MỚI CẬP NHẬT

Sổ tay từ vựng Tiếng Anh về chuyên ngành tâm lý học hay

Sổ tay từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành tâm lý học (Psychology) thường xuyên xuất hiện trong các đề thi IELTS cùng các thuật ngữ liên quan.

Nếu bạn đang làm trong lĩnh vực tâm lý học hoặc đang chuẩn bị bước vào kì thi IELTS thì nhất định không được bỏ qua sổ tay từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học. Và đó cũng chính là nội dung hôm nay học tiếng Anh nhanh muốn chia sẻ đến bạn. Hãy cùng khám phá nhé!

Chuyên ngành tâm lý học là gì?

Chuyên ngành tâm lý học trong tiếng Anh là Psychology

Chuyên ngành tâm lý học (Psychology) là lĩnh vực nghiên cứu về các khía cạnh của tâm trí và hành vi của con người. Tâm lý học nghiên cứu về cách mà con người tư duy, cảm xúc, học tập, phản ứng với môi trường xung quanh và tương tác với nhau. Chuyên ngành này đề xuất các lý thuyết và phương pháp để hiểu và giải thích sự phát triển và biểu hiện của ý thức, cảm xúc, cách thức ra quyết định, sự khác biệt cá nhân, và các vấn đề tâm lý khác.

Có nhiều lĩnh vực con trong tâm lý học như tâm lý học phát triển, tâm lý học tư duy, tâm lý học xã hội, tâm lý học tình dục, tâm lý học tư duy và hành vi, tâm lý học cộng đồng, tâm lý học tâm thần, và nhiều lĩnh vực khác.

Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh về chuyên ngành tâm lý học phân theo chủ đề

Học tiếng Anh muốn giới thiệu một số từ vựng chuyên ngành tâm lý học (Psychology) phân loại theo từng chủ đề giúp bạn dễ dàng nắm bắt kèm nghĩa tiếng Việt.

Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh thường gặp trong điều trị tâm lý

Từ vựng chủ đề chuyên ngành tâm lý học tiếng Anh

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến các loại bệnh trong chuyên ngành tâm lý học về các loại rối loạn tâm lý phổ biến

Anxiety Disorders (Rối loạn lo âu):

  • Generalized Anxiety Disorder (GAD): Rối loạn lo âu tổng hợp
  • Panic Disorder: Rối loạn hoảng loạn
  • Social Anxiety Disorder: Rối loạn lo âu xã hội
  • Specific Phobias: Rối loạn lo âu sợ hãi cụ thể

Depressive Disorders (Rối loạn trầm cảm):

  • Major Depressive Disorder: Rối loạn trầm cảm lớn
  • Persistent Depressive Disorder (Dysthymia): Rối loạn trầm cảm kéo dài
  • Bipolar Disorder: Rối loạn chuyển động tâm trạng

Obsessive-Compulsive and Related Disorders (Rối loạn ám ảnh và liên quan):

  • Obsessive-Compulsive Disorder (OCD): Rối loạn ám ảnh và bắt buộc
  • Hoarding Disorder: Rối loạn tích trữ
  • Body Dysmorphic Disorder: Rối loạn tưởng tượng về cơ thể

Trauma and Stressor-Related Disorders (Rối loạn liên quan đến trauma và yếu tố gây căng thẳng):

  • Post-Traumatic Stress Disorder (PTSD): Rối loạn stress sau chấn thương
  • Acute Stress Disorder: Rối loạn stress cấp tính

Eating Disorders (Rối loạn ăn uống):

  • Anorexia Nervosa: Rối loạn ăn kiêng
  • Bulimia Nervosa: Rối loạn ăn nặng và thải
  • Binge-Eating Disorder: Rối loạn ăn quá nhiều

Substance-Related and Addictive Disorders (Rối loạn liên quan đến chất và nghiện):

  • Substance Use Disorder: Rối loạn sử dụng chất
  • Alcohol Use Disorder: Rối loạn sử dụng rượu

Neurodevelopmental Disorders (Rối loạn phát triển thần kinh):

  • Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder (ADHD): Rối loạn tăng động quan sát
  • Autism Spectrum Disorder: Rối loạn tự kỷ và phổ tự kỷ

Schizophrenia Spectrum and Other Psychotic Disorders (Rối loạn phân liệt và các rối loạn không thực tế khác):

