MỚI CẬP NHẬT

Hơn 15 chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 1 cực dễ hiểu

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 bao gồm nhiều chủ đề quen thuộc với bé, kèm hình ảnh minh họa, cùng với cách phát âm cực kì đơn giản mà bé nào cũng đọc được!

Học từ vựng tiếng Anh lớp 1 là bước đầu tiên và quan trọng để các em học sinh có thể hiểu và sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả. Và để dạy bé học tiếng Anh từ lúc còn nhỏ, chúng ta hãy bắt đầu từ những từ vựng cơ bản theo các nhóm chủ đề quen thuộc với bé, chẳng hạn như màu sắc, con số, con vật, thành viên trong gia đình, ......

Bên cạnh đó, có thể dạy bé cách phát âm và những mẫu câu cực kỳ đơn giản, mà chúng ta có thể dùng để giao tiếp với bé và bài tập rèn luyện. Hãy cùng hoctienganhnhanh khám phá những kiến thức thú vị về từ vựng tiếng Anh lớp 1 ngay dưới đây!

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 có những gì?

Các từ vựng tiếng Anh dành cho các bạn nhỏ lớp 1 thường về đồ màu sắc, động vật, các món ăn, số thứ tự, chữ cái, các bộ phận cơ thể, hoa quả, đồ dùng học tập, thực phẩm, ......

Có thể nhóm các từ vựng thành các chủ đề là một trong những cách hiệu quả giúp trẻ học từ vựng một cách dễ dàng. Việc này sẽ giúp trẻ tập trung và ghi nhớ từ vựng tốt hơn, đồng thời dễ dàng ứng dụng vào các hoạt động giao tiếp hàng ngày.

Ngoài ra, còn giúp trẻ tiếp cận với những từ vựng quen thuộc và phát triển vốn từ vựng một cách tự nhiên.

Ví dụ: Trong nhóm chủ đề màu sắc, các em bé có thể được chỉ đây là màu gì bằng tiếng Việt, sau đó dạy bé cách đọc tên chúng bằng tiếng Anh.

  • Màu xanh dương có tên tiếng Anh là blue.
  • Màu vàng có tên tiếng Anh là yellow.

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo chủ đề quen thuộc

Nếu các bạn nhỏ chỉ học từ vựng theo kiểu nghe và nói lại thì sẽ khiến bé rất khó hình dung và ghi nhớ lâu. Nếu học từ vựng theo nhóm từ vựng tiếng Anh lớp 1 có hình ảnh và phiên âm dành cho các bé, các bậc phụ huynh có thể tham khảo ngay sau đây nhé!

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 về chủ đề chào hỏi

Hình ảnh về từ vựng tiếng Anh về chào hỏi.

Trước khi dạy bé những chủ đề xung quanh, chúng ta cần dạy cho bé các chào hỏi và các lời chúc cơ bản nhất, cụ thể là:

Bé có thể dùng các câu chào như: Hi, Hello

Bé dùng các câu chúc như: Good morning, Moring, Good night, ....

Ví dụ: Vào buổi sáng, lúc bé thức dậy và đến lớp, bé có thể chào các bạn bằng câu hi (xin chào) hoặc good morning (chào buổi sáng), tùy theo sở thích của bé.

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 về chủ đề số đếm

Các phụ huynh, giáo viên có thể dạy bé những số đếm tiếng Anh đơn giản từ 1 đến 10 qua hình ảnh, tên gọi và nghĩa như sau:

Hình ảnh từ vựng tiếng Anh lớp 1 về số đếm.

Một số từ vựng cho bé về số đếm có phiên âm và dịch nghĩa:

  1. One /wʌn/ - số một
  2. Two /tuː/ - số hai
  3. Three /θriː/ - số ba
  4. Four /fɔːr/ - số bốn
  5. Five /faɪv/ - số năm
  6. Six /sɪks/ - số sáu
  7. Seven /ˈsev.ən/ - số bảy
  8. Eight /eɪt/ - số tám
  9. Nine /naɪn/ - số chín
  10. Ten /ten/ - số mười

Ví dụ 1: Mẹ hỏi bé số O đọc là gì nhỉ?

