MỚI CẬP NHẬT

Màu vàng tiếng Anh là gì? cách nói các loại màu vàng cơ bản

Màu vàng tiếng Anh là yellow có vai trò là danh từ, động từ và tính từ, các idiom của màu vàng mang nhiều ý nghĩa khác nhau trong tiếng Anh.

Trong nhóm màu cơ bản thì màu vàng tiếng Anh là yellow thường thấy ở các loài hoa, màu sắc ánh nắng mặt trời mùa hạ… Trong ngữ pháp tiếng Anh màu vàng được sử dụng với nhiều vai trò để tạo nên các cấu trúc câu đa dạng.

Vì vậy trong chuyên mục bài viết ngày hôm nay trên website hoctienganhnhanh.vn Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về chức năng của màu vàng yellow và các idiom liên quan.

Màu vàng tiếng Anh là gì?

Màu vàng tiếng Anh là yellow với nhiều ý nghĩa khác nhau

Trong từ điển màu sắc của tiếng Anh, màu vàng là yellow chỉ màu sắc chính trong bảng màu cơ bản. Bên cạnh màu vàng yellow, chúng ta còn được học nhiều từ vựng liên quan đến các màu vàng khác. Cách phiên âm màu vàng yellow theo giọng Anh và Mỹ đều là /ˈjel.əʊ/.

Ý nghĩa của màu vàng đối với văn hóa của các nước trên thế giới cũng khác nhau. Ở các nước như Anh, Pháp, Đức mang ý nghĩa của sự kém cỏi, sự lừa dối. Ngược lại ở các nước châu Á như Nhật Bản, Thái Lan thì màu vàng tượng trưng cho quyền lực của vua chúa, sự giàu có và lòng dũng cảm.

Tuy nhiên màu vàng cũng được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày của người Anh, đặc biệt là trong việc thiết kế thời trang. Họ thường phối hợp màu vàng với những màu sắc khác như đen, xanh, cam, trắng… để tạo nên sự hài hòa, đẹp mắt và lịch sự giữa đám đông.

Trong các thiết kế đồ họa thì màu vàng được phối màu đơn sắc, theo kiểu tương đồng, tương phản, phối màu bộ ba bộ bốn để tạo nên những hình ảnh, nhân vật, giao diện màn hình máy tính đẹp mắt.

Các màu vàng khác trong bảng màu cơ bản

Sự đa dạng của các phiên bản màu vàng khác nhau

Những gam màu vàng khác nhau trong bảng màu tiếng Anh giúp cho người học tiếng Anh có thể nắm vững cách miêu tả màu sắc trong các bức tranh, màu sắc thời trang, cảnh vật tự nhiên…

Màu vàng cam yellow orange

Ví dụ: I like yellow orange clothes which is wearing on Monday. (Tôi thích quần áo màu vàng cam được mặc vào ngày thứ hai).

Màu vàng xanh yellow green

Ví dụ: Was it yellow initially or yellow green? (Lúc đầu nó là màu vàng hay màu vàng xanh?)

Màu vàng mật ong - honey

Ví dụ: Do you want to dye your dress to honey? (Em có muốn nhuộm chiếc đầm của mình màu vàng mật ong không?)

Màu vàng mù tạt - mustard

Ví dụ: There were mustard curtain on her room. (Trong phòng của cô ấy treo những tấm màn màu vàng mù tạt).

Xen lẫn màu vàng - yellowish

Ví dụ: It turned from yellowish green to dark yellow. (Nó chuyển từ màu vàng xanh sang màu vàng đậm).

Màu vàng sáng chói - chrome yellow

Ví dụ: Daisy will wear a chrome yellow hat when she appears on the beach. (Daisy sẽ đội một cái nón màu vàng chói khi cô ấy xuất hiện trên bãi biển).

Màu vàng chanh - lemon yellow

Ví dụ: The dancer wore a long dresses in lemon - yellow. (Người thủ công mặc một chiếc đầm màu vàng chanh dài tha thướt).

Cách dùng màu vàng (yellow) đúng ngữ pháp tiếng Anh

Sử dụng màu vàng yellow trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh

Đối với những người học tiếng Anh thì màu vàng yellow được hiểu nôm na là một tính từ chỉ màu sắc. Tuy nhiên, màu vàng yellow còn đóng vai trò là danh từ và động từ trong cấu trúc câu của ngữ pháp tiếng Anh.

Yellow làm danh từ

Trong từ điển Cambridge màu vàng yellow là một danh từ đếm được hoặc không đếm được chỉ màu sắc của trái chanh, vàng hay mặt trời.

