MỚI CẬP NHẬT

Quả chuối tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các cụm từ liên quan

Quả chuối tiếng Anh là Banana, là một loại quả màu vàng, giàu chất xơ và vitamin, tốt cho sức khoẻ của con người cùng cách phát âm theo người bản xứ.

Quả chuối là một trong những loại trái cây phổ biến và được ưa chuộng trên toàn thế giới. Nó có nhiều chất dinh dưỡng như kali, vitamin C và chất xơ, là một nguồn năng lượng tốt và có thể được ăn tươi, chế biến thành các món tráng miệng hoặc sử dụng trong nấu ăn.

Hãy cùng học tiếng Anh tìm hiểu qua bài học dưới đây để biết quả chuối trong tiếng Anh là gì và những cụm từ liên quan tới danh từ này nhé!

Quả chuối tiếng Anh là gì?

Chuối trong tiếng Anh có tên gọi là Banana

Trong tiếng Anh, quả chuối được gọi là banana, đây là danh từ được sử dụng để nói về một trong những loại quả giàu dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin giúp cơ thể giải độc, tiêu hoá đường ruột, chống oxy hoá và hỗ trợ sức khoẻ cho tim mạch.

Khi muốn chỉ hai quả chuối trở lên ta chỉ cần thêm “s” ở cuối từ thành Bananas - những quả chuối.

Cách phát âm từ Banana - Quả chuối trong tiếng Anh: Trong từ điển Oxford Dictionary và Cambridge Dictionary,quả chuối được phiên âm là /bəˈnɑːnə/ theo cả giọng Anh - Anh và giọng Anh - Mỹ, trọng âm nhấn ở âm tiết thứ 2.

Ví dụ: Banana is a commonly used fruit with very high nutritional content. (Chuối là một loại quả được sử dụng phổ biến với hàm lượng dinh dưỡng rất cao)

Cách sử dụng từ vựng quả chuối tiếng Anh qua một số ví dụ

Chuối là loại quả chứa nhiều chất dinh dưỡng

Quả chuối trong Tiếng Việt thì rất phổ biến, dễ hiểu nhưng quả chuối trong tiếng Anh có dễ sử dụng hay không và được sử dụng trong những ngữ cảnh nào thì chúng ta hãy cùng tìm hiểu nhé. Những ví dụ sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng quả chuối trong tiếng Anh qua những ngữ cảnh và tính huống cụ thể:

  • Banana is very good for health. (Chuối rất tốt cho sức khoẻ)
  • He is eating a yellow banana. (Anh ấy đang ăn một quả chuối màu vàng)
  • We shouldn’t eat bananas when we are hungry. (Chúng ta không nên ăn chuối khi đói)
  • We should eat bananas every day. (Chúng ta nên ăn chuối mỗi ngày)
  • Banana is one of the most nutritious fruits. (Chuối là một trong những loại quả giàu dinh dưỡng nhất)
  • Eating bananas every day can help us balance the body. (Ăn chuối hằng ngày có thể giúp chúng ta cân bằng cơ thể)
  • I usually eat fried bread with my friends every afternoon after school. (Tôi thường cùng bạn bè ăn bánh mì chiên vào mỗi buổi chiều sau khi tan học)
  • Could you chop up a banana for the fruit salad? (Bạn có thể cắt một quả chuối cho món salad trái cây?)

Các cụm từ liên quan đến từ vựng quả chuối tiếng Anh

Tổng hợp những cụm từ phổ biến với quả chuối trong tiếng Anh

Khi học một từ vựng mới trong tiếng Anh, bạn học có thể gắn nó với những cụm từ liên quan để việc học trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Tham khảo ngay một số cụm từ với quả chuối mà học tiếng Anh gợi ý cho bạn:

  • Một nải chuối: A hand of bananas
  • Một buồng chuối: A bunch of bananas
  • Dầu chuối: Banana oil
  • Lá chuối: Banana leaf
  • Vỏ chuối: Banana peel
  • Mứt chuối: Banana jam
  • Chuối sấy: Dried banana
  • Cây chuối: Banana tree
  • Bánh chuối: Banana cake
  • Bánh mì chuối: Banana bread
  • Hạt chuối: Banana seeds
  • Bánh chuối: Banana cake
  • Chuối chiên: Fried bananas
  • Chuối hấp: Steamed banana
  • Chuối mè: Sesame banana
  • Sinh tố chuối: Banana smoothie
  • Thạch chuối: Banana jelly
  • Kẹo chuối: Banana candy
  • Kem chuối: Banana ice cream
  • Sữa kem lắc chuối: Banana milk shake
  • Chuối ngào đường: Sweet bananas
  • Ca cao vị chuối: Banana cocoa
  • Bột chuối: Banana powder
  • Mô hình chuối: Banana pattern
  • Bim bim chuối: Banana chips
  • Kẹo mút hương chuối: Banana lollipops
  • Chuối xanh: Green banana
  • Chuối chín: Ripe banana

Đoạn hội thoại sử dụng danh từ Banana trong giao tiếp hằng ngày

Banana trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày ứng dụng như thế nào?

Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường sử dụng danh từ quả chuối trong nhiều tình huống khác nhau. Dưới đây là một minh hoạ cụ thể như sau:

An: Hi Binh! The weather is so beautiful today, do you want to go out? (Chào Bình! Bữa nay trời đẹp quá, đi chơi không?)

Binh: Definitely! Where do you want to go? (Chắc chắn rồi! Bạn muốn đi đâu?)

An: Why don't we go to park? I can bring some bananas for lunch. (Sao ta không đi công viên? Mình có thể mang theo một vài quả chuối để ăn trưa luôn)

Binh: Good idea! I like to eat. (Ý kiến ​​hay đấy! Mình thích ăn nó đấy)

An: Then I'll prepare some bananas and meet at the park gate in an hour, okay? (Vậy thì mình sẽ chuẩn bị vài quả chuối và gặp nhau ở cổng công viên sau một tiếng, được không?)

Binh: Agreed! See you again! (Đồng ý! Hẹn gặp lại sau nhé!)

Trên đây là tổng hợp kiến thức về quả chuối trong tiếng Anh với tên gọi, cách phát âm và sử dụng qua những ví dụ cụ thể, chia tiết với những ngữ cảnh, tình huống trong giao tiếp hằng ngày. Nếu bạn nhận được thông tin hữu ích từ bài viết này, vui lòng chia sẻ cho bạn bè và những người xung quanh. Cảm ơn vì đã theo dõi học tiếng Anh nhanh. Chúc các bạn học tập tốt!

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top