MỚI CẬP NHẬT

Nóng lên toàn cầu tiếng anh là gì? Tổng hợp từ vựng liên quan

Nóng lên toàn cầu tiếng Anh là global warming, là từ vựng tiếng Anh về hiện tượng Trái đất nóng lên do ảnh hưởng của khí thải nhà kính.

Vấn đề môi trường, không khí và thế giới xung quanh chúng ta luôn được chú trọng trong những năm gần đây, tiêu biểu là sự nóng lên toàn cầu. Vậy bạn đã biết nóng lên toàn cầu tiếng Anh là gì? Cũng như các từ vựng liên quan đến nóng lên toàn cầu chưa? Nếu chưa thì mới các bạn theo dõi bài viết dưới đây để cùng tìm hiểu nhé!

Để nắm bắt được hết các vấn đề liên quan đến vấn đề nóng lên toàn cầu trong tiếng anh hãy cùng hoctienganhnhanh đọc kỹ bài viết dưới đây nhé. Chắc chắn sẽ không mất thời gian của các bạn đâu!

Nóng lên toàn cầu tiếng Anh là gì?

Nóng lên toàn cầu tiếng Anh là global warming

Nóng lên toàn cầu, còn được gọi là global warming trong tiếng Anh, đề cập đến hiện tượng nhiệt độ của Trái đất tăng lên do khí thải nhà kính. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ngôn ngữ tiếng Anh để mô tả sự thay đổi khí hậu xảy ra trong các khoảng thời gian cụ thể.

Trước đây, hiện tượng nóng lên toàn cầu chỉ xuất hiện ở một số khu vực và trong một giai đoạn nhất định do các yếu tố tự nhiên gây ra. Tuy nhiên, với sự phát triển của con người, lượng khí thải nhà kính như CO2 đã tăng lên đáng kể. Do đó, hiện tượng nóng lên toàn cầu xảy ra thường xuyên hơn và lan rộng trên phạm vi toàn cầu.

Ví dụ:

  • Extreme weather events, such as hurricanes, droughts, and heatwaves, are becoming more frequent and intense due to global warming. The devastating impact of Hurricane Katrina in 2005 is often linked to the warming of ocean waters. (Các hiện tượng thời tiết cực đoan, như cơn bão, hạn hán và đợt nhiệt cao, trở nên ngày càng phổ biến và gay gắt do sự nóng lên toàn cầu. Tác động tàn phá của cơn bão Katrina vào năm 2005 thường được liên kết với sự nóng lên của nước biển)
  • Global warming is causing sea levels to rise, threatening coastal cities and small island nations. The Pacific island nation of Tuvalu, for example, is experiencing increased coastal erosion and saltwater intrusion into freshwater sources. (Sự nóng lên toàn cầu làm nước biển dâng lên, đe dọa các thành phố ven biển và các quốc gia đảo nhỏ. Ví dụ, quốc gia đảo nhỏ Tuvalu ở Thái Bình Dương đang chịu sự xói mòn bờ biển và xâm nhập nước mặn vào các nguồn nước ngọt)

Global warming có bảng phiên âm IPA theo UK là /ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/, theo US là /ˌɡloʊ.bəl ˈwɔːr.mɪŋ/

Tổng hợp từ vựng liên quan đến nóng lên toàn cầu

Tổng hợp từ vựng liên quan đến nóng lên toàn cầu

Dưới đây là những từ vựng liên quan đến nóng lên toàn cầu thường gặp

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Air pollution

ô nhiễm không khí

Air pollution poses a significant threat to the quality of air we breathe and the overall health of the planet. (Ô nhiễm không khí đe dọa đáng kể đến chất lượng không khí chúng ta hít thở và sức khỏe tổng quát của hành tinh)

Alternative energy

năng lượng thay thế

Alternative energy sources, such as solar and wind power, offer sustainable solutions to reduce our reliance on fossil fuels. (Nguồn năng lượng thay thế như năng lượng mặt trời và năng lượng gió cung cấp các giải pháp bền vững để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch)

Atmosphere

khí quyển

The atmosphere plays a vital role in regulating Earth's temperature and protecting life by trapping heat and shielding us from harmful radiation. (Bầu không khí đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nhiệt độ Trái Đất và bảo vệ cuộc sống bằng cách giữ nhiệt và bảo vệ chúng ta khỏi tia tử ngoại có hại)

Biodiversity

đa dạng sinh vật học

Biodiversity is the variety of plant and animal species in a particular ecosystem, and it is essential for maintaining ecological balance and overall ecosystem health. (Đa dạng sinh học là sự đa dạng về loài thực vật và động vật trong một hệ sinh thái cụ thể và quan trọng để duy trì sự cân bằng sinh thái và sức khỏe chung của hệ sinh thái)

Climate

khí hậu

Climate refers to the long-term patterns of temperature, precipitation, wind, and other atmospheric conditions in a specific region. (Khí hậu đề cập đến các mẫu mã lâu dài về nhiệt độ, lượng mưa, gió và các điều kiện khí hậu khác trong một khu vực cụ thể)

