MỚI CẬP NHẬT

Thuộc địa tiếng Anh là gì? Từ vựng liên quan thuộc địa

Thuộc địa tiếng Anh là colony, là một khái niệm liên quan đến việc chiếm đóng và quản lý một vùng lãnh thổ bởi một quốc gia khác.

Trong quá khứ, nhiều đế quốc đã thực hiện chính sách thuộc địa nhằm mở rộng lãnh thổ và tăng cường quyền lực của mình. Những nước và vùng lãnh thổ bị thuộc địa thường không được tự quyết định về các vấn đề chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa của mình, mà phải tuân thủ những quy định và quyền lực của quốc gia chi phối. Thuộc địa thường được quản lý bởi một thống đốc hoặc một quản lý được chỉ định bởi nước chủ. Các thuộc địa có thể được xây dựng theo nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cả các thuộc địa địa lý và các thuộc địa thương mại.

Thuộc địa tiếng Anh là gì? Bài viết hôm nay của hoc tieng Anh sẽ giải đáp cho các bạn và tìm hiểu thêm một số từ khóa liên quan.

Thuộc địa tiếng Anh là gì?

Thuộc địa tiếng Anh là colony

Thuộc địa tiếng Anh là colony, là một khu vực hoặc một quốc gia mà một nước khác đã chiếm đóng và kiểm soát. Những người sống trong thuộc địa thường không có đầy đủ quyền tự trị và thường phải chịu sự kiểm soát của nước chủ. Thuộc địa thường được xây dựng để khai thác tài nguyên, mở rộng lãnh thổ hoặc để thiết lập các địa điểm chiến lược quan trọng.

Phát âm của từ colony là: /ˈkɑː.lə.ni/.

Ví dụ:

  • The British established a colony in India in the 18th century. (Anh đã thiết lập một thuộc địa ở Ấn Độ vào thế kỷ 18).
  • Australia was originally settled as a British penal colony. (Úc được định cư ban đầu như một thuộc địa trừng phạt Anh).

Một số từ vựng liên quan đến thuộc địa trong tiếng Anh

Từ vựng liên quan đến thuộc địa trong tiếng Anh

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến thuộc địa trong tiếng Anh:

  • Imperialism: Chủ nghĩa đế quốc
  • Exploitation: Khai thác
  • Independence: Độc lập
  • Colonizer: Nhà thực dân
  • Decolonization: Giải phóng thuộc địa
  • Dominion: Lãnh thổ tự trị
  • Sphere of influence: Vùng ảnh hưởng
  • Conquest: Chinh phục, chiếm đóng
  • Sovereignty: Chủ quyền
  • Subjugation: Áp bức, chinh phục.
  • Colonialism: Chủ nghĩa thuộc địa
  • Mercantilism: Chủ nghĩa thương mại
  • Dependency: Sự phụ thuộc
  • Imperial power: Quyền lực đế quốc
  • Annex: Thôn tính, sáp nhập
  • Empire: Đế chế
  • Occupation: Chiếm đóng, nghề nghiệp
  • Resistance: Kháng cự.

Đoạn hội thoại bằng tiếng Anh sử dụng từ colony (thuộc địa)

Hội thoại bằng tiếng Anh sử dụng từ colony (thuộc địa)

Dưới đây là một đoạn hội thoại bằng tiếng Anh sử dụng từ colony (thuộc địa):

An: Have you ever been to Puerto Rico? (Bạn đã từng đến Puerto Rico chưa?)

Bình: No, I haven't. But I know that it's a United States territory. (Không, tôi chưa từng đến. Nhưng tôi biết rằng đó là một lãnh thổ của Hoa Kỳ).

An: Yes, it used to be a Spanish colony before the United States acquired it in the Spanish-American War. (Đúng vậy, nó từng là một thuộc địa của Tây Ban Nha trước khi Hoa Kỳ thu được nó trong Cuộc chiến Tây Ban Nha-Mỹ).

Bình: That's interesting. What other colonies did the United States have? (Thú vị đó. Hoa Kỳ còn có những thuộc địa nào khác nữa không?)

An: Well, Hawaii was also a territory before it became a state. And the Philippines used to be a colony of the United States before they gained their independence. (Vâng, Hawaii cũng là một lãnh thổ trước khi trở thành một tiểu bang. Và Philippines từng là một thuộc địa của Hoa Kỳ trước khi họ giành được độc lập.)

Tóm lại,việc chiếm đóng thuộc địa đã từng là một phần quan trọng của lịch sử thế giới và đã tạo ra những hệ quả lớn đến ngày nay. Hy vọng bài viết của hoctienganhnhanh đã giúp các bạn hiểu rõ hơn về khái niệm này cũng như mở rộng vốn từ vựng của mình. Cảm ơn các bạn đã đọc bài viết!

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top