MỚI CẬP NHẬT

Said nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn theo người Anh

Said nghĩa tiếng Việt là đã nói, đã thảo luận hoặc đã đề cập, said được người Anh sử dụng phổ biến trong giao tiếp phù hợp với nhiều ngữ cảnh giao tiếp khác nhau.

Said có nghĩa là đã nói, đã thảo luận trước đó, được sử dụng trong các thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành. Ngoài ra từ said còn có ý nghĩa và cách phát âm chuẩn xác được cập nhật trong bài viết trên Học tiếng Anh. Để người học tiếng Anh trực tuyến có thể nắm bắt thêm nhiều kiến thức liên quan đến từ said này

Tìm hiểu từ said trong từ điển Cambridge

Những định nghĩa của từ said trong từ điển tiếng Anh - Việt

Trong từ điển Cambridge Dictionary, người học tiếng Anh có thể cập nhật được các ý nghĩa và các ví dụ đính kèm của các loại từ vựng. Trong đó ý nghĩa của từ said được cập nhật đầy đủ và chi tiết như sau:

Ngữ nghĩa của said trong tiếng Việt

Ngữ nghĩa của từ said bắt nguồn từ động từ say ở dạng nguyên mẫu có nghĩa là nói, đề cập. Said là một dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ say nên ý nghĩa của từ said trong từ điển Cambridge Dictionary là:

  • Hành động đã nói, đã chỉ bảo, quyền ăn nói…

Ví dụ: John said that he had come to her house twice times last week. (John đã nói rằng anh ấy đến nhà của bà ấy trong tuần vừa qua 2 lần.)

  • Hành động tuyên bố, hứa hẹn, tiên đoán hay đồn thổi.

Ví dụ: Uncle Ho said that everyone has a right to live happily. (Bác Hồ tuyên bố rằng mọi người đều có quyền sống hạnh phúc.)

  • Sự việc hành động đã đề cập trước đó.

Ví dụ: The said knife was stolen by another before the police found in his house. (Con giao nói trên đã bị một người khác đánh cắp trước khi cảnh sát tìm thấy trong nhà anh ta.)

Chức năng của từ said trong tiếng Anh

  • Từ said có cấu trúc giống nhau khi ở dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ. Trong vai trò là động từ, said có nghĩa là đã nói đã diễn đạt hoặc đã tiên đoán điều gì đó.

Ví dụ: Vanga said that there would happen the World War III. (Nhà tiên tri Vanga đã tiên đoán rằng chiến tranh thế giới lần thứ 3 sẽ xảy ra.)

  • Tính từ said luôn luôn được sử dụng trước danh từ để đề cập đến tên của một người nào đó hoặc một vật gì đó mà bạn đã nói đến trước đó.

Ví dụ: The said strange man was appeared outside her house on 8th January. (Người đàn ông kỳ lạ nói trên đã xuất hiện bên ngoài nhà của cô ấy vào ngày 8 tháng 1.)

Cách đọc từ said đúng ngữ điệu Anh - Mỹ

Cách phát âm của từ said đơn giản và dễ dàng

Người học tiếng Anh không cần phân biệt ngữ điệu Anh - Anh hay Anh - Mỹ khi muốn phát âm từ said. Bởi vì, từ said được phiên âm giống nhau ở cả hai ngữ điệu này theo đúng tiêu chuẩn phiên âm quốc tế IPA là /sed/.

Cách phát âm của từ said đơn giản và dễ dàng. Tuy nhiên, người học tiếng Anh

Cụm từ liên quan said được sử dụng phổ biến nhất

Giới thiệu một số cụm từ liên quan với từ said

Bên cạnh việc tìm hiểu về ý nghĩa và cách phát âm của từ said thì người học tiếng Anh có thể nắm vững thêm ý nghĩa của một số cụm từ liên quan đến từ said. Tất cả những cụm từ said đều được tổng hợp về ý nghĩa và cách ví dụ minh họa trong bảng sau đây:

Phrase of said

Meaning

Example

Enough said

Thôi đủ rồi. (Được sử dụng trong tình huống bạn đã hiểu những gì người khác nói và không cần nói thêm nữa. )

He thinks he is the richest and most deserving man here. Enough said. (Anh ấy cho rằng bình là người giàu có và xứng đáng nhất ở đây. Nói thế là đủ rồi.)

You said it

Anh/chị/em đã nói như thế nhé.

What an innocent girl who I have ever met before. You said it. (Thật một cô gái ngây thơ mà tôi chưa từng gặp trước đây. Anh nói thế nhé.)

Having said that

Nói vậy thôi.

My father works hard, but having said that, he usually goes on business and travels. (Cha của tôi làm việc vất vả, nói thế thôi, ông ấy cũng thường đi công tác và du lịch.)

