Khám sức khỏe định kỳ tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ đi kèm
Khám sức khỏe định kỳ tiếng Anh là Periodic Health Examination. Cùng tìm hiểu cách phát âm, ví dụ, cụm từ liên quan và thực hành đoạn giao tiếp mẫu.
Việc khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe đang gặp phải và đảm bảo cơ thể bạn đang hoạt động tốt. Nhưng bạn có biết khám sức khỏe định kỳ tiếng Anh là gì không? Bài viết này của học tiếng Anh nhanh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ này, cách phát âm chuẩn theo nguyên tắc IPA và cách sử dụng trong các câu ví dụ và đoạn hội thoại thực tế.
Khám sức khỏe định kỳ tiếng Anh là gì?
Từ khám sức khỏe định kỳ dịch sang tiếng Anh là periodic health examination
Khám sức khỏe định kỳ tiếng Anh là periodic health examination hoặc regular health check-up. Đây là động từ chỉ việc kiểm tra sức khỏe định kỳ mà mọi người thường thực hiện để theo dõi tình trạng sức khỏe chung của mình, thường là khám cố định hoặc khám hằng năm. Việc này giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn và đảm bảo rằng bạn luôn duy trì được tình trạng sức khỏe tốt nhất.
Ví dụ:
- I have a periodic health examination scheduled next week. (Tôi có một buổi khám sức khỏe định kỳ vào tuần tới)
- It's important to have a periodic health examination to stay healthy. (Việc khám sức khỏe định kỳ rất quan trọng để duy trì sức khỏe)
- My doctor recommends a periodic health examination every year. (Bác sĩ của tôi khuyên nên khám sức khỏe định kỳ mỗi năm)
- A periodic health examination can help detect illnesses early. (Khám sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện bệnh sớm)
- He missed his periodic health examination this year due to work. (Anh ấy đã bỏ lỡ buổi khám sức khỏe định kỳ năm nay do công việc)
Xem thêm: Khám bệnh tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn giọng Anh - Mỹ
Cách phát âm từ periodic health examination (khám sức khỏe định kỳ)
Các bác sĩ đang khám sức khỏe định kỳ cho bệnh nhân
Để phát âm đúng từ khám sức khỏe định kỳ (periodic health examination) theo bảng phiên âm IPA, dưới đây là cách phát âm từng từ theo từ điển Cambridge Dictionary mà bạn đọc có thể tham khảo:
- Periodic: /ˌpɪriˈɑdɪk/
- Health: /hɛlθ/
- Examination: /ɪɡˌzæməˈneɪʃən/
Cụm từ liên quan đến từ khám sức khỏe định kỳ tiếng Anh
Bác sĩ đang tư vấn thuốc cho bệnh nhân cao tuổi
Để mở rộng vốn từ vựng liên quan đến khám sức khỏe định kỳ trong tiếng Anh là gì, bạn có thể học thêm một số cụm động từ thông dụng được hoctienganhnhanh gợi ý dưới đây nhé:
- Schedule a periodic health examination: Đặt lịch khám sức khỏe định kỳ
- Undergo a periodic health examination: Trải qua một buổi khám sức khỏe định kỳ
- Recommend a periodic health examination: Khuyên nên thực hiện khám sức khỏe định kỳ
- Miss a periodic health examination: Bỏ lỡ buổi khám sức khỏe định kỳ
- Require a periodic health examination: Yêu cầu thực hiện khám sức khỏe định kỳ
- Periodic health examination results: Kết quả khám sức khỏe định kỳ
- Perform a periodic health examination: Thực hiện khám sức khỏe định kỳ
- Complete a periodic health examination: Hoàn thành buổi khám sức khỏe định kỳ
- Periodic health examination process: Quy trình khám sức khỏe định kỳ
- Annual periodic health examination: Khám sức khỏe định kỳ hàng năm
Những cụm từ này sẽ giúp bạn dễ dàng mô tả chi tiết hơn về các loại hình khám sức khỏe định kỳ cũng như mở rộng khả năng giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống liên quan đến chăm sóc sức khỏe.
Xem thêm: Khoa Nội tổng hợp tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ
Đoạn hội thoại sử dụng từ khám sức khỏe định kỳ tiếng Anh kèm dịch nghĩa
Đoạn hội thoại song ngữ sử dụng khám sức khỏe định kỳ trong tiếng Anh
Bên cạnh việc học mỗi từ vựng tiếng Anh riêng lẻ, chúng ta cũng cần biết cách áp dụng chúng vào các đoạn giao tiếp hội thoại thường ngày. Dưới đây là mẫu hội thoại trao đổi về việc khám sức khỏe định kỳ trong tiếng Anh mà bạn đọc có thể tham khảo
Anna: Hey Tom, have you done your periodic health examination this year? (Này Tom, cậu đã khám sức khỏe định kỳ năm nay chưa?)
Tom: Not yet. I’ve been really busy with work. How about you? (Chưa, mình bận quá với công việc. Còn cậu thì sao?)
Anna: I did mine last month. It’s important, you know. The doctor told me it helps to catch any potential issues early. (Mình đi khám tháng trước rồi. Điều này quan trọng mà. Bác sĩ bảo mình rằng khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn)
Tom: You’re right. I should schedule mine soon. How was your examination? Everything okay? (Cậu nói đúng. Mình nên đặt lịch khám sớm. Buổi khám của cậu thế nào? Mọi thứ ổn không?)
Anna: Yeah, everything was fine. Just some advice on eating healthier. (Ừ, mọi thứ đều ổn. Chỉ là bác sĩ khuyên nên ăn uống lành mạnh hơn thôi)
Tom: That’s good to hear. I’ll call the clinic tomorrow and book my health examination. (Nghe tốt quá. Ngày mai mình sẽ gọi phòng khám và đặt lịch khám sức khỏe)
Như vậy bài học về khám sức khỏe định kỳ tiếng Anh là gì cũng đã được giải đáp một cách chi tiết. Khám sức khỏe định kỳ được dịch sang tiếng Anh là periodic health examination. Việc hiểu và sử dụng đúng thuật ngữ periodic health examination trong tiếng Anh cũng giúp chúng ta giao tiếp tự tin hơn trong các bối cảnh liên quan đến y tế.
Và đừng quên ghé chuyên mục từ vựng tiếng Anh của hoctienganhnhanh.vn để học thêm nhiều từ vựng tiếng Anh thú vị nhé. Chúc các bạn học thật tốt!