  • Schizophrenia: Rối loạn phân liệt
  • Schizoaffective Disorder: Rối loạn phân liệt cảm xúc

Từ vựng về các dấu hiệu của bệnh nhân đang gặp vấn đề tâm lý học

Từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành tâm lý học liên quan tới dấu hiệu bệnh

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh chủ đề tâm lý học liên quan đến dấu hiệu của bệnh nhân bị bệnh tâm lý đang gặp phải:

Emotional Symptoms (Dấu hiệu cảm xúc):

  • Sadness: Buồn bã
  • Irritability: Tính khó chịu
  • Mood Swings: Thay đổi tâm trạng
  • Emotional Numbness: Tình trạng cảm xúc bình thường bị tê liệt
  • Hopelessness: Tình trạng không hy vọng

Behavioral Symptoms (Dấu hiệu hành vi):

  • Social Withdrawal: Rút lui xã hội
  • Changes in Sleep Patterns: Thay đổi trong mẫu ngủ
  • Increased Isolation: Tăng cường cô đơn
  • Agitation: Kích động
  • Self-Harm: Tự tử tự gây thương tích

Cognitive Symptoms (Dấu hiệu tư duy):

  • Poor Concentration: Khả năng tập trung kém
  • Racing Thoughts: Tư duy chạy nảy
  • Memory Problems: Vấn đề về trí nhớ
  • Negative Self-Talk: Tư duy tiêu cực về bản thân
  • Poor Decision Making: Quyết định kém

Physical Symptoms (Dấu hiệu về thể chất):

  • Fatigue: Mệt mỏi
  • Appetite Changes: Thay đổi về khẩu phần ăn
  • Weight Fluctuations: Biến đổi cân nặng
  • Headaches or Body Aches: Đau đầu hoặc đau người
  • Psychomotor Agitation or Retardation: Kích động hoặc trì trệ cơ động

Interpersonal Symptoms (Dấu hiệu về tương tác xã hội):

  • Relationship Struggles: Khó khăn trong mối quan hệ
  • Decreased Interest in Social Activities: Giảm sự quan tâm đối với các hoạt động xã hội
  • Difficulty Expressing Emotions: Khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc
  • Communication Challenges: Khó khăn trong giao tiếp

Psychosomatic Symptoms (Dấu hiệu tinh thần ảnh hưởng đến thể chất):

  • Somatic Complaints: Phàn nàn về thể chất
  • Unexplained Pain: Đau đớn không rõ nguyên nhân
  • Gastrointestinal Distress: Rối loạn tiêu hóa

Suicidal Ideation (Ý định tự tử):

  • Thoughts of Death: Tư duy về cái chết
  • Suicidal Thoughts: Tư duy về tự tử
  • Suicidal Intent: Ý định tự tử

Từ vựng tiếng Anh về những hướng điều trị bệnh tâm lý học

Từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành tâm lý học liên quan hướng điều trị

Dưới đây là một số từ vựng chủ đề tâm lý học tiếng Anh liên quan đến các hướng điều trị trong chuyên ngành tâm lý học:

Psychotherapy (Tâm thần trị liệu):

  • Cognitive Behavioral Therapy (CBT): Trị liệu hành vi nhận thức
  • Psychoanalysis: Phân tâm phân tích
  • Humanistic Therapy: Trị liệu nhân học
  • Dialectical Behavior Therapy (DBT): Trị liệu hành vi song phương
  • Group Therapy: Trị liệu nhóm
  • Family Therapy: Trị liệu gia đình
  • Exposure Therapy: Trị liệu tiếp xúc
  • Play Therapy: Trị liệu chơi
  • Art Therapy: Trị liệu nghệ thuật

Medication (Thuốc):

  • Antidepressants: Thuốc chống trầm cảm
  • Antianxiety Medications: Thuốc chống lo âu
  • Antipsychotics: Thuốc chống phân liệt
  • Mood Stabilizers: Thuốc ổn định tâm trạng
  • Stimulants: Thuốc kích thích (thường dùng cho rối loạn tăng động quan sát)
  • Sedatives: Thuốc an thần (thường dùng cho rối loạn lo âu)

Counseling (Tư vấn):

