MỚI CẬP NHẬT

Where were you born nghĩa là gì? Cách trả lời và từ vựng liên quan

Where were you born có nghĩa là bạn sinh ra ở đâu, dùng để hỏi về nơi mà bạn sinh ra. Cách trả lời Where were you born và một số từ vựng liên quan!

Có rất nhiều cách hỏi khác nhau khi bạn muốn hỏi về nơi sinh ra của ai đó, trong đó có câu hỏi Where were you born. Tuy nhiên, cách trả lời câu hỏi này đúng với ngữ pháp và thì trong tiếng Anh như thế nào, cùng các câu hỏi tương tự với câu hỏi bạn sinh ra ở đâu trong tiếng Anh có thể bạn chưa biết!

Ngày hôm nay, các bạn hãy cùng hoctienganhnhanh tìm hiểu về câu hỏi Where were you born nhé!

Where were you born nghĩa là gì?

Câu hỏi Where were you born có nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, câu hỏi Where were you born có nghĩa là bạn sinh ra ở đâu. Câu hỏi này là sự kết hợp của từ để hỏi Where và thì quá khứ đơn để hỏi về nơi mà một người được sinh ra và lớn lên.

Đặc biệt, nó có thể giúp bạn khám phá và tìm hiểu về nền văn hóa, truyền thống và địa lý của quốc gia hoặc vùng lãnh thổ mà người đó đến. Bên cạnh đó, nó cũng có thể giúp tạo ra một không khí thoải mái khi bắt đầu một cuộc trò chuyện mới, từ sở thích chung hoặc kinh nghiệm liên quan đến vùng đất họ sinh ra.

Cách trả lời Where were you born và câu hỏi tương tự

Trả lời Where were you born như thế nào?

Thông thường, khi ai đó hỏi Where were you born, câu trả lời chuẩn nhất sẽ là I was born in + ..... (Tôi sinh ra ở....).

Ví dụ: I was born in New York City. (Tôi sinh ra ở thành phố New York)

Tuy nhiên, có vài câu hỏi tương tự Where were you born, chẳng hạn như:

1. Câu hỏi Where is your place of birth (Nơi bạn sinh ra ở đâu)

=> Câu trả lời là: My place of birth is + Vùng đất nơi bạn sinh ra.

Ví dụ: My place of birth is London, England. (Nơi tôi sinh ra là London, Anh)

2 . Câu hỏi What is your birthplace (Bạn sinh ra ở đâu)

=> Câu trả lời là: My birthplace is + Vùng đất nơi bạn sinh ra.

Ví dụ: My birthplace is Sydney, Australia. (Nơi tôi sinh ra là Sydney, Úc)

3. In which country or region were you born or raised? (Bạn sinh ra hoặc lớn lên tại đất nước hay vùng lãnh thổ nào?)

=> Câu trả lời là: I was born and raised in + Vùng đất bạn sinh ra.

Ví dụ: I was born and raised in Japan. (Tôi sinh ra và lớn lên ở Nhật Bản)

4. Câu hỏi Where are you from (Bạn đến từ đâu)

=> Câu trả lời là: I come from + Vùng đất nơi bạn sinh ra.

Ví dụ: I come from Tokyo, Japan. (Tôi đến từ Tokyo, Nhật Bản)

Lưu ý: Các bạn cũng có thể sử dụng những câu trả lời trên cho câu hỏi Where were you born mà nghĩa không thay đổi. Tuy nhiên, để đúng cấu trúc ngữ pháp thì bạn vẫn nên dùng câu hỏi và trả lời tương ứng.

Từ vựng nói về nơi bạn sinh ra bằng tiếng Anh

Một số từ vựng tiếng Anh dùng trong câu trả lời bạn sinh ra ở đâu.

Dưới đây là một số từ vựng thường gặp để miêu tả về nơi sinh bạn sinh ra bằng tiếng Anh, có thể bạn sẽ cần tham khảo:

  1. Village: làng
  2. Town: thị trấn, thị xã
  3. City: thành phố
  4. State: tiểu bang, bang
  5. Province: tỉnh
  6. Region: khu vực, vùng đất
  7. District: huyện, quận
  8. Country: đất nước/ quốc gia
  9. Countryside: nông thôn
  10. Birthplace: nơi sinh ra
  11. Hometown: quê hương
  12. Island: hòn đảo
  13. Peninsula: bán đảo
  14. Mountainous area: vùng núi
  15. Desert area: vùng sa mạc
  16. Urban area: khu đô thị
  17. Suburb: ngoại ô
  18. Coastal area: vùng ven biển

