MỚI CẬP NHẬT

Ngôi nhà tiếng Anh là gì? Phân biệt giữa house và home

Ngôi nhà trong tiếng Anh là house và home, tuy nhiên có sự khác nhau về ý nghĩa, cách sử dụng và giải đáp một số thắc mắc xung quanh chủ đề này!

Bạn đã bao giờ tự hỏi ngôi nhà trong tiếng Anh được gọi là gì chưa? Trong ngôn ngữ tiếng Anh, chúng ta sử dụng hai từ khác nhau để nói về ngôi nhà đó chính là house và home. Mặc dù chúng có vẻ có thể thay thế nhau, nhưng lại mang ý nghĩa khác nhau. Hãy cùng hoctienganhnhanh khám phá sự khác biệt và tìm hiểu từ vựng liên quan đến ngôi nhà.

Ngôi nhà dịch sang tiếng Anh là gì?

Ngôi nhà trong tiếng Anh là gì?

Ngôi nhà trong tiếng Anh có 2 kiểu gọi tên phổ biến, tuy nhiên, mỗi từ mang ý nghĩa và sắc thái khác nhau.

Ngôi nhà tiếng Anh là gì?

Ngôi nhà trong tiếng Anh được gọi là house hoặc home. Nhìn chung, nó là nơi chúng ta gọi là mái ấm, nơi mang lại sự thoải mái, an toàn và cảm giác thân thuộc. Ngôi nhà là nơi chúng ta được lớn lên, sinh sống cùng gia đình và cũng là nơi lưu giữ những kỷ niệm.

Phân biệt house và home

Trong tiếng Anh, từ house và home có một số khác biệt về ý nghĩa và cách sử dụng:

House: Được sử dụng để chỉ kiểu kiến trúc của ngôi nhà. House thường được sử dụng khi nói về ngôi như một nơi để ở, để sinh sống đơn thuần, vì vậy không quá chú trọng đến cảm xúc.

Ví dụ: We live in a beautiful house in the countryside. (Chúng tôi sống trong một căn nhà đẹp ở nông thôn)

Home: Home thường mang ý nghĩa tình cảm và cảm xúc. Nó thể hiện không chỉ nơi ở mà còn nơi mà bạn cảm thấy thoải mái, an toàn, thân thuộc và và nơi để gắn kết các thành viên trong gia đình.

Ví dụ: I can't wait to go home and relax after a long day at work. (Tôi mong chờ được về nhà và thư giãn sau một ngày dài làm việc)

Từ vựng về ngôi nhà trong tiếng Anh

Những từ vựng tiếng Anh về chủ đề ngôi nhà.

Ngôi nhà tiếng Anh chỉ đơn giản là house hoặc home, tuy nhiên, các bạn có biết ngôi nhà có những phòng nào và đồ dùng trong nhà có tên tiếng Anh là gì không? Hãy cùng hoctienganhnhanh.vn tìm hiểu 3 mục sau đây để hiểu hơn nhé!

Các phòng trong ngôi nhà bằng tiếng Anh

Trong ngôi nhà nhỏ nhắn của chúng ta, thường sẽ có phòng khách, phòng ngủ, phòng bếp, phòng tắm,... Một số gia đình có điều kiện hơn sẽ thiết kế phòng chơi cho con cái và phòng làm việc, học tập, phòng ăn riêng nữa.

  1. Living room: Phòng khách
  2. Study room: Phòng học/ Phòng làm việc
  3. Bedroom: Phòng ngủ
  4. Kitchen: Nhà bếp
  5. Bathroom: Phòng tắm
  6. Dining room: Phòng ăn
  7. Playroom: Phòng chơi
  8. Restroom: Nhà vệ sinh

Ví dụ:

