MỚI CẬP NHẬT

Bộ từ vựng tiếng Anh về chiến tranh chủ đề 30-4 / giải phóng hòa bình

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về chiến tranh, chủ đề chiến tranh 30 - 4, giải phóng - hòa bình cùng mẫu câu tiếng Anh về chủ đề này.

Việc hiểu và sử dụng đúng ngữ cảnh các thuật ngữ liên quan đến chiến tranh không chỉ giúp chúng ta tăng cường kiến thức lịch sử mà còn giúp chúng ta truyền đạt thông điệp một cách chính xác và sắc bén. Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá những từ vựng tiếng Anh về chiến tranh. Hãy cùng học tiếng Anh tìm hiểu các thuật ngữ liên quan đến chiến tranh nhé!

Từ vựng tiếng Anh về chiến tranh thông dụng

Từ vựng chiến tranh bằng tiếng Anh.

Trong lịch sử nhân loại, chiến tranh luôn là một chủ đề nặng nề và đầy ý nghĩa. Sau đây là một số từ vựng chiến tranh bằng tiếng anh:

  • Chiến tranh - War
  • Xung đột - Conflict
  • Trận chiến - Battle
  • Chiến sĩ - Soldier
  • Quân đội - Army
  • Đội quân - Troops
  • Chiến thuật - Warfare
  • Trận đánh - Combat
  • Vũ khí - Weapons
  • Chiến lược - Strategy
  • Chiến thuật - Tactics
  • Tuyến đầu - Frontline
  • Xâm lược - Invasion
  • Chiếm đóng - Occupation
  • Kháng cự - Resistance
  • Vây hãm - Siege
  • Ném bom - Bombing
  • Tấn công từ không - Air strike
  • Hải quân - Naval
  • Lực lượng không quân - Air force
  • Hỏa lực - Artillery
  • Tăng hình sự - Tank
  • Thiết giáp - Armor
  • Kíp sư - Crew
  • Đạn - Ammunition
  • Nổ tung - Explosion
  • Quân địch - Enemy forces
  • Tiếng súng - Gunfire
  • Mìn - Landmine
  • Pháo binh - Artillery
  • Công binh - Engineering troops
  • Lính thủy - Marine
  • Lính ngựa - Cavalry
  • Lính dù - Paratrooper
  • Công tác giám sát - Surveillance
  • Tiền tuyến - Forward position
  • Tiểu đoàn - Platoon
  • Tiền đồn - Outpost
  • Trạm kiểm soát - Checkpoint
  • Quân thù - Hostile forces
  • Tiếp viện y tế - Medic
  • Vùng chiến sự - Theater of operations
  • Súng trường - Rifle
  • Súng bắn tỉa - Sniper rifle
  • Súng máy - Machine gun
  • Súng phóng lựu - Grenade launcher
  • Súng ngắn - Pistol
  • Súng tự động - Automatic weapon
  • Súng bắn liên thanh - Submachine gun
  • Đạn dược - Live ammunition
  • Súng nòng ngắn - Short-barreled weapon
  • Súng nòng dài - Long-barreled weapon
  • Súng bắn đạn phản lực - Recoilless rifle
  • Tên lửa - Missile
  • Máy bay chiến đấu - Fighter jet
  • Máy bay ném bom - Bomber
  • Máy bay trinh sát - Reconnaissance aircraft
  • Máy bay không người lái - Drone
  • Tàu chiến - Warship
  • Tàu ngầm - Submarine
  • Xe tăng - Tank
  • Xe bọc thép - Armored vehicle
  • Xe chở quân - Troop carrier
  • Xe cứu thương - Ambulance
  • Xe quân sự - Military vehicle
  • Xe chở hàng - Transport vehicle
  • Xe tiền tuyến - Forward vehicle
  • Xe bọc thép chở lính - Infantry fighting vehicle