Bé trả lời: Số O là Zero

Ví dụ 2: Cô giáo hỏi bé số 1 tiếng Anh đọc là gì nhỉ?

Bé trả lời: Số 1 tiếng Anh đọc là one.

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 về chủ đề màu sắc

Đọc tên màu sắc bằng tiếng Anh.

Một số từ vựng chủ đề màu sắc cho bé lớp 1, theo thứ tự: Từ vựng, phiên âm và dịch nghĩa như sau:

  1. Red /red/ - màu đỏ
  2. Blue /bluː/ - màu xanh dương
  3. Green /ɡriːn/ - màu xanh lá cây
  4. Yellow /ˈjeləʊ/ - màu vàng
  5. Orange /ˈɒrɪndʒ/ - màu cam
  6. Purple /ˈpɜːpəl/ - màu tía
  7. Pink /pɪŋk/ - màu hồng
  8. Black /blæk/ - màu đen
  9. White /waɪt/ - màu trắng
  10. Brown /braʊn/ - màu nâu

Ví dụ: Các câu nói tiếng Anh đơn giản mẹ có thể đọc cho bé nghe, mẹ nên phát âm nhấn mạnh vào từ chỉ màu sắc để con có thể học được nhiều từ vựng khác nữa.

  • The sun is yellow. (Mặt trời có màu vàng)
  • The sky is blue. (Bầu trời có màu xanh dương)
  • The grass is green. (Cỏ có màu xanh lá cây)
  • The grapes are purple. (Nho có màu tím)
  • The bear is brown. (Con gấu có màu nâu)
  • The cat is black. (Con mèo có màu đen)
  • The snow is white. (Tuyết có màu trắng)

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 về chủ đề đồ chơi

Đồ chơi cho bé lớp 1 bằng tiếng Anh.

Những từ vựng tiếng Anh về chủ đề đồ chơi cho bé:

  1. Doll /dɑl/ - búp bê
  2. Ball /bɔl/ - quả bóng
  3. Car /kɑr/ - xe hơi đồ chơi
  4. Teddy bear /ˈtɛdi bɛr/ - gấu bông
  5. Puzzle /ˈpʌzəl/ - trò chơi ghép hình
  6. Bocks /blɑks/ - khối đồ chơi
  7. Train /treɪn/ - đồ chơi tàu hỏa
  8. Kite /kaɪt/ - diều
  9. Robot /ˈrəʊbɒt/ - robot
  10. Lorry: /lɔːrɪ/ - xe tải
  11. Card: /kɑːd/ - thẻ bài
  12. Boat: /bəʊt/ - cái thuyền
  13. Balloon /bə’lu:n/ - bóng bay

Chúng ta có thể sử dụng các câu ví dụ sau để giúp bé hiểu rõ hơn về từ vựng:

  • I love playing with my toy car. (Con thích chơi với xe hơi đồ chơi của mình)
  • Can I have a new doll, please? (Cho con búp bê mới được không?)
  • Let's play with the puzzle together! (Hãy cùng nhau chơi đồ chơi ghép hình!)
  • This teddy bear is so cute and cuddly. (Con gấu bông này dễ thương và đáng yêu quá!)

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 về chủ đề thành viên gia đình

Những từ vựng tiếng Anh cho bé về thành viên trong gia đình.

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề thành viên trong gia đình, kèm theo phiên âm và dịch nghĩa:

  1. Parent /ˈpɛr.ənt/ - bố mẹ
  2. Father /ˈfɑːðər/ - cha
  3. Mother /ˈmʌðər/ - mẹ
  4. Brother /ˈbrʌðər/ - anh em trai
  5. Sister /ˈsɪstər/ - chị, em gái
  6. Grandfather /ˈɡrændˌfɑːðər/ - ông
  7. Grandmother /ˈɡrændˌmʌðər/ - bà
  8. Uncle /ˈʌŋkl/ - chú, cậu, bác trai
  9. Aunt /ænt/ - dì, cô, bác gái
  10. Cousin /ˈkʌzn/ - anh, chị, em họ
  11. Baby /ˈbeɪbi/ - em bé

Ví dụ:

  • My father is a doctor. (Bố tôi là bác sĩ)
  • I love playing with my baby brother. (Con thích chơi với em trai của con)
  • My aunt is visiting us next week. (Dì của con sẽ đến thăm chúng ta vào tuần tới)

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 về chủ đề con vật

Những con vật tên tiếng Anh dành cho bé.

