MỚI CẬP NHẬT

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các loài hoa kèm phiên âm

Bộ từ vựng tiếng Anh về các loài hoa, ý nghĩa một số loại hoa nổi tiếng, tính từ dùng để chỉ về hoa cùng cách học từ vựng về hoa dễ nhớ.

Bài viết này sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các loài hoa từ những loài quen thuộc đến những loài hiếm có, cùng với ý nghĩa và tầm quan trọng mà chúng mang lại trong cuộc sống của chúng ta. Cùng học tiếng Anh nhanh khám phá nhé!

Từ vựng tiếng Anh về các loài hoa - Tên các loài hoa

Hoa hướng dương (Sunflower)

Thế giới loài hoa đa dạng vô cùng. Mỗi loại hoa đều có màu sắc, hương thơm và ý nghĩa tượng trưng riêng của nó. Để giúp bạn ghi nhớ tên của các loài hoa bằng tiếng Anh một cách dễ dàng nhất, học tiếng Anh đã tổng hợp 47 loài hoa quen thuộc nhất dưới đây:

Tên các loài hoa trong Tiếng Việt

Tên các loài hoa trong tiếng Anh

Phiên âm

Hoa hồng

Rose

/rəʊz/

Hoa cúc

Chrysanthemum

/krɪˈsænθ.ə.məm/

Hoa thược dược

Calendula

/kəˈlen.dʒə.lə/

Hoa chuông vàng

Forsythia

/fɔːˈsaɪ.θi.ə/

Hoa đồng tiền

Money Plant

/ˈmʌn.i ˌplɑːnt/

Hoa dạ yến thảo

Evening Primrose

/ˌiːv.nɪŋ ˈprɪm.rəʊz/

Hoa cẩm chướng

Zinnia

/ˈzɪn.i.ə/

Hoa cỏ may mắn

Shamrock

/ˈʃæm.rɒk/

Hoa ngọc lan

Narcissus

/nɑːˈsɪs.əs/

Hoa bướm

Butterfly Pea Flower

/ˈbʌtəflaɪ piː ˈflaʊər/

Hoa môi đỏ

Hibiscus

/haɪˈbɪskəs/

Hoa lay ơn

Forget-me-not

/fərˈɡet miː nɑːt/

Hoa linh lan

Hyacinth

/ˈhaɪəsɪnθ/

Hoa lan ý

Gerbera

/ˈdʒɜrbərə/

Hoa cỏ may

Buttercup

/ˈbʌtərkʌp/

Hoa kiểng

Pansy

/ˈpæn.zi/

Hoa bỉ ngạn

Iris

/ˈaɪ.rɪs/

Hoa huệ

Carnation

/kɑːˈneɪ.ʃən/

Hoa nhài

Jasmine

/ˈdʒæz.mɪn/

Hoa bách hợp

Lily of the Valley

/ˌlɪl.i əv ðə ˈvæl.i/

Hoa anh đào

Dogwood

/ˈdɒɡ.wʊd/

Hoa cỏ may

Daisy

/ˈdeɪ.zi/

Hoa hướng dương

Sunflower

/ˈsʌnˌflaʊər/

Hoa cúc dại

Dandelion

/ˈdæn.dɪ.laɪ.ən/

Hoa sen

Lotus

/ˈləʊ.təs/

Hoa oải hương

Lavender

/ˈlæv.ɪn.dər/

Hoa phúc bồn tử

Marigold

/ˈmær.ɪ.ɡəʊld/

Hoa tulip

Tulip

/ˈtʃuː.lɪp/

Hoa ly

Lily

/ˈlɪl.i/

Hoa lan

Orchid

/ˈɔː.kɪd/

Hoa phượng

Flamboyant

/flæmˈbɔɪ.ənt/

Hoa mẫu đơn

Peony

/ˈpiː.ə.ni/

Hoa mai

Apricot blossom

/ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈblɒs.əm/

Hoa mười giờ

Moss rose

/mɒs rəʊz/

Từ vựng tiếng Anh về các loài hoa - Các bộ phận của hoa

Các bộ phận của hoa trong tiếng Anh

Nắm vững từ vựng tiếng Anh về các loài hoa là không thể thiếu các bộ phận của hoa. Nếu bạn muốn hiểu rõ cách diễn đạt các phần khác nhau của một bông hoa trong tiếng Anh thì theo dõi bảng dưới đây của học tiếng Anh nhé!

