MỚI CẬP NHẬT

Ống nhỏ giọt tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ song ngữ

Ống nhỏ giọt tiếng Anh là dropper (phiên âm là /ˈdrɒpər/). Nắm vững và ghi nhớ từ vựng qua cách phát âm chuẩn thông qua cụm từ, hội thoại và các ví dụ minh hoạ​.

Trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe, từ vựng đóng vai trò quan trọng trong việc giao tiếp và thực hiện các quy trình một cách chính xác. Một trong những dụng cụ phổ biến mà chúng ta thường gặp là ống nhỏ giọt.

Vậy bạn có biết ống nhỏ giọt tiếng Anh là gì? Bài viết dưới đây của học tiếng Anh nhanh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ vựng này, cùng cách phát âm và cung cấp một số hội thoại mẫu để bạn có thể sử dụng một cách hiệu quả trong thực tế.

Ống nhỏ giọt tiếng Anh là gì?

Ống nhỏ giọt là dụng cụ phổ biến trong y tế

Ống nhỏ giọt được dịch sang tiếng Anh là dropper, dụng cụ nhỏ được sử dụng phổ biến trong y khoa cũng như trong đời sống hằng ngày. Nó thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, với một đầu bóp bằng cao su để lấy và thả từng giọt chất lỏng một cách chính xác.

Cách phát âm của từ dropper (Ống nhỏ giọt) chi tiết:

  • /ˈdrɒp/: Phát âm như d-rop với âm o ngắn giống như trong từ hot.
  • /ər/: Âm er cuối cùng phát âm nhẹ nhàng, không nhấn mạnh, giống như âm uh trong từ water nhưng ngắn hơn.

Ví dụ sử dụng từ vựng ống nhỏ giọt - dropper:

  • Use the dropper to add the medication to the solution. (Sử dụng ống nhỏ giọt để thêm thuốc vào dung dịch)
  • The dropper allows you to measure out small, precise amounts of liquid. (Ống nhỏ giọt cho phép bạn đo lường những lượng nhỏ và chính xác của chất lỏng)
  • She used an eye dropper to administer the eye drops. (Cô ấy sử dụng ống nhỏ giọt mắt để nhỏ thuốc mắt)
  • The pediatrician recommended using a medicine dropper for accurate dosing. (Bác sĩ nhi khoa khuyến nghị sử dụng ống nhỏ giọt thuốc để đo liều lượng chính xác)
  • The essential oil comes in a dropper bottle for easy application. (Tinh dầu đi kèm trong chai có ống nhỏ giọt để dễ sử dụng)

Xem thêm: Ống nghiệm tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Cụm từ đi với từ vựng ống nhỏ giọt tiếng Anh

Hình dạng ống nhỏ giọt có chia vạch dễ sử dụng

Việc sử dụng dropper - ống nhỏ giọt tiếng Anh không chỉ giới hạn ở một vài ngữ cảnh cụ thể. Có rất nhiều cụm từ liên quan mà chúng ta cần nắm rõ để có thể sử dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả trong các tình huống khác nhau, hoctienganhnhanh có một vài cụm từ như:

  • Ống nhỏ giọt mắt: Eye dropper
  • Ống nhỏ giọt thuốc: Medicine dropper
  • Chai có ống nhỏ giọt: Dropper bottle
  • Ống nhỏ giọt có chia vạch: Graduated dropper
  • Nắp có ống nhỏ giọt: Dropper cap
  • Ống nhỏ giọt thí nghiệm: Laboratory dropper
  • Ống nhỏ giọt điều chỉnh được: Adjustable dropper
  • Ống nhỏ giọt thuỷ tinh: Glass dropper
  • Dụng cụ vệ sinh ống nhỏ giọt: Dropper cleaning tools
  • Ống nhỏ giọt nhựa: Plastic dropper

