MỚI CẬP NHẬT

Yellow là màu gì? Ý nghĩa và cách sử dụng yellow trong tiếng Anh

Yellow là màu vàng trong tiếng việt, nó là từ vựng chỉ màu sắc quen thuộc trong tiếng Anh, tìm hiểu các sắc thái của yellow để mở rộng vốn từ vựng.

Bạn đã bao giờ sử dụng từ yellow khi giao tiếp tiếng Anh chưa? Yellow không chỉ đơn thuần là màu sắc để miêu tả sự vật hiện tượng mà còn mang rất nhiều ý nghĩa đặc biệt. Hãy cùng hoctienganhnhanh tìm hiểu về ý nghĩa, cách sử dụng cũng như các thành ngữ liên quan đến yellow nhé!

Yellow là màu gì?

Yellow nghĩa tiếng Việt là gì?

Yellow là một gam màu sáng, nằm trong vùng màu giữa cam và xanh lá cây trong quang phổ màu.

Cách phát âm theo 2 ngôn ngữ:

  • UK: /ˈjel.əʊ/
  • US: /ˈjel.oʊ/

Ví dụ tiếng Anh sử dụng từ yellow: The little girl wore a yellow dress to the party and stood out among the crowd. (Cô bé diện váy vàng dự tiệc nổi bật giữa đám đông)

Trong bảng màu yellow còn có nhiều màu sắc tương từ như:

  • Gold (vàng kim): Màu vàng sáng
  • Amber (hổ phách): Màu vàng nâu nhạt
  • Mustard ( tạc): Màu vàng nâu đậm
  • Dandelion (hoàng liên): Màu vàng sáng tươi
  • Lemon (chanh): Màu vàng sáng, tương tự như màu của quả chanh.
  • Corn (bắp): Màu vàng nhạt, tương tự như màu của ngô
  • Buttercup (hoa bướm): Màu vàng sáng, tương tự như màu của hoa bướm

Vai trò và ý nghĩa của yellow trong tiếng Anh

Yellow có vai trò gì trong tiếng Anh?

Trong tiếng anh, yellow vừa có thể là danh từ, vừa có thể là động từ hoặc tính từ. Hãy cùng tìm hiểu và khám phá ví dụ cụ thể về cách sử dụng yellow trong các vai trò ngữ pháp khác nhau!

Danh từ yellow

  • Yellow ở dạng danh từ để chỉ một loại màu sắc, có thể đề cập đến vật liệu, vật phẩm hoặc đặc điểm có liên quan đến màu vàng.

Ví dụ: The artist used various shades of yellow in the painting. (Họa sĩ đã sử dụng nhiều sắc thái của màu vàng trong bức tranh)

  • Yellow có thể được sử dụng để chỉ sự cảnh báo hoặc biểu hiện của sự bệnh tật.

Ví dụ: His skin had a yellow tint, which could be a sign of liver disease. (Da anh ấy có một tông màu vàng, điều này có thể là dấu hiệu của bệnh gan)

Tính từ yellow

  • Yellow có nghĩa là màu vàng hoặc có màu sắc tương tự như màu vàng.

Ví dụ: She wore a beautiful yellow dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy vàng đẹp đến buổi tiệc)

  • Yellow cũng có thể ám chỉ tính cách, tâm trạng hoặc sự nhạy bén.

Ví dụ: He has a sunny and yellow personality, always spreading joy to others. (Anh ta có một tính cách vui vẻ và lạc quan, luôn mang niềm vui đến cho người khác)

  • Yellow cũng có thể ám chỉ một biểu tượng hoặc được sử dụng trong các thuật ngữ đặc biệt.

Ví dụ: The yellow star is a symbol of hope and optimism. (Ngôi sao vàng là biểu tượng của hy vọng và lạc quan)

Động từ yellow

  • Yellow ở dạng động từ nghĩa là làm cho cái gì đó có màu vàng hoặc thay đổi màu sắc thành màu vàng.

Ví dụ: The artist yellowed the canvas with bold brushstrokes. (Họa sĩ đã làm cho bức tranh có màu vàng với những cọ vẽ mạnh mẽ)

Một số thành ngữ đi với yellow trong tiếng Anh

Yellow có những thành ngữ nào liên quan?