  • I love spending time in the living room, watching movies with my family. (Tôi thích dành thời gian trong phòng khách để xem phim với gia đình của tôi)
  • Excuse me, where is the restroom? I need to use it urgently. (Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu vậy? Tôi cần sử dụng nó gấp)
  • The neighborhood children love playing and having fun in our family's lovely playroom. (Những bạn nhỏ hàng xóm rất thích chơi đùa trong chiếc phòng chơi đùa xinh xắn của gia đình chúng tôi)
  • I enjoy inviting people over for meals on weekends in the cozy dining room of my family. (Tôi thích mời mọi người đến ăn uống vào dịp cuối tuần trong căn phòng ăn ấm cúng của gia đình tôi)
  • My bathroom is beautifully designed with modern fixtures and a refreshing color scheme, creating a soothing and invigorating ambiance. (Phòng tắm của tôi được thiết kế đẹp mắt với thiết bị hiện đại và gam màu tươi mát, tạo nên không gian thư giãn và sảng khoái)
  • My kitchen is the heart of my home, where I gather with family and friends to prepare delicious meals together. (Căn bếp là trái tim của ngôi nhà, nơi tôi quây quần với gia đình và bạn bè để cùng nhau chuẩn bị những bữa ăn ngon)
  • My bedroom is a peaceful retreat where I can unwind and recharge after a long day. (Phòng ngủ của tôi là một nơi yên bình, nơi tôi có thể thư giãn và nạp lại năng lượng cho bản thân sau một ngày dài)
  • My study room is a quiet and comfortable space where I can focus on my work and studies. (Phòng học/Phòng làm việc của tôi là một không gian yên tĩnh và thoải mái, nơi tôi có thể tập trung vào công việc và học tập)

Đồ dùng trong ngôi nhà bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh về các đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh, chắc hẳn các bạn sẽ thấy vô cùng quen thuộc.

  1. Table: Cái bàn
  2. Bookshelf: Giá sách
  3. Chair: Cái ghế
  4. Bed: Cái giường
  5. Mirror: Gương
  6. Clock: Đồng hồ
  7. Wardrobe: Tủ quần áo
  8. Cups: Cốc
  9. Dressing table: Bàn trang điểm
  10. Cupboard: Cái tủ chén
  11. Fan: Cái quạt
  12. Iron: Bàn là
  13. Telephone: Điện thoại
  14. Lamp: Đèn bàn
  15. Sofa: Ghế sofa
  16. Television: Tivi
  17. Refrigerator: Tủ lạnh
  18. Stove: Bếp lò
  19. Microwave: Lò vi sóng

Ví dụ:

  • I put my bookshelf against the wall, filled with all my favorite novels. (Tôi đặt giá sách của mình sát vào tường, chất đầy những cuốn tiểu thuyết yêu thích của tôi)
  • She sat on the comfortable chair and enjoyed a cup of tea while reading a book. (Cô ấy ngồi trên chiếc ghế êm ái và thưởng thức một tách trà trong khi đọc sách)
  • After a long day, I laid down on the soft bed and quickly fell asleep. (Sau một ngày dài, tôi nằm xuống chiếc giường êm ái và nhanh chóng chìm vào giấc ngủ)
  • I stored my clothes neatly in the wardrobe to keep them organized. (Tôi cất gọn quần áo trong tủ để giữ cho chúng được sắp xếp ngăn nắp)

Các kiểu nhà bằng tiếng Anh

Dưới đây chỉ là một số từ vựng phổ biến về các kiểu nhà, và có nhiều kiểu nhà khác nữa tùy thuộc vào vùng địa lý và phong cách kiến trúc của mỗi quốc gia.

  1. Apartment: Căn hộ
  2. Condominium/Condo: Chung cư
  3. Apartment building: Tòa nhà chung cư
  4. Penthouse: Căn hộ cao cấp
  5. Townhouse: Nhà phố liền kề/ Nhà ống/ Nhà theo dãy
  6. Rental apartment: Căn hộ cho thuê
  7. Duplex: Nhà 2 tầng (được chia thành 2 căn hộ riêng biệt)
  8. Villa: Biệt thự
  9. Bungalow: Nhà một tầng
  10. Cottage: Nhà tranh
  11. Farmhouse: Nhà nông trại
  12. Mansion: Biệt thự lớn
  13. Mobile home: Nhà di động
  14. Log cabin: Nhà gỗ
  15. Treehouse: Nhà trên cây
  16. Igloo: Nhà băng
  17. Tent: Lều