Tên Tiếng Việt của các bộ phận hoa

Tên tiếng Anh của các bộ phận hoa

Phiên âm

Theo US

Theo UK

Leaf

/liːf/

/liːf/

Rễ

Root

/ruːt/

/ruːt/

Thân

Stem

/stem/

/stem/

Đài

Sepals

/ˈsiː.pəl/

/ˈsep.əl/

Nhị

Stamen

/ˈsteɪ.mən/

/ˈsteɪ.mən/

Nhụy

Pistil

/ˈpɪs.tɪl/

/ˈpɪs.tɪl/

Cánh

Petals

/ˈpet.əl/

/ˈpet.əl/

Bao phấn

Anthers

/ˈæn.θɚ/

/ˈæn.θər/

Phấn hoa

Pollen

/ˈpɑː.lən/

/ˈpɒl.ən/

Thụ phân

Pollination

/ˌpɑː.ləˈneɪ.ʃən/

/ˌpɒl.əˈneɪ.ʃən/

Phôi thai

Embryo

/ˈem.bri.oʊ/

/ˈem.bri.əʊ/

Báo tử

Spore

/spɔːr/

/spɔːr/

Bông hoa

Flower

/ˈflaʊ.ɚ/

/flaʊər/

Từ vựng tiếng Anh về các loài hoa - Tính từ miêu tả về hoa

Tính từ miêu tả về các loại hoa

Để miêu tả cụ thể về vẻ đẹp hay mùi hương về hoa, học tiếng Anh gửi đến bạn 1 số tính từ miêu tả về hoa như sau:

  • Beautiful: Đẹp
  • Elegant: Thanh lịch
  • Fragrant: Thơm ngát
  • Colorful: Đầy màu sắc
  • Delicate: Tinh tế, mong manh
  • Exquisite: Tinh xảo
  • Radiant: Rực rỡ
  • Graceful: Duyên dáng
  • Vibrant: Sống động
  • Charming: Quyến rũ
  • Majestic: Nguy nga
  • Whimsical: Lạ mắt, kỳ quặc
  • Serene: Thanh bình
  • Lush: Phong phú, tươi tốt
  • Enchanting: Hấp dẫn, quyến rũ
  • Alluring: Quyến rũ, lôi cuốn
  • Stunning: Ngoạn mục
  • Unique: Độc đáo
  • Glorious: Huy hoàng
  • Tranquil: Yên bình

Nhớ rằng, cách sử dụng từ vựng sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Bạn có thể kết hợp các tính từ này để tạo ra các mô tả phong phú và sống động về các loài hoa khác nhau.

Từ vựng tiếng Anh về các loài hoa - Phân loại hoa

Từ vựng tiếng Anh về phân loại hoa

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về các loài hoa liên quan đến phân loại các loài hoa theo một số tiêu chí khác nhau:

Phân loại hoa theo cấu trúc

  • Monocot (Hoa một lá mầm): Lily (Hoa Lily), Orchid (Hoa lan)
  • Dicot (Hoa hai lá mầm): Rose (Hoa hồng), Sunflower (Hoa hướng dương)

Phân loại hoa theo hình dáng

  • Spherical (Hình cầu): Globe Amaranth (Hoa bóng cười)
  • Cup-shaped (Hình cốc): Tulip (Hoa tulip)
  • Bell-shaped (Hình chuông): Bluebell (Hoa chuông xanh)
  • Star-shaped (Hình ngôi sao): Star Jasmine (Hoa nhài ngôi sao)
  • Tubular (Hình ống): Trumpet Vine (Hoa bẹ)

Phân loại hoa theo màu sắc

  • Red (Hoa màu đỏ): Red Rose (Hoa hồng đỏ)
  • Yellow (Hoa màu vàng): Yellow Daisy (Hoa cúc vàng)
  • Blue (Hoa màu xanh dương): Blue Violet (Hoa diên vĩ xanh dương)
  • Purple (Hoa màu tím): Purple Orchid (Hoa lan tím)
  • White (Hoa màu trắng): White Lily (Hoa Lily trắng)