Những từ vựng tiếng Anh cơ bản cho bé về các loài vật xung quanh chúng ta, theo thứ tự từ vựng, phiên âm và dịch nghĩa:

  1. Dog: /dɒɡ/ - con chó
  2. Cat: /kæt/ - con mèo
  3. Pig /pɪɡ/: con lợn
  4. Mouse /maʊs/: con chuột
  5. Chicken /ˈtʃɪkɪn/: con gà
  6. Fish: /fɪʃ/ - con cá
  7. Bird: /bɜːd/ - con chim
  8. Elephant: /ˈel.ɪ.fənt/ - con voi
  9. Giraffe: /dʒəˈræf/ - con hươu cao cổ
  10. Lion: /ˈlaɪən/ - con sư tử
  11. Tiger: /ˈtaɪɡər/ - con hổ
  12. Monkey: /ˈmʌŋ.ki/ - con khỉ
  13. Horse: /hɔːs/ - con ngựa
  14. Sheep: /ʃiːp/ - con cừu
  15. Cow: /kaʊ/ - con bò
  16. Pig: /pɪɡ/ - con lợn
  17. Duck: /dʌk/ - con vịt
  18. Rabbit: /ˈræb.ɪt/ - con thỏ
  19. Frog /frɑːɡ/: con ếch
  20. Ant /ænt/: con kiến

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 về chủ đề các loại hoa

Một số từ vựng về hoa bằng tiếng Anh cho bé lớp 1.

Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh lớp 1 về chủ đề các loại hoa, kèm phiên âm và dịch nghĩa:

  1. Rose /roʊz/ - hoa hồng
  2. Daisy /ˈdeɪzi/ - hoa cúc
  3. Sunflower /ˈsʌnˌflaʊər/ - hoa hướng dương
  4. Tulip /ˈtuːlɪp/ - hoa tulip
  5. Lily /ˈlɪli/ - hoa huệ
  6. Daffodil /ˈdæfədɪl/ - hoa thủy tiên
  7. Iris /ˈaɪrɪs/ - hoa diên vĩ
  8. Carnation /kɑrˈneɪʃən/ - hoa cẩm chướng
  9. Orchid /ˈɔːrkɪd/ - hoa lan
  10. Peony /ˈpiːni/ - hoa mẫu đơn

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 về chủ đề các loại quả

Một số từ vựng về các loại quả bằng tiếng Anh cho bé.

Các bậc phụ huynh có thể dạy cho con mình những từ vựng tiếng Anh về chủ đề các loại quả xung quanh chúng ta nhé!

  1. Apple: /ˈæpl/ - quả táo
  2. Banana: /bəˈnænə/ - quả chuối
  3. Orange: /ˈɔːrɪndʒ/ - quả cam
  4. Grapes: /ɡreɪps/ - quả nho
  5. Coconut /ˈkəʊkənʌt/ - cuả dừa
  6. Pineapple: /ˈpaɪnˌæpl/ - quả dứa
  7. Watermelon: /ˈwɔːtəˌmelən/ - quả dưa hấu
  8. Mango: /ˈmæŋɡoʊ/ - quả xoài
  9. Strawberry: /ˈstrɔːberi/ - quả dâu tây
  10. Lemon: /ˈlemən/ - quả chanh
  11. Avocado: /ˌævəˈkɑːdoʊ/ - quả bơ
  12. Longan /’lɔɳgən/ - quả nhãn
  13. Dragon fruit /’drægənfru:t/ - quả thanh long

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 về chủ đề đồ vật trong lớp

Một số đồ vật trên lớp bằng tiếng Anh cho bé lớp 1.

