MỚI CẬP NHẬT

Nhận bao lì xì tiếng anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Nhận bao lì xì Trong tiếng Anh là receive red envelopes. Là những phong bì mà chúng ta thường dùng để đưa tiền mừng tuổi, chúc Tết.

Nhận bao lì xì là một truyền thống văn hóa đặc trưng của người dân Việt Nam và Trung Quốc trong dịp Tết Nguyên Đán. Hãy cùng học tiếng Anh tìm hiểu thêm về ý nghĩa, nguồn gốc và cách phát âm, các cụm từ nhận bao lì xì của truyền thống này trong bài viết dưới đây.

Nhận bao lì xì tiếng Anh là gì?

Nhận bao lì xì dịch sang tiếng anh.

Nhận bao lì xì tiếng anh được diễn đạt bằng cụm từ receive red envelopes. Nó thể hiện sự quan tâm và yêu thương giữa các thành viên trong gia đình, đồng thời giúp tạo ra một không khí đoàn viên, hạnh phúc trong dịp Tết. Chính vì vậy, truyền thống nhận bao lì xì đã trở thành một nét văn hóa đặc trưng của người dân Việt Nam và Trung Quốc, và được duy trì và phát triển qua nhiều thế hệ.

Ví dụ:

  • During Tet holiday, children traditionally receive red envelopes filled with lucky money from their elders as a symbol of good luck and prosperity. (Trong dịp Tết, trẻ em truyền thống được nhận các phong bì đỏ chứa tiền lì xì từ người lớn nhằm tượng trưng cho may mắn và thịnh vượng)
  • On the first day of Lunar New Year, employees often receive red envelopes from their employers as a way to show appreciation and encouragement for their work. (Vào ngày đầu tiên của năm mới âm lịch, các nhân viên thường nhận được các phong bì đỏ từ nhà tuyển dụng của họ nhằm thể hiện sự đánh giá cao và động viên cho công việc của họ)

Cách phát âm cụm từ receive red envelopes (nhận bao lì xì)

Cách phát âm cụm từ nhận bao lì xì trong tiếng Anh là:

  • Receive: /rɪˈsiːv/
  • Red: /rɛd/
  • Envelopes: /ˈɛnvələʊps/

Nhận bao lì xì là một thuật ngữ đặc trưng cho văn hóa người Á Đông, nên khi phát âm cụm từ này trong tiếng Anh, có thể sử dụng phát âm tương đối gần với phiên âm tiếng Việt để truyền tải ý nghĩa và cách gọi của thuật ngữ này.

Các cụm từ đi với từ vựng nhận bao lì xì tiếng Anh

Các cụm từ đi với nhận bao lì xì trong tiếng anh

Có nhiều cụm từ có thể đi với từ nhận bao lì xì như:

  • Tặng nhau những chiếc bao lì xì: Give/receive red envelopes
  • Mở những chiếc bao lì xì: Open red envelopes
  • Chúc Tết bằng bao lì xì: Send red envelopes as New Year's greetings.
  • Nhận bao lì xì từ đối tác kinh doanh: Receive red envelopes from business partners
  • Đưa bao lì xì cho trẻ em: Give red envelopes to children

Chúng ta cùng xem qua một số ví dụ về các cụm từ đi với từ nhận bao lì xì:

  • We usually give/receive red envelopes during Lunar New Year. (Chúng tôi thường nhận bao lì xì trong dịp tết nguyên đán)
  • Children are always excited to open their red envelopes and see how much money they received. (Trẻ em luôn hào hứng mở bao lì xì và xem chúng nhận được bao nhiêu tiền)
  • Parents and grandparents usually give red envelopes to children as a way to wish them good luck and happiness in the new year. (Cha mẹ và ông bà thường tặng bao lì xì cho trẻ em như một cách để chúc chúng may mắn và hạnh phúc trong năm)

Đoạn hội thoại sử dụng từ nhận bao lì xì tiếng Anh

Đoạn hội thoại sử dụng từ nhận bao lì xì trong tiếng anh

Tom: Happy New Year! Here is my red packet, hope it brings good luck to you and your family. (Chúc mừng năm mới! Đây là bao lì xì của tôi, hy vọng nó sẽ mang lại may mắn cho bạn và gia đình)

Mary: Thank you very much! Happy New Year! My red packets are also for you. (Cảm ơn bạn nhiều! Chúc mừng năm mới! Bao lì xì của mình cũng dành cho bạn đây)

Tom: Thank you! I still remember when I was a kid, every New Year's Eve, I eagerly waited to receive red packets from my aunts and uncles and neighbors. (Cảm ơn bạn! Tôi vẫn nhớ khi còn nhỏ, mỗi dịp Tết đến là tôi lại háo hức chờ đợi để được nhận những chiếc bao lì xì từ các cô chú, bà con hàng xóm)

Mary: Yes, receiving red packets is an indispensable part of the Tet atmosphere. It shows the care and love of those around. (Đúng vậy, nhận bao lì xì là một phần không thể thiếu trong không khí Tết. Nó thể hiện sự quan tâm và yêu thương của những người xung quanh)

Tom: Yes, and it also makes me feel very happy to be given these red packets. Happy New Year again! (Đúng vậy, và nó cũng giúp tôi cảm thấy rất hạnh phúc khi được tặng những chiếc bao lì xì này. Chúc mừng năm mới một lần nữa!)

Mary: Happy New Year! See you next New Year! (Chúc mừng năm mới! Hẹn gặp lại vào dịp Tết sau!)

Ngoài việc thấy rõ sự ý nghĩa và giá trị của từ nhận bao lì xì thông qua những câu chuyện, hình ảnh và kỉ niệm trong cuộc sống hàng ngày. Qua bài học về nhận bao lì xì trong tiếng anh hi vọng rằng chúng ta cũng có thêm thật nhiều kiến thức bổ ích hơn.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top