MỚI CẬP NHẬT

Opposites attract nghĩa là gì? Ví dụ và cách sử dụng

Opposites attract có ý nghĩa rằng những người hoặc vật có tính chất, sở thích hoặc tính cách khác biệt, đối lập thường có khả năng thu hút lẫn nhau.

Sự đối lập có thể tạo ra sự cân bằng trong một mối quan hệ khi mỗi người mang những nét riêng khác biệt, tạo nên những kết hợp đa dạng và thú vị trong mối quan hệ và chính vì thế, những người có tính cách, sở thích đối lập thường mang đến sự mới mẻ và thú vị cho đối tác, có khả năng thu hút lẫn nhau.

Trong chuyên mục bài học hôm nay học tiếng Anh sẽ giới thiệu cho bạn học một cụm từ tiếng Anh nói về điều này, cùng tìm hiểu Opposites attract trong tiếng Anh có ý nghĩa gì nhé!

Opposites attract có ý nghĩa gì?

Giải nghĩa opposites attract trong tiếng Anh là gì?

Idiom (Câu tục ngữ) Opposites attract trong tiếng Anh nghĩa là những người có tính cách, sở thích, hoặc đặc điểm khác biệt thường có khả năng thu hút lẫn nhau, tức là những người có sự đối lập có thể tạo ra mối quan hệ hấp dẫn và thú vị, là biểu hiện của sự phức tạp trong tình yêu.

Tuy vậy, cũng cần lưu ý rằng mối quan hệ với người có đặc điểm khác biệt cũng có thể đặt ra thách thức, đòi hỏi sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau để duy trì mối quan hệ tốt đẹp.

Ví dụ sử dụng idiom Opposites attract trong tiếng Anh

Ngữ cảnh cụ thể áp dụng opposites attract trong tiếng Anh

Học idiom qua ví dụ giúp bạn hiểu và áp dụng thành ngữ một cách hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày. Sau đây là một số ví dụ cụ thể với cụm từ opposites attract mà học tiếng Anh cung cấp cho bạn:

  • Lisa is an introverted bookworm, while Jake is an outgoing adventure seeker. They say opposites attract, and their relationship is a perfect example of that. (Lisa là một người mê sách và ít nói, còn Jake lại là người thích mạo hiểm và hòa đồng. Họ nói rằng sự đối lập thu hút, và mối quan hệ của họ là một ví dụ hoàn hảo cho điều đó)
  • The couple is a perfect example of opposites attract as one is an introvert while the other is an extrovert. (Cặp đôi này là ví dụ hoàn hảo cho câu đối lập nhau thường thu hút nhau vì một người là người hướng nội trong khi người kia là người hướng ngoại)
  • Despite having different hobbies and interests, their relationship thrives on the principle of opposites attract. (Mặc dù có sở thích và quan tâm khác nhau, mối quan hệ của họ phát triển dựa trên nguyên tắc đối lập nhau thường thu hút nhau)
  • She is a neat freak while he is quite messy, but their love proves that opposites attract. (Cô ấy thích sạch sẽ còn anh ta thì hơi bừa bộn, nhưng tình yêu của họ chứng minh rằng đối lập nhau thường thu hút nhau)
  • They come from different cultural backgrounds, but their relationship is a testament to the fact that opposites attract. (Họ đến từ nền văn hóa khác nhau, nhưng mối quan hệ của họ là bằng chứng cho thấy rằng đối lập nhau thường thu hút nhau)
  • He is a morning person, always full of energy, while she is a night owl who prefers to stay up late. Their differing preferences demonstrate the concept of opposites attract. (Anh ta là người sáng sớm, luôn tràn đầy năng lượng, trong khi cô ấy là loài cú đêm thích thức khuya. Sự khác biệt trong sở thích của họ chứng tỏ nguyên tắc đối lập nhau thường thu hút nhau)

Cách sử dụng idiom Opposites attract trong tiếng Anh

Sử dụng thành ngữ một cách hợp lý và tránh lạm dụng

Thành ngữ thường xuất hiện cả trong bài nói và viết do vậy muốn sử dụng idiom phù hợp với ngữ cảnh, bạn phải thực sự hiểu đúng ý nghĩa của thành ngữ trước khi sử dụng. Cùng tìm hiểu cách để sử dụng idiom Opposites attract một cách chính xác nhất ngay sau đây:

Sử dụng idiom Opposites attract cơ bản

Việc sử dụng idioms cần phải đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm hoặc nhầm lẫn

Cụm từ Opposites attract có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau trong tiếng Anh. Học tiếng Anh cung cấp cho bạn học một số cách sử dụng thông qua ví dụ cụ thể sau đây:

  • Miêu tả mối quan hệ giữa hai người.