Đây là một số từ tiếng Anh cho bé về chủ đề đồ vật trong lớp:

  1. Pen: /pen/ - cây viết
  2. Pencil: /ˈpensl/ - cây bút chì
  3. Eraser: /ɪˈreɪzər/ - cục tẩy
  4. Sharpener: /ˈʃɑːrpənər/ - cái gọt bút chì
  5. Notebook: /ˈnoʊtbʊk/ - sổ tay
  6. Ruler: /ˈruːlər/ - thước kẻ
  7. Glue: /ɡluː/ - hồ dán
  8. Scissors: /ˈsɪzərz/ - kéo
  9. Chair - /ʧeə/ - ghế
  10. Desk - /dɛsk/ - bàn
  11. Crayons: /ˈkreɪɒnz/ - bút màu sáp
  12. Marker: /ˈmɑːrkər/ - bút lông
  13. Backpack /ˈbækˌpæk/ - ba lô
  14. Book /bʊk/ - sách
  15. Pen /pɛn/ - bút mực

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 về chủ đề các phòng trong nhà

Một số phòng trong nhà bằng tiếng Anh.

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 1 về chủ đề các phòng trong nhà, kèm phiên âm và dịch nghĩa:

  1. Bedroom /ˈbɛdruːm/ - phòng ngủ
  2. Bathroom /ˈbɑːθruːm/ - phòng tắm
  3. Living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ - phòng khách
  4. Kitchen /ˈkɪtʃən/ - nhà bếp
  5. Dining room /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ - phòng ăn
  6. Study room /ˈstʌdi ruːm/ - phòng học
  7. Playroom /pleɪ ruːm/ - phòng chơi
  8. Restroom /ˈrɛstrum/ - nhà vệ sinh

Ví dụ: Phụ huynh có thể nói những câu tiếng Anh có sử dụng những từ vựng trên cho bé nghe. Lúc nói chúng ta nhấn mạnh từ vựng đó để giúp bé nhận biết dễ dàng hơn.

  • My bedroom has a big window. (Phòng ngủ của con có cửa sổ lớn)
  • We usually have dinner in the dining room. (Chúng ta thường dùng bữa tối ở phòng ăn)
  • The kitchen is where we cook food. (Phòng bếp là nơi chúng ta nấu ăn)

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 về chủ đề đồ vật trong nhà

Một số đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh cho bé.

Từ vựng về một số đồ vật thân quen trong nhà bằng tiếng Anh, dành cho các bạn nhỏ lớp 1 tham khảo nhé!

  1. Table /ˈteɪbəl/ - cái bàn
  2. Bookshelf /ˈbʊk.ˌʃɛɫf/ - giá sách
  3. Chair /tʃɛr/ - cái ghế
  4. Bed /bɛd/ - cái giường
  5. Mirror /ˈmɪr.ɜː/ - gương
  6. Clock /ˈklɑːk/ - đồng hồ
  7. Wardrobe [ˈwɔrˌdroʊb] - tủ quần áo
  8. Iron /ˈɑɪ.ərn/ - bàn là
  9. Telephone /ˈtɛ.lə.ˌfoʊn/ - điện thoại
  10. Lamp /læmp/ - đèn bàn
  11. Sofa [ˈsoʊfə] - ghế sofa
  12. Television /tɛləˈvɪʒən/ - tivi
  13. Refrigerator /rɪˈfrɪdʒəˌreɪtər/ - tủ lạnh
  14. Stove /stoʊv/ - bếp
  15. Microwave /ˈmaɪkrəˌweɪv/ - lò vi sóng

Ví dụ về đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh: Các mẹ có thể dùng để nói với bé

  • This is a chair. (Đây là cái ghế)
  • This is a table. (Đây là cái bàn)
  • This is a mirror. (Đây là cái gương)

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 về chủ đề hoạt động hàng ngày

Một số từ tiếng Anh dành cho bé về các hoạt động thường ngày.