Ví dụ:

  • I live in a spacious apartment with a beautiful view of the city. (Tôi sống trong một căn hộ rộng rãi với tầm nhìn đẹp ra thành phố)
  • They decided to invest in a luxury condominium overlooking the beach. (Họ quyết định đầu tư vào một căn hộ chung cư sang trọngcó thể nhìn ra biển)
  • The apartment building has a gym, swimming pool, and 24-hour security. (Tòa nhà chung cư này có phòng gym, hồ bơi và bảo về 24/24)
  • They decided to rent a cozy cottage for their vacation in the countryside. (Họ quyết định thuê một ngôi nhà tranh ấm cúng cho kỳ nghỉ của họ ở vùng nông thôn)

Tả đoạn văn về ngôi nhà bằng tiếng Anh đơn giản

Viết đoạn văn tả về ngôi nhà bằng tiếng Anh.

Đoạn văn tả ngôi nhà của tôi bằng tiếng Anh:

This is my house. I used to live here with my family when I was a child. It is a peaceful country house, nestled in a serene and tranquil countryside.

The house is expansive and contemporary, boasting two floors and a spacious yard adorned with a picturesque lake and a charming garden filled with lush trees, vegetables, and vibrant flowers. Inside the house, there are three cozy bedrooms, a comfortable living room, two well-appointed bathrooms, a fully-equipped kitchen, a welcoming dining room, a convenient garage, and a tranquil study room. Each room is equipped with modern amenities and essential household appliances.

After enjoying delicious meals in the dining room, we gather in the inviting living room to engage in conversations and watch TV together. Among all the rooms, my bedroom holds a special place in my heart as it is my private sanctuary where I can freely express myself and indulge in my personal pursuits.

I have an immense affection for my beloved house, as it holds countless cherished memories and embodies the warmth and love of my family.

Bản dịch tiếng Việt:

Đây là ngôi nhà của tôi. Tôi từng sống ở đây cùng gia đình khi còn nhỏ. Đó là một ngôi nhà nằm trong một vùng quê yên bình, nép mình trong một vùng quê thanh bình và êm ả.

Ngôi nhà rộng rãi và hiện đại, có hai tầng và một khoảng sân rộng rãi, được trang trí với một hồ nước thơ mộng và một khu vườn quyến rũ với cây xanh tươi tốt, rau củ và hoa sặc sỡ. Bên trong ngôi nhà, có ba phòng ngủ ấm cúng, một phòng khách thoải mái, hai phòng tắm được trang bị đầy đủ tiện nghi, một căn bếp đầy đủ trang thiết bị, một phòng ăn ấm cúng, một ga-ra tiện lợi và một phòng học yên tĩnh. Mỗi phòng đều được trang bị tiện nghi hiện đại và các thiết bị gia dụng cần thiết.

Sau khi thưởng thức những bữa ăn ngon trong phòng ăn, chúng tôi tụ họp trong phòng khách thân thương để trò chuyện và xem TV cùng nhau. Trong số các phòng, phòng ngủ của tôi mang một ý nghĩa đặc biệt trong lòng tôi vì nó là nơi riêng tư của tôi, nơi tôi có thể tự do thể hiện bản thân và thỏa sức theo đuổi những sở thích cá nhân.

Tôi có tình cảm vô cùng lớn với ngôi nhà thân yêu của mình, vì nó chứa đựng biết bao nhiêu kỷ niệm đáng quý và thể hiện sự ấm áp và yêu thương của gia đình tôi.

Đoạn hội thoại nói về ngôi nhà bằng tiếng Anh

David: Hey, Lisa! I heard you moved into a new house. How's everything going?

Lisa: Hi, David! Yes, we just bought a new house last month. It's been quite a journey, but we're settling in well.

David: That's great to hear! Tell me more about your new place. What's it like?

