MỚI CẬP NHẬT

See you nghĩa là gì? Ví dụ và các cụm từ tiếng Anh liên quan

See you mang nghĩa là hẹn gặp bạn thường khi bạn muốn nói lời tạm biệt hoặc mong muốn được gặp lại ai đó trong tương lai.

Khi muốn kết thúc một cuộc hội thoại người ta thường sử dụng mẫu câu See you hay See you again để chào tạm biệt đối phương mà mong muốn có thể gặp lại nhau lần nữa.

Trong bài viết này, học tiếng Anh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về câu see you nghĩa là gì trong tiếng Anh? Một số mẫu câu chào tương tự với see you có kèm thêm mẫu hội thoại giúp bạn dễ học và áp dụng trong thực tế.

See you nghĩa là gì?

See you có nghĩa là hẹn gặp lại sau

See you có nghĩa là hẹn gặp lại sau, thay vì chỉ nói Good bye để chào tạm biệt một ai đó thì bạn có thể thay bằng cụm từ see you.

Cụm từ này trong tiếng Anh thường được dùng để nói lời chào tạm biệt với ai và mong muốn sẽ gặp lại họ lần nữa trong tương lai.

Một số cách nói của see you:

  • See ya: Cách nói nhanh và viết tắt của see you

Ví dụ: I've got to run now. See ya at the party tonight! (Tôi phải đi bây giờ. Gặp bạn tại bữa tiệc tối nay!)

  • See you again: Hẹn gặp lại bạn (lần nữa) thường được dùng khi đã xác định được thời điểm cụ thể để gặp lại đối phương.

Ví dụ: See you again tomorrow/tonight/ next week… (Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai/tối này/tuần tới…)

  • See you later: Hẹn gặp lại bạn sau dùng khi người nói muốn hẹn gặp lại nhưng không xác định thời gian gặp, miễn là gặp lại sau thời điểm đang nói.

Ví dụ: I'm going to grab a coffee. See you later! (Tôi sẽ đi mua cà phê. Hẹn gặp lại bạn sau)

  • See you soon: Gặp lại bạn sớm (dùng như một lời tạm biệt và mong là sẽ sớm gặp lại nhau trong tương lai, có thể là gặp trực tiếp hoặc thông qua gọi điện, nhắn tin, email…)

Ví dụ: I'm looking forward to your visit next week. See you soon! (Tôi rất mong đợi sự ghé thăm của bạn vào tuần tới. Gặp lại bạn sớm!)

Một số câu có nghĩa tương tự see you trong tiếng Anh

Một số mẫu câu chào tạm biệt bằng tiếng Anh

Tham khảo thêm một số mẫu câu chào tạm biệt tương tự như see you (hẹn gặp lại) và có thể dùng thay thế cho see you mà bạn có thể áp dụng vào giao tiếp hàng ngày như:

  • Farewell: Tạm biệt (trang trọng hơn Goodbye)

Ví dụ: As they set sail on their journey, they waved farewell to the shore. (Khi họ bắt đầu hành trình, họ vẫy tay tạm biệt bờ biển)

  • Until we meet again: Cho đến khi chúng ta gặp lại nhau

Ví dụ: This is not a goodbye, but 'until we meet again'! (Đây không phải là lời chia tay, mà là cho đến khi chúng ta gặp lại'!)

  • Catch you later: Hẹn gặp lại bạn sau

Ví dụ: I need to run some errands now. Catch you later! (Bây giờ tôi cần đi làm một số việc. Hẹn gặp lại sau!)

  • Talk to you later: Nói chuyện sau nhé

Ví dụ: I have to go to a meeting now. Talk to you later. (Tôi phải đi họp bây giờ. Nói chuyện sau nhé)

  • Stay in touch: Giữ liên lạc nhé

Ví dụ: Even though we're in different cities, let's stay in touch. (Dù chúng ta ở các thành phố khác nhau, hãy giữ liên lạc nhé)

  • I hope to see you soon: Tôi hy vọng gặp lại anh sớm.

Ví dụ: It was great meeting you. I hope to see you soon. (Rất vui được gặp bạn. Tôi hy vọng gặp lại anh sớm)

  • Don’t forget to give me a ring!: Đừng quên gọi cho tôi!

Ví dụ: If you need any help, don't forget to give me a ring! (Nếu bạn cần bất kỳ sự giúp đỡ nào, đừng quên gọi cho tôi!)