  1. Cook /kuk/ - nấu ăn
  2. Do exercise / du: eksəsaiz/ - tập thể dục
  3. Wake up - /weɪk ʌp/ - thức dậy
  4. Brush teeth - /brʌʃ tiːθ/ - đánh răng
  5. Wash face - /wɔʃ feis/ - rửa mặt
  6. Take a bath - /teɪk ə bæθ/ - tắm
  7. Get dressed - /ɡet drest/ - mặc quần áo
  8. Have breakfast - /hæv ˈbrekfəst/ - ăn sáng
  9. Go to school - /ɡoʊ tu skul/ - đi đến trường
  10. Study - /ˈstʌdi/ - học tập
  11. Play - /pleɪ/ - chơi đùa
  12. Have lunch - /hæv lʌntʃ/ - ăn trưa
  13. Nap - /næp/ - ngủ trưa
  14. Go home - / gou houm/ - về nhà
  15. Do homework - /du ˈhoʊmwɜrk/ - làm bài tập về nhà
  16. Have dinner - /hæv ˈdɪnər/ - ăn tối
  17. Watch TV - /wɑtʃ ˈtiːˌviː/ - xem TV
  18. Read a book - /rid ə bʊk/ - đọc sách
  19. Go to bed - /ɡoʊ tu bɛd/ - đi ngủ

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 về chủ đề hình khối

Một số từ vựng tiếng Anh cho bé về các hình khối đơn giản.

  1. Circle (/'sə:kl/) - hình tròn
  2. Triangle (/’traiæɳgl/) - hình tam giác
  3. Square (/skweə/) - hình vuông
  4. Rectangle (/’rek,tæɳgl/) - hình chữ nhật
  5. Pentagon (/’pentəgən/) - hình ngũ giác
  6. Hexagon (/'heksægən/) - hình lục giác

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 về chủ đề cơ thể bé

Các bộ phận trên cơ thể bé có tên tiếng Anh là gì.

Một trong những cách đơn giản giúp bé học từ vựng tiếng Anh là thông qua các bộ phận trên cơ thể bé, các mẹ có thể dạy bé mỗi ngày để bé ghi nhớ lâu hơn.

  1. Head (hɛd) - đầu
  2. Eye (aɪ) - mắt
  3. Ear (ɪr) - tai
  4. Nose (noʊz) - mũi
  5. Mouth (maʊθ) - miệng
  6. Teeth (tiθ) - răng
  7. Arm /ɑrm/ - cánh tay
  8. Hand /hænd/ - tay
  9. Finger /ˈfɪŋgər/ - ngón tay
  10. Leg /lɛg/ - chân
  11. Foot /fʊt/ - bàn chân
  12. Toe /toʊ/ - ngón chân
  13. Chin /tʃɪn/: cằm
  14. Back /bæk/: lưng
  15. Hair /her/: tóc
  16. Eyebrow /ˈaɪ.braʊ/: lông mày
  17. Lip /lɪp/: môi
  18. Tongue /tʌŋ/: lưỡi
  19. Shoulder /ˈʃoʊl.dɚ/: vai
  20. Thigh /θaɪ/: đùi

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 về chủ đề đồ ăn

Từ vựng về những món ăn bé hay dùng hàng ngày bằng tiếng Anh.

Các phụ huynh có thể dạy bé tiếng Anh về một số món ăn thường ngày bé hay dùng.

  1. Bread /bred/ - bánh mì
  2. Cheese /tʃiːz/ - phô mai
  3. Egg /eɡ/ - trứng
  4. Milk /mɪlk/ - sữa
  5. Pizza /ˈpiːtsə/ - bánh pizza
  6. Rice /raɪs/ - cơm
  7. Sandwich /ˈsændwɪtʃ/ - bánh mì sandwich
  8. Soup /suːp/ - súp, canh
  9. Chicken /’t∫ikin/ - thịt gà
  10. Meat /mi:t/ - thịt
  11. Cake /keik/ - bánh ngọt
  12. Fish /fi∫/ - cá
  13. Hotdog /ˈhɑːtˌdɑːg/ - xúc xích
  14. Pho - /fʌ/ - món phở
  15. Porridge - /ˈpɔːrɪdʒ/ - cháo
  16. Instant noodles - /ˈɪnstənt ˈnuːdlz/ - mì tôm

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 về chủ đề hoạt động trên lớp

Các hoạt động trên lớp của bé bằng tiếng Anh.