Phân loại hoa theo sự sống còn

  • Annual (Hoa một năm): Marigold (Hoa cúc vạn thọ)
  • Perennial (Hoa lâu năm): Peony (Hoa mẫu đơn)
  • Biennial (Hoa hai năm): Foxglove (Hoa thạch thảo)

Phân loại hoa theo mục đích trồng

  • Cut Flowers (Hoa cắt để trang trí): Chrysanthemum (Cúc)
  • Wildflowers (Hoa hoang dã): Wild Poppy (Hoa anh thảo hoang dã)
  • Bedding Plants (Hoa trồng trong vườn): Petunia (Hoa cải vườn)

Phân loại hoa theo môi trường sống:

  • Aquatic Plants (Cây thủy sinh): Water Lily (Hoa sen)
  • Desert Plants (Cây sa mạc): Cactus (Cây xương rồng)
  • Alpine Plants (Cây núi cao): Alpine Aster (Cúc núi cao)

Phân loại hoa theo kích thước

  • Small Flowers (Hoa nhỏ): Forget-Me-Not (Hoa mười giờ)
  • Large Flowers (Hoa lớn): Giant Sunflower (Hoa hướng dương khổng lồ)

Từ vựng về các loài hoa trong tiếng Anh – Ý nghĩa các loài hoa

Ý nghĩa lớn nhất của hoa hồng là tình yêu

Dưới đây là danh sách một số loài hoa cùng với ý nghĩa tượng trưng của chúng mà học tiếng Anh nhanh muốn gửi đến bạn:

  • Rose (Hoa hồng): Love, beauty, passion. (Tình yêu, vẻ đẹp, đam mê)
  • Tulip (Hoa tulip): Perfect love, elegance. (Tình yêu hoàn hảo, thanh lịch)
  • Sunflower (Hoa hướng dương): Adoration, loyalty. (Sự tôn thờ, lòng trung thành)
  • Orchid (Hoa lan): Luxury, refinement. (Sự sang trọng, tinh tế)
  • Lily (Hoa Lily): Purity, innocence. (Sự trong sạch, ngây thơ)
  • Daisy (Hoa cúc): Innocence, simplicity. (Sự trong sáng, giản dị)
  • Jasmine (Hoa nhài): Sweetness, grace. (Vẻ dịu dàng, duyên dáng)
  • Peony (Hoa mẫu đơn): Prosperity, romance. (Sự thịnh vượng, tình yêu lãng mạn)
  • Violet (Hoa diên vĩ): Modesty, humility. (Sự khiêm tốn, nhẫn nại)
  • Lily of the Valley (Hoa chuông bên đồi): Happiness, purity. (Hạnh phúc, tinh khiết)

Ngoài ra, một số loài hoa khác cũng mang theo các ý nghĩa đặc biệt:

  • Red Rose (Hoa hồng đỏ): Deep love, passion. (Tình yêu sâu đậm, đam mê)
  • Yellow Rose (Hoa hồng vàng): Friendship, joy. (Tình bạn, niềm vui)
  • White Rose (Hoa hồng trắng): Innocence, purity. (Sự trong sáng, tinh khiết)
  • Lavender (Hoa oải hương): Devotion, calmness. (Sự tận tâm, sự bình tĩnh)
  • Chrysanthemum (Cúc): Longevity, happiness. (Sự trường thọ, hạnh phúc)
  • Daffodil (Hoa thủy tiên): New beginnings, rebirth. (Sự bắt đầu mới, sự tái sinh)
  • Iris (Hoa diên vĩ biển): Faith, hope, wisdom. (Sự tin tưởng, hy vọng, khôn ngoan)
  • Carnation (Hoa cẩm tú cầu): Love, fascination. (Tình yêu, sự cuốn hút)
  • Lotus (Hoa sen): Enlightenment, purity. (Sự giác ngộ, tinh khiết)
  • Forget-Me-Not (Hoa mười giờ): Remembrance, true love. (Sự nhớ về, tình yêu chân thành)

Nhớ rằng, ý nghĩa của các loài hoa có thể thay đổi theo văn hóa và ngữ cảnh. Tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, mỗi loài hoa có thể mang đến những thông điệp khác nhau.

