MỚI CẬP NHẬT

Máy cất nước tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Máy cất nước tiếng Anh là water distiller (phát âm: /ˈwɔː.tər dɪˈstɪl.ər/). Học cách phát âm chính xác, ví dụ, cụm từ liên quan và đoạn hội thoại sử dụng từ vựng.

Máy cất nước là thiết bị quan trọng thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y tế hoặc kỹ thuật. Vậy trong bài học từ vựng tiếng Anh về phòng thí nghiệm, hãy cùng học tiếng Anh nhanh tìm hiểu máy cất nước tiếng Anh là gì, có cách đọc như thế nào, cùng với ví dụ và cụm từ vựng liên quan nhé. Mời các bạn theo dõi!

Máy cất nước tiếng Anh là gì?

Máy cất nước dùng trong các phòng thí nghiệm

Máy cất nước trong tiếng Anh được gọi là water distiller, danh từ chỉ thiết bị được sử dụng để loại bỏ các tạp chất và chất gây ô nhiễm trong nước bằng quá trình chưng cất. Công dụng chính của máy cất nước là sản xuất nước cất có độ tinh khiết cao, thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm, cơ sở y tế, và trong các ngành công nghiệp yêu cầu nước sạch.

Cách phát âm water distiller (Máy cất nước) theo 2 giọng Anh Anh và Anh Mỹ:

  • Giọng Anh Mỹ: ˈwɔː.tər dɪˈstɪl.ər
  • Giọng Anh Anh: ˈwɔː.tə dɪˈstɪl.ə

Ví dụ:

  • The laboratory purchased a new water distiller for their experiments. (Phòng thí nghiệm đã mua một máy cất nước mới cho các thí nghiệm của họ)
  • A water distiller is essential for producing pure water. (Máy cất nước là thiết bị cần thiết để sản xuất nước tinh khiết)
  • We use a water distiller to ensure our drinking water is free of contaminants. (Chúng tôi sử dụng máy cất nước để đảm bảo nước uống của chúng tôi không có chất gây ô nhiễm)
  • The water distiller operates by boiling water and then condensing the steam. (Máy cất nước hoạt động bằng cách đun sôi nước và sau đó ngưng tụ hơi nước)
  • Using a water distiller can help remove heavy metals from water. (Sử dụng máy cất nước có thể giúp loại bỏ kim loại nặng khỏi nước)
  • The distilled water produced by the water distiller is used in medical procedures. (Nước cất được sản xuất bởi máy cất nước được sử dụng trong các quy trình y tế)
  • Our water distiller has a capacity of five liters. (Máy cất nước của chúng tôi có dung tích năm lít)
  • To maintain the water distiller, it is important to clean it regularly. (Để bảo trì máy cất nước, điều quan trọng là phải vệ sinh nó thường xuyên)

Xem thêm: Ống nhỏ giọt tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ song ngữ

Cụm từ liên quan từ vựng máy cất nước trong tiếng Anh

Máy cất nước 2 lần 4 lít/giờ

Sau khi học về từ vựng máy cất nước tiếng Anh là gì, hoctienganhnhanh sẽ tiếp tục chia sẽ kiến thức về các cụm từ liên quan. Việc nắm vững các cụm từ dưới đây sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong các bối cảnh chuyên môn và học thuật, như:

  • Máy cất nước để bàn: Countertop water distiller
  • Quy trình chưng cất: Distillation process
  • Ngưng tụ hơi nước: Condensation of steam
  • Chất gây ô nhiễm: Contaminants
  • Dung tích của máy cất nước: Capacity of the water distiller
  • Bảo trì máy cất nước: Maintenance of the water distiller
  • Máy cất nước tự động: Automatic water distiller
  • Sản xuất nước tinh khiết: Producing pure water
  • Kim loại nặng: Heavy metals
  • Máy cất nước 2 lần: Double water distiller
  • Hiệu suất của máy cất nước: Efficiency of the water distiller
  • Bộ lọc nước: Water filter
  • Chưng cất nước từ máy: Water distillation from the machine
  • Giá trị pH của nước cất: pH value of distilled water

Xem thêm: Ống nghiệm tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Hội thoại sử dụng từ vựng máy cất nước bằng tiếng Anh

Máy chưng cất nước - thiết bị quan trọng trong phòng thí nghiệm

Peter: Hey Mary, do you know where I can buy a good water distiller? (Xin chào Mary, bạn có biết ở đâu tôi có thể mua một máy cất nước tốt không?)

Mary: Sure, Peter. You can find one at the laboratory equipment store downtown. (Chắc chắn, Peter. Bạn có thể tìm thấy máy ở cửa hàng thiết bị phòng thí nghiệm ở trung tâm thành phố)

Peter: How much does a typical water distiller cost? (Một máy cất nước thông thường tầm giá bao nhiêu vậy?)

Mary: It depends on the brand and capacity, but usually around $200 to $500. (Tùy thuộc vào thương hiệu và công suất, nhưng thông thường khoảng từ 200 đến 500 đô la)

Peter: Does the water distiller require a lot of maintenance? (Máy cất nước có đòi hỏi nhiều bảo trì không?)

Mary: Yes, it's recommended to clean and maintain it regularly to ensure it works efficiently. (Có, nên được làm sạch và bảo trì thường xuyên để đảm bảo máy hoạt động hiệu quả)

Peter: Can you recommend a reliable brand for water distillers? (Bạn có thể giới thiệu một thương hiệu đáng tin cậy cho máy cất nước không?)

Mary: Sure, brands like Megahome or Pure Water are known for their quality water distillers. (Dĩ nhiên, các thương hiệu như Megahome hoặc Pure Water được biết đến với máy cất nước chất lượng của họ)

Peter: Thank you, Mary. I'll look into those options. (Cảm ơn bạn, Mary. Tôi sẽ xem xét những lựa chọn đó)

Xem thêm: Môi trường nuôi cấy mô tiếng Anh là gì? Cách phát âm từ vựng

Như vậy, bài học về từ vựng máy cất nước tiếng Anh là gì đã kết thúc tại đây. Việc hiểu và sử dụng đúng thuật ngữ này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn giúp bạn dễ dàng hơn trong việc tìm kiếm và sử dụng thiết bị này trong công việc của mình.

Và hãy thường xuyên truy cập chuyên mục từ vựng tiếng Anh của hoctienganhnhanh.vn mỗi ngày để không bỏ lỡ những kiến thức bổ ích nhé! Chúc các bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express, Link nha cai uy tin, Link 6686 bet, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link rakhoi, Link caheo, Link mitom, Link saoke, Link vaoroi, Link cakhiatv, Link 90phut, Link socolive, Link xoivotv, Link cakhia, Link vebo, Link xoilac, Link xoilactv, Link xoilac tv, Link xôi lạc tv, Link xoi lac tv, Link xem bóng đá, Link trực tiếp bóng đá, Link xem bong da, Link xem bong da, Link truc tiep bong da, Link xem bóng đá trực tiếp, Link bancah5, trang cá độ bóng đá, trang cá cược bóng đá, trang ca do bong da, trực tiếp bóng đá, xoilac tv, rakhoi tv, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, mitom tv, truc tiep bong da, xem trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá hôm nay, 90phut trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, vaoroitv, xôi lạc, saoke tv, top 10 nhà cái uy tín, nhà cái uy tín, nha cai uy tin, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, truc tiep bong da, xem bong da, caheo, socolive, xem bong da, xem bóng đá trực tuyến, xoilac, xoilac, mitom, caheo, vaoroi, caheo, 90phut, rakhoitv, 6686,
Top