Ví dụ: She loves wearing yellow. It makes her more beautiful and impressive. (Cô thấy thích mặc trang phục màu vàng. Nó làm cho cô ấy xinh đẹp và ấn tượng hơn).

Tính từ yellow

Màu vàng giống như màu của mặt trời thường được kết hợp với các danh từ và đứng sau động từ to be.

Ví dụ: It's a bright yellow flower. (Đó là một bông hoa màu vàng sáng chói).

Yellow là động từ

Làm cho vật gì đó trở thành màu vàng hoặc khiến cho nó thành màu vàng.

Ví dụ: The leaves yellow in the autumn. (Những chiếc lá nhuộm vàng vào mùa thu).

Cụm từ liên quan yellow phổ biến trong tiếng Anh

Học những cụm từ liên quan đến màu vàng yellow

Đây là những cụm từ liên quan đến màu vàng yellow thường được sử dụng trong tiếng Anh. Mỗi cụm từ đều mang một ý nghĩa khác nhau.

Yellow pages: những trang vàng chứa đựng một số tên thương hiệu cùng với địa chỉ số điện thoại để khách hàng có thể liên lạc dễ dàng.

Yellow jacket: một loài ong có sọc đen vàng, có thể chích vào da người.

Yellow card: thẻ vàng được sử dụng trong các trận đấu thể thao, được trọng tài sử dụng để cảnh cáo những người chơi không tuân thủ luật lệ và sẽ bị phạt nếu còn tái phạm.

Yellow line: ở Anh, những hàng trẻ màu vàng nằm sát cạnh của con đường biểu thị rằng các loại xe cộ không thể đậu quá giới hạn này.

Yellow bellied: tính tình không dũng cảm và thường hay trốn tránh.

Yellow fever: một chứng bệnh ở khu vực vùng nhiệt đới gây vàng da và tử vong.

Yellow jersey: Giải áo vàng trong các giải đua xe đạp như giải Tour de France cho các tay đua chiến thắng nhiều vòng liên tiếp.

Yellow race: chủng tộc người da vàng.

Phân biệt màu vàng của gold và yellow

Đối với những người học tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai thì màu vàng của từ yellow và gold không giống nhau. Chúng được sử dụng hoàn toàn khác biệt trong tiếng Anh.

Từ vựng

Ý nghĩa

Cách dùng

Yellow

Tính từ chỉ màu sắc

Tính từ chỉ sự hèn nhát, yếu đuối

Yellow dress

Yellow race (chủng tộc da vàng).

He is yellow. (Hắn thì hèn nhát).

Gold

Chỉ một loại kim loại quý hoặc một thời kỳ hưng thịnh vàng son.

Golden days (thời kỳ ăn nên làm ra, vàng son)

Golden dealers (người bán vàng)

Gold medal (huy chương vàng).

Golden boy (Cậu bé yêu quý).

Video hội thoại diễn đạt màu vàng (yellow) trong tiếng Anh

Đoạn hội thoại liên quan đến màu sắc trong tiếng Anh giúp cho người học có thể biết cách sử dụng màu sắc để miêu tả những sự vật, hiện tượng trong cuộc sống.

Bài hát diễn tả màu vàng trong tiếng Anh

Bài hát Yellow do ca sĩ Coldplay trình bày giúp cho người học tiếng Anh trên website hoctienganhnhanh.vn có thể hiểu thêm về màu vàng trong tiếng Anh là gì?

Một đoạn hội thoại không có video liên quan màu vàng

Đoạn hội thoại giữa những người bạn đang bàn tính đến việc nghỉ ngơi ở bãi biển vào mùa hè.

John: Hi Lisa. Long time no see. (Chào Lisa. Lâu rồi không gặp bạn).

Lisa: Oh, hi John. What a surprise seeing you here. (Ồ, Chào John. Gặp bạn ở đây thật là ngạc nhiên nha).

John: This coffee shop is near my house so I like coming here to study. (Quán cà phê này gần nhà nên tôi thích đến đây để học bài).

Lisa: My friend recommended this cafe to me. They said it's very beautiful with chrome yellow. (Bạn của mình giới thiệu mình với quán cà phê này. Chúng nó nói là cái quán này á rất là đẹp với cái màu vàng chói).

John: Yes, the design of this coffee shop was so impressive. (Vâng, thiết kế của quán cà phê này rất là ấn tượng).

Lisa: How about coffee? (Cà phê ngon không?)

John: I drink the black coffee. And you? (Tôi uống cà phê đen. Còn bạn thì sao?)

Lisa: I like fruit juice. Especially lemon juice. Its yellow is my favorite. (Tôi thích nước ép. Đặc biệt là nước chanh ép. Màu vàng của nó là sở thích của tôi đấy).