Một số hoạt động trên lớp rất quen thuộc với bé từ khi còn mẫu giáo, nên các mẹ có thể bày cho bé bằng tiếng Anh.

  1. Sit - /sɪt/ - ngồi
  2. Sit down /sɪt /daʊn/ - ngồi xuống
  3. Stand - /stænd/ - đứng
  4. Stand up /stænd ʌp/ - đứng lên
  5. Listen /ˈlɪs.ən/ - nghe
  6. Speak /spiːk/ - nói
  7. Read /riːd/ - đọc
  8. Write /raɪt/ - viết
  9. Draw /drɔː/ - vẽ
  10. Color /ˈkʌl.ər/ - tô màu
  11. Close - /kləʊz/ - gấp lại, đóng lại
  12. Open - /ˈəʊ.pən/ - mở ra
  13. Cut /kʌt/ - cắt
  14. Paste /peɪst/ - dán
  15. Glue /ɡluː/ - dính keo
  16. Learn /lɜːrn/ - học
  17. Teach /tiːtʃ/ - dạy
  18. Study /ˈstʌd.i/ - học tập
  19. Share /ʃeər/ - chia sẻ
  20. Help /help/ - giúp đỡ
  21. Ask /æsk/ - hỏi

Cách giúp bé lớp 1 ghi nhớ từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 1 cho bé đòi hỏi sự kiên nhẫn và sự sáng tạo trong cách học. Bé cần được khuyến khích và hỗ trợ trong quá trình học để đạt được kết quả tốt nhất.

Sau đây là một số cách chúng ta nên áp dụng cho bé:

Sử dụng hình ảnh: Khi học từ vựng, hãy sử dụng hình ảnh minh họa để giúp bé tưởng tượng và ghi nhớ từ vựng một cách dễ dàng hơn. Ví dụ, khi học từ vựng về con vật, hãy sử dụng hình ảnh của chúng để giúp bé ghi nhớ tên của chúng.

Sử dụng bài hát: Hát các bài hát liên quan đến chủ đề từ vựng sẽ giúp bé ghi nhớ các từ vựng một cách dễ dàng và vui nhộn hơn.

Sử dụng câu chuyện: Kể cho bé nghe các câu chuyện có liên quan đến các từ vựng mà bé đang học cũng là một cách tốt để giúp bé nhớ từ vựng.

Luyện tập thường xuyên: Luyện tập thường xuyên và áp dụng từ vựng trong các hoạt động hàng ngày cũng là một cách hiệu quả để bé ghi nhớ từ vựng.

Sử dụng trò chơi: Sử dụng các trò chơi giáo dục như flashcards, bingo, và các trò chơi trên điện thoại, máy tính bảng cũng là một cách tuyệt vời để giúp bé ghi nhớ từ vựng.

Phân chia và lập kế hoạch: Chia các từ vựng thành các nhóm nhỏ và lập kế hoạch học một số lượng từ vựng trong một khoảng thời gian nhất định sẽ giúp bé không bị áp lực và học hiệu quả hơn.

Học từ vựng tiếng Anh qua YouTube: Là một cách rất hiệu quả để mở rộng vốn từ vựng của trẻ, tuy nhiên chúng ta cần hạn chế không nên cho trẻ xem quá nhiều.

Dạy bé các mẫu câu dùng từ vựng tiếng Anh lớp 1

Việc dạy cho trẻ em các mẫu câu dùng từ vựng tiếng Anh lớp 1 là rất quan trọng vì nó giúp trẻ phát triển khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh từ sớm. Trẻ em thường có khả năng học ngoại ngữ tốt hơn khi còn nhỏ, vì vậy việc học từ vựng và mẫu câu tiếng Anh từ lớp 1 giúp trẻ dễ dàng hòa nhập với môi trường học tập tiếng Anh sau này.