Ví dụ: Their relationship is a classic example of how opposites attract. (Mối quan hệ của họ là một ví dụ điển hình về cách những người đối lập thu hút nhau)

  • Nói về sự khác biệt trong quan điểm cặp đôi.

Ví dụ: We have different perspectives on politics, but you know what they say, opposites attract. (Chúng ta có những quan điểm khác nhau về chính trị, nhưng bạn biết họ nói gì không, sự đối lập thường thu hút lẫn nhau)

  • Tán dương sự độc đáo trong mối quan hệ tình cảm.

Ví dụ: Their friendship is unique - total opposites, yet so close. Opposites attract, right? (Tình bạn của họ thật độc đáo - hoàn toàn đối lập, nhưng lại rất thân thiết. Sự đối lập thường thu hút lẫn nhau, phải không?)

  • Trình bày điểm thú vị của sự khác biệt trong tình yêu.

Ví dụ: He's a quiet introvert and she's a lively extrovert. It's a prime example of how opposites attract. (Anh ấy là một người hướng nội trầm tính và cô ấy là một người hướng ngoại sôi nổi. Đó là một ví dụ điển hình về cách các mặt đối lập thu hút lẫn nhau)

  • So sánh đặc điểm giữa hai người yêu nhau.

Ví dụ: He's all about structure and planning, she's spontaneous and goes with the flow. Opposites attract in this case. (Anh ấy chuẩn bị tất cả về cấu trúc và kế hoạch, cô ấy tự phát và thuận theo tự nhiên. Trong trường hợp này chính là những người có sự đối lập thường thu hút lẫn nhau)

  • Khi thảo luận về tình yêu và mối quan hệ giữa hai cá nhân.

Ví dụ: We're quite different in many ways, but I think that's a good thing. You know, opposites attract. (Chúng ta khá khác nhau về nhiều mặt, nhưng tôi nghĩ đó là một điều tốt. Bạn biết đấy, sự đối lập thường thu hút lẫn nhau)

Sử dụng idiom Opposites attract nâng cao

Sử dụng ví dụ giúp tăng cường tính thuyết phục và minh chứng cho lập luận Bên cạnh ứng dụng trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh cơ bản thì trong bài thi IELTS, bạn học cũng có thể sử dụng Opposites attract để thể hiện ý tưởng về sự thu hút trong tình yêu giữa những người đối lập nhau về tính cách, sở thích, quan điểm sống... Ví dụ, trong phần viết luận, bạn có thể áp dụng cụm từ này để thảo luận về sự khác biệt tạo nên nét độc đáo thú vị trong tình yêu. Điều quan trọng là trong quá trình sử dụng bạn học cần lưu ý cách liên kết câu với quan điểm lập luận và ví dụ cụ thể để thể hiện kỹ năng ngoại ngữ và tầm hiểu biết sâu rộng về đời sống xã hội. Ví dụ về cách bạn có thể sử dụng Opposites attract trong một bài thi IELTS:

Chủ đề: The Role of Compatibility in Romantic Relationships (Vai trò của sự tương thích trong các mối quan hệ lãng mạn)

Gợi ý cách trả lời: I have a close friend, Jane, who has been in a relationship with her partner, Mark, for the past five years.

Mark is outgoing, spontaneous, and always up for an adventure. On the other hand, Jane is more introverted and enjoys quiet evenings at home with a good book or a movie. They often say that opposites attract, and I can see why. Instead of their differences causing conflicts, they have found ways to leverage those differences to create a balanced and harmonious partnership. Their mutual respect and willingness to embrace each other's uniqueness have been key to their lasting connection.

