MỚI CẬP NHẬT

Review nghĩa là gì? Các từ vựng có kết hợp từ review

Review có nghĩa là xem xét, đánh giá lại về sản phẩm, dịch vụ, chương trình hoặc sự kiện nào đó và tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh liên quan về review!

Trong thời đại của công nghệ và internet hiện nay, việc đánh giá và review sản phẩm, dịch vụ đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống. Tuy nhiên, để có thể đưa ra những đánh giá chính xác và sử dụng được những từ vựng phù hợp, chúng ta cần học tập và nâng cao khả năng tiếng Anh của mình.

Chính vì vậy, hôm nay hoctienganhnhanh sẽ giúp các bạn tìm hiểu kiến thức về chủ đề review trong tiếng Anh nhé!

Review có nghĩa tiếng Việt là gì?

Review có nghĩa là gì?

Review là một danh từ hoặc động từ, ở mỗi vai trò nó sẽ có nghĩa tương ứng, cụ thể như sau.

Nghĩa của review khi nó là một danh từ

Danh từ review có nghĩa là sự đánh giá lại, sự xem xét lại, sự hồi tưởng lại hoặc là một bài đánh giá, nhận xét về sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện nào đó.

Ví dụ:

  • I read a review of the new restaurant in town. (Tôi đọc một bài đánh giá về nhà hàng mới trong thành phố)
  • The book received mixed reviews from critics. (Cuốn sách đã nhận được những đánh giá trái chiều từ các nhà phê bình)

Nghĩa của review khi nó là một động từ

Động từ review có ý nghĩa là xem xét, đánh giá hoặc nhận xét lại về một sản phẩm, dịch vụ, chương trình hoặc sự kiện.

Ví dụ:

  • I need to review this report before submitting it to my boss. (Tôi cần xem xét lại báo cáo này trước khi nộp cho sếp của tôi)
  • Can you review this product and let me know if it's worth buying? (Bạn có thể đánh giá sản phẩm này và cho tôi biết nó có đáng mua không?)

Tóm lại:

  • Việc đánh giá lại sẽ đưa ra các ý kiến, đánh giá hoặc đề xuất về sản phẩm hoặc dịch vụ để giúp người khác có được cái nhìn tổng quan và quyết định tốt nhất. Các đánh giá thường được đăng trên các trang web, tạp chí, blog hoặc diễn đàn để chia sẻ với người dùng khác.
  • Trái ngược với quảng cáo, review không nhằm mục đích quảng bá sản phẩm. Trong khi quảng cáo tập trung vào việc truyền tải đến khách hàng những tính năng tốt nhất của sản phẩm, thì review lại tập trung vào những lợi ích mà sản phẩm nào đó có thể mang lại.

Từ vựng tiếng Anh liên quan về việc review

Từ vựng tiếng Anh nào liên quan về review?

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến việc review về sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện:

  1. Feedback: phản hồi, ý kiến phản ánh
  2. Testimonial: lời chứng thực, giới thiệu sản phẩm, dịch vụ
  3. Critique: bình phẩm, phê bình chuyên môn
  4. Rating: xếp hạng, đánh giá sao
  5. Opinion: ý kiến cá nhân
  6. Evaluation: đánh giá chuyên sâu, phân tích chi tiết
  7. Comment: bình luận, nhận xét
  8. Recommendation: đề nghị, lời khuyên
  9. Reviewer: người đánh giá, phê bình viên
  10. Impression: ấn tượng, cảm nhận
  11. Reputation: danh tiếng, uy tín
  12. Consensus: nhất trí/ thống nhất quan điểm

Ví dụ:

  • I left a comment on the article to share my thoughts on the topic. (Tôi đã để lại một bình luận trên bài viết để chia sẻ suy nghĩ của mình về chủ đề này)
  • I always read the reviews before buying anything online to get feedback from other customers. (Tôi luôn đọc các đánh giá trước khi mua hàng trực tuyến để nhận được phản hồi từ các khách hàng khác)
  • The hotel has a high rating on travel websites, with many guests giving it five stars. (Khách sạn có mức đánh giá cao trên các trang web du lịch, với nhiều khách hàng đánh giá nó đạt 5 sao)
  • In my opinion, the new restaurant in town is the best place to get authentic Thai food. (Theo ý kiến của tôi, nhà hàng mới tại thành phố này là nơi tốt nhất để thưởng thức món ăn chính thống của Thái Lan)

Đoạn hội thoại nói về review bằng tiếng Anh

Alice: Hey, have you read the latest book by that famous author?

