MỚI CẬP NHẬT

Lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh hay và phù hợp nhất

Một số lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh khá thú vị ở từng trường hợp cụ thể nhất, cùng đoạn hội thoại đồng nghiệp lúc chia tay kèm dịch nghĩa!

Hôm nay, hoctienganhnhanh sẽ cùng các bạn khám phá một số lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh, mà bạn dành cho đồng nghiệp của mình, đó có thể là đồng nghiệp nam, đồng nghiệp nữ hoặc sếp của mình khá thú vị và thiết thực. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng chia sẻ một cuộc hội thoại có dịch nghĩa tiếng Việt để các bạn tham khảo thêm.

Lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh ý nghĩa

Bạn nói lời chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh như thế nào?

  1. Despite being closely bonded here for a long time, today, due to personal reasons, I have to transfer to another city. I feel deeply saddened to be away from all of you, the ones who have been my companions and shared all the joys and sorrows in this job with me. Hopefully, we will still keep in touch. (Mặc dù đã gắn bó ở đây rất lâu rồi, nhưng hôm nay vì một số lí do cá nhân, tôi đành chuyển công tác tới một thành phố khác. Tôi cảm thấy rất buồn khi phải xa các bạn, những người đã cùng đồng hành và chia sẻ mọi buồn vui trong công việc này cùng với tôi. Hy vọng, chúng ta vẫn sẽ giữ liên lạc)
  2. It saddens me greatly that I won't be able to work with all of you anymore. The memories we have shared here will forever hold a special place in my heart. I wish you all good health and great success. (Tôi rất buồn khi không thể tiếp tục làm việc cùng mọi người nữa. Những kỷ niệm chúng ta đã san sẻ với nhau ở đây sẽ mãi mãi ở trong trái tim tôi. Tôi chúc mọi người luôn khỏe mạnh và thành công)
  3. I regret to inform you all that I will be leaving my current position. Today, I am here to bid farewell to everyone. I want to express my heartfelt gratitude to each and every one of you for your assistance and support throughout my time here. (Tôi rất tiếc khi phải thông báo rằng tôi sẽ rời khỏi vị trí hiện tại. Hôm nay, tôi đến đây để nói lời tạm biệt với mọi người. Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến từng người trong số bạn đã giúp đỡ và ủng hộ tôi trong thời gian ở đây)
  4. In the near future, I will be joining a new team. I want to express my sincere wishes for each and every one of you to maintain good health and achieve outstanding results in your work. (Sắp tới, tôi sẽ chuyển đến một nhóm làm việc mới. Tôi muốn gửi lời chúc chân thành đến tất cả các bạn, hy vọng mọi người giữ gìn sức khoẻ tốt và đạt được thành tích xuất sắc trong công việc)
  5. I am deeply saddened that I won't have the opportunity to continue working alongside all of you. I truly hope that when our paths cross again, we will have all grown and improved. Goodbye, everyone. (Tôi rất buồn khi không có cơ hội tiếp tục làm việc cùng mọi người nữa. Tôi hy vọng rằng khi chúng ta gặp lại nhau, chúng ta sẽ trưởng thành và tiến bộ hơn. Tạm biệt tất cả mọi người)

Lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh mang tính xã giao

Lời chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh.

  1. I have enjoyed working with all of you. Wishing you all the best on your journey. Farewell, everyone, and keep in touch! (Tôi đã rất vui được làm việc cùng với các bạn. Chúc các bạn mọi điều tốt đẹp trên con đường của mình. Tạm biệt mọi người và hãy giữ liên lạc!)
  2. I prepare to leave the company, I wanted to take a moment to express my gratitude to all of you. Wishing everyone continued success and many achievements in your careers. Farewell. (Tôi chuẩn bị rời công ty, tôi muốn dành chút thời gian để nói lời cảm ơn đến các bạn. Chúc mọi người tiếp tục thành công và đạt được nhiều thành công trong sự nghiệp của mình. Tạm biệt)
  3. I have only been working here for a short time, but I am extremely grateful to everyone for their help and support during this period. Wishing all of you a pleasant time working here. (Tôi mới làm việc ở đây một thời gian ngắn, nhưng tôi vô cùng biết ơn mọi người đã giúp đỡ và hỗ trợ tôi trong thời gian qua, chúc mọi người ở lại làm việc vui vẻ)
  4. I have been working here for a long time, and I never thought there would come a day when I had to leave like this. Wishing all of you a smooth journey ahead in your work. Until we meet again. (Tôi đã làm việc ở đây rất lâu rồi, tôi không nghĩ có ngày tôi phải rời đi như thế này, chúc các bạn ở lại làm việc thuận lợi. Hẹn gặp lại)
  5. I appreciate all of you for the support and companionship throughout our time working together. Farewell, everyone. Take care and stay healthy. (Tôi cảm ơn mọi người thời gian qua đã giúp đỡ và đồng hành cùng tôi trong công việc. Tạm biệt mọi người. Ở lại nhớ giữ gìn sức khỏe nhé!)