Từ vựng chủ đề các loài hoa bằng tiếng Anh - Thành ngữ về các loại hoa

Thành ngữ có sử dụng một số từ vựng tiếng Anh về các loài hoa

Dưới đây là một số thành ngữ và cụm từ tiếng Anh liên quan đến các loài hoa:

  • "Stop and smell the roses": Đừng quá bận rộn mà bỏ lỡ những niềm vui nhỏ trong cuộc sống.
  • "Blossom into": Phát triển thành, trở nên tốt hơn.
  • "Fresh as a daisy": Trông rất tươi tắn, năng động và tỉnh táo.
  • "In full bloom": Trong mùa hoa rộ, đạt đến đỉnh điểm.
  • "The grass is always greener on the other side": Đám cỏ luôn xanh hơn bên kia rào (đôi khi người ta luôn ước mơ về cái mình không có).
  • "Up in the air like a daisy": Tự do và vui vẻ.
  • "No bed of roses": Không phải lúc nào cũng dễ dàng và thoải mái.
  • "Every rose has its thorn": Mọi việc đều có lợi và hại của nó.
  • "In the clover": Trong tình trạng thoải mái hoặc thịnh vượng.
  • "A rose by any other name would smell as sweet": Một hoa hồng bằng bất kỳ cái tên nào cũng thơm ngon như nhau (ý nói vẻ đẹp nội tại không bị ảnh hưởng bởi cái tên).
  • "Grass is greener where you water it": Đám cỏ xanh tốt hơn ở nơi bạn tưới nước (ý nói nếu bạn chăm sóc và đầu tư vào một việc gì đó, nó sẽ thăng tiến hơn).
  • "A daisy a day keeps the blues away": Nhặt mỗi ngày một bông cúc sẽ giúp tránh cảm giác buồn bã.
  • "Pushing up daisies": Chết và chôn cất.

Nhớ rằng, các thành ngữ này thường có ý nghĩa bóng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc tượng trưng.

Ví dụ minh họa:

  • She always rushes through life without taking a moment to stop and smell the roses, missing out on the simple joys around her. (Cô ấy luôn vội vã trong cuộc sống mà không dành thời gian để dừng lại và thưởng thức niềm vui đơn giản xung quanh)
  • The company has blossomed into a major player in the industry after years of hard work and dedication. (Công ty đã phát triển thành một người chơi chính trong ngành sau nhiều năm lao động và cống hiến)
  • Despite facing challenges, her spirit remains as fresh as a daisy, and she tackles each problem with enthusiasm. (Mặc dù đối mặt với thách thức, tinh thần của cô ấy vẫn tươi mới như hoa cúc, và cô ấy đối phó với mỗi vấn đề với sự hăng hái)
  • Her success story is a testament to the fact that with hard work and determination, one can be in full bloom even in difficult circumstances. (Câu chuyện thành công của cô ấy là minh chứng cho việc rằng với sự làm việc chăm chỉ và quyết tâm, ai cũng có thể đạt đến đỉnh điểm ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn)
  • People often think that moving to a new place will solve all their problems, but as they say, the grass is always greener on the other side. (Người ta thường nghĩ rằng việc chuyển đến một nơi mới sẽ giải quyết tất cả vấn đề của họ, nhưng như họ nói, đám cỏ luôn xanh hơn bên kia rào)
  • After years of hard work and sacrifices, they finally found themselves in the clover, enjoying the fruits of their labor. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và hy sinh, họ cuối cùng cảm thấy thoải mái và đang tận hưởng thành quả của công sức của mình)
  • The couple's relationship was not a bed of roses; they had their fair share of challenges but managed to overcome them together. (Mối quan hệ của cặp đôi không phải lúc nào cũng dễ dàng; họ đã trải qua không ít khó khăn nhưng đã cùng nhau vượt qua)
  • She's like a delicate flower, but inside her is the strength of a lion – every rose has its thorn, after all. (Cô ấy giống như một bông hoa mong manh, nhưng bên trong cô ấy lại có sức mạnh của một con sư tử - mọi việc đều có lợi và hại của nó, cuối cùng)
  • Despite facing hardships, she always manages to keep her spirits up, just like a daisy pushing through the cracks in the concrete. (Mặc dù đối mặt với khó khăn, cô ấy luôn giữ tinh thần lạc quan, giống như một bông hoa cúc đang nảy mầm qua những kẽ nứt trong bê tông)
  • After years of hard work, he finally retired and decided to spend his days gardening – he's up in the air like a daisy now. (Sau nhiều năm lao động chăm chỉ, anh ấy cuối cùng nghỉ hưu và quyết định dành ngày ngày trồng cây - anh ấy giờ đang tự do và vui vẻ như hoa cúc)