Bob: Yes, I have. I thought it was a bit overrated, to be honest.

David: Really? I actually enjoyed it a lot. I thought the plot was well-developed and the characters were interesting.

Alice: Interesting. I haven't had the chance to read it yet, but I've heard mixed reviews. What did you think of the writing style?

Bob: I found it to be a bit dry and lacking in emotion. It didn't really grab my attention.

David: I actually liked the writing style. I thought it was very descriptive and helped me really picture the scenes in my head.

Alice: Well, now I'm even more curious to read it and form my own opinion. It seems like everyone has a different take on it.

Bob: That's the beauty of reviews, isn't it? It's always interesting to hear different perspectives and see how people interpret things differently.

David: Absolutely. It's all subjective in the end.

Từ đồng nghĩa với review trong tiếng Anh

Những từ nào đồng nghĩa với từ review?

Từ đồng nghĩa với review trong tiếng Anh là những từ có nghĩa tương đương hoặc gần giống với từ review. Sau đây là những từ đồng nghĩa với review và ví dụ minh họa:

  1. Critique: bình phẩm, phê bình chuyên môn
  2. Re-examination: sự đánh giá lại, sự xem xét lại
  3. Assessment: sự đánh giá, ước tính
  4. Evaluation: đánh giá/ phân tích chuyên sâu
  5. Appraisal: đánh giá, thẩm định
  6. Analysis: phân tích, tách rời thành từng phần
  7. Examination: sự kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng
  8. Inspection: sự kiểm tra, kiểm tra chất lượng
  9. Audit: kiểm toán, kiểm tra chính sách hoạt động
  10. Survey: cuộc khảo sát, thăm dò ý kiến

Ví dụ:

  • The critic's critique of the film was scathing and he pointed out several flaws. (Bài phê bình của nhà phê bình về bộ phim rất gay gắt và ông ấy đã chỉ ra một số điểm sai sót)
  • The film received positive reviews from critics. (Bộ phim đã nhận được những đánh giá tích cực từ các nhà phê bình)
  • The survey shows that the majority of users prefer online shopping rather than going to the store to shop. (Cuộc khảo sát cho thấy phần lớn người dùng thích mua sắm trực tuyến thay vì họ tự đến cửa hàng để mua sắm)

Review và câu nói hay về review bằng tiếng Anh

Review sản phẩm

Review sản phẩm là việc đánh giá và nhận xét về một sản phẩm nào đó dựa trên kinh nghiệm sử dụng của người viết hoặc chuyên gia trong lĩnh vực đó. Nó thường bao gồm các thông tin về tính năng, ưu điểm, nhược điểm, chất lượng, giá cả và độ tin cậy của sản phẩm đó.

Ví dụ:

  • The negative reviews of this product raise some concerns about its quality and performance. (Những đánh giá tiêu cực về sản phẩm này gây ra một số lo ngại về chất lượng và hiệu suất của nó)
  • The customer reviews for this product are overwhelmingly positive. (Những đánh giá từ khách hàng về sản phẩm này rất tích cực)
  • I'm planning to write a review about this product to share my experience with others. (Tôi dự định viết một bài đánh giá về sản phẩm này để chia sẻ trải nghiệm của mình với người khác)

Review phim

Review phim là việc đánh giá và nhận xét về một bộ phim, bao gồm các yếu tố như cốt truyện, diễn xuất, kỹ thuật, âm nhạc, hình ảnh và các yếu tố khác, với mục đích cung cấp thông tin cho khán giả quyết định xem hoặc không xem bộ phim đó. Review phim có thể được viết hoặc nói ra trong các chương trình truyền hình, báo, tạp chí, trang web hoặc trên các mạng xã hội.