  • Individual Counseling: Tư vấn cá nhân
  • Couples Counseling: Tư vấn cặp đôi
  • Family Counseling: Tư vấn gia đình
  • Career Counseling: Tư vấn nghề nghiệp

Alternative and Complementary Therapies (Phương pháp trị liệu thay thế và bổ trợ):

  • Mindfulness Meditation: Thiền nhất thức
  • Yoga Therapy: Trị liệu yoga
  • Acupuncture: Châm cứu
  • Herbal Remedies: Phương pháp trị liệu bằng thảo dược

Self-Help Strategies (Chiến lược tự giúp đỡ):

  • Self-Care: Tự chăm sóc bản thân
  • Journaling: Viết nhật ký
  • Relaxation Techniques: Kỹ thuật thư giãn
  • Stress Management: Quản lý căng thẳng
  • Support Groups: Nhóm hỗ trợ

Hospitalization and Inpatient Treatment (Viện trị và điều trị nội trú):

  • Inpatient Psychiatric Unit: Khoa tâm thần nội trú
  • Residential Treatment Center: Trung tâm điều trị tại chỗ

Thuật ngữ Tiếng Anh về chuyên ngành tâm lý học cơ bản nhất

Từ vựng chuyên ngành tâm lý học (Psychology) bằng tiếng Anh cơ bản

Dưới đây là một số thuật ngữ cơ bản trong chuyên ngành tâm lý học bằng tiếng Anh:

  • Psychology (Tâm lý học): The scientific study of the mind, behavior, and mental processes.
  • Mind (Tâm trí): The inner mental processes and consciousness.
  • Behavior (Hành vi): Observable actions, reactions, or conduct of an individual.
  • Cognition (Nhận thức): Mental processes related to thinking, learning, and understanding.
  • Emotion (Cảm xúc): A complex psychological state involving feelings, physiological changes, and thoughts.
  • Motivation (Động cơ): The psychological forces that drive behavior and actions.
  • Learning (Học tập): The process of acquiring knowledge, skills, or behaviors through experience.
  • Memory (Trí nhớ): The mental capacity to store, retain, and recall information.
  • Development (Phát triển): The process of growth, change, and maturation over the lifespan.
  • Personality (Nhân cách): A combination of characteristics, traits, and behaviors that make an individual unique.
  • Stress (Căng thẳng): The psychological and physiological response to challenges or demands.
  • Anxiety (Lo âu): A feeling of unease, fear, or apprehension often accompanied by nervousness.
  • Depression (Trầm cảm): A mood disorder characterized by persistent sadness and lack of interest.
  • Therapy (Trị liệu): Treatment aimed at improving mental health and well-being.
  • Diagnosis (Chẩn đoán): The identification and classification of a psychological disorder or condition.
  • Treatment (Điều trị): Intervention methods used to alleviate or manage psychological issues.
  • Intervention (Can thiệp): Actions taken to address and improve psychological well-being.
  • Counseling (Tư vấn): A therapeutic process where individuals receive guidance and support to address personal challenges.
  • Psychotherapy (Tâm thần trị liệu): A structured therapeutic approach to treating mental health issues.
  • Empathy (Đồng cảm): Understanding and sharing another person's emotions and experiences.
  • Resilience (Sức chịu đựng): The ability to bounce back and adapt in the face of adversity.
  • Self-Esteem (Tự trọng): The subjective evaluation of one's worth and value.
  • Self-Awareness (Tự nhận thức): Consciousness and understanding of one's own thoughts, feelings, and behaviors.
  • Positive Psychology (Tâm lý học tích cực): The study of factors contributing to well-being, happiness, and optimal functioning.
  • Nature vs. Nurture (Bản chất và Nuôi dưỡng): The debate about the relative influence of genetics (nature) and environment (nurture) on human development.
  • Schema (Kịch bản): Mental frameworks that organize and interpret information.
  • Defense Mechanism (Cơ chế tự vệ): Unconscious psychological strategies used to cope with anxiety and protect the ego.
  • Perception (Nhận thức): The process of interpreting sensory information and making sense of the world.
  • Stigma (Kìm kẹp, nhục hình): Negative beliefs or stereotypes surrounding mental health conditions.
  • Ethics (Đạo đức): Moral principles and guidelines governing professional conduct in psychology.