  • See you and Take care!: Tạm biệt và Bảo trọng!

Ví dụ: I have to leave now. See you and take care! (Tôi phải rời đi bây giờ. Tạm biệt và bảo trọng!)

Hội thoại tiếng Anh sử dụng mẫu câu see you

Sử dụng mẫu câu see you trong hội thoại tiếng Anh

Cùng tham khảo đoạn hội thoại sau có sử dụng mẫu câu chào tạm biệt see you giúp bạn hình dung cách dùng và hiểu rõ ý nghĩa của see you trong tình huống thực tế:

Alice: Hey, John! It's been so long since we last met. (Chào, John! Đã lâu lắm rồi chúng ta không gặp nhau)

John: I know, Alice! I've missed our hangouts. How have you been? (Tôi biết, Alice! Tôi nhớ những lúc chúng ta cùng nhau. Cuộc sống của bạn thế nào?)

Alice: I've been good, busy with work, you know. But I've been looking forward to catching up with you. (Tôi vẫn tốt, bận với công việc, bạn biết mà. Nhưng tôi đã mong mỏi có thời gian nói chuyện với bạn)

John: Me too. Let's plan something soon. How about this weekend? (Tôi cũng vậy. Chúng ta hãy lên kế hoạch gặp nhau sớm. Cuối tuần này thế nào?)

Alice: That sounds perfect. What do you have in mind? (Nghe có vẻ tuyệt đó. Bạn có ý tưởng nào không?)

John: How about a coffee at our favorite cafe on Saturday afternoon? ( Bạn nghĩ gì về việc tụ tập tại quán cà phê yêu thích vào buổi chiều thứ Bảy?)

Alice: Great idea! I'll be there. What time? (Ý tưởng tuyệt vời! Tôi sẽ ở đó. Khi nào?)

John: Let's say 3 PM. Does that work for you? (Hãy chọn 3 giờ chiều. Thời gian đó phù hợp với bạn chứ?)

Alice: 3PM it is. I can't wait to see you. (3 giờ chiều được, tôi không thể chờ đợi để được gặp bạn)

John: Same here, Alice. See you on Saturday! (Tôi cũng vậy, John. Hẹn gặp bạn vào thứ bảy nhé!)

Alice: See you, John. (Hẹn gặp lại, John)

Trên đây là toàn bộ chia sẻ của học tiếng Anh giúp bạn học giải thích được see you nghĩa là gì trong tiếng Anh, cách sử dụng mẫu câu này trong giao tiếp. Bên cạnh đó biết thêm nhiều mẫu câu chào tạm biệt hay mà bạn hoàn toàn có thể áp dụng vào giao tiếp. Thường xuyên ghé thăm địa chỉ website hoctienganhnhanh.vn để tích lũy thêm nhiều bài học hay và bổ ích nhé!

Cùng chuyên mục:

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go có nghĩa là rất bận rộn, năng động tích cực hay trong…

Romantic nghĩa là gì? Cách đọc từ romantic chuẩn như người Anh

Romantic nghĩa là gì? Cách đọc từ romantic chuẩn như người Anh

Romantic nghĩa tiếng Việt là lãng mạn, nên thơ, nhiều ngữ nghĩa khác trong các…

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills có nghĩa là cảm thấy xanh xao, nhợt nhạt, mệt mỏi,…

Some nghĩa tiếng Việt là gì? Cch phát âm chuẩn nhất

Some nghĩa tiếng Việt là gì? Cch phát âm chuẩn nhất

Từ some nghĩa tiếng Việt là một vài, một ít, nào đó…, some được dùng…

Job nghĩa tiếng Việt là gì? Định nghĩa và cách đọc chuẩn xác nhất

Job nghĩa tiếng Việt là gì? Định nghĩa và cách đọc chuẩn xác nhất

Job nghĩa là công việc, việc làm và nhiều nghĩa khác liên quan đến các…

Bet nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chính xác nhất

Bet nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chính xác nhất

Từ bet nghĩa tiếng Việt là cá cược, cá độ thể thao và nhiều ngữ…

So nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn xác của người Anh

So nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn xác của người Anh

So nghĩa tiếng Việt là vì thế, nên và nhiều ngữ nghĩa khác mà người…

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Bạn không biết nghĩa tiếng Việt của cụm từ Listen and Repeat trong tiếng Anh…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top