Ví dụ:

  • I was born in a small village in the countryside. (Tôi sinh ra ở một ngôi làng nhỏ ở nông thôn)
  • She was born in a coastal area and loves spending time at the beach. (Cô ấy sinh ra ở vùng ven biển và thích dành thời gian ở bãi biển)
  • I grew up in a town on the outskirts of the city. (Tôi lớn lên ở một thị trấn ngoại ô của thành phố)
  • My hometown is in the central region of Vietnam. (Quê hương tôi ở khu vực miền trung của Việt Nam)

Đoạn hội thoại dùng câu Where were you born

Jennifer: Hi, I'm Jennifer. Nice to meet you!

William: Hi Jennifer, I'm William. Nice to meet you too.

Jennifer: So William, where were you born?

William: I was born in Berlin, Germany. How about you?

Jennifer: I was actually born in London, but my family moved to the United States when I was a baby.

William: That's interesting. Have you ever been back to London?

Jennifer: Yes, I have. I try to visit as often as I can to see my relatives and explore the city.

William: That sounds great. I've never been to London, but I've always wanted to go.

Jennifer: You should definitely go! It's a beautiful city with so much history and culture.

Lưu ý khi dùng câu hỏi Where were you born

Khi sử dụng câu hỏi Where were you born để hỏi về nơi sinh của ai đó, cần lưu ý những điểm sau:

  • Đây là câu hỏi nhạy cảm đối với một số người, đặc biệt là những người có quốc tịch hoặc chủng tộc khác nhau. Nếu bạn không biết chắc chắn, hãy hỏi một cách nhẹ nhàng và lịch sự.
  • Nếu người đó không muốn chia sẻ thông tin này, hãy tôn trọng và không ép buộc. Đôi khi, người ta có lý do riêng để giữ thông tin này bí mật.
  • Câu hỏi Where were you born có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, không chỉ trong cuộc trò chuyện thông thường. Chẳng hạn, khi làm hồ sơ ứng tuyển việc làm hoặc xin visa, bạn sẽ cần phải cung cấp thông tin này.
  • Nếu bạn không muốn trả lời câu hỏi này, bạn có thể trả lời một cách lịch sự rằng bạn không muốn chia sẻ thông tin này.

Vì vậy, khi sử dụng câu hỏi Where were you born, hãy nhớ tôn trọng người đối diện và không ép buộc họ chia sẻ thông tin nếu họ không muốn.

Video sử dụng câu hỏi Where were you born

Hỏi bạn sinh ra ở đâu Where were you born và trả lời thú vị!

Kết thúc bài học "Where were you born nghĩa là gì?", các bạn sẽ nắm được toàn bộ kiến thức về câu hỏi và thì liên quan một cách rõ ràng, cụ thể nhất! Hy vọng, bài viết này của hoctienganhnhanh.vn sẽ giúp các bạn bổ sung thêm kho từ mới về một số từ vựng về nơi bạn sinh ra bằng tiếng Anh. Chúc các bạn ngày mới vui vẻ !

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Thứ 7 tiếng Anh là Saturday, được xem là ngày nghỉ trong tuần ở các…

Chủ nhật tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc đúng chuẩn nhất

Chủ nhật tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc đúng chuẩn nhất

Ngày chủ nhật tiếng Anh là Sunday, có cách đọc và viết theo đúng văn…

1st là gì? cách đọc và viết 1st chuẩn trong tiếng Anh

1st là gì? cách đọc và viết 1st chuẩn trong tiếng Anh

1st nghĩa là đầu tiên, thứ nhất, đứng đầu được sử dụng phổ biến trong…

2nd là gì? Ý nghĩa và cách đọc viết 2nd trong tiếng Anh

2nd là gì? Ý nghĩa và cách đọc viết 2nd trong tiếng Anh

2nd viết tắt của số thứ tự thứ hai second, nó thường được sử dụng…

3rd là gì? Nghĩa và cách dùng third trong tiếng Anh

3rd là gì? Nghĩa và cách dùng third trong tiếng Anh

3rd là từ viết tắt của từ third trong tiếng Anh được sử dụng ở…

4th là viết tắt của từ gì? ý nghĩa và cách đọc trong tiếng Anh

4th là viết tắt của từ gì? ý nghĩa và cách đọc trong tiếng Anh

4th là số thứ tự thứ 4 đứng sau số thứ tự thứ 3rd trong…

Top