Bản dịch: Tôi có một người bạn thân, Jane, người đã có mối quan hệ với bạn đời của cô ấy, Mark, trong 5 năm qua. Mark là người hướng ngoại, tự phát và luôn sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu. Mặt khác, Jane hướng nội hơn và thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà với một cuốn sách hay một bộ phim hay. Người ta thường nói rằng sự đối lập thì thường thu hút nhau, và tôi có thể hiểu tại sao. Thay vì sự khác biệt của họ gây ra xung đột, họ đã tìm cách tận dụng những khác biệt đó để tạo ra một mối quan hệ đối tác cân bằng và hài hòa. Sự tôn trọng lẫn nhau và sẵn sàng chấp nhận sự độc đáo của nhau là chìa khóa cho mối quan hệ lâu dài của họ.

Đoạn hội thoại với Opposites attract trong giao tiếp

Đoạn hội thoại giữa Alexander và Nicky sẽ giúp bạn hình dung việc áp dụng idioms trong các cuộc giao tiếp tiếng Anh thường ngày:

Alexander: Have you noticed how different Sarah and Jake are? She's always reading, and he's out there seeking adventures. (Bạn có để ý là Sarah và Jake khác biệt thế nào không? Cô ấy luôn đọc sách, còn anh ấy lại tìm kiếm những cuộc phiêu lưu)

Nicky: Absolutely, Alexander! They're a living proof that opposites attract. (Chính xác, Alexander! Họ là một minh chứng sống cho việc sự đối lập thường thu hút lẫn nhau)

Alexander: True, but don't you think their differences might lead to conflicts in the long run? (Đúng vậy, nhưng bạn có nghĩ rằng sự khác biệt của họ có thể dẫn đến xung đột trong tương lai không?)

Nicky: Maybe. (Có thể)

Nicky: Their love story beautifully captures the idea that sometimes, it's the differences that make a relationship special. (Câu chuyện tình yêu của họ thể hiện một cách tuyệt vời ý nghĩa rằng đôi khi, chính sự khác biệt làm cho mối quan hệ trở nên đặc biệt)

Alexander: Well said, Nicky. Opposites attract and in their case they seem to be thriving on it. (Nói rất hay, Nicky. Sự đối lập thường thu hút lẫn nhau và trong trường hợp của họ có vẻ như họ đang phát triển dựa vào điều đó)

Bài tập sử dụng idioms Opposites attract kèm đáp án

Rèn luyện kĩ năng làm bài tiếng Anh qua bài tập kèm đáp án chi tiết

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu sử dụng thành ngữ

  1. Alice is a quiet and reserved person, while her best friend Sophie is outgoing and sociable. It's a perfect example of how __________.
  2. James is a software engineer who loves spending his free time indoors, while his girlfriend Lily is an avid hiker and nature enthusiast. They say __________.
  3. The team at the office has a mix of personalities. Sarah is very detail-oriented, while Tim is more laid-back. It's clear that __________.
  4. Jane and Mark have been together for years, and they're a great example of how __________.
  5. In their group of friends, Lucy is an extrovert while John is an introvert, proving once again that __________.

Đáp án: Opposites attract

Bài tập 2: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh sử dụng thành ngữ Opposites attract.

  1. 1elationships / in / people / often / opposite personalities / find / each other's / attractive.
  2. balance / their / they / each other / qualities / complement / with / strengths / and / weaknesses.
  3. unique / a / chemistry / relationship / their / of / creates / blend / personalities.

Đáp án:

  1. In relationships, people often find each other's opposite personalities attractive.
  2. They complement each other with their strengths and weaknesses, creating a balance.
  3. A unique blend of their personalities creates a chemistry of relationship.

Qua bài viết “Opposites attract có ý nghĩa gì?”, hy vọng bạn học đã có thêm cho mình kiến thức về cách sử dụng idioms trong tiếng Anh. Cảm ơn các bạn vì đã theo dõi trang web hoctienganhnhanh.vn. Hãy luôn xây dựng cho mình một lộ trình học ngôn ngữ hiệu quả. Chúc các bạn học tập tốt!

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top