Một số từ vựng Tiếng Anh về chuyên ngành tâm lý học trong Speaking IELTS

Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học IELTS

Những từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành tâm lý học này sẽ rất có lợi nếu bạn muốn nâng cao band điểm Speaking và Writing trong phần thi IELTS khi giải quyết các câu hỏi liên quan đến tâm lý học.

  • Ableism: Mắc bệnh hiểm nghèo hoặc truyền nhiễm, sự phân biệt đối xử với người khuyết tật, dị tật
  • Abnormal psychology: Tâm lý học dị thường
  • Ageism: Tuổi tác của họ, sự đối xử không công bằng với người nào đó do
  • Anima: Nam giới, sự nữ tính trong tâm trí
  • Animal psychology: Tâm lý học động vật
  • Applied psychology: Tâm lý học ứng dụng
  • Atomism: Bằng cách liên kết, thuyết nguyên tử (một lý thuyết làm giảm tất cả các hiện tượng tinh thần thành các yếu tố đơn giản nhằm hình thành các ý tưởng phức tạp)
  • Attractiveness: Hấp dẫn, sự thu hút
  • Behavioristic psychology: Tâm lý học hành vi
  • Child psychology: Tâm lý học trẻ em
  • Clinical Psychology: Tâm lý học lâm sàng
  • Cognitive Psychology: Tâm lý học nhận thức
  • Comparative psychology: Tâm lý học so sánh
  • Constancy: Những trải nghiệm tri giác tương tự, xu hướng làm phát sinh
  • Cultural sensitivity: Về văn hoá, sự nhạy cảm
  • Department of psychology: Khoa tâm lý học
  • Dependant-care option: Người phụ thuộc, phương án chăm sóc
  • Depth psychology: Tâm lý học chuyên sâu
  • Developmental psychology: Tâm lý học về sự phát triển
  • Differential psychology: Tâm lý học khác biệt
  • Double bind: Không thể giải quyết, một tình huống tiến thoái lưỡng nan
  • Experimental psychology: Tâm lý học thực nghiệm
  • Extraversion: Hướng ngoại, khuynh hướng hướng ngoại
  • Functionalism: Việc thích nghi với môi trường, thuyết chức năng (một tâm lý học dựa trên giả định rằng tất cả các quá trình tinh thần đều hữu ích cho một sinh vật trong)
  • Generalization: Tổng quát hoá, sự tổng quát hoá
  • Genetic psychology: Tâm lý học di truyền
  • Gestalt psychology: Tâm lý học Gestalt
  • Group dynamics: Nhóm, động lực nhóm
  • Groupthink: Tư duy tập thể
  • Heuristic: Một số vấn đề, một quy tắc chung để giúp giải quyết
  • Individualism: Chủ nghĩa cá nhân
  • Industrial psychology: Tâm lý học công nghiệp
  • Informal communication pathway: Giao tiếp không chính thức, con đường giao tiếp không chính thức
  • Inhibition: Tự ti, sự mặc cảm
  • Introjection: Một người nào đó, một hình thức tương tác cảm xúc của một cá nhân đối với
  • Introversion: Khuynh hướng hướng nội
  • Obedience: Sự phục tùng, sự tuân lệnh
  • Priming: Sẵn sàng, hành động chuẩn bị một cái gì đó

Tips thi Speaking nếu bạn không rành về chuyên ngành tâm lý học

Tips thi Speaking IELTS nếu gặp phải chủ đề bạn không biết

Dưới đây là một số gợi ý để làm tốt phần thi Speaking trong trường hợp bạn không rành về chuyên ngành tâm lý học:

  • Sử dụng kinh nghiệm cá nhân: Hãy tận dụng những kinh nghiệm cá nhân của bạn để trả lời câu hỏi. Điều này giúp bạn tự tin hơn và đưa ra ví dụ cụ thể.
  • Thực hành trước: Hãy thực hành nhiều lần trước khi thi. Bạn có thể tìm kiếm các chủ đề phổ biến trong phần Speaking của IELTS và tự mình rèn luyện cách trả lời.
  • Mở rộng từ vựng: Dù bạn không rành về chuyên ngành tâm lý học, việc mở rộng từ vựng chủ đề tâm lý học cũng có ích. Bạn có thể sử dụng từ vựng thông thường hoặc tổng quát để diễn đạt ý kiến của mình.
  • Tạo liên kết: Dù chủ đề không liên quan đến chuyên ngành, bạn vẫn có thể tạo liên kết đến cuộc sống hàng ngày hoặc những sở thích cá nhân của bạn. Điều này giúp câu trả lời của bạn trở nên thú vị và có sự kết nối.
  • Tự tin và lưu loát: Tự tin trong cách bạn nói và diễn đạt ý kiến là quan trọng. Không cần phải biết mọi thứ về chuyên ngành, chỉ cần thể hiện sự tự tin và sự lưu loát trong việc trình bày ý kiến của bạn.
  • Ngắt kết nối nếu cần: Nếu bạn không rành về một câu hỏi cụ thể, bạn có thể nói thẳng rằng bạn không biết về chủ đề đó. Sau đó, bạn có thể diễn đạt ý kiến về chủ đề khác mà bạn tự tin hơn.
  • Tập trung vào cách thể hiện: Điểm số Speaking không chỉ dựa vào nội dung mà còn dựa vào cách bạn thể hiện. Vì vậy, hãy làm việc trên giọng điệu, tốc độ, cách biểu đạt cảm xúc và khả năng duy trì cuộc trò chuyện liên tục.
  • Lắng nghe kỹ câu hỏi: Đảm bảo bạn hiểu rõ câu hỏi trước khi trả lời. Nếu bạn không hiểu hoặc có thắc mắc, bạn có thể yêu cầu người chấm thi lặp lại câu hỏi hoặc giải thích thêm.
  • Tạo một kịch bản: Trong phần Speaking Part 2, khi bạn phải nói trong khoảng thời gian dài về một chủ đề, hãy tạo một kịch bản ngắn trước để hỗ trợ bạn tổ chức ý và không bị bỡ ngỡ.
  • Thực hành trò chuyện với người nước ngoài: Nếu có thể, tham gia vào các hoạt động thực hành trò chuyện với người nước ngoài. Điều này giúp bạn cải thiện khả năng ngôn ngữ và tự tin khi giao tiếp với người nói tiếng Anh.

Lưu ý quan trọng: Trong phần thi Speaking không chỉ đánh giá kiến thức chuyên ngành mà còn khả năng giao tiếp và diễn đạt ý. Vì vậy, nếu bạn không thật sự hiểu rõ vấn đề đặt ra, bạn hãy thể hiện điểm tốt của mình về mặt phát âm, cách diễn đạt và sự ứng biến trong giao tiếp nhé!

Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành tâm lý học

Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành tâm lý học bằng flashcard

Ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành tâm lý học có thể trở nên dễ dàng hơn thông qua một số mẹo sau đây:

  • Học từng chủ đề cụ thể: Chia từ vựng thành các chủ đề như "cảm xúc," "phân tích tâm lý," "nhóm học,"... Điều này giúp bạn tập trung vào một lĩnh vực cụ thể trong tâm lý học.
  • Sử dụng flashcards: Tạo flashcard với từ vựng ở mặt trước và định nghĩa hoặc ví dụ ở mặt sau. Sử dụng các ứng dụng di động hoặc thẻ giấy để ôn từ vựng mỗi ngày.
  • Liên kết hình ảnh: Kết hợp từ vựng với hình ảnh hoặc biểu đồ để tạo liên kết mạnh mẽ trong trí nhớ của bạn.
  • Sử dụng trong văn bản: Thử viết văn bản ngắn hoặc bài luận sử dụng từ vựng tâm lý học. Điều này giúp bạn áp dụng từ vựng vào ngữ cảnh thực tế.
  • Học từ các tài liệu chuyên ngành: Đọc sách, bài viết và bài nghiên cứu liên quan đến tâm lý học. Tài liệu chuyên ngành thường chứa nhiều từ vựng quan trọng.
  • Sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh: Có nhiều ứng dụng học tiếng Anh như Duolingo, Memrise, Anki, hoặc Quizlet có sẵn các khoá học về tâm lý học.
  • Thực hành viết và giao tiếp: Tham gia vào các diễn đàn hoặc nhóm học trực tuyến liên quan đến tâm lý học để thực hành viết và trò chuyện bằng tiếng Anh.
  • Sử dụng từ vựng hàng ngày: Cố gắng sử dụng từ vựng tâm lý học trong cuộc sống hàng ngày để tăng cường khả năng nhớ.
  • Lập lịch học đều đặn: Điều quan trọng là duy trì một lịch học đều đặn để cải thiện từ vựng theo thời gian.
  • Kiên nhẫn và không từ bỏ: Nhớ rằng việc học từ vựng là một quá trình dài hơi. Hãy kiên nhẫn và không bao giờ từ bỏ.

