MỚI CẬP NHẬT

Lũ lụt tiếng Anh là gì? Định nghĩa và ví dụ áp dụng

Lũ lụt tiếng Anh là flood, là một sự kiện thiên tai do tình trạng nước dâng cao và tràn vào các vùng đất thấp, gây thiệt hại về con người và tài sản.

Từ vựng về lũ lụt rất quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt đối với những người sống trong các vùng bị ảnh hưởng bởi hiện tượng này. Chúng ta cùng học tiếng anh nhanh tìm hiểu về từ lũ lụt trong tiếng Anh và các từ vựng cơ bản liên quan đến lũ lụt trong bài học này.

Lũ lụt tiếng Anh là gì?

Lũ lụt có tên tiếng Anh là flood

Lũ lụt dịch sang tiếng Anh là flood, đây là danh từ nói về việc có hiện tượng thường xảy ra do mưa lớn, sông ngập triều lên, băng tan nhanh hoặc đập nước vỡ.

Từ flood được phát âm là /flʌd/ trong tiếng Anh

  • Âm u đọc là /ʌ/ giống như âm a trong từ fun
  • Âm oo đọc là /u/ giống như trong từ pool.

Âm đầu tiên là thanh nhẹ, âm thứ hai là thanh nặng và âm cuối cùng lại là âm nhẹ.

Ví dụ:

  • The floodwaters rose rapidly, submerging entire neighborhoods. (Lũ lụt nhanh chóng trỗi dậy, chìm ngập toàn bộ khu phố)
  • Many families were forced to evacuate their homes due to the flood. (Nhiều gia đình đã phải sơ tán khỏi nhà cửa của mình do lũ lụt)
  • The government is working to provide relief and assistance to the flood-affected areas. (Chính phủ đang làm việc để cung cấp sự cứu trợ và hỗ trợ cho các khu vực bị ảnh hưởng bởi lũ lụt)
  • The devastating flood caused extensive damage to infrastructure and crops. (Lũ lụt tàn phá đã gây ra thiệt hại lớn cho cơ sở hạ tầng và vụ mùa)
  • The flood had a devastating effect on the local economy, with many businesses forced to close. (Lũ lụt đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế địa phương, khiến nhiều doanh nghiệp phải đóng cửa)

Các từ vựng đi cùng từ lũ lụt tiếng Anh

Một số cụm từ thường đi kèm với từ flood trong tiếng Anh

Các cụm từ dưới đây mô tả và giải thích về các khía cạnh khác nhau có sử dụng từ vựng lũ lụt khi dịch sang tiếng Anh, từ cảnh báo và phòng chống cho đến thiệt hại và cứu trợ cụ thể như sau:

  • Cảnh báo lũ lụt: flood warning
  • Vùng ngập lụt: flood-prone area
  • Phòng chống lũ lụt: flood prevention
  • Kiểm soát lũ lụt: flood control
  • Thiệt hại do lũ lụt: flood damage
  • Sự cứu trợ cho lũ lụt: flood relief
  • Mực nước lũ: flood stage
  • Đê điều: flood embankment
  • Vùng đồng lũy: floodplain
  • Lũ lụt đột ngột: flash flood

Đoạn hội thoại sử dụng từ vựng lũ lụt tiếng Anh

khu vực lũ lụt

Hai: I heard that this area is at high risk of flooding, is that correct? (Mình nghe nói khu vực này có nguy cơ bị lũ lụt cao đúng không?)

Mai: Yes, that's right. This is a flood-prone area. Floods often occur during the rainy season. (Đúng vậy, đây là một vùng ngập lụt. Thường xuyên xảy ra lũ lụt trong mùa mưa lớn)

Hai: So what can we do to prevent flooding? (Vậy chúng ta phải làm gì để phòng chống lũ lụt?)

Mai: We need to improve the flood embankment system, build drainage channels, and install water pumping stations to regulate water levels. (Chúng ta cần nâng cao hệ thống đê điều, xây dựng các kênh thoát nước và lắp đặt trạm bơm nước để điều tiết mực nước)

Hai: Flooding can cause significant damage, right? (Thiệt hại do lũ lụt thường lớn đúng không?)

Mai: Yes, that's right. Floods can cause extensive damage to infrastructure, houses, agriculture, and property loss. (Đúng vậy, lũ lụt có thể gây thiệt hại nặng nề cho các công trình cơ sở hạ tầng, nhà cửa, nông nghiệp và gây mất mát về tài sản)

Hai: Does the government provide relief to areas affected by flooding? (Chính phủ có cung cấp sự cứu trợ cho các vùng bị lũ lụt không?)

Mai: Yes, the government usually provides financial assistance and building materials to rebuild areas affected by flooding. (Có, chính phủ thường cung cấp sự hỗ trợ tài chính và cung cấp vật liệu xây dựng để tái thiết các khu vực bị ảnh hưởng bởi lũ lụt)

Hai: Hopefully, effective flood prevention measures will be implemented to minimize damage. (Hy vọng rằng các biện pháp phòng chống lũ lụt sẽ được triển khai một cách hiệu quả để giảm thiểu thiệt hại)

Mai: That's right. We need to cooperate and make a concerted effort to protect areas from the impact of flooding. (Đúng vậy, chúng ta cần hợp tác và nỗ lực chung để bảo vệ các khu vực khỏi tác động của lũ lụt)

Trong bài học này, chúng ta đã tìm hiểu về từ lũ lụt trong tiếng Anh nghĩa là flood, các từ vựng đi kèm và đoạn hội thoại sử dụng từ lũ lụt trong tiếng Anh. Hy vọng qua bài học này sẽ giúp ích cho việc học tập và sử dụng tiếng Anh của bạn trong quá trình giao tiếp được tốt. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng hoctienganhnhanh trong bài học này.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com
Top