  • Pháo tự hành - Self-propelled artillery
  • Kíp lái - Driver
  • Trận địa - Battlefield
  • Hậu phương - Rear area
  • Lãnh đạo quân sự - Military leadership
  • Tư lệnh - Commander
  • Đại tá - Major general
  • Thiếu tướng - Brigadier general
  • Trung tướng - Lieutenant general
  • Đại tướng - General
  • Quân đội địch - Enemy military
  • Lực lượng đồng minh - Allied forces
  • Khí tài - Air power
  • Lực lượng đặc nhiệm - Special forces
  • Tiếp viện - Support personnel
  • Trung đoànTiếp tục từ số 85:
  • Trung đoàn - Battalion
  • Tiểu đội - Company
  • Phái đoàn quân sự - Military delegation
  • Quân chủng - Branch of service
  • Quân địch - Enemy troops
  • Quân nhân - Military personnel
  • Sĩ quan - Officer
  • Lính - Enlisted personnel
  • Quân hàm - Rank
  • Quân phục - Uniform
  • Cờ hiệu - Flag
  • Biểu tình - Protest
  • Chính quyền quân sự - Military government
  • Hiệp ước hòa bình - Peace treaty
  • Hiệp định ngừng bắn - Ceasefire agreement
  • Đặc khu kinh tế - Economic zone
  • Khu phi quân sự - Demilitarized zone
  • Sự kiện chính - Major event
  • Chiến dịch quân sự - Military campaign
  • Công trình phòng thủ - Defensive works
  • Đường hầm - Tunnel
  • Bến tàu - Harbor
  • Sân bay - Airfield
  • Trạm radar - Radar station
  • Trạm điều khiển không lưu - Air traffic control
  • Cơ sở quân sự - Military base
  • Trạm nhiên liệu - Fuel depot
  • Lữ đoàn - Regiment
  • Sỹ quan trung cấp - Junior officer
  • Trận hạm - Warship
  • Khu rừng chiến - Combat forest
  • Lực lượng đặc biệt - Special forces
  • Điểm kiểm soát - Control point
  • Hàng rào dây thép - Barbed wire fence
  • Khu vực cấm - Restricted area
  • Chứng cứ - Evidence
  • Đánh bom - Bombing
  • Nổ bom - Bomb explosion
  • Tháp canh - Observation tower
  • Bệ phóng tên lửa - Missile launcher
  • Kế hoạch chiến lược - Strategic plan
  • Kế hoạch chiến thuật - Tactical plan
  • Lực lượng đối địch - Opposing forces
  • Tấn công - Attack
  • Phòng thủ - Defense
  • Tiến công - Offensive
  • Rà phá bom mìn - Mine clearance
  • Lực lượng hòa bình - Peacekeeping forces
  • Nghĩa vụ quân sự - Military service
  • Quyền binh - Martial law
  • Hậu quả chiến tranh - War aftermath
  • Thương vong - Casualties
  • Tử vong - Fatality
  • Thương binh - Wounded soldier
  • Người di cư - Refugee
  • Trợ cấp chiến tranh - War compensation
  • Lực lượng hỗ trợ - Support forces
  • Sự truyền thông - Communication
  • Truyền hình chiến trường - War correspondent
  • Phát sóng trực tiếp - Live broadcast
  • Tin tức cập nhật - News update
  • Truyền thông đối ngoại - Foreign media
  • Hóa chất chiến tranh - Chemical warfare
  • Vũ khí hạt nhân - Nuclear weapons
  • Vũ khí sinh học - Biological weapons
  • Vũ khí hủy diệt - Weapons of mass destruction

