MỚI CẬP NHẬT

Màu xanh ngọc tiếng anh là gì? Các cụm từ liên quan

Màu xanh ngọc trong tiếng Anh được gọi là emerald green. Màu này thường được sử dụng trong trang trí thời trang và nghệ thuật.

Nếu bạn đang học tiếng Anh và quan tâm đến màu sắc cùng từ vựng liên quan đến chúng, thì màu xanh ngọc là một trong những từ vựng quan trọng và đặc biệt mà bạn nên biết. Vậy để hiểu về màu sắc này học tiếng Anh nhanh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn trong bài học hôm nay.

Màu xanh ngọc tiếng anh là gì?

Trong tiếng Anh màu xanh ngọc có nghĩa là emerald green

Trong tiếng Anh màu xanh ngọc có nghĩa là emerald green, là một trong những màu sắc đặc biệt nhất trong bảng màu. Với sắc thái xanh sáng và độ trong suốt tuyệt đẹp, màu xanh ngọc đã trở thành biểu tượng của sự quý phái và uy nghi trong nhiều lĩnh vực từ trang sức đến thời trang, nghệ thuật, và trang trí nội thất.

Từ màu xanh ngọc được phát âm Emerald green: /ˈɛmərəld ɡrin/

Ví dụ:

  • I love the color emerald green. (Tôi yêu màu xanh ngọc)
  • Her necklace is made of emerald green gemstones. (Dây chuyền của cô ấy được làm bằng đá quý màu xanh ngọc)
  • The emerald green leaves of the trees in the park were so beautiful. (Những chiếc lá màu xanh ngọc của cây trong công viên rất đẹp)
  • The wedding invitation was printed in elegant emerald green letters. (Thiệp cưới được in bằng những chữ màu xanh ngọc thanh lịch)

Các cụm đi với từ vựng màu xanh ngọc tiếng anh

Đồ vật có màu xanh ngọc

Dưới đây là một số cụm từ thường đi kèm với từ màu xanh ngọc trong tiếng Anh:

  • Chiếc váy màu xanh ngọc: Emerald green dress
  • Đôi mắt màu xanh ngọc: Emerald green eyes
  • Trang sức màu xanh ngọc: Emerald green jewelry
  • Đá quý màu xanh ngọc: Emerald green gemstones
  • Tán cây lá màu xanh ngọc: Emerald green foliage
  • Tấm thảm màu xanh ngọc: Emerald green carpet
  • Sơn màu xanh ngọc: Emerald green paint
  • Giấy dán tường màu xanh ngọc: Emerald green wallpaper
  • Rèm màu xanh ngọc: Emerald green curtains
  • Phụ kiện màu xanh ngọc: Emerald green accessories

Những cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vật dụng, trang phục và đồ trang sức có màu sắc tương đương với màu xanh ngọc.

Đoạn hội thoại sử dụng từ màu xanh ngọc tiếng anh

Một đoạn hội thoại giữa hai người sử dụng từ màu xanh ngọc

Tom: Wow, I love your necklace! The green gemstones are so beautiful. (Wow, tôi thích dây chuyền của bạn! Những viên đá màu xanh ngọc thật đẹp)

Marry: Thank you! I wanted something special for my birthday, so I chose this emerald green necklace. (Cảm ơn bạn! Tôi muốn đặc biệt cho sinh nhật của mình, vì vậy tôi đã chọn chiếc dây chuyền màu xanh ngọc này)

Tom: It looks like it's made of real emeralds. They're so valuable! (Nó trông như được làm bằng đá ngọc thật. Chúng rất có giá trị!)

Marry: Yes, they are real emeralds. I love the deep emerald green color, it's so striking. (Đúng vậy, chúng là đá ngọc thật. Tôi thích màu xanh ngọc đậm đặc của chúng, nó rất nổi bật)

Tom: I can see why. It's such a rich and luxurious color. (Tôi hiểu tại sao. Đó là một màu sắc giàu có và sang trọng)

Marry: Exactly! It's one of my favorite colors, and I always feel so elegant when I wear it. (Đúng vậy! Đó là một trong những màu sắc yêu thích của tôi, và tôi luôn cảm thấy rất thanh lịch khi mặc nó)

Trong bài học này, chúng ta đã tìm hiểu về sắc đẹp, sự quý giá và từ vựng liên quan đến từ màu xanh ngọc trong tiếng anh. Hi vọng những kiến thức bổ ích này giúp bạn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của mình và truyền cảm hứng cho cuộc sống thêm sáng tạo và nhiều màu sắc.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com
Top