MỚI CẬP NHẬT

Xe máy tiếng Anh là gì? Phát âm chuẩn và cụm từ liên quan

Xe máy tiếng Anh là motorbike, phát âm motorbike chuẩn theo 2 ngôn ngữ Anh Anh và Anh Mỹ, ví dụ và các cụm từ liên quan đến danh từ motorbike cần nắm.

Khi nói về chủ đề xe cộ, xe máy dịch sang tiếng Anh là một trong những cụm từ được sử dụng phổ biến hơn cả. Đây là thuật ngữ mà bạn có thể dùng để giao tiếp trong cuộc sống thường ngày lẫn trong các chủ đề đặc trưng khi nói về xe máy.

Cụ thể cách phát âm, hay những cụm từ đi kèm phổ biến với danh từ này là gì, hãy cùng học tiếng Anh nhanh tìm hiểu nhé!

Xe máy tiếng Anh là gì?

Motorbike là từ vựng vô cùng thông dụng trong tiếng Anh

Xe máy dịch sang tiếng Anh là motorbike, là một cụm từ phổ biến thường được sử dụng để chỉ loại phương tiện giao thông có động cơ và hai bánh, được điều khiển bằng tay ga, thường được dùng để vận chuyển người và hàng hóa.

Ví dụ:

  • I enjoy taking long rides on my motorbike during the weekends, exploring scenic routes and enjoying the freedom of the open road. (Tôi thích đi những chuyến đi dài bằng xe máy vào cuối tuần, khám phá các tuyến đường đẹp và thưởng thức sự tự do trên con đường mở)
  • The motorbike industry has seen significant technological advancements in recent years, with electric motorbikes becoming more popular due to their environmental benefits. (Ngành công nghiệp xe máy đã trải qua những tiến bộ công nghệ đáng kể trong những năm gần đây, với xe máy điện ngày càng được ưa chuộng do lợi ích về môi trường của chúng)

Cách phát âm từ motorbike - xe máy tiếng Anh

Phát âm từ xe máy có một chút khác biệt giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ

Cách phát âm từ motorbike (xe máy) có một số khác biệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English). Dưới đây là cách phát âm ở cả hai loại tiếng Anh:

  • Tiếng Anh Anh (British English): /ˈməʊ.tə.baɪk/
  • Tiếng Anh Mỹ (American English): /ˈmoʊ.t̬ɚ.baɪk/

Chú ý rằng trong cách phát âm tiếng Anh Mỹ, âm t trong motorbike được đọc nhẹ và gần giống như d trong một số trường hợp. Trong cả hai phiên bản phát âm này, âm o có một cách phát âm tương tự.

Những cụm từ liên quan đến từ xe máy tiếng Anh

Các cụm từ đi chung với xe máy bằng tiếng Anh là motorbike engine, motorbike license…

Dưới đây là một số cụm từ đi chung với motorbike (xe máy) trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

  • Người điều khiển xe máy - Motorbike rider
  • Văn hóa xe máy - Motorbike culture
  • Bảo dưỡng xe máy - Motorbike maintenance
  • Thiết kế xe máy - Motorbike design
  • Công ty sản xuất xe máy - Motorbike manufacturer
  • Cuộc đua xe máy - Motorbike race
  • Cửa hàng sửa chữa xe máy - Motorbike workshop
  • Động cơ xe máy - Motorbike engine
  • Bằng lái xe máy - Motorbike license
  • Thị trường xe máy - Motorbike market
  • Cộng đồng yêu thích xe máy - Motorbike community

Đoạn hội thoại sử dụng từ xe máy tiếng Anh kèm dịch nghĩa

Rèn luyện khả năng sử dụng từ xe máy trong tiếng Anh với đoạn hội thoại

Tom: Hey, have you seen my new motorbike? I just got it last week! (Chào, bạn có thấy chiếc xe máy mới của tôi không? Tôi mới mua nó tuần trước!)

Mary: Wow, that's awesome, Tom! What kind of motorbike did you get? (Ồ, thật tuyệt vời, Tom! Bạn đã mua loại xe máy gì?)

Tom: It's a sportbike, a Yamaha R6. It's really fast and handles great. (Đó là một chiếc xe mô tô thể thao, Yamaha R6. Nó thực sự nhanh và điều khiển rất dễ)

Mary: That sounds like a lot of fun! Do you ride your motorbike to work? (Nghe có vẻ rất vui! Bạn đi xe máy đi làm à?)

Tom: Yeah, I use it for my daily commute. It's much quicker than driving a car in the city. (Đúng vậy, tôi sử dụng nó cho việc di chuyển hàng ngày. Nó nhanh hơn nhiều so với lái ô tô trong thành phố)

Mary: Do you always wear your helmet and protective gear? (Bạn luôn đội mũ bảo hiểm và đồ bảo hộ phải không?)

Tom: Absolutely, safety first! I never ride without my helmet and riding jacket. (Chắc chắn, an toàn là quan trọng nhất! Tôi không bao giờ lái mà không đội mũ bảo hiểm và áo giáp chống va đập)

Nhìn chung, hiểu được cách sử dụng xe máy tiếng Anh sẽ giúp cho bạn có thể giao tiếp với từ vựng này một cách tự tin hơn. Hoctienganhnhanh.vn hy vọng sẽ tiếp tục đồng hành cùng bạn đọc trong chặng đường tìm hiểu về những từ vựng thông dụng trong tiếng Anh trong những bài học sắp tới!

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com
Top