Từ vựng tiếng Anh về chiến tranh ngày 30/4

Từ vựng về chiến tranh 30/4.

Ngày 30/4 là chủ đề quan trọng khi tìm hiểu về chiến tranh- hoà bình. Đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh liên quan đến ngày 30/4 - ngày mà Chiến tranh Việt Nam kết thúc:

  • Liberation Day - Ngày Giải Phóng

  • Reunification Day - Ngày Thống Nhất

  • Victory Day - Ngày Chiến Thắng

  • Fall of Saigon - Sự sụp đổ Sài Gòn

  • Vietnam War - Chiến tranh Việt Nam

  • Ho Chi Minh City - Thành phố Hồ Chí Minh (trước đây là Sài Gòn)

  • North Vietnam - Miền Bắc Việt Nam

  • South Vietnam - Miền Nam Việt Nam

  • Communist forces - Lực lượng Cộng sản

  • Democratic Republic of Vietnam - Cộng hoà Dân chủ Việt Nam (miền Bắc)

  • Republic of Vietnam - Cộng hoà Miền Nam Việt Nam (miền Nam)

  • Viet Cong - Việt Cộng

  • Army of the Republic of Vietnam (ARVN) - Quân đội Cộng hòa Việt Nam

  • Tet Offensive - Tổng tiến công Tết Mậu Thân

  • Paris Peace Accords - Hiệp định Hòa bình Paris

  • Guerrilla warfare - Chiến thuật du kích

  • Agent Orange - Chất da cam

  • Napalm - Chất đạn cháy

  • War crimes - Tội ác chiến tranh

  • War veterans - Cựu chiến binh

  • Anti-war movement - Phong trào chống chiến tranh

  • Memorial - Đài tưởng niệm

  • Peace negotiations - Đàm phán hòa bình

  • Humanitarian aid - Viện trợ nhân đạo

  • POW (Prisoner of War) - Tù binh chiến tranh

  • MIA (Missing in Action) - Mất tích trong chiến tranh

  • Military dictatorship - Chế độ quân sự độc tài

  • Demilitarized Zone (DMZ) - Khu phi quân sự

  • War-torn - Bị chiến tranh tàn phá

  • Post-war reconstruction - Xây dựng hậu chiến

  • War refugees - Người tị nạn chiến tranh

  • Peaceful resolution - Giải quyết bằng hòa bình

  • War legacy - Di sản chiến tranh

  • War documentaries - Phim tài liệu về chiến tranh

  • War correspondents - Phóng viên chiến tranh

  • War memorabilia - Vật phẩm kỷ niệm chiến tranh

  • War museum - Bảo tàng chiến tranh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề chiến tranh - giải phóng - hòa bình

Từ vựng chủ đề giải phóng- hoà bình

Từ những thuật ngữ chỉ sự chiến thắng và thành công, cho đến những từ ngữ miêu tả những khía cạnh khốc liệt và tàn khốc của cuộc chiến. Hãy cùng tìm hiểu các từ vựng này, để hiểu rõ hơn về một phần quan trọng của lịch sử.

  • Liberation - Sự giải phóng
  • Freedom - Tự do
  • Independence - Độc lập
  • Peace - Hòa bình
  • Reconciliation - Hòa giải
  • Harmony - Hòa thuận
  • Unity - Đoàn kết
  • Diplomacy - Ngoại giao
  • Negotiation - Đàm phán
  • Mediation - Trọng tài
  • Ceasefire - Ngừng bắn
  • Armistice - Hiệp định ngừng bắn
  • Disarmament - Không vũ khí
  • Nonviolence - Phi bạo lực
  • Conflict resolution - Giải quyết xung đột
  • Peacekeeping - Giữ gìn hòa bình
  • Human rights - Quyền con người
  • Justice - Công lý
  • Equality - Bình đẳng
  • Solidarity - Đoàn kết
  • Tolerance - Sự khoan dung
  • Rebuilding - Xây dựng lại
  • Reconstruction - Tái thiết
  • Development - Phát triển
  • Aid - Viện trợ
  • Humanitarian - Nhân đạo
  • Refugees - Người tị nạn
  • Displaced persons - Người di tản
  • Peace treaty - Hiệp định hòa bình
  • Peacemaker - Nhà hoà giải
  • Peaceful coexistence - Sự sống hòa bình cùng nhau
  • Post-conflict - Hậu chiến
  • Tranquility - Bình yên
  • Resolution - Nghị quyết
  • Trust-building - Xây dựng lòng tin
  • Solidarity - Đoàn kết
  • International relations - Quan hệ quốc tế
  • Global peace - Hòa bình toàn cầu
  • Conflict prevention - Ngăn chặn xung đột
  • Peace education - Giáo dục hòa bình

Từ vựng chủ đề chiến tranh bằng tiếng Anh - Về chiến thắng

Đỉnh cao chói lọi của sự nghiệp giải phóng dân tộc Việt Nam

Hãy cùng điểm qua và tìm hiểu một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến chiến thắng trong chiến tranh, để cùng nhau tôn vinh những chiến thắng đầy ý nghĩa trong lịch sử của chúng ta.