Hội thoại sử dụng từ vựng Tiếng Anh về chuyên ngành tâm lý học

Hội thoại sử dụng từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học

Anna: Hi Bean, I've been reading about cognitive dissonance in psychology. Have you come across that term before? (Chào Bean, tôi vừa đọc về sự bất hòa về nhận thức trong tâm lý học. Bạn đã từng gặp thuật ngữ đó trước đây chưa?)

Bean: Yes, cognitive dissonance refers to the discomfort we feel when our beliefs or attitudes clash with our actions. It's an interesting concept in understanding human behavior. (Vâng, "cognitive dissonance" ám chỉ sự không thoải mái mà chúng ta cảm thấy khi niềm tin hoặc thái độ của chúng ta xung đột với hành động của chúng ta. Đó là một khái niệm thú vị trong việc hiểu về hành vi con người.)

Anna: Absolutely, it's fascinating how we try to reduce this discomfort by either changing our beliefs or justifying our actions. (Chắc chắn rồi, thật thú vị khi chúng ta cố gắng giảm bớt sự khó chịu này bằng cách thay đổi niềm tin hoặc biện minh cho hành động của mình)

Bean: Exactly, we tend to seek consistency between our thoughts and actions to alleviate the cognitive dissonance. It can influence decision-making and even attitude change. (Đúng vậy, chúng ta thường tìm kiếm tính nhất quán giữa suy nghĩ và hành động để giảm bớt sự không thoải mái tinh thần. Nó có thể ảnh hưởng đến quyết định và thậm chí là thay đổi thái độ)

Anna: And speaking of attitudes, have you heard of the Elaboration Likelihood Model (ELM)? (Và nói về thái độ, bạn đã nghe nói về Mô hình khả năng xây dựng (ELM) chưa?)

Bean: Yes, the Elaboration Likelihood Model is a framework in persuasion psychology. It explains how people process and respond to persuasive messages based on their motivation and ability to think deeply about the information. (Vâng, "Elaboration Likelihood Model" là một khung tương tác trong tâm lý thuyết phục. Nó giải thích cách mọi người xử lý và phản hồi tin nhắn thuyết phục dựa trên động cơ và khả năng suy nghĩ sâu về thông tin.)

Anna: That's right. Depending on whether someone is motivated and has the cognitive resources, they might engage in either central or peripheral processing of the message. (Đúng vậy. Tùy thuộc vào việc ai đó có động lực và có nguồn lực nhận thức hay không, họ có thể tham gia vào quá trình xử lý thông điệp ở trung tâm hoặc ngoại vi)

Bean: Central processing involves a deep analysis of the message's content, while peripheral processing relies on surface-level cues. It's an important concept for marketers and communicators. (Central processing liên quan đến việc phân tích sâu về nội dung của tin nhắn, trong khi peripheral processing dựa trên các dấu hiệu ở mức bề ngoài. Đây là một khái niệm quan trọng cho các nhà tiếp thị và người truyền thông)

Anna: Absolutely, understanding how people process information can help tailor persuasive strategies more effectively. (Chắc chắn rồi, hiểu được cách mọi người xử lý thông tin có thể giúp điều chỉnh các chiến lược thuyết phục hiệu quả hơn)

Bean: Definitely, psychology offers valuable insights into human behavior and cognition, influencing various aspects of our lives. (Chắc chắn, tâm lý học cung cấp cái nhìn quý báu về hành vi con người và nhận thức, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống chúng ta)

Như vậy, với bài học từ vựng Tiếng Anh về chuyên ngành tâm lý học mà hoctienganhnhanh.vn đã cung cấp sẽ giúp bạn học tiếng Anh có thể biết thêm nhiều từ vựng hay về chuyên ngành tâm lý học. Được biết chuyên ngành tâm lý học khá mới đối với chúng ta nên nếu vô tình gặp phải chủ đề này trong bài thi, các bạn hãy áp dụng các mẹo mà chúng tôi đã cung cấp để nâng cao band điểm nhé! Chúc các bạn học tốt nhé!

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top