Thành ngữ và tục ngữ trong tiếng Anh cũng như tiếng Việt nó giúp ngôn ngữ trở nên phong phú và thú vị hơn. Hãy cùng khám phá các câu thành ngữ tiếng Anh chứa động từ yellow và ví dụ cụ thể ở bên dưới!

  • Yellow-bellied: Nhút nhát, sợ hãi, không dũng cảm.

Ví dụ: Don't be yellow-bellied! Stand up for what you believe in. (Đừng nhát gan! Hãy đứng lên bảo vệ những gì bạn tin)

  • Yellow journalism: Loại báo chí hoặc bài báo thiên vị, lạm dụng thông tin để tạo ra sự chú ý và kích động cảm xúc.

Ví dụ: The article was full of sensationalism and exaggeration, a classic example of yellow journalism. (Bài báo đầy tầm phào và phóng đại, một ví dụ điển hình về báo chí thiên vị)

  • Yellow light: Đèn giao thông màu vàng dùng để cảnh báo người lái xe rằng đèn đỏ sắp sáng hoặc đèn xanh sắp tắt.

Ví dụ: He sped through the intersection just as the yellow light turned red. (Anh ta vượt qua giao lộ khi đèn vàng chuyển sang đèn đỏ)

  • Yellow fever: Một căn bệnh lây nhiễm do virus sốt vàng gây ra, hoặc được sử dụng để chỉ sự cuồng nhiệt và hứng thú với người gốc Á Đông.

Ví dụ: Many people in tropical regions are at risk of contracting yellow fever from mosquito bites. (Nhiều người ở vùng nhiệt đới có nguy cơ mắc sốt vàng do cắn muỗi)

  • Yellow flag: Lá cờ màu vàng được sử dụng trong các cuộc thi thể thao để chỉ một tình huống nguy hiểm hoặc cảnh báo.

Ví dụ: The race was temporarily halted when the yellow flag was raised due to an accident on the track. (Cuộc đua đã tạm dừng khi lá cờ vàng được giơ lên do một tai nạn trên đường đua)

Đoạn hội thoại sử dụng từ yellow trong giao tiếp

Anna and Bella are discussing the use of color in the room

Anna: I'm thinking of painting my bedroom. Any suggestions for the color?

Bella: How about a nice shade of yellow? It can create a warm and inviting atmosphere.

Anna: Yellow sounds interesting. Do you have any specific shade in mind?

Bella: I would recommend a soft pastel yellow. It will give a soothing and cheerful vibe to the room.

Anna: That sounds lovely! I think I'll go with the pastel yellow then. Thank you for the suggestion!

Bella: You're welcome! I'm sure your bedroom will look bright and beautiful with the yellow color.

Bản dịch tiếng Việt:

Anna và Bella đang thảo luận việc sử dụng màu sắc căn phòng

Anna: Tôi đang nghĩ đến việc sơn phòng ngủ của mình. Bất kỳ đề xuất cho màu sắc?

Bella: Còn một màu vàng đẹp thì sao? Nó có thể tạo ra một bầu không khí ấm áp và hấp dẫn.

Anna: Màu vàng nghe có vẻ thú vị. Bạn có bất kỳ sắc thái cụ thể trong tâm trí?

Bella: Tôi muốn giới thiệu một màu vàng nhạt nhẹ nhàng. Nó sẽ mang lại cảm giác nhẹ nhàng và vui vẻ cho căn phòng.

Anna: Điều đó nghe có vẻ đáng yêu! Tôi nghĩ rằng tôi sẽ đi với màu vàng pastel sau đó. Cảm ơn vì những đề xuất của bạn!

Bella: Không có chi! Tôi chắc rằng phòng ngủ của bạn sẽ sáng sủa và đẹp đẽ với màu vàng.

Bài viết trên đây đã giải thích yellow là màu gì, cách sử dụng và các thành ngữ về yellow. Hy vọng những thông tin bổ ích mà hoctienganhnhanh.vn cung cấp sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, tự tin hơn nữa trong giao tiếp tiếng Anh.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi trong tiếng Anh được gọi là acorn, là loại quả thường có vỏ…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top