  • Victory - Chiến thắng
  • Triumph - Thắng lợi
  • Conquest - Chinh phục
  • Win - Thắng
  • Success - Thành công
  • Achievement - Thành tựu
  • Overcome - Vượt qua
  • Prevail - Chiến thắng, chiếm ưu thế
  • Vanquish - Đánh bại
  • Dominate - Thống trị
  • Overpower - Áp đảo
  • Overwhelm - Tràn ngập, áp đảo
  • Overrun - Tiến vào, xâm lược
  • Overthrow - Lật đổ
  • Subdue - Khuất phục, chinh phục
  • Crush - Nghiền nát
  • Annihilate - Tiêu diệt hoàn toàn
  • Decisive victory - Chiến thắng quyết định
  • Sweeping victory - Chiến thắng toàn diện
  • Glorious triumph - Thắng lợi vẻ vang
  • Crushing defeat - Thất bại nặng nề
  • Unbeatable - Không thể đánh bại
  • Invincible - Bất khả chiến bại
  • Superiority - Ưu thế, sự vượt trội
  • Dominance - Sự thống trị
  • Supremacy - Sự chủ động, ưu thế cao nhất
  • Conqueror - Người chinh phục
  • Champion - Nhà vô địch
  • Celebrate - Kỷ niệm, ăn mừng
  • Honor - Tôn vinh, vinh danh

Mẫu câu tiếng Anh sử dụng từ vựng về chiến tranh

Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh kèm theo dịch, sử dụng từ vựng liên quan đến chiến tranh:

  • The military launched a powerful offensive to destroy the enemy's stronghold. (Quân đội đã tiến hành một cuộc tấn công mạnh mẽ nhằm tiêu diệt căn cứ của đối phương)

  • The war caused severe damage to the population and infrastructure of the country. (Cuộc chiến gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho dân cư và cơ sở hạ tầng của đất nước)

  • The military had to face fierce resistance from the enemy. (Quân đội phải đối mặt với sự kháng cự dữ dội từ phía đối thủ)

  • Many soldiers sacrificed their lives in that brutal war. (Nhiều lính đã hi sinh trong cuộc chiến tàn khốc đó)

  • Countries are trying to negotiate a peaceful agreement to end the war. (Các quốc gia đang cố gắng đàm phán để đạt được một thỏa thuận hòa bình và chấm dứt cuộc chiến)

  • Famine and disease have increased as a result of the war. (Nạn đói và bệnh tật đã gia tăng do hậu quả của cuộc chiến)

  • The military carried out airstrikes to destroy the enemy's military targets. (Quân đội đã tiến hành các cuộc không kích nhằm tiêu diệt các mục tiêu quân sự của đối phương)

  • The war devastated entire cities and left thousands homeless. (Cuộc chiến đã tàn phá hoàn toàn các thành phố và khiến hàng ngàn người trở thành người vô gia cư)

Đoạn hội thoại sử dụng từ vựng chiến tranh bằng tiếng Anh

Hội thoại tiếng Anh nói về chiến tranh

An: Did you hear about the war in that region?

Bin: Yes, it's a brutal conflict with many casualties.

An: It's sad to see innocent people suffering.

Bin: The military has deployed troops and launched airstrikes.

An: Is there any hope for a ceasefire?

Bin: It's uncertain. Both sides are engaged in intense fighting.

An: I hope they find a peaceful solution soon.

Bin: The United Nations is trying to mediate the conflict.

An: International cooperation is essential to end the war.

Bin: The consequences are devastating, and a swift resolution is needed.

  • Dịch tiếng việt:

An: Bạn đã nghe về cuộc chiến trong khu vực đó chưa?

Bin: Vâng, đó là một cuộc xung đột tàn khốc với nhiều người thương vong.

An: Thật buồn thấy những người vô tội đang chịu đựng.

Bin: Quân đội đã triển khai binh lính và tiến hành các cuộc không kích.

An: Có hy vọng ngừng bắn không?

Bin: Không chắc chắn. Cả hai bên đang tham gia vào cuộc chiến dữ dội.

An: Hy vọng họ sẽ tìm ra một giải pháp hòa bình sớm.

Bin: Liên Hiệp Quốc đang cố gắng hòa giải cuộc xung đột.

An: Sự hợp tác quốc tế là rất quan trọng để chấm dứt cuộc chiến.

Bin: Hậu quả là tàn khốc, và cần có một giải pháp nhanh chóng.

Như vậy Bài học hôm nay của hoctienganhnhanh.vn đã cung cấp đầy đủ cho các bạn bộ từ vựng về chiến tranh rồi. Nhìn lại những từ vựng tiếng Anh về chiến tranh mà chúng ta đã khám phá, chúng ta nhận thấy tầm quan trọng của việc hiểu và sử dụng chính xác ngôn ngữ trong việc truyền đạt thông điệp về cuộc chiến.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top