MỚI CẬP NHẬT

Xe Container Tiếng Anh là gì? tự vựng liên quan

Xe Container là loại xe được thiết kế để chở các container, trong tiếng Anh được gọi là Container truck, Cùng một số cụm từ đi kèm.

Với sự bùng nổ của toàn cầu hóa và thương mại quốc tế, container đã trở thành một phương tiện vận chuyển hàng hóa hiệu quả cao, và nhu cầu sử dụng xe container cũng ngày càng tăng. Vậy Xe Container Tiếng Anh là gì? Bài viết hôm nay hoctienganhnhanh sẽ giúp bạn trả lời câu hỏi này, tìm hiểu thêm về cách phát âm và cụm từ liên quan đến chúng.

Xe Container Tiếng Anh là gì?

Xe Container Tiếng Anh là gì?

Xe Container trong tiếng Anh được gọi là Container truck. Đây là loại xe được thiết kế để vận chuyển các container (thùng hàng) lớn trên đường bộ hoặc trên đường sắt. Xe container thường có khối lượng tải trọng rất lớn và có thể chở nhiều container khác nhau trên cùng một chuyến đi.

cách phát âm của Container truck là /kənˈteɪnər trʌk/ (kən-TAY-nər truhk)

Ví dụ về xe Container trong tiếng Anh:

  • The container truck driver had to maneuver carefully through the narrow streets of the city (Tài xế xe container phải lái xe cẩn thận qua những con đường hẹp trong thành phố).
  • The container truck was unable to pass under the low bridge due to its height (Xe container không thể đi qua cầu thấp do chiều cao của nó).

Một số cụm từ đi kèm với xe container trong tiếng Anh

Một số cụm từ đi kèm với xe container

Các cụm từ tiếng Anh liên quan đến container đang trở nên phổ biến và quan trọng trong ngành vận tải. Dưới đây là một số cụm từ thường đi kèm với container trong tiếng Anh:

  • Kéo container: Container trucking
  • Thùng container: Container
  • Rơ moóc container: Container trailer
  • Hàng container: Containerized cargo
  • Các loại container: Types of containers
  • Vận chuyển container: Container transport
  • Vận chuyển container đường biển: Container shipping
  • Xử lý container (đưa container vào hoặc ra khỏi cảng): Container handling
  • Lưu kho container: Container storage
  • Bến cảng container: Container terminal
  • Khu vực lưu trữ container: Container yard
  • Hàng hóa được đóng gói trong container: Containerized cargo
  • Vận chuyển container bằng xe tải: Container trucking
  • Hệ thống logistics liên quan đến container: Container logistics
  • Hàng hóa được đóng gói trong container để vận chuyển: Containerized freight

Đoạn hội thoại sử dụng xe Container bằng tiếng Anh kèm dịch

Đoạn hội thoại sử dụng xe Container bằng tiếng Anh

Cùng xem đoạn hội thoại dưới đây về việc sử dụng xe tải chở container. Các nhân vật bàn luận về việc vận chuyển hàng hóa và quan tâm đến việc đảm bảo sự an toàn và độ chắc chắn của các container trong quá trình vận chuyển.

Tom: We need to transport these goods to the port by tomorrow. Do you have any container trucks available? (Chúng ta cần vận chuyển hàng hóa này đến cảng vào ngày mai. Bạn có xe container nào sẵn sàng không?).

Jack: Yes, we have a few container trucks available. How many containers do you need to transport? (Có, chúng tôi có một số xe container sẵn sàng. Bạn cần vận chuyển bao nhiêu container?).

Tom: We have ten containers to transport. Can you provide us with a quote for the transportation cost? (Chúng tôi có mười container cần vận chuyển. Bạn có thể báo giá chi phí vận chuyển cho chúng tôi không?).

Jack: Sure, I'll send you a quote by the end of the day (Dạ, tôi sẽ gửi cho bạn báo giá trước cuối ngày).

Tom: Great, thank you. It's important that the containers are securely fastened during transport to avoid any damage or accidents (Tuyệt vời, cảm ơn bạn. Việc đảm bảo các container được cố định chặt chẽ trong quá trình vận chuyển là rất quan trọng để tránh bất kỳ thiệt hại hoặc tai nạn nào xảy ra).

Jack: Don't worry, our drivers are experienced and we always make sure that the containers are properly secured (Đừng lo, các tài xế của chúng tôi đã có kinh nghiệm và chúng tôi luôn đảm bảo rằng các container được cố định đúng cách).

Trong bài viết này, hoctienganhnhanh.vn đã giới thiệu về Xe Container Tiếng Anh và các thuật ngữ liên quan đến chúng. Việc nắm vững các thuật ngữ và cụm từ liên quan đến xe container sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc thực hiện các hoạt động vận chuyển hàng hóa và cải thiện kỹ năng sử dụng tiếng Anh của mình. Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn trong công việc và cuộc sống hàng ngày.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top