Easier said than done

Nói dễ hơn làm

Everyone should save at least 10% of your salary. It's easier said than done. (Mọi người nên tiết kiệm ít nhất là 10% số lương của mình. Nói dễ hơn làm á.)

Least said soonest mended

Sử dụng trong tình huống tồi tệ có thể bị nhanh chóng lãng quên khi mọi người không còn nói về nó nữa.

Don't worry about the scandal anymore. It's least said soonest mended. (Đừng lo lắng về vụ tai tiếng nữa. Rồi mọi người cũng không còn nói gì nữa.)

No sooner said than done

Làm ngay sau khi nói.

Your house is so dirty. No sooner said than done. (Nhà của anh thì quá dơ. Để anh đi dọn dẹp ngay đây.)

When all is said and done

Người sử dụng trong tình huống nói về một điều gì đó quan trọng mà người khác phải nhớ.

After all, when all is said and done, we don't need to do anything. (Suy cho cùng khi tất cả đã được nói và làm xong thì chúng ta không cần làm điều gì nữa.)

There's something to be said for

Có rất nhiều lợi ích để nói…

There's a few things to be said for loving a beautiful girl. (Có vài điều để nói khi yêu một cô gái đẹp.)

As the actress said to the bishop

Sử dụng trong trường hợp ai đó đã nói điều gì có một ý nghĩa liên quan đến tình dục.

All of her words were assumed as the actress said to the bishop. (Tất cả những lời nói của bãi đều được cho là những lời nói tục tĩu.)

Won't hear a word (said) against someone/something

Không nghe theo lời gièm pha về một người nào đó.

You should look at what he does, won't hear a word said against him. (Em nên nhìn vào những gì anh ấy làm, đừng nghe bất kỳ lời dèm pha nào về anh ấy cả.)

Phần bài tập thực hành từ said theo chuẩn ngữ pháp

Người học tiếng Anh giải đáp các câu hỏi bài tập trắc nghiệm có từ said

Dựa vào những thông tin đã cung cấp về ý nghĩa và cách cụm từ của từ said, người học tiếng Anh thực hành lựa chọn các đáp án đúng trong những câu hỏi trắc nghiệm sau đây:

Câu 1.There's little to be … for what the government did in the Covid-19 pandemic stage.

A. Said B. Say C. Talk D. Tell

Câu 2. There's a lot to be … for her blind love which she lived in sadness.

A. Tell B. Talk C. Say D. Said

Câu 3. The … John had a car accident after he entered her house last night.

A. Say B. Said C. Tell D. Talk

Câu 4. You … you would come there with her.

A. Tell B. Say C. Said D. Talk

Câu 5. It's… that Mary got married to a media baron.

A. Said B. Talk C. Tell D. Say

Đáp án:

  1. A
  2. D
  3. B
  4. C
  5. A

Như vậy, ý nghĩa và cách phát âm của từ said được cập nhật đầy đủ trong bài viết ngày hôm nay trên Học tiếng Anh Nhanh. Người học tiếng Anh trực tuyến có thể cập nhật thêm những bài viết liên quan đến ý nghĩa và cách phát âm của các loại từ vựng. Để nâng cao khả năng giao tiếp tự tin và chuẩn xác như người bản xứ.

Cùng chuyên mục:

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go có nghĩa là rất bận rộn, năng động tích cực hay trong…

Romantic nghĩa là gì? Cách đọc từ romantic chuẩn như người Anh

Romantic nghĩa là gì? Cách đọc từ romantic chuẩn như người Anh

Romantic nghĩa tiếng Việt là lãng mạn, nên thơ, nhiều ngữ nghĩa khác trong các…

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills có nghĩa là cảm thấy xanh xao, nhợt nhạt, mệt mỏi,…

Some nghĩa tiếng Việt là gì? Cch phát âm chuẩn nhất

Some nghĩa tiếng Việt là gì? Cch phát âm chuẩn nhất

Từ some nghĩa tiếng Việt là một vài, một ít, nào đó…, some được dùng…

Job nghĩa tiếng Việt là gì? Định nghĩa và cách đọc chuẩn xác nhất

Job nghĩa tiếng Việt là gì? Định nghĩa và cách đọc chuẩn xác nhất

Job nghĩa là công việc, việc làm và nhiều nghĩa khác liên quan đến các…

Bet nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chính xác nhất

Bet nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chính xác nhất

Từ bet nghĩa tiếng Việt là cá cược, cá độ thể thao và nhiều ngữ…

So nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn xác của người Anh

So nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn xác của người Anh

So nghĩa tiếng Việt là vì thế, nên và nhiều ngữ nghĩa khác mà người…

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Bạn không biết nghĩa tiếng Việt của cụm từ Listen and Repeat trong tiếng Anh…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top