MỚI CẬP NHẬT

What’s the matter with you là gì? Cách trả lời chuẩn

What’s the matter with you là có chuyện gì với anh/chị/em có cách trả lời theo đúng văn phong của người Anh để phù hợp với nhiều ngữ cảnh giao tiếp khác nhau.

What’s the matter with you có nghĩa là có chuyện gì với bạn vậy được sử dụng khi người học tiếng Anh muốn thể hiện sự quan tâm lo lắng đến dáng vẻ bên ngoài mệt mỏi hay u buồn của một người nào đó. Người học tiếng Anh quan tâm đến cách trả lời cho câu hỏi chuyện gì đã xảy ra với bạn trong tiếng Anh như thế nào để phù hợp với văn phong của người bản xứ?

Trong chuyên mục bài viết ngày hôm nay trên học tiếng Anh nhanh, chúng tôi tổng hợp và chia sẻ ý nghĩa cách trả lời và những câu hỏi giao tiếp thông thường trong tiếng Anh.

What's the matter with you nghĩa là gì?

Ý nghĩa của câu hỏi what's the matter with you

Theo định nghĩa trong từ điển Cambridge Dictionary, What the matter with you là một cấu trúc câu tiêu biểu trong giao tiếp thể hiện sự quan tâm đến đối phương. What’s the matter with you nghĩa là có chuyện gì xảy ra với bạn vậy khi bạn chứng kiến gương mặt buồn bã, lo âu hay thiếu sức sống của một người nào đó.

Trong một vài trường hợp một người nào đó làm điều gì đó ngu ngốc, sai trái thì người khác có thể hỏi một cách giận dữ what’s the matter with you? Điều này có nghĩa là tại sao bạn làm như vậy? (why are you like this?), tại sao bạn hành động như thế? (Why do you act this way?)

Tùy theo ngữ cảnh giao tiếp mà người học tiếng Anh có thể sử dụng phép tịnh tiến khi hỏi what's the matter with you. Bằng cách thêm các danh từ, trạng từ hoặc cách mệnh đề để câu văn thêm phong phú và ý nghĩa.

  • He said to his girlfriend, "what's the matter with you?". (Anh thấy đã nói với bạn gái của mình có vấn đề gì với em hả?)
  • Jane, what’s the matter with you? (Jane à, có chuyện gì với em hả?)
  • Hey, what’s the matter with you? (Nè, có chuyện gì với mày vậy?)

What's the matter with you trả lời như thế nào trong tiếng Anh

Lựa chọn cách trả lời chính xác cho câu hỏi có chuyện gì xảy ra với bạn vậy?

Khi được hỏi what's the matter with you thì người học tiếng Anh thường trả lời theo 2 khuynh hướng tùy thuộc vào cảm xúc của chính họ ngay lúc diễn ra cuộc hội thoại giao tiếp. Thông thường người Anh trả lời khi được hỏi what’s the matter with you như sau:

Trả lời đơn giản và ngắn gọn

  • Cấu trúc: I'm + adjective
  • Cấu trúc: I + have + got + illnesses.

Ví dụ: What’s the matter with you

I'm sick/I've got a headache. (Tôi bị bệnh/Tôi bị đau đầu.)

Trả lời cho câu hỏi kép

  • Theo sau câu hỏi what the matter with you là một câu nghi vấn hay khẳng định về tình trạng của người được hỏi.

Ví dụ: What's the matter with you? You look happy today. (Có chuyện gì với bạn vậy? Hôm nay trông bạn rất vui. )

I have passed the final exam. (Tôi mới đậu kỳ thi tốt nghiệp.)

  • Người học tiếng Anh có thể lựa chọn cách trả lời cho mẫu câu what's the matter with you dạng kép bằng cách đưa ra lời khẳng định hoặc phủ định trước rồi mới trình bày các vấn đề sau đó.

Ví dụ: What's the matter with you? Are you tired now? (Có chuyện gì với bạn vậy? Bạn mệt hả?)

No, I'm fine. I'm just very hungry. (Không, tôi ổn mà. Tôi chỉ hơi đói thôi.)

Các cấu trúc tương tự với what’s the matter with you?

