MỚI CẬP NHẬT

Tham quan tiếng Anh là gì? Định nghĩa và cụm từ liên quan

Tham quan tiếng Anh là sightseeing, là hoạt động mà người ta thực hiện để khám phá, tìm hiểu và trải nghiệm địa điểm, khu vực hoặc đối tượng.

Khi tiếp tục hành trình khám phá thế giới và thực hiện ước mơ du lịch của mình, việc làm phong phú từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là vốn từ về chủ đề Tham quan là điều vô cùng quan trọng. Đó là lý do tại sao hôm nay học tiếng Anh sẽ cùng bạn khám phá từ vựng tiếng Anh về tham quan, giúp bạn trở thành một nhà du lịch thông thái.

Tham quan tiếng Anh là gì?

Tham quan được dịch sang tiếng Anh là sightseeing.

Tham quan tiếng Anh là sightseeing, là động từ nói về việc đi tham quan, khám phá, hoặc thưởng ngoạn một địa điểm, địa danh hoặc danh lam thắng cảnh. Đây là hoạt động mà người ta thực hiện để khám phá và tìm hiểu về các địa điểm du lịch, nghệ thuật, văn hóa, lịch sử hoặc thiên nhiên.

Khi tham quan, người ta thường tham gia vào các hoạt động như đi bộ, tham quan bằng xe, tham gia các tour du lịch hoặc tham quan các điểm đến theo nhóm hoặc tự do. Mục đích của việc tham quan có thể là vui chơi, học tập, tận hưởng cảnh đẹp hoặc trải nghiệm văn hóa.

Cách phát âm Từ Sightseeing như sau:

  • Trong tiếng Anh Anh / ˈSaɪtsiːɪŋ /
  • Trong tiếng Anh Mỹ / ˈSaɪtsiːɪŋ /

Ví dụ:

  • I love sightseeing in historical cities to learn about their rich heritage. (Tôi thích tham quan các thành phố lịch sử để tìm hiểu về di sản phong phú của chúng)
  • We took a sightseeing tour around the beautiful coastal towns of Italy. (Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan xung quanh các thị trấn ven biển đẹp ở Ý)

Cụm từ đi cùng với từ vựng sightseeing (tham quan tiếng Anh)

Tham quan địa danh nổi tiếng

Dưới đây là một số cụm từ thường được sử dụng cùng với tham quan trong tiếng Anh:

  • Đi tham quan: Go sightseeing
  • Chuyến tham quan: Sightseeing tour
  • Vé tham quan: Sightseeing ticket
  • Những địa điểm tham quan: Sightseeing attractions
  • Xe buýt tham quan: Sightseeing bus
  • Chuyến du thuyền tham quan: Sightseeing cruise
  • Lịch trình tham quan: Sightseeing itinerary
  • Hướng dẫn viên tham quan: Sightseeing guide
  • Điểm tham quan: Sightseeing spot
  • Cuộc phiêu lưu tham quan: Sightseeing adventure
  • Tuyến đường tham quan: Sightseeing route
  • Tham quan thành phố: City sightseeing
  • Tham quan di sản văn hóa: Cultural sightseeing
  • Tham quan kiến trúc: Architectural sightseeing
  • Tham quan tự nhiên: Nature sightseeing
  • Tham quan địa danh nổi tiếng: Famous sights sightseeing
  • Tham quan bằng tàu hoả: Train sightseeing
  • Tham quan bằng xe đạp: Bicycle sightseeing
  • Tham quan bằng xe mô tô: Motorbike sightseeing
  • Tham quan bằng xe điện: Electric scooter sightseeing
  • Tham quan bằng xe ngựa: Horse-drawn carriage sightseeing
  • Tham quan thành phố trong đêm: Night sightseeing
  • Tham quan từ trên cao: Aerial sightseeing
  • Tham quan bằng trực thăng: Helicopter sightseeing
  • Tham quan bằng khinh khí cầu: Hot air balloon sightseeing
  • Tham quan bằng thuyền kayak: Kayak sightseeing
  • Tham quan bằng đi bộ: Walking sightseeing
  • Tham quan bằng điện thoại thông minh: Smartphone sightseeing
  • Tham quan bằng máy bay trực thăng: Helicopter sightseeing

Đoạn hội thoại sử dụng từ vựng tham quan tiếng Anh kèm dịch

Chuyến tham quan ở London

John: How was your sightseeing trip in London?

Sarah: It was amazing! I visited Big Ben, the Tower of London, and Buckingham Palace.

John: Did you take a sightseeing tour?

Sarah: Yes, I joined a guided tour on a double-decker bus.

John: Did you have a sightseeing itinerary?

Sarah: I had a rough plan but left some time for exploring on my own.

John: Did you have a sightseeing guide?

Sarah: Yes, the guide shared interesting facts about the places we visited.

John: Did you buy any souvenirs?

Sarah: Yes, I got some keychains and postcards. They'll remind me of the trip.

  • Dịch tiếng việt:

John: Chuyến tham quan của bạn ở London thế nào?

Sarah: Tuyệt vời, John! Tôi đã đi tham quan Big Ben, Tháp London và Cung điện Buckingham.

John: Bạn có tham gia chuyến tham quan không?

Sarah: Đúng vậy. Tôi đã tham gia một chuyến tham quan có hướng dẫn viên trên xe buýt hai tầng.

John: Bạn có lịch trình tham quan không?

Sarah: Tôi có một kế hoạch tương đối nhưng cũng để thời gian tự do khám phá.

John: Bạn có hướng dẫn viên tham quan không?

Sarah: Có, hướng dẫn viên đã chia sẻ những thông tin thú vị về những địa điểm chúng tôi tham quan.

John: Bạn đã mua đồ lưu niệm không?

Sarah: Có, tôi đã mua một số chìa khóa và bưu thiếp làm đồ lưu niệm. Chúng sẽ nhắc tôi về những khoảnh khắc tuyệt vời tại London.

Bài chia sẻ trên đây của hoctienganhnhanh.vn đã mang đến cho bạn những kiến thức hữu ích và đầy thú vị. Hãy cùng nhau lan tỏa tình yêu du lịch và trau dồi vốn từ vựng của mình, để mỗi chuyến đi trở thành một trải nghiệm tuyệt vời và không thể quên! Với vốn từ mới này, bạn sẽ có khả năng giao tiếp một cách tự tin với người địa phương, hiểu rõ hơn về nền văn hóa địa phương và tận hưởng mọi khoảnh khắc trong chuyến đi của mình.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi trong tiếng Anh được gọi là acorn, là loại quả thường có vỏ…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top