MỚI CẬP NHẬT

You make my day nghĩa là gì? Phân biệt với you made my day

You make my day có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy hạnh phúc, là câu chào/ lời khen, thể hiện lòng biết ơn và tình cảm tích cực đối với người khác.

Trong tiếng Anh để nói lời khen dành cho ai đó thay vì sử dụng các từ như Perfect!, Terrific!, Wonderful!, Fantastic!, Great! Excellent!,.. Hôm nay học tiếng Anh nhanh sẽ hướng dẫn bạn sử dụng một cụm từ khác cũng có nghĩa là khen nhưng độ tinh ý được nâng lên rất nhiều. Không có cụm từ nào khác ngoài you make my day. Vậy cụm từ này có nghĩa là gì? Cách sử dụng ra sao trong tiếng Anh? Cùng khám phá nhé!

You make my day nghĩa là gì?

You make my day có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy hạnh phúc

You make my day nghĩa là bạn làm cho ngày của tôi cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc hoặc tự hào. Thường thì thành ngữ này được sử dụng để thể hiện lòng biết ơn và tình cảm tích cực đối với người khác về cách họ đã ảnh hưởng tích cực đến tâm trạng hoặc cuộc sống của bạn.

Đây là một cách thể hiện sự đánh giá và lòng biết ơn đối với người khác với ý nghĩa rằng họ đã làm cho bạn cảm thấy tốt hơn.

Cách phát âm you make my day: /juː meɪk maɪ deɪ/

Một số ví dụ sử dụng idiom you make my day trong tiếng Anh

Cách sử dụng cụm từ you make my day trong từng ngữ cảnh khác nhau

Dưới đây là số ví dụ sử dụng idiom you make my day trong tiếng Anh có thể bạn chưa biết:

  • Câu giao tiếp hàng ngày: When you surprised me with that gift, you really made my day! (Khi bạn bất ngờ tặng quà cho tôi, thật sự làm cho ngày của tôi trở nên đặc biệt!)
  • Trong công việc: Your positive feedback on my project presentation really made my day. Thank you! (Phản hồi tích cực của bạn về bài thuyết trình dự án của tôi thực sự làm cho ngày của tôi trở nên tốt đẹp. Cảm ơn bạn!)
  • Trong mối quan hệ: When you sent me that sweet message this morning, you made my day brighter. (Khi bạn gửi cho tôi tin nhắn đáng yêu sáng nay, bạn đã làm cho ngày của tôi trở nên tươi sáng hơn)
  • Trong tình bạn: Your presence and laughter always make my day whenever we hang out. (Sự hiện diện và tiếng cười của bạn luôn làm cho ngày của tôi trở nên vui vẻ mỗi khi chúng ta gặp nhau)

Cụm từ đồng nghĩa với you make my day trong tiếng Anh

Có thể sử dụng you make me happy để khen ai đó

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với "you make my day":

  • You brighten my day: Bạn làm cho ngày của tôi trở nên tươi sáng.
  • You make me happy: Bạn làm cho tôi vui vẻ.
  • You lift my spirits: Bạn làm cho tinh thần của tôi phấn chấn.
  • You bring joy to my day: Bạn mang lại niềm vui cho ngày của tôi.
  • You make me smile: Bạn khiến tôi mỉm cười.
  • You make my day better: Bạn làm cho ngày của tôi trở nên tốt đẹp hơn.
  • You make my day brighter: Bạn làm cho ngày của tôi trở nên sáng sủa hơn.
  • You make me feel good: Bạn khiến tôi cảm thấy tốt.
  • You make my day complete: Bạn làm cho ngày của tôi trở nên hoàn chỉnh.
  • You fill my day with joy: Bạn làm cho ngày của tôi tràn đầy niềm vui.

Tất cả các cụm từ này có ý nghĩa tương tự như "you make my day" và thể hiện sự hạnh phúc, biết ơn, hoặc niềm vui khi có người đóng góp tích cực vào ngày của bạn.

Phân biệt you make my day và you made my day trong tiếng Anh

You make my day or you made my day để diễn tả lời khen?