Cách học thuộc nhanh các từ vựng tiếng Anh về các loài hoa

Cách học thuộc hiệu quả các từ vựng tiếng Anh chủ đề về các loài hoa

Học từ vựng tiếng Anh có thể dễ dàng hơn khi bạn áp dụng một số phương pháp hiệu quả. Dưới đây là một số cách để học thuộc nhanh các từ vựng tiếng Anh về các loài hoa:

  • Sử dụng hình ảnh và thị giác: Liên kết mỗi từ vựng với hình ảnh tương ứng của loài hoa đó. Điều này sẽ giúp bạn gắn liền ý nghĩa với hình dạng của hoa và tạo ra kết nối mạnh mẽ hơn trong trí não.
  • Tạo các danh sách hoặc bảng: Tạo danh sách các từ vựng về các loài hoa cùng với ý nghĩa tương ứng. Cố gắng viết tay danh sách hoặc bảng này để tạo ra sự ghi nhớ tốt hơn.
  • Sử dụng ứng dụng học từ vựng: Có nhiều ứng dụng di động hỗ trợ học từ vựng, như Anki, Quizlet, Memrise. Các ứng dụng này thường đi kèm với tính năng lặp lại và kiểm tra, giúp củng cố kiến thức.
  • Tạo câu ví dụ: Sử dụng từ vựng vào trong các câu ví dụ riêng của bạn. Việc này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
  • Học theo nhóm: Chia các loài hoa thành các nhóm dựa trên các đặc điểm chung như màu sắc, hình dáng, ý nghĩa tượng trưng, và học từng nhóm một. Điều này sẽ giúp bạn áp dụng nguyên tắc nhóm học tập, giúp cải thiện khả năng nhớ từ.
  • Kết hợp âm thanh: Ghi âm các từ vựng và lắng nghe chúng nhiều lần. Khi bạn kết hợp cả âm thanh và thị giác, khả năng ghi nhớ sẽ tăng cao hơn.
  • Học liên tục: Học từ vựng hàng ngày trong thời gian ngắn thay vì cố gắng học nhiều trong một lần. Lặp lại từ vựng qua các buổi học sẽ giúp củng cố hơn và duy trì kiến thức.
  • Sử dụng trong giao tiếp: Khi có cơ hội, hãy sử dụng các từ vựng về hoa trong giao tiếp thực tế. Điều này sẽ giúp bạn hình dung và ứng dụng từ vựng một cách thực tế hơn.
  • Chơi trò chơi từ vựng: Tạo các trò chơi như trắc nghiệm, câu đố, hoặc trò chơi đố vui dựa trên các từ vựng về hoa. Điều này sẽ làm cho quá trình học trở nên thú vị và hấp dẫn hơn.

Nhớ rằng, sự kiên nhẫn và thường xuyên là chìa khóa cho việc học từ vựng tiếng Anh về các loài hoa hiệu quả. Hãy chọn phương pháp hoặc kết hợp nhiều phương pháp mà bạn cảm thấy phù hợp nhất với cách học của mình.