John: So do I. But I drink coffee as usual. (Tôi cũng vậy. Nhưng mà tôi uống cà phê như thường lệ).

Lisa: How have you been doing? (Dạo này bạn thế nào rồi?)

John: I'm fine. Do you have any plans this summer? (Mình khỏe. Bạn có kế hoạch gì trong mùa hè này không?)

Lisa: Yes, I'm planning to take a trip to Indonesia by myself. (À, mình tính du lịch đến Indonesia một mình).

John: That's amazing. Indonesia is a beautiful country with so many islands. (Tuyệt vời thật. Indonesia là một đất nước xinh đẹp với rất nhiều hòn đảo).

Lisa: I want to join a voluntary group to teach English to children in Jakarta. (Tôi muốn tham gia nhóm thiện nguyện dạy tiếng Anh ở Jakarta cho trẻ em).

John: That's great. Can I enjoy that group with you? (Tuyệt vời. Tôi có thể tham gia với nhóm của bạn không?)

Lisa: Sure. Let me introduce the leader to you. (Được chứ. Để tôi giới thiệu trưởng đoàn với bạn nhé)

John: Thanks Lisa. See you later. (Cảm ơn Lisa. Hẹn gặp lại).

Lisa: Bye John. I will call you after that. (Tạm biệt John. Tôi sẽ gọi cho bạn sau đó nhé).

Lưu ý khi sử dụng từ màu vàng trong tiếng Anh

Màu vàng yellow được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ màu sắc chính là màu vàng. Người học tiếng Anh cần chú ý đến những loại từ vựng chỉ màu vàng khác mà không có từ yellow như mustard, honey, blonde... vẫn được dịch là màu vàng mù tạt, màu vàng mật ong, tóc vàng…

Vai trò của màu vàng yellow là danh từ, động từ hoặc tính từ cần được phân biệt chính xác để sử dụng trong khi nói hoặc khi viết tiếng Anh đúng ngữ pháp. Đặc biệt là trong các kỳ thi quan trọng như Toeic, Toefl…

Phần bài tập và đáp án liên quan đến chủ đề màu vàng

Hãy chia những động từ trong các thành ngữ liên quan đến yellow theo đúng nghĩa của nó.

1. Asians have (yellow/gold) skin.

2. There was a lot of metal that looked like (yellow/gold).

3. (yellow/gold) fever was dangerous to people who live in tropical regions.

4. His cat is surrounded by a ring of (yellow/gold) fur.

5. Madonna was named as (yellow/gold) boy in football.

Đáp án:

1. Yellow

2. Golden

3. Yellow

4. Yellow

5. Golden

Màu vàng trong tiếng Anh là yellow đảm nhận nhiều vai trò là tính từ chỉ màu sắc động từ và danh từ trong cấu trúc ngữ pháp. Người học tiếng Anh trên website trực tuyến hoctienganhnhanh.vn nên chú ý đến những vai trò này của màu vàng để có thể sử dụng màu vàng trong ngữ pháp chính xác.

Cùng chuyên mục:

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go có nghĩa là rất bận rộn, năng động tích cực hay trong…

Romantic nghĩa là gì? Cách đọc từ romantic chuẩn như người Anh

Romantic nghĩa là gì? Cách đọc từ romantic chuẩn như người Anh

Romantic nghĩa tiếng Việt là lãng mạn, nên thơ, nhiều ngữ nghĩa khác trong các…

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills có nghĩa là cảm thấy xanh xao, nhợt nhạt, mệt mỏi,…

Some nghĩa tiếng Việt là gì? Cch phát âm chuẩn nhất

Some nghĩa tiếng Việt là gì? Cch phát âm chuẩn nhất

Từ some nghĩa tiếng Việt là một vài, một ít, nào đó…, some được dùng…

Job nghĩa tiếng Việt là gì? Định nghĩa và cách đọc chuẩn xác nhất

Job nghĩa tiếng Việt là gì? Định nghĩa và cách đọc chuẩn xác nhất

Job nghĩa là công việc, việc làm và nhiều nghĩa khác liên quan đến các…

Bet nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chính xác nhất

Bet nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chính xác nhất

Từ bet nghĩa tiếng Việt là cá cược, cá độ thể thao và nhiều ngữ…

So nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn xác của người Anh

So nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn xác của người Anh

So nghĩa tiếng Việt là vì thế, nên và nhiều ngữ nghĩa khác mà người…

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Bạn không biết nghĩa tiếng Việt của cụm từ Listen and Repeat trong tiếng Anh…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top