Xem thêm: Môi trường nuôi cấy mô tiếng Anh là gì? Cách phát âm từ vựng

Hội thoại giao tiếp sử dụng từ ống nhỏ giọt bằng tiếng Anh

Ống nhỏ giọt lấy một số thuốc lỏng cho em bé

Sau khi nắm chắc các cụm từ ống nhỏ giọt tiếng Anh bên trên, để áp dụng từ vựng dropper một cách nhuần nhuyễn trong giao tiếp, bạn học nên đọc thêm 2 đoạn hội thoại mẫu được cung cấp dưới đây:

  • Hội thoại 1:

Doctor (Bác sĩ): Could you please use the dropper to give the patient these eye drops? (Bạn có thể dùng ống nhỏ giọt để cho bệnh nhân nhỏ thuốc nhỏ mắt này không?)

Nurse (Y tá): Sure, how many drops should I administer? (Dạ chắc chắn, tôi nên nhỏ bao nhiêu giọt?)

Doctor (Bác sĩ): Two drops in each eye, three times a day. (Hai giọt mỗi mắt, ba lần mỗi ngày)

Nurse (Y tá): Understood, I'll make sure to administer the drops as instructed. (Đã hiểu, tôi sẽ chắc chắn nhỏ thuốc theo chỉ định)

  • Hội thoại 2:

Kelvin: Hey Tom, could you pass me the medicine dropper from the cabinet, please? (Xin chào Tom, bạn có thể cho tôi cái ống nhỏ giọt thuốc từ trong tủ được không?)

Tom: Sure, here you go. What are you using it for? (Dạ chắc chắn, đây bạn. Bạn dùng nó để làm gì vậy?)

Kelvin: I need to measure out some liquid medicine for my daughter. She needs a precise dosage. (Tôi cần đo một số thuốc lỏng cho con gái. Cô ấy cần một liều lượng chính xác)

Tom: Ah, got it. That dropper should make it easy to get the right amount. (À, hiểu rồi. Ống nhỏ giọt đó sẽ giúp bạn dễ dàng lấy đúng lượng thuốc)

Kelvin: Exactly. It's important to be accurate with these things. (Đúng vậy. Việc đo lường chính xác trong những việc như thế này rất quan trọng)

Xem thêm: Nhân giống tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn IPA

Hiểu biết về từ vựng ống nhỏ giọt (dropper) và cách sử dụng nó trong tiếng Anh là rất quan trọng đối với những người làm việc trong lĩnh vực y tế hoặc những người cần giao tiếp trong các tình huống liên quan đến chăm sóc sức khỏe. Qua bài viết này, hy vọng bạn đã nắm vững cách dịch ống nhỏ giọt tiếng Anh là gì cùng các cụm từ liên quan và có thể áp dụng vào thực tế qua các hội thoại mẫu.

Hãy thường xuyên theo dõi chuyên mục từ vựng tiếng Anh của trang web hoctienganhnhanh.vn mỗi ngày để khám phá thêm nhiều từ vựng liên quan đến lĩnh vực y tế nhé!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express, Link nha cai uy tin, Link 6686 bet, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link rakhoi, Link caheo, Link mitom, Link saoke, Link vaoroi, Link cakhiatv, Link 90phut, Link socolive, Link xoivotv, Link cakhia, Link vebo, Link xoilac, Link xoilactv, Link xoilac tv, Link xôi lạc tv, Link xoi lac tv, Link xem bóng đá, Link trực tiếp bóng đá, Link xem bong da, Link xem bong da, Link truc tiep bong da, Link xem bóng đá trực tiếp, Link bancah5, trang cá độ bóng đá, trang cá cược bóng đá, trang ca do bong da, trực tiếp bóng đá, xoilac tv, rakhoi tv, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, mitom tv, truc tiep bong da, xem trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá hôm nay, 90phut trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, vaoroitv, xôi lạc, saoke tv, top 10 nhà cái uy tín, nhà cái uy tín, nha cai uy tin, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, truc tiep bong da, xem bong da, caheo, socolive, xem bong da, xem bóng đá trực tuyến, xoilac, xoilac, mitom, caheo, vaoroi, caheo, 90phut, rakhoitv, 6686,
Top