“You make my day" và "You made my day" là hai cụm từ có ý nghĩa tương tự, nhưng chúng được sử dụng trong các ngữ cảnh thời gian khác nhau. Dưới đây là sự phân biệt giữa chúng:

  • You make my day

Thì hiện tại đơn: "You make my day" được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt rằng hành động hoặc từng hành động của người khác đang làm cho bạn cảm thấy vui hoặc hạnh phúc trong hiện tại.

Ví dụ: Every time you smile at me, you make my day. (Mỗi khi bạn mỉm cười với tôi, bạn làm cho ngày của tôi trở nên đặc biệt)

  • You made my day

Thì quá khứ đơn: "You made my day" thường được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt rằng hành động hoặc từng hành động của người khác đã làm cho bạn cảm thấy vui hoặc hạnh phúc trong quá khứ.

Ví dụ: Your kind words this morning really made my day. (Lời nói tử tế của bạn vào buổi sáng thực sự đã làm cho ngày của tôi trở nên vui vẻ)

Hội thoại sử dụng you make my day trong tiếng Anh

Sophia: Hey, Alex, I just wanted to tell you that your surprise visit really made my day! (Hey, Alex, tôi chỉ muốn nói với bạn rằng cuộc ghé thăm bất ngờ của bạn thật sự làm cho ngày của tôi thêm vui!)

Alex: I'm glad to hear that, Sophia. Your smile when you opened the door was priceless. (Tôi vui khi nghe điều đó, Sophia. Bản mặt vui vẻ của bạn khi mở cửa là không có giá)

Sophia: Well, you certainly did. Your thoughtfulness and kindness always make my day brighter. (Thực sự thì bạn đã làm được. Sự tử tế và lòng tốt của bạn luôn làm cho ngày của tôi sáng hơn)

Alex: I couldn't resist coming to see you. You make my day too, every time we hang out. (Tôi không thể cưỡng lại được muốn đến thăm bạn. Bạn cũng làm cho ngày của tôi trở nên tốt đẹp hơn, mỗi khi chúng ta gặp nhau)

Sophia: That's so sweet of you to say, Alex. Your friendship means the world to me. (Điều đó thật dễ thương khi bạn nói vậy, Alex. Tình bạn của bạn đối với tôi là quan trọng nhất)

Alex: And that's why I'm here. Let's spend the day doing whatever makes us happy. (Và đó chính là lý do tôi ở đây. Hãy dành cả ngày để làm những điều làm cho chúng ta hạnh phúc)

Qua bài học hôm nay, chúng ta đã biết thêm một cách nói lời khen dành cho đối phương nữa đó là sử dụng idiom you make my day. Cảm ơn các bạn đã ghé qua trang web hoctienganhnhanh.vn. Nếu có gì thắc mắc đừng ngại hãy để lại bình luận cho chúng tôi giải đáp nhé!

Cùng chuyên mục:

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go có nghĩa là rất bận rộn, năng động tích cực hay trong…

Romantic nghĩa là gì? Cách đọc từ romantic chuẩn như người Anh

Romantic nghĩa là gì? Cách đọc từ romantic chuẩn như người Anh

Romantic nghĩa tiếng Việt là lãng mạn, nên thơ, nhiều ngữ nghĩa khác trong các…

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills có nghĩa là cảm thấy xanh xao, nhợt nhạt, mệt mỏi,…

Some nghĩa tiếng Việt là gì? Cch phát âm chuẩn nhất

Some nghĩa tiếng Việt là gì? Cch phát âm chuẩn nhất

Từ some nghĩa tiếng Việt là một vài, một ít, nào đó…, some được dùng…

Job nghĩa tiếng Việt là gì? Định nghĩa và cách đọc chuẩn xác nhất

Job nghĩa tiếng Việt là gì? Định nghĩa và cách đọc chuẩn xác nhất

Job nghĩa là công việc, việc làm và nhiều nghĩa khác liên quan đến các…

Bet nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chính xác nhất

Bet nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chính xác nhất

Từ bet nghĩa tiếng Việt là cá cược, cá độ thể thao và nhiều ngữ…

So nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn xác của người Anh

So nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn xác của người Anh

So nghĩa tiếng Việt là vì thế, nên và nhiều ngữ nghĩa khác mà người…

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Bạn không biết nghĩa tiếng Việt của cụm từ Listen and Repeat trong tiếng Anh…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top