Các câu tiếng Anh dùng để chào hỏi

Hi/ Hello: Xin chào

Good afternoon: Chào buổi chiều

Good evening: Chào buổi tối

Good night: Chúc ngủ ngon

How are you: Bạn có khoẻ không

How are you doing: Bạn thế nào rồi

How do you do: Dạo này bạn thế nào

Hỏi về sở thích của con bằng tiếng Anh

What do you like to do: Con thích làm gì

Do you like to play games: Con thích chơi trò chơi không

What is your favorite toy: Đồ chơi yêu thích của con là gì

What present do you want for your next birthday: Sinh nhật tới con muốn mẹ tặng con món quà gì nào

Do you like to read books: Con thích đọc sách không

What is your favorite color: Màu sắc yêu thích của con là gì

Do you like to draw or color: Con thích vẽ hay tô màu không

What is your favorite animal: Con thích loài động vật nào

Do you like to play outside or inside: Con thích chơi ngoài trời hay trong nhà

What is your favorite food: Món ăn yêu thích của con là gì

Do you like to sing or dance: Con thích hát hay nhảy không

Who is the best superhero: Ai là siêu anh hùng giỏi nhất

Một số câu dùng để hỏi han của con với bạn/chúng ta

What’s your name: Tên của bạn/con là gì

How old are you: Bạn/con bao nhiêu tuổi

Are you hungry: Bạn/ con có đói không

How are you: Bạn/ Con có khỏe không

Are you tired: Bạn/con có mệt không

Are you sad: Bạn/ Con có buồn không

How was your day: Ngày hôm nay của bạn/con thế nào

Are you happy: Bạn/ Con có vui không

Những câu nói về mong muốn bằng tiếng Anh

Mom, I want to drink water: Mẹ ơi con muốn uống nước

Mom, I want to eat cake: Mẹ ơi con muốn ăn bánh

Mom, my hands are dirty: Mẹ ơi tay con bẩn rồi

Mom, I am hungry: Mẹ ơi con đói bụng

Come here!: Đến đây nào con trai/con gái!

Be careful!: Cẩn thận kìa con!

Give me your hands!: Con đưa tay đây cho mẹ!

Follow mommy!: Con làm theo mẹ này!

Take my hand!: Con nắm lấy tay mẹ nào!

Wow, look at the sky, Mommy!: Wow, mẹ nhìn lên trời đi!

Mẫu câu hỏi về quê quán

Where do you live: Bạn sống ở đâu

Are you from......: Có phải bạn đến từ....

Đoạn hội thoại sử dụng từ vựng tiếng Anh lớp 1

Giao tiếp giữa bố mẹ và bé

Bố mẹ và bé nói chuyện:

Mẹ: Hi con, what did you learn at school today?

Con: Hi Mom, I learned about animals and their sounds.

Bố: That sounds fun! Can you show us what you learned?

Con: Sure! This is a dog (bóp mũi).

Mẹ: What sound does a dog make?

Con: Woof woof!

Bố: Great! How about a cat?

Con: This is a cat (làm con mèo bằng tay).

Mẹ: What sound does a cat make?

Con: Meow meow!

Bố: Awesome! And what about a cow?

Con: This is a cow (làm con bò bằng tay).

Mẹ: What sound does a cow make?

Con: Moo moo!

Bố: Well done, you're so smart!

Dịch nghĩa:

Mẹ: Chào con, hôm nay con học gì ở trường vậy?

Con: Chào Mẹ, con học về động vật và âm thanh của chúng.

Bố: Nghe có vẻ vui đấy! Con có thể cho chúng ta xem con đã học được gì không?

Con: Chắc chắn! Đây là con chó (chạm vào mũi).

Mẹ: Con chó kêu như thế nào vậy?

Con: Gâu gâu!

Bố: Tuyệt vời! Còn con mèo thì sao?

Con: Đây là con mèo (đưa tay hình thành con mèo).

