MỚI CẬP NHẬT

Nước cam tiếng Anh là gì? Phát âm chuẩn và cụm từ liên quan

Nước cam tiếng Anh là Orange juice, phát âm là /ˈɒr.ɪndʒ ˌdʒuːs/, là một loại nước hoa quả tự nhiên có hương vị ngọt và chua đặc trưng của quả cam.

Nước cam là một loại đồ uống phổ biến được làm từ quả cam có hương vị tươi ngon, ngọt và chua đặc trưng và cung cấp nhiều vitamin C cũng như các chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe. Ngoài nước cam tươi còn có các biến thể khác như nước cam ép đóng chai hoặc nước cam có ga.

Hãy cùng học tiếng Anh tìm hiểu nước cam trong tiếng Anh là gì và những cụm từ liên quan đến nó qua bài học hôm nay!

Nước cam tiếng Anh là gì?

Tên gọi nước cam trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, nước cam là Orange juice, đây là danh từ được dùng để chỉ một loại đồ uống quen thuộc và phổ biến trên khắp thế giới, được sản xuất từ quả cam tươi.

Nước cam không chỉ ngon mà còn cung cấp nhiều dưỡng chất quan trọng đồng thời có khả năng giải khát, cung cấp năng lượng và hỗ trợ hệ tiêu hóa hoặc có thể sử dụng làm nguyên liệu trong các món ăn để tăng thêm hương vị và chất dinh dưỡng.

Cách phát âm cụm từ Orange juice - Nước cam trong tiếng Anh theo chuẩn từ điển Cambridge và Oxford là /ˈɒr.ɪndʒ ˌdʒuːs/ theo cả giọng Anh - Anh và giọng Anh - Mỹ, trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ: The kids love having pancakes and orange juice for breakfast on weekends. (Bọn trẻ thích ăn bánh kếp và uống nước cam vào buổi sáng cuối tuần)

Ví dụ với từ vựng nước cam tiếng Anh

Kết nối từ mới với ví dụ cụ thể tạo ra liên kết giữa ý nghĩa và ngữ cảnh

Những ví dụ cụ thể có thể tạo ra ấn tượng mạnh hơn và qua đó giúp bạn có thể hiểu sâu hơn về ý nghĩa và cách sử dụng từ vựng mới đó. Tham khảo một số ví dụ sử dụng cụm từ nước cam trong tiếng Anh sau đây nhé!

  • Ienjoy starting my day with a glass of freshly squeezed orange juice.(Tôi thích bắt đầu ngày với một ly nước cam tươi)
  • She ordered a glass of orange juice at the coffee. (Cô ấy đặt một ly nước cam tại quán cà phê)
  • Orange juice is a great source of vitamin C, which boosts the immune system. (Nước cam là nguồn cung cấp vitamin C tuyệt vời, nó giúp tăng cường hệ miễn dịch)
  • The kids love having orange juice with their breakfast every morning. (Bọn trẻ thích uống nước cam với bữa sáng hàng ngày)
  • I like to mix orange juice with sparkling water for a refreshing beverage. (Tôi thích pha nước cam với nước có ga để có một loại đồ uống sảng khoái)
  • She made a delicious orange juice smoothie with orange and yogurt. (Cô ấy đã làm một ly sinh tố nước cam thơm ngon với cam và sữa chua)

Tổng hợp các cụm từ sử dụng từ nước cam tiếng Anh

Nước cam là một loại thực phẩm phổ biến chứa nhiều chất dinh dưỡng

Việc học cụm từ khi tìm hiểu một từ ngữ mới sẽ giúp bạn phát triển khả năng ngôn ngữ và cấu trúc câu của mình một cách linh hoạt và chính xác thông qua việc nắm bắt và truyền đạt thông điệp. Cùng học tiếng Anh tìm hiểu một số cụm từ sử dụng nước cam trong tiếng Anh nhé!

  • Nước cam ép tươi: Freshly squeezed orange juice
  • Nước cam lạnh: Chilled orange juice
  • Nước cam tự làm: Homemade orange juice
  • Nước cam đông lạnh: Frozen orange juice
  • Máy ép nước cam: Orange juice extractor
  • Nước cam đóng chai: Bottled orange juice
  • Hương vị nước cam: Orange juice flavor
  • Nước cam ép nguyên chất: Pure orange juice
  • Nước cam cô đặc: Orange juice concentrate
  • Hộp nước cam: Orange juice carton
  • Ngành công nghiệp nước cam: Orange juice industry
  • Sốt nước cam: Orange juice sauce
  • Nước cam có nhiều bã: Pulp-filled orange juice
  • Nước cam trái cây nhiệt đới: Tropical orange juice
  • Nước cam pha máy: Orange juice with machine
  • Cốc nước cam: Cup of orange juice
  • Pha nước cam: Make orange juice
  • Nước cam ngọt: Sweet orange juice
  • Nước cam đá: Iced orange juice
  • Nước cam chua: Sour orange juice
  • Nước cam chứa nhiều vitamin: Vitamin-packed orange juice

Hội thoại với từ vựng nước cam tiếng Anh trong giao tiếp

Dưới đây là đoạn hội thoại về nước cam trong tiếng Anh sử dụng khi giao tiếp:

Tom: Hey Anna, have you tried the new orange juice at the coffee down the street? It's so refreshing! (Chào Anna, bạn đã thử nước cam mới ở quán cà phê bên đường chưa? Nó thật sự sảng khoái!)

Anna: Not yet, Tom. What's special about it? (Chưa, Tom. Nó có gì đặc biệt?)

Tom: Well, they use freshly squeezed oranges, so it has a really authentic orange flavor. Plus, it's not too sweet, which I like. (Ồ, họ sử dụng cam ép tươi nên có hương vị cam thật sự chất lượng. Và nó cũng không quá ngọt, điều đó làm tôi rất thích)

Anna: Wow, that's interesting. I'll definitely check it out. Thanks for the recommendation, Tom! (Ồ, thú vị quá. Tôi chắc chắn sẽ thử. Cảm ơn bạn đã gợi ý, Tom!)

Tom: No problem, Anna. Enjoy your orange juice adventure! (Không có gì, Anna. Chúc bạn có trải nghiệm thú vị với món nước cam đó!)

Bài học về nước cam trong tiếng Anh đã giúp bạn học mở rộng thêm vốn từ vựng về một thức uống phổ biến được sử dụng trong đời sống hằng ngày. Theo dõi ngay hoctienganhnhanh.vn để học thêm thật nhiều kiến thức bổ ích nhé. Chúc các bạn học tập tốt!

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com
Top