enough alone. (Tình hình đã ổn định, nên tốt nhất là cứ để mọi thứ theo như nó đang diễn ra)

  • Leave a mark/impression**: Để lại dấu ấn, ấn tượng.

Ví dụ: His speech left a lasting impression on the audience. (Bài phát biểu của ông đã để lại ấn tượng lâu dài cho khán giả)

Đoạn hội thoại sử dụng động từ Leave trong giao tiếp tiếng Anh

Sử dụng động từ trong giao tiếp hằng ngày

Dưới đây là một đoạn hội thoại giữa hai người trong cuộc giao tiếp hàng ngày sử dụng động từ leave:

Mark: Are you ready to go to the party? (Bạn đã sẵn sàng cho bữa tiệc chưa?)

Mary: Not yet. I need to finish some work before I can leave. (Chưa. Tôi cần hoàn thành một số công việc trước khi tôi có thể đi)

Mark: How much longer will you be? (Còn bao lâu nữa bạn mới xong?)

Mary: I think I'll be able to leave in about 30 minutes. (Tôi nghĩ khoảng 30 phút nữa tôi có thể rời đi)

Mark: Okay, let me know when you're ready to go. (Được, báo cho tôi biết khi bạn sẵn sàng)

Bài tập về cách sử dụng động từ Leave trong tiếng Anh

Luyện tập kĩ năng làm bài tập tiếng Anh

Bài tập: Điền đúng dạng của động từ vào chỗ trống trong câu:

  1. She ___________ her umbrella at home this morning.
  2. Don't ___________ your bags unattended at the airport.
  3. They are planning to ___________ for their vacation next week.
  4. He always ___________ his dirty dishes in the sink.
  5. Could you please ___________ the door open for me?
  6. After the argument, she decided to ___________ the party early.
  7. The professor ___________ the classroom right after the lecture.
  8. The dog was sad when its owner ___________ for work.
  9. We'll ___________ the decision up to you.
  10. He ___________ a lasting impression on everyone with his speech.

Đáp án:

  1. 1eft
  2. leave
  3. leave
  4. leaves
  5. leave
  6. leave
  7. left
  8. left
  9. leave
  10. left

Tổng kết bài học, Leave có ý nghĩa là rời đi, để lại hoặc cho phép, tuỳ từng ngữ cảnh trong giao tiếp được sử dụng cho phù hợp. Nếu bạn muốn học thêm nhiều bài học thú vị khác liên quan tới động từ trong tiếng Anh thì hãy xem thêm những bài học khác tại trang web hoctienganhnhanh.vn nhé! Chúc các bạn học tập tốt!

Cùng chuyên mục:

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go có nghĩa là rất bận rộn, năng động tích cực hay trong…

Romantic nghĩa là gì? Cách đọc từ romantic chuẩn như người Anh

Romantic nghĩa là gì? Cách đọc từ romantic chuẩn như người Anh

Romantic nghĩa tiếng Việt là lãng mạn, nên thơ, nhiều ngữ nghĩa khác trong các…

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills có nghĩa là cảm thấy xanh xao, nhợt nhạt, mệt mỏi,…

Some nghĩa tiếng Việt là gì? Cch phát âm chuẩn nhất

Some nghĩa tiếng Việt là gì? Cch phát âm chuẩn nhất

Từ some nghĩa tiếng Việt là một vài, một ít, nào đó…, some được dùng…

Job nghĩa tiếng Việt là gì? Định nghĩa và cách đọc chuẩn xác nhất

Job nghĩa tiếng Việt là gì? Định nghĩa và cách đọc chuẩn xác nhất

Job nghĩa là công việc, việc làm và nhiều nghĩa khác liên quan đến các…

Bet nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chính xác nhất

Bet nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chính xác nhất

Từ bet nghĩa tiếng Việt là cá cược, cá độ thể thao và nhiều ngữ…

So nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn xác của người Anh

So nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn xác của người Anh

So nghĩa tiếng Việt là vì thế, nên và nhiều ngữ nghĩa khác mà người…

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Bạn không biết nghĩa tiếng Việt của cụm từ Listen and Repeat trong tiếng Anh…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top