Tìm hiểu về những cấu trúc mang ý nghĩa hỏi về cảm xúc trong tiếng Anh

Trong giao tiếp tiếng Anh người bản xứ sử dụng rất nhiều câu hỏi để hỏi về cảm xúc của một người nào đó, có thể là cảm xúc tích cực (positive feelings) hay cảm xúc tiêu cực (negative feelings). Đây là bảng tổng hợp cách hỏi và trả lời các câu hỏi liên quan đến lời hỏi thăm về cảm xúc như sau:

Question

Meaning

Answer

How are you feeling?

Em/anh/chị cảm thấy thế nào?

I'm very happy. (Tôi đang hạnh phúc.)

I'm very glad. (Tôi đang vui vẻ.)

I'm down in the dumps. (Tôi đang chán nản.)

Are you OK?

Bạn có ổn không?

I feel a little pleased. (Tôi đang cảm thấy hài lòng.)

I feel a little relieved. (Tôi đang cảm thấy nhẹ nhõm.)

I feel blue. (Tôi đang cảm thấy buồn.)

What’s wrong?

Có gì bất thường hả?

I'm a little delighted. (Tôi đang vui mừng.)

I'm a little sad. (Tôi đang buồn.)

I'm a little confused. (Tôi đang bối rối.)

Is everything alright?

Mọi việc ổn chứ?

The thing is that I'm in a good mood. (Tôi đang có tâm trạng tốt.)

The thing is that I'm over the moon. (Tôi đang sung sướng vô cùng.)

The thing is that I'm awkward. (Tôi đang lúng túng.)

Do you want to talk about it?

Bạn có muốn nói điều gì không?

It's been a wonderful day. I'm a little bit on cloud nine. (Thật là 1 ngày tuyệt vời. Tôi đang ở trên 9 tầng mây.)

It's been a difficult day. I'm a little bit stressed. (Thật là 1 ngày đen tối. Tôi đang bị căng thẳng.)

Đoạn hội thoại giao tiếp có sử dụng câu hỏi liên quan đến cảm xúc trong tiếng Anh

Thông qua đoạn hội thoại giao tiếp người học tiếng Anh có thể biết cách hỏi và trả lời cho câu hỏi what's the matter with you một cách chính xác và đầy đủ ý nghĩa. Hãy cùng tham khảo những câu giao tiếp trong đoạn hội thoại sau đây:

Tom: Good morning my lovely ladies. How are you today? (Chào 2 em. Khỏe không?)

Jane: I'm doing great. Thanks Tom. (Em khỏe. Cảm ơn Tom.)

Linda: Fine. (Khỏe.)

Tom: Anyway, I have an announcement to make about my aunt's…(Anh xin thông báo về cô của chúng ta…)

Linda: Hey, Tom? Really sorry but I'm preparing for a very important meeting today at my company. Can you tell me about that news later? (Này anh Tom. Em thật sự xin lỗi nhưng em đang chuẩn bị cho một cuộc họp quan trọng ngày hôm nay ở công ty. Anh có thể nói tin này sau đó được không?)

Tom: Just a few minutes, It's very urgent. What’s the matter with you? (Chỉ mất vài phút thôi. Rất là khẩn cấp. Có chuyện gì với em vậy?)

Linda: Nothing but I'm busy now. My meeting is urgent right now. Sorry, see you later. (Không có gì nhưng mà bây giờ em rất bận. Cuộc họp khẩn ngày hôm nay. Xin lỗi gặp lại anh sau nhé.)

Tom: I want to tell you something, Jane. (Jane nè, anh muốn nói với em điều này.)

Jane: OK, come on. I also need to get out. (À, cứ tự nhiên. Em cũng cần ra ngoài đó nha.)

Tom: What happened? (Chuyện gì vậy?)

Jane: Well, I have signed myself up for a yoga class. And I have to leave. Bye bye Tom. (À, em mới đăng ký lớp học Yoga và bây giờ em phải đi rồi. Tạm biệt anh Tom.)

Tom: What's wrong with them? This is really important…(Có chuyện gì với hai đứa này vậy? Điều này rất quan trọng mà…)

Như vậy, cách hỏi và trả lời cho câu hỏi what's the matter with you trong giao tiếp tiếng Anh theo 2 cách ngắn gọn và đầy đủ thông tin. Người học tiếng Anh có thể tham khảo thêm cách câu hỏi tương tự về ý nghĩa liên quan đến cảm xúc của người khác. Để có thể tự tin hơn trong giao tiếp và biết cách trả lời cho những câu hỏi thường được sử dụng hàng ngày của người Anh.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top