Ví dụ:

  • The film was a masterpiece, from the acting to the cinematography, I was blown away. (Bộ phim là một kiệt tác, từ diễn xuất đến kĩ thuật quay phim, tôi đã bị choáng ngợp)
  • I was really disappointed with the film, the plot was predictable and the acting was lackluster. (Tôi rất thất vọng với bộ phim này, cốt truyện dễ đoán và diễn xuất mờ nhạt)
  • The film had a strong message about social justice, and the performances were outstanding. (Bộ phim có thông điệp về công bằng xã hội rất mạnh mẽ, và các diễn viên đã thể hiện xuất sắc)

Review đồ ăn

Review đồ ăn là việc đánh giá, nhận xét về chất lượng, hương vị, cách thức chế biến và bố trí của một món ăn hoặc một nhà hàng. Thông qua việc review đồ ăn, người ta có thể chia sẻ trải nghiệm của mình với những người khác và giúp họ có được thông tin chính xác về đồ ăn và nhà hàng. Review đồ ăn thường được thực hiện bởi các chuyên gia ẩm thực, blogger, vlogger, hay bất kỳ ai có đam mê và kinh nghiệm trong lĩnh vực ẩm thực.

Ví dụ:

  • The flavors in this dish were perfectly balanced, and the presentation was beautiful. (Các hương vị trong món ăn này đã được cân bằng hoàn hảo và cách trình bày rất đẹp mắt)
  • The plating of this dish was simple yet elegant, and every ingredient was cooked to perfection. (Cách trang trí món ăn này đơn giản nhưng trang nhã và mọi nguyên liệu đều được nấu chín đến mức hoàn hảo)
  • I had high expectations for this restaurant and it did not disappoint, every dish was unique and delicious. (Tôi đã kỳ vọng rất nhiều vào nhà hàng này và nó không làm tôi thất vọng, mỗi món ăn đều độc đáo và ngon miệng)

Review truyện

Review truyện là việc đánh giá, nhận xét về một cuốn truyện sau khi đã đọc và trải nghiệm nó. Đây là cách để chia sẻ cảm nhận, đánh giá và gợi ý cho những người khác xem liệu họ nên đọc truyện này hay không.

Ví dụ:

  • I have read this book and was really drawn into the love story between the two main characters. However, I think the ending of the book was a bit too sudden and not explained clearly. (Tôi đã đọc cuốn truyện này và thật sự bị cuốn hút bởi câu chuyện tình cảm giữa hai nhân vật chính. Tuy nhiên, tôi nghĩ rằng kết thúc của truyện hơi đột ngột và không được giải thích rõ ràng)
  • This novel has a very interesting title and I was immediately drawn in. However, as I continued reading, I found the story to be quite convoluted and there were too many unnecessary details that made it difficult to understand the main plot. (Cuốn tiểu thuyết này có một tựa đề rất thú vị và tôi đã bị hấp dẫn ngay từ đầu. Tuy nhiên, khi đọc tiếp, tôi thấy câu chuyện khá lan man và có quá nhiều chi tiết không cần thiết khiến người đọc không thể hiểu được cốt truyện chính)

Việc học và sử dụng từ vựng liên quan đến review trong tiếng Anh không chỉ giúp chúng ta có thể đưa ra những đánh giá chính xác về sản phẩm, dịch vụ mà còn giúp chúng ta trau dồi thêm khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh. Hãy truy cập hoctienganhnhanh.vn để tìm hiểu thêm những bài học bổ ích và nâng cao khả năng tiếng Anh của mình.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express, Link nha cai uy tin, Link 6686 bet, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link rakhoi, Link caheo, Link mitom, Link saoke, Link vaoroi, Link cakhiatv, Link 90phut, Link socolive, Link xoivotv, Link cakhia, Link vebo, Link xoilac, Link xoilactv, Link xoilac tv, Link xôi lạc tv, Link xoi lac tv, Link xem bóng đá, Link trực tiếp bóng đá, Link xem bong da, Link xem bong da, Link truc tiep bong da, Link xem bóng đá trực tiếp, Link bancah5, trang cá độ bóng đá, trang cá cược bóng đá, trang ca do bong da, trực tiếp bóng đá, xoilac tv, rakhoi tv, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, mitom tv, truc tiep bong da, xem trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá hôm nay, 90phut trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, vaoroitv, xôi lạc, saoke tv, top 10 nhà cái uy tín, nhà cái uy tín, nha cai uy tin, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, truc tiep bong da, xem bong da, caheo, socolive, xem bong da, xem bóng đá trực tuyến,
Top