Gợi ý một số bộ phim giúp bạn học từ vựng tiếng Anh về các loài hoa nhanh thuộc

Bộ phim The Secret Garden có nói về khu vườn bí mật đầy hoa của Mary

Dưới đây, học tiếng Anh sẽ gợi ý một số bộ phim có chủ đề hoa có thể giúp bạn học từ vựng tiếng Anh về các loài hoa một cách thú vị và hiệu quả:

  • "The Secret Garden" (1993): Bộ phim kể về câu chuyện của một cô bé trẻ mồ côi Mary và khám phá của cô ấy về một khu vườn bí mật đầy hoa và thiên nhiên.
  • "Alice in Wonderland" (2010): Một phiên bản hiện đại của câu chuyện cổ tích nổi tiếng với nhiều cảnh quay liên quan đến hoa và môi trường thiên nhiên.
  • "The Flowers of War" (2011): Bộ phim lấy bối cảnh tại Trung Quốc trong thời kỳ chiến tranh, có cảnh quay liên quan đến hoa và sự tượng trưng của chúng trong cuộc sống khó khăn.
  • "Pride and Prejudice" (2005): Một bộ phim cổ điển dựa trên tiểu thuyết nổi tiếng của Jane Austen, có nhiều cảnh quay trong các khu vườn hoa.
  • "Forrest Gump" (1994): Một số cảnh trong bộ phim này thể hiện sự đẹp của thiên nhiên và hoa, trong đó có cảnh Forrest đặt tên cho con gái của mình là "Jenny," theo tên cô bạn thời thơ ấu, và cô ấy thích hoa.
  • "The Painted Veil" (2006): Một câu chuyện tình tay ba có khung cảnh tại Trung Quốc, với nhiều cảnh quay về hoa và cảnh quan.

Hội thoại sử dụng một số từ vựng tiếng Anh về các loài hoa

Hội thoại về việc trao đổi giữa Anna và Bean về vườn hoa của Bean

Anna: Bean, your garden is so beautiful! I love all the different types of flowers you have. (Bean, khu vườn của bạn đẹp quá! Tôi yêu tất cả các loại hoa khác nhau mà bạn có)

Bean: Thank you! I've planted a variety of flowers, like roses, tulips, and daisies. (Cảm ơn! Tôi đã trồng nhiều loại hoa khác nhau, như hoa hồng, hoa tulip và hoa cúc)

Anna: The roses are so vibrant, and the tulips add a pop of color. And those daisies are adorable! (Những bông hoa hồng thật sự sống động, và những bông hoa tulip thêm một chút màu sắc. Và những bông hoa cúc thì dễ thương quá!)

Bean: I also have some lavender and sunflowers. The lavender smells amazing, and the sunflowers are so tall and cheerful. (Tôi cũng trồng một ít oải hương và hoa hướng dương. Mùi của oải hương thật tuyệt vời, và hoa hướng dương thì cao lớn và rất vui vẻ)

Anna: It's like walking through a floral wonderland in your garden! Do you have any plans to add more types of flowers? (Cảm giác như đang đi dạo trong một vùng đất hoa trong vườn của bạn! Bạn có kế hoạch thêm nhiều loại hoa khác không?)

Bean: Yes, I'm thinking of planting some lilies and orchids next. I love the elegance of lilies and the exotic beauty of orchids. (Vâng, tôi đang nghĩ đến việc trồng một số loại hoa Lily và hoa lan. Tôi thích vẻ thanh lịch của Lily và vẻ đẹp kỳ lạ của hoa lan)

Anna: That sounds wonderful! Your garden will be a true masterpiece of colors and scents. (Nghe có vẻ tuyệt vời! Vườn của bạn sẽ là một kiệt tác thực sự về màu sắc và hương thơm)

Bạn cần nắm vững từ vựng tiếng Anh về các loài hoa trong bài học này để dễ dàng sử dụng trong giao tiếp hay rộng hơn là giới thiệu đến bạn bè năm châu về các loại hoa về đất nước mình. Và chúng tôi là hoctienganhnhanh.vn, nếu bạn còn thắc mắc gì về chủ đề từ vựng tiếng Anh, đừng ngại mà hãy để lại bình luận cho chúng tôi giải đáp nhé. Chúc các bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top