Mẹ: Con mèo kêu như thế nào?

Con: Meo meo!

Bố: Tuyệt quá! Còn con bò thì sao?

Con: Đây là con bò (làm hình con bò bằng tay).

Mẹ: Con bò kêu như thế nào?

Con: Moo moo!

Bố: Con giỏi quá, con thông minh thật đấy!

Giao tiếp giữa cô giáo và con

Cô giáo và bé học trên lớp:

Cô giáo: Hi children, how are you today?

Con: Hi teacher, we are good, thank you.

Cô giáo: Great! Today we are going to learn about colors. What is your favorite color, Tom?

Tom: My favorite color is blue.

Cô giáo: That's a nice color! And how about you, Linda?

Linda: My favorite color is pink.

Cô giáo: Pink is a lovely color! Now, let's learn some new colors. This is red (cô giáo giơ tấm bảng màu đỏ).

Con: Red!

Cô giáo: Yes, and this is yellow (cô giáo giơ tấm bảng màu vàng).

Con: Yellow!

Cô giáo: Very good! And this is green (cô giáo giơ tấm bảng màu xanh lá cây).

Con: Green!

Cô giáo: Excellent! You are all doing a great job.

Dịch nghĩa:

Cô giáo: Chào các con, hôm nay các con có khỏe không?

Con: Chào cô giáo, chúng em khỏe, cảm ơn cô.

Cô giáo: Tuyệt vời! Hôm nay chúng ta sẽ học về màu sắc. Tom ưa thích màu gì vậy?

Tom: Màu yêu thích của con là màu xanh.

Cô giáo: Màu đẹp đấy! Còn bạn Linda thì sao?

Jane: Màu yêu thích của con là màu hồng.

Cô giáo: Hồng là màu đẹp đấy! Bây giờ chúng ta hãy học một số màu mới. Đây là màu đỏ (cô giáo giơ tấm bảng màu đỏ).

Con: Đỏ!

Cô giáo: Đúng rồi, và đây là màu vàng (cô giáo giơ tấm bảng màu vàng).

Con: Vàng!

Cô giáo: Rất tốt! Và đây là màu xanh lá cây (cô giáo giơ tấm bảng màu xanh lá cây).

Con: Xanh lá cây!

Cô giáo: Xuất sắc! Các con đang làm rất tốt đấy.

Bài tập về từ vựng tiếng Anh lớp 1 kèm đáp án

Bài tập giúp tăng khả năng ghi nhớ từ vựng tiếng Anh của trẻ

1. Đây là con gì, tên tiếng Anh của con này là gì?

2. Đây là quả gì, tên tiếng Anh của quả này là gì?

3. Đây là xe gì, tên tiếng Anh của loại xe này là gì?

4. Đây là màu gì, tên tiếng Anh của màu này là gì?

5. Đây là phòng nào, tên tiếng Anh là gì?

6. Đây là số mấy, số này có màu gì, tên tiếng Anh là gì?

7. Đây là cái gì, tên tiếng Anh của nó là gì?

Đáp án

1. Đây là con mèo, tiếng Anh gọi là cat.

2. Đây là quả táo, tiếng Anh gọi là apple.

3. Đây là xe ô tô, tiếng Anh gọi là car.

4. Đây là màu xanh dương, tiếng Anh gọi là blue.

5. Đây là phòng ngủ, tiếng Anh gọi là bedroom.

6. Đây là số 8, tiếng Anh gọi là eight.

7. Đây là cái cặp hoặc là ba lô, tiếng Anh gọi là backpack.

Ở bài học này, bên cạnh việc chia sẻ những kiến thức tiếng Anh cơ bản cho bé học lớp 1. Mọi người có thể tham khảo nhiều chủ đề thú vị khác về từ vựng ở trang web hoctienganhnhanh.vn. Hy vọng, bài viết này giúp bé có khả năng ghi nhớ những từ vựng đơn giản một cách tốt nhất. Cảm ơn mẹ và bé đã theo dõi bài học này nhé!

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com
Top