MỚI CẬP NHẬT

Vách ngăn phòng tiếng Anh là gì? Ví câu và cụm từ thông dụng

Vách ngăn phòng tiếng anh là partition, được hiểu là vật dùng để ngăn cách các khoảng không gian trong phòng, tìm hiểu ý nghĩa và cụm từ liên quan.

Khi muốn diễn tả một món đồ nội thất được dùng để làm vách ngăn trong phòng làm việc, quán cà phê hoặc trong gia đình bằng tiếng Anh thì ta có thể sử dụng từ partition. Hãy cùng học tiếng Anh tìm hiểu chi tiết cách gọi vách ngăn phòng tiếng Anh là gì? Cách phát âm, cụm từ và những ví dụ câu liên quan đến từ vựng này nhé.

Vách ngăn phòng tiếng Anh là gì?

Vách ngăn phòng tiếng Anh được gọi chung là partition

Từ partition là từ mang nhiều nghĩa khác nhau. Thông thường, partition được hiểu là sự phân chia, tách ra thành nhiều phần riêng biệt. Trong kiến trúc và nội thất thì vách ngăn phòng tiếng Anh cũng được gọi là partition.

Đây là một trong những từ thường được dùng phổ biến trong ngành kiến trúc, được dùng để mô tả một sản phẩm nội thất thường được làm bằng gỗ công nghiệp, thạch cao hoặc các chất liệu khác. Vách ngăn phòng thường được sử dụng để trang trí nội thất, tạo sự ngăn cách, sự riêng tư giữa các gian phòng trong một không gian lớn.

Phát âm từ vách ngăn phòng (partition) theo từ điển Oxford như sau:

  • Giọng Anh Anh (UK): /pɑːˈtɪʃən/
  • Giọng Anh Mỹ (US): /pɑːrˈtɪʃən/

Ví dụ:

  • The office was divided into cubicles with partitions to provide privacy for each employee. (Văn phòng được chia thành các khối hộp với các vách ngăn để đảm bảo sự riêng tư cho mỗi nhân viên.)
  • The partition in the classroom allowed for small group discussions without disturbing other students. (Vách ngăn trong lớp học cho phép thảo luận nhóm nhỏ mà không làm phiền các học sinh khác.)
  • We hired an interior designer to help with the partition design for our office space. (Chúng tôi thuê một nhà thiết kế nội thất để giúp thiết kế vách ngăn cho không gian văn phòng của chúng tôi.)

Tên gọi khác của vách ngăn phòng trong tiếng Anh

Vách ngăn phòng tiếng Anh còn được gọi là room partition

Từ partition khi đứng riêng mang nghĩa là sự chia cắt, tách ra thành nhiều phần riêng biệt. Chính vì thế đôi khi trong tiếng Anh vách ngăn phòng còn được gọi là room partition hoặc room divider. Trong đó, room divider thường được dùng để chỉ vách ngăn phòng có thể di chuyển linh hoạt, có thể thay đổi.

Ví dụ:

  • Room partition: We installed a room divider to separate the living room and dining area in our apartment. (Chúng tôi đã lắp đặt một bức màn chia phòng để phân chia phòng khách và khu vực ăn uống trong căn hộ của chúng tôi.)
  • Room divider: The room divider on wheels allowed us to quickly and easily transform the large hall into smaller breakout rooms. (Vách ngăn phòng có bánh xe cho phép chúng tôi nhanh chóng và dễ dàng biến đổi phòng lớn thành các phòng nhỏ hơn.)

Một số cụm từ đi kèm với từ vách ngăn phòng tiếng Anh

Vách ngăn phòng bằng kính được gọi là glass partition

Dưới đây là một số cụm từ thường đi kèm với partition mà bạn học có thể tham khảo để mở rộng vốn từ và dễ dàng ghi nhớ từ vựng partition hơn:

  • Vách ngăn phòng bằng kính: Glass partition
  • Vách ngăn văn phòng: Office partition
  • Vách ngăn trượt: Sliding partition
  • Vách ngăn gấp: Folding partition
  • Vách ngăn có thể tháo rời: Removable partition
  • Vách ngăn cách âm: Soundproof partition
  • Vách ngăn phòng bằng gỗ: Wooden partition
  • Vách ngăn cầu thang: stair partition

Hội thoại sử dụng từ vách ngăn phòng tiếng Anh

Sau đây là mẫu đoạn hội thoại có sử dụng từ vách ngăn phòng (partition) giúp bạn dễ hình dung hơn về cách sử dụng từ trong giao tiếp tiếng Anh:

  • Hội thoại:

Peter: Hey John, I think we should consider adding room partitions to our office.

John: That's true. Have you thought about what type of partitions we should use?

Peter: I was thinking of using glass partitions to maintain a sense of openness and allow natural light to flow through the space.

John: Glass partitions would give our office a modern and sophisticated look. We should also think about incorporating some acoustic panels to reduce noise.

Peter: That's a great point. Noise reduction is important for a productive work environment. Let's gather more information and discuss it further with the team.

  • Dịch nghĩa:

Peter: Chào John, tôi nghĩ rằng chúng ta nên xem xét việc thêm vách ngăn phòng cho văn phòng chúng ta.

John: Đúng vậy. Anh đã nghĩ ra loại vách ngăn nào nên sử dụng chưa?

Peter: Tôi nghĩ đến việc sử dụng vách ngăn kính để duy trì cảm giác mở và cho ánh sáng tự nhiên lọt vào không gian.

John: Vách ngăn kính sẽ mang đến vẻ đẹp hiện đại và tinh tế cho văn phòng của chúng ta. Chúng ta cũng nên xem xét việc tích hợp một số bảng cách âm để giảm tiếng ồn.

Peter: Đúng đấy. Giảm tiếng ồn là điều quan trọng để tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả. Hãy thu thập thêm thông tin và thảo luận cụ thể với toàn bộ nhóm trước khi đưa ra quyết định.

Như vậy, vách ngăn phòng tiếng Anh được gọi là partition, hoặc trong một số trường hợp còn được gọi là room partition, room divider. Hy vọng thông qua bài viết này đã giúp bạn học tiếng Anh biết thêm một từ mới, cách sử dụng từ trong câu thông qua những ví dụ câu dễ hiểu. Hãy tiếp tục theo dõi những bài học mới trên trang hoctienganhnhanh mỗi ngày nhé!

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi trong tiếng Anh được gọi là acorn, là loại quả thường có vỏ…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top