Lisa: It's a cozy two-story house with three bedrooms and a spacious backyard. We also have a lovely garden in the front.

David: Wow, that sounds wonderful! Are there any unique features that you particularly like?

Lisa: Absolutely! The house has large windows that let in plenty of natural light, and the kitchen has an island for extra counter space. We also have a fireplace in the living room, perfect for cozy evenings.

David: That's fantastic! I can imagine how inviting your home must be. How about the neighborhood?

Lisa: We lucked out with the neighborhood. It's quiet and family-friendly, with a park nearby. There are also some great schools in the area for the kids.

David: It sounds like you found the perfect place for your family. Any plans for housewarming?

Lisa: We're planning to have a small gathering next weekend. Just close friends and family to celebrate our new home.

David: Count me in! I can't wait to see your new place and join the celebration.

Lisa: That would be wonderful, David! We'd love to have you there. I'll send you the details soon.

David: Thanks, Lisa! Congratulations again on your new house. I'm really happy for you and your family.

Lisa: Thank you, David! We appreciate your kind words. See you at the housewarming party!

David: Looking forward to it. See you soon, Lisa!

Lisa: Bye!

Những câu hỏi thường gặp về ngôi nhà

Câu hỏi 1: Một ngôi nhà nhỏ tiếng anh là gì?

Trả lời: Một ngôi nhà nhỏ tiếng Anh là A small house, a little house hoặc là a tiny house

Câu hỏi 2: Tôi sống ở một ngôi nhà nhỏ Tiếng anh là gì?

Trả lời: Tôi sống ở một ngôi nhà nhỏ Tiếng anh là I live in a small house.

Câu hỏi 3: Sàn nhà tiếng Anh là gì?

Trả lời: Sàn nhà trong tiếng Anh được gọi là floor hoặc flooring.

Câu hỏi 4: Một ngôi nhà lớn Tiếng anh là gì?

Trả lời: Một ngôi nhà lớn trong tiếng Anh được gọi là a large house hoặc a big house.

Câu hỏi 5: Lau nhà tiếng Anh là gì?

Trả lời: Lau nhà trong tiếng Anh có thể dịch là mop the floor, mopping hoặc là clean the house.

Câu hỏi 6: Nhà Cottage là gì?

Trả lời: Nhà Cottage là tên gọi của nhà tranh, thườn được xây dựng bằng các vật liệu thiên nhiên như tranh, nứa, rơm, gạch, gỗ,....

Câu hỏi 7: Ngôi nhà thứ hai trong tiếng Anh là gì?

Trả lời: Ngôi nhà thứ hai trong tiếng Anh được gọi là second home.

Câu hỏi 8: Nhà trệt trong tiếng Anh là gì?

Trả lời: Nhà trệt trong tiếng Anh được gọi là single-storey house, one-story house, hoặc là house with no upstairs.

Câu hỏi 9: Flat House là gì?

Trả lời: Flat House và Apartment đều là căn hộ. Tuy nhiên, Flat House là căn hộ có diện tích lớn hơn Apartment, có thể có diện tích bằng một tầng của tòa nhà.

Câu hỏi 10: Trần nhà trong Tiếng Anh là gì?

Trả lời: Trần nhà trong tiếng Anh được gọi là ceiling.

Bằng cách nắm vững từ vựng liên quan đến ngôi nhà, như các phòng, đồ nội thất và tiện nghi, chúng ta có thể mô tả ngôi nhà của mình một cách tốt hơn. Hơn nữa, hiểu biết về những câu hỏi thường gặp về ngôi nhà sẽ giúp chúng ta có những cuộc trò chuyện ý nghĩa hơn. Vì vậy, lần sau khi bạn nói về ngôi nhà của mình bằng tiếng Anh, hãy nhớ phân biệt giữa house và home cẩn thận nhé! Cảm ơn các bạn đã theo dõi web hoctienganhnhanh.vn để hiểu hơn về chủ đề ngôi nhà trong tiếng Anh.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi trong tiếng Anh được gọi là acorn, là loại quả thường có vỏ…

Top