Lời chúc chia tay đồng nghiệp nam bằng tiếng Anh

Lời chia tay đồng nghiệp nam.

  1. I have been delighted to work with you during this time, thank you for your enthusiastic guidance towards someone with less experience like me. Wishing you a joyful work ahead! (Em rất vui khi được làm việc với anh trong thời gian qua, cảm ơn vì sự hướng dẫn nhiệt tình của anh đối với một người ít kinh nghiệm như em. Chúc anh ở lại làm việc vui vẻ nhé!)
  2. I will be transferring to a new position soon, and I want to thank you for your assistance during this time. I hope we can stay in touch. (Em sắp phải chuyển công tác rồi, cám ơn anh đã giúp đỡ em trong thời gian qua, hy vọng chúng ta vẫn sẽ giữ liên lạc)
  3. Goodbye everyone! Today is the day I leave the company, and I wish you and all the others remaining here happiness and even more success! (Chào tạm biệt mọi người! Hôm nay là ngày em rời khỏi công ty, chúc cho anh và các bạn ở lại vui vẻ và thành công hơn trong việc!)
  4. Today, I am here to complete my resignation and pack up my belongings. Thank you, and everyone else, for treating me like a sibling and a friend during my time at the company. Please don't forget about me! (Hôm nay tôi đến đây để hoàn tất đơn xin việc và thu dọn đồ dùng của mình, cảm ơn anh và mọi người đã coi em như người em và người bạn lúc em còn ở công ty. Mọi người đừng quên em!)
  5. Farewell to my beloved colleagues. Today, I have to leave you all. I hope to see you again soon on some occasion. (Chào tạm biệt những người đồng nghiệp yêu quý của tôi. Hôm nay tôi phải xa mọi người thật rồi, hẹn gặp lại mọi người vào một dịp nào đó gần nhất)

Lời chúc chia tay đồng nghiệp nữ bằng tiếng Anh

Lời chia tay đồng nghiệp nữ.

  1. Hello my dearest friend, today I quit my job. Stay happy and don't let anyone bully you when I'm not around. (Chào cô bạn thân nhất của tôi, hôm nay tôi nghỉ việc rồi, ở lại vui vẻ và đừng để ai bắt nạt khi không có tôi bên cạnh)
  2. Today, I officially resign, so please take care of your health, everyone. Whenever you miss me, get in touch with me. (Hôm nay chị chính thức nghỉ việc, em và mọi người ở lại nhớ giữ gìn sức khỏe. Lúc nào cảm thấy nhớ chị thì liên lạc với chị)
  3. Tomorrow I'll be leaving my job, so please don't work late and try not to skip meals, okay? (Ngày mai mình nghỉ việc rồi, bạn ở lại đừng làm việc khuya quá và cố gắng đừng bỏ bữa nghe không)
  4. Hello, my dear sisters, today I quit my job. Please continue to work well and don't forget about me. (Chào các chị em thân thiết của em, hôm nay em nghỉ việc rồi. Mọi người ở lại cố gắng làm việc thật tốt và đừng quên em)
  5. Hello, my sisters in the group, today I resigned and will be transferring to a new location. Hopefully, we'll have a chance to meet again. (Chào chị em trong nhóm, hôm nay tôi nghỉ việc và chuyển công tác tới một địa điểm mới. Hy vọng, sẽ có dịp gặp lại mọi người)

Lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh với sếp

Lời chia tay với sếp.