Climate change

thay đổi khí hậu

Climate change is the ongoing shift in global climate patterns, primarily attributed to human activities, leading to rising temperatures, melting ice caps, and extreme weather events. (Biến đổi khí hậu là sự thay đổi liên tục trong mẫu mã khí hậu toàn cầu, chủ yếu do hoạt động của con người, dẫn đến nhiệt độ tăng, sự tan chảy của các tảng băng và các hiện tượng thời tiết cực đoan)

Deforestation

ô nhiễm không khí

Deforestation, the clearing of forests on a large scale, contributes to environmental degradation, loss of biodiversity, and increased greenhouse gas emissions. (Phá rừng, việc xóa bỏ rừng trên quy mô lớn, góp phần vào suy thoái môi trường, mất mát đa dạng sinh học và tăng lượng khí thải nhà kính)

Destruction

sự phá hủy

Uncontrolled deforestation leads to the destruction of vital ecosystems and the loss of biodiversity. (Sự phá hủy môi trường không kiểm soát dẫn đến việc tiêu diệt các hệ sinh thái quan trọng và mất mát đa dạng sinh học)

Disposal

sự vứt bỏ

Proper disposal of waste is crucial for maintaining a clean and healthy environment. (Việc tiếp nhận và xử lý chất thải một cách đúng đắn là điều quan trọng để duy trì môi trường sạch và khỏe mạnh)

Draught

hạn hán

The prolonged draught in the region has led to severe water scarcity and agricultural losses. (Sự hạn hán kéo dài trong khu vực đã dẫn đến tình trạng khan hiếm nước và thiệt hại trong nông nghiệp)

Eco-friendly

thân thiện với môi trường

Using eco-friendly products and practices is essential for reducing environmental impact and promoting sustainability. (Sử dụng sản phẩm và phương pháp thân thiện với môi trường là điều cần thiết để giảm tác động đến môi trường và thúc đẩy sự phát triển bền vững)

Efficient

hiệu quả

Using efficient technologies and practices is essential for conserving energy and resources, as well as maximizing productivity and minimizing waste. (Áp dụng công nghệ và phương pháp hiệu quả là điều cần thiết để bảo vệ năng lượng và tài nguyên, đồng thời tối đa hóa năng suất và giảm thiểu lãng phí)

Extinct

tuyệt chủng

Many species are at risk of becoming extinct due to habitat loss and human activities, causing irreversible damage to our ecosystems and biodiversity. (Nhiều loài đang có nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống và hoạt động của con người, gây thiệt hại không thể đảo ngược đến hệ sinh thái và đa dạng sinh học)

Harmful

gây hại

Exposure to harmful chemicals in the environment can have detrimental effects on human health and ecosystems. (Tiếp xúc với các chất hóa học có hại trong môi trường có thể gây hại cho sức khỏe con người và hệ sinh thái)

Hazardous

nguy hiểm

Exposure to hazardous substances can pose a serious threat to human health and the environment. (Tiếp xúc với các chất độc hại có thể gây nguy hiểm đối với sức khỏe con người và môi trường)

Sustainable

bền vững

The implementation of sustainable practices is crucial for preserving the environment and its resources, ensuring both present and future generations can thrive. (Việc áp dụng các phương pháp phát triển bền vững là điều quan trọng để bảo vệ môi trường và tài nguyên, đảm bảo cả thế hệ hiện tại và tương lai có thể phát triển và thịnh vượng)

Toxic

độc hại

The release of toxic chemicals into the environment is causing severe harm to both human health and ecosystems. (Sự phát thải các chất độc hại vào môi trường đang gây ra tổn thương nghiêm trọng đến cả sức khỏe con người và hệ sinh thái)

Đoạn hội thọai về chủ đề nóng lên toàn cầu bằng tiếng anh

Đoạn hội thoại có sử dụng global warming

A: Hi John, have you been following the news about global warming?

B: Hi Sarah, yes, it's quite alarming. The impact of global warming on our planet is becoming more evident every day.

A: Absolutely. It's concerning to see the rising temperatures, extreme weather events, and the melting of polar ice caps. These changes have far-reaching consequences for our environment, ecosystems, and even human health.

B: You're right, Sarah. Global warming is causing sea levels to rise, which poses a threat to coastal communities and low-lying areas. It can lead to flooding, erosion, and the displacement of millions of people around the world.

A: It's a complex issue that requires immediate attention. What do you think we can do to address this problem?

B: I believe that raising awareness and education are crucial first steps. Many people are still unaware of the causes and consequences of global warming. We need to engage in conversations, share information, and promote scientific literacy to empower individuals to take action.

A: Absolutely. Small changes in our daily lives can make a big difference. For instance, reducing our carbon footprint by using public transportation, conserving energy, and supporting renewable energy sources like solar and wind power.

B: That's true. Adopting energy-efficient practices in our homes, such as using LED light bulbs, properly insulating our houses, and choosing energy-efficient appliances, can significantly reduce greenhouse gas emissions.