  1. I'm grateful to you for the time you have spent teaching and guiding me with utmost dedication. Although you are no longer my boss, I hope you will find success in the path you choose. (Tôi cám ơn anh vì thời gian qua đã chỉ dạy và hướng dẫn công việc cho tôi một cách tận tình nhất. Giờ anh không còn là sếp của tôi nữa, nhưng tôi vẫn mong anh sẽ thành công trên con đường mà anh chọn)
  2. I hope this is not our last encounter. I look forward to meeting you again and discussing work in the future. (Tôi hy vọng đây không phải lần gặp mặt cuối cùng giữa chúng ta. Mong rằng sau này, tôi vẫn có thể gặp anh và cùng bàn bạc về công việc)
  3. I am delighted to have had such an excellent boss. I hope wherever you go, you will be cherished and respected by many employees. Until we meet again. (Tôi rất vui vì đã có một người sếp thật tuyệt vời. Hy vọng, dù là ở đâu thì sếp cũng được nhiều nhân viên yêu quý và kính trọng. Hẹn gặp lại)
  4. I have learned valuable lessons from you as my boss. I am glad to have worked with such a friendly and dedicated leader. It's a pity you won't be with us a little longer. (Tôi đã học tập được rất nhiều bài học quý giá từ sếp. Tôi rất vui vì đã được làm việc với một người sếp thân thiện và nhiệt tình với nhân viên như thế này. Thật tiệc là sếp không ở lại với chúng tôi lâu hơn một chút nữa)
  5. I have worked in many companies, but I have never met a boss who cares for and respects employees like you do. It's unfortunate that we only worked together for a short time. I wish you all the best in your new workplace. (Tôi đã đi làm ở nhiều công ty, nhưng chưa từng gặp được một người sếp nào yêu thương và tôn trọng nhân viên như sếp. Thật tiếc là chúng ta chỉ làm việc với nhau trong một thời gian ngắn. Chúc sếp đến nơi làm việc mới mọi thứ được thuận lợi nhé!)

Đoạn hội thoại với lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh

Cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh:

John: Hey, Linda! I can't believe our time working together is coming to an end. I want you to know how much I've cherished our friendship and collaboration.

Linda: John, you've been an amazing colleague and a true friend throughout this journey. I'm grateful for your support and guidance. Our laughs and shared moments will be dearly missed.

John: Absolutely, Linda. Your dedication and positive energy have always inspired me. I know you'll excel in whatever lies ahead. May your future be filled with endless success and happiness.

Linda: Thank you, John. Your kindness and encouragement have meant the world to me. Let's stay in touch and continue supporting each other. Farewell, my dear friend.

Dịch sang tiếng Việt:

John: Chào Linda! Tôi không thể tin được thời gian làm việc cùng nhau của chúng ta sắp kết thúc. Tôi muốn cho em biết rằng tôi rất trân trọng tình bạn và sự hợp tác của chúng ta đến chừng nào.

Linda: John, anh là một đồng nghiệp tuyệt vời và một người bạn đồng hành suốt hành trình này. Tôi rất biết ơn sự hỗ trợ và chỉ dẫn của anh. Những tiếng cười và những khoảnh khắc chung của chúng ta tôi sẽ không thể nào quên được.

John: Chắc chắn rồi, Linda. Sự tận tâm và năng lượng tích cực của em luôn là nguồn cảm hứng cho tôi. Tôi biết rằng em sẽ thành công với bất cứ điều gì ở phía trước. Chúc em có một tương lai tràn đầy thành công và hạnh phúc.

Linda: Cảm ơn anh, John. Lòng tốt và lời động viên của anh đã có ý nghĩa rất lớn đối với tôi. Hãy giữ liên lạc và tiếp tục hỗ trợ nhau. Tạm biệt, người bạn thân yêu của tôi.

Những lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh đã mang đến cho chúng ta những cảm xúc tươi mới và ý nghĩa sâu sắc. Cảm ơn các bạn đã tham gia bài học hôm nay tại hoctienganhnhanh.vn. Chúc các bạn thành công trong việc áp dụng những lời chúc này và tiếp tục khám phá thêm nhiều điều mới mẻ trong hành trình học tiếng Anh của mình.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi trong tiếng Anh được gọi là acorn, là loại quả thường có vỏ…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top