A: We also need governments and industries to take stronger actions. They have the power to implement policies and regulations that limit carbon emissions and promote sustainable practices.

B: Governments can play a vital role in encouraging the transition to a low-carbon economy. They can provide incentives for businesses to invest in renewable energy, set renewable energy targets, and support research and development of clean technologies.

A: Absolutely. By investing in renewable energy sources, we can reduce our dependence on fossil fuels, which are the primary contributors to global warming. This transition not only helps combat climate change but also creates new job opportunities in the green energy sector.

B: That's a great point, Sarah. The shift towards renewable energy can drive economic growth and stimulate innovation. It's a win-win situation for both the environment and the economy.

A: We should also support organizations and initiatives that focus on reforestation, promoting sustainable agriculture, and protecting ecosystems. Trees play a crucial role in absorbing carbon dioxide and mitigating the effects of global warming.

B: Indeed. Sustainable agriculture practices, such as organic farming and crop rotation, can help reduce greenhouse gas emissions from the agricultural sector. Protecting and restoring ecosystems like forests, wetlands, and coral reefs can also contribute to climate resilience.

A: Collaboration is key in addressing global warming. We need to work together globally because it's a shared challenge that affects every corner of the world. International cooperation and agreements, like the Paris Agreement, are essential for collective action.

B: Yes, Sarah. The Paris Agreement provides a framework for countries to work towards limiting global warming and adapting to its effects. It's crucial for countries to meet their commitments and take further steps to ensure that the temperature rise stays well below 2 degrees Celsius.

A: It's good to see that people are becoming more aware, and there is growing momentum for change. But we need to act swiftly and decisively to protect our planet for future generations.

B: Absolutely, Sarah. We have a responsibility to take action and ensure a sustainable future. Let's do our part and inspire others to join us in combating global warming.

A: I couldn't agree more, John. Together, we can make a difference and create a greener and healthier planet for everyone.

B: Well said, Sarah. Let's continue to stay informed, spread awareness, and actively contribute to the fight against.

Bài tập liên quan đến nóng lên toàn cầu tiếng anh là gì?

Nhằm củng cố kiến thức về nóng lên toàn cầu, mời các bạn thử làm 20 câu bài tập nhỏ sau để hiểu rõ hơn nhé! Và đừng quên chúng tôi sẽ luôn luôn để đáp án ở phần cuối cùng nhé! Cùng làm bài test và bình luận đáp án đúng nhé!

  1. The Earth's temperature is rising __________ due to global warming.
  2. The excessive emission of greenhouse gases __________ to global warming.
  3. The melting of polar ice caps __________ as a result of global warming.
  4. Rising sea levels __________ a threat to coastal communities.
  5. The burning of fossil fuels__________ global warming.
  6. Deforestation __________ the effects of global warming.
  7. Scientists __________ the impact of global warming on ecosystems.
  8. Governments __________ policies to reduce carbon emissions.
  9. Renewable energy sources __________ combat global warming.
  10. Individuals can __________ lifestyle changes to reduce their carbon footprint.
  11. The __________ of the planet is a significant environmental issue.
  12. Greenhouse gases __________ heat in the atmosphere.
  13. The __________ of hurricanes is linked to global warming.
  14. Polar bears __________ habitat loss due to melting ice.
  15. The Paris Agreement __________ to address global warming and climate change.
  16. Sustainable agriculture practices __________ the effects of global warming.
  17. The __________ temperatures affect plant and animal life.
  18. The __________ of carbon emissions is crucial for combating global warming.
  19. The __________ of glaciers contributes to sea-level rise.
  20. The __________ of global warming is increasing worldwide.

Đáp án:

  1. rising
  2. contributes
  3. accelerates
  4. pose
  5. exacerbates
  6. aggravates
  7. study
  8. implement
  9. help
  10. can make
  11. warming
  12. trap
  13. intensification
  14. face
  15. aims
  16. mitigate
  17. rising
  18. reduction
  19. melting
  20. awareness

Vậy là bài viết trên đã cung cấp đầy đủ các thông tin về nóng lên toàn cầu tiếng anh là gì. Ngoài ra còn các cụm từ và từ vựng thường xuất hiện khi nhắc đến vấn đề nóng lên toàn đây. Chúng tôi đánh giá đây là vấn đề cực kỳ hot và sẽ không bao giờ lặng xuống, vậy nên các giám khảo cũng liên tục đưa vào bài kiểm tra, đặc biệt là phần thi Speaking trong các kì thi.

Vậy nên bạn cần nắm chắc để có thể áp dụng vào việc làm bài tập hay thực hành giao tiếp hàng ngày nhé! Hy vọng bài viết trên của hoctienganhnhanh.vn đã giúp các bạn có thêm kiến thức và hiểu rõ hơn về nóng lên toàn cầu tiếng anh là global warming.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi trong tiếng Anh được gọi